Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:


Turnirin təfərrüatlarını göstər
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi

Son yeniləmə01.11.2026 02:51:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Oyunçu üçün axtarın Axtar

8 turdan sonra sıralama

Rk.SNoAdTipcinsiGrFEDKlub/ŞəhərPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1157Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc7,5039743
2108Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt7040643
3118Nguyễn, Thanh DuyB10TA2Tiểu Học Tân An 27036,5743
4144Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6,5042643
576Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl6,5037,5543
6164Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6,5037544
722Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An6,5036,5642
828Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly6,5034643
9146Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6041,5542
1075Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao6039,5543
1118Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà6038644
12133Nguyễn, Vũ KhangB10HT2Trường Tth Hàm Thắng 26038644
1319Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6038542
14139Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6037,5544
1569Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6037644
16140Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp6037642
17148Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt6035643
1841Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6035541
19166Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc6034631
2061Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết6033,5642
2193Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6033632
2297Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú6032,5644
2320Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt5,5041542
245Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5039542
2547Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5036543
2648Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5036542
27109Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5,5034543
28116Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5033,5543
29156Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5,5033,5531
3052Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc5,5032542
3155Lê, Tuấn AnhB10TA2Tiểu Học Tân An 25,5027,5543
32126Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5041,5543
3334Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5038,5543
3491Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5038,5532
35147Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5036544
3663Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa5035,5543
37154Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5035543
381Biện, Hữu PhúcB10HNHTiểu Học Hoà Ninh5035542
3966Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc5034,5543
4080Nguyễn, Đăng KhoaB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết5034,5543
4113Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán5034,5542
42111Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam5034,5542
4379Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5034541
44130Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng5033,5432
4572Nguyễn, Bảo PhúcB10TA2Tiểu Học Tân An 25033543
46101Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn5032,5442
4756Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5032443
4887Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc5032442
49104Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập5031,5531
5065Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5030,5544
51102Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5030,5543
5257Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5030542
5346Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5029542
5458Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương5022,5542
55179Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4,5035,5443
5696Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa4,5035,5441
5715Địch, Nguyễn Hoàng AnB10DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 14,5034,5442
58150Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess4,5034342
5949Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5033443
6033Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga4,5033442
6194Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà4,5033441
6243Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận4,5033432
632Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4,5032442
6427Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội4,5031,5442
65136Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4,5031,5441
6651Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5031,5440
6792Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4,5030,5343
68106Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34,5030442
69138Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập4,5030340
7031Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4,5029,5443
714Bùi, Lý Hải NamB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4,5027342
7223Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán4,5027342
7350Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4033,5442
74168Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34033441
7570Nguyễn, Bảo KhangB10MLATh & Thcs Ma Lâm4033341
7685Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly4033333
77110Nguyễn, Minh NhậtB10PNGPhường Nam Gia Nghĩa4033231
7825Hà, Gia LâmB10HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh4032,5342
79132Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4032342
80135Phạm, Anh VũB10LAMTiểu Học Lộc Nam4031,5452
81142Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4031,5442
8254Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt4031442
83145Phạm, Nguyễn Chí ThọB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh4031441
84167Trần, Nguyễn Tấn LộcB10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc4030,5443
8517Đinh, Quang MinhB10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc4030,5442
8695Nguyễn, Hoàng LâmB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết4030,5441
8737Hồ, Thiên PhúB10CLYTiểu Học Cam Ly4030,5440
8868Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4030,5343
89152Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận4030,5241
9010Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4030442
9135Hồ, Phi HùngB10BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng4030440
92178Trịnh, Huy HoàngB10VDLTh Võ Thị Sáu - Di Linh4030342
93181Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4030342
94187Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly4030342
9514Đặng, Quốc Thiên BảoB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh4029,5441
96158Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4029,5342
9784Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4029,5242
9889Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc4029341
99171Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc4029341
10016Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức4028,5341
101125Nguyễn, Trường ThịnhB10DRATrần Quốc Toản, Xã D’ran4027,5442
102182Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4027,5341
103141Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14027341
10499Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4026,5441
105105Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4026,5441
1068Châu, Ngọc Hoàng PhúcB10XANTrường Tiểu Học Xuân An4026,5341
107183Vũ, Hoàng Hải LuânB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh4025,5442
1086Cao, Hoàng PhátB10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An4024453
109123Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,5034,5341
11011Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3,5031341
111151Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3,5029,5341
11239Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội3,5029,5241
113121Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 33,5029,5241
11486Nguyễn, Đức NghĩaB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết3,5029341
115120Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga3,5029341
116115Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3,5029251
117185Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt3,5028,5342
118100Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương3,5028341
119165Trần, Ngọc MinhB10MLATh & Thcs Ma Lâm3,5028341
12083Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức3,5027,5342
121170Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt3,5027,5342
12221Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3,5027,5341
12360Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess3,5027341
124131Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3,5026,5341
125153Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3,5026,5341
126161Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3,5025,5342
12742Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3,5025,5140
128119Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội3,5023,5342
12978Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn3,5019,5341
130114Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33031343
13162Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao3031241
132149Phan, Nguyễn Hải LâmB10PNGPhường Nam Gia Nghĩa3030,5341
13381Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt3029,5342
134189Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3029,5341
135112Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly3029341
13698Nguyễn, Huỳnh Minh TriếtB10TA1Trường Tiểu Học Tân An 13026342
137162Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3026342
13871Nguyễn, Bảo PhúcB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt3026241
139184Vũ, Mạnh PhúcB10PMATtgdnk Và Nt Phương Mai3025,5342
14074Nguyễn, Cao HùngB10YIRTrường Yersin Đà Lạt3025341
141137Phạm, Đại QuangB10LLDLong Lanh - Lạc Dương3025330
142127Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3024,5351
1433Bùi, Gia BảoB10LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc3024342
14429Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3022,5342
145143Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess3022,5341
146117Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội3022,5241
14736Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương2,5027,5240
148177Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga2,5027241
149173Trần, Vy TâmB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2,5027240
15040Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2,5026,5242

Tam siyahını göstər

Annotasiya:
Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek4: Most black
Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)