Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:


Turnirin təfərrüatlarını göstər
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi

Son yeniləmə01.11.2026 02:51:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Oyunçu üçün axtarın Axtar

7 turdan sonra sıralama

Rk.SNoAdTipcinsiGrFEDKlub/ŞəhərPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1157Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc6,50,531643
2144Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6,50,531633
3146Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6031532
4108Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6030,5543
5118Nguyễn, Thanh DuyB10TA2Tiểu Học Tân An 26027,5632
6133Nguyễn, Vũ KhangB10HT2Trường Tth Hàm Thắng 26027644
761Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết6022,5632
820Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt5,5029,5542
975Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao5,5029,5533
1022Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An5,5028,5542
1176Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5,5028432
12139Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5,5027544
13164Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5027433
1448Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5025,5542
1528Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly5,5025543
16116Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5023,5533
17126Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5032,5543
1869Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5029533
1918Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà5028,5544
2091Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5028,5532
2119Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5028,5431
22148Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt5028532
2334Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5027,5543
24140Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp5027,5531
2563Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa5027533
26166Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc5027531
27147Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5026,5544
2841Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5025430
2997Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú5024,5533
3066Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc5024543
3193Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5024532
3287Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc5024432
3372Nguyễn, Bảo PhúcB10TA2Tiểu Học Tân An 25023543
345Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4,5030431
3547Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4,5027,5432
36179Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4,5026,5443
37109Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4,5026443
38156Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4,5025,5431
3994Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà4,5024,5431
4052Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc4,5023,5442
4115Địch, Nguyễn Hoàng AnB10DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 14,5023,5432
4233Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga4,5023,5432
432Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4,5022,5442
4492Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4,5022,5343
4555Lê, Tuấn AnhB10TA2Tiểu Học Tân An 24,5022432
4631Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4,5020,5433
47154Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4028,5432
481Biện, Hữu PhúcB10HNHTiểu Học Hoà Ninh4028431
4996Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa4028431
50130Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4027,5332
5113Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán4027431
52150Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess4026,5342
5380Nguyễn, Đăng KhoaB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết4026443
54111Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam4025,5442
55142Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4025,5432
56104Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập4025,5431
5779Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4025,5430
5865Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4025433
59168Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34025431
60101Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn4025342
6150Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4024,5442
6257Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4024431
6385Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly4024333
64167Trần, Nguyễn Tấn LộcB10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc4023,5443
6543Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận4023,5432
6656Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4023,5343
67102Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4023432
6851Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4023430
6995Nguyễn, Hoàng LâmB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết4022,5441
7037Hồ, Thiên PhúB10CLYTiểu Học Cam Ly4022,5430
7135Hồ, Phi HùngB10BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng4022430
7216Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức4022331
73138Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập4022330
74171Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc4021,5341
7514Đặng, Quốc Thiên BảoB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh4021431
76178Trịnh, Huy HoàngB10VDLTh Võ Thị Sáu - Di Linh4021332
77182Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4021331
7810Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4020,5442
7946Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4020,5442
804Bùi, Lý Hải NamB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4019342
81183Vũ, Hoàng Hải LuânB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh4018442
8258Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương4015,5442
83132Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3,5026,5332
8425Hà, Gia LâmB10HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh3,5026332
8549Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,5026332
86136Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3,5026330
87110Nguyễn, Minh NhậtB10PNGPhường Nam Gia Nghĩa3,5026231
88123Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,5025341
89181Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,5024,5342
9027Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội3,5024,5331
91106Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33,5023,5331
92152Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận3,5023,5231
9389Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc3,5023331
9484Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3,5023242
9568Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3,5022343
96185Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt3,5021,5342
97165Trần, Ngọc MinhB10MLATh & Thcs Ma Lâm3,5021,5341
9823Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán3,5021231
9960Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess3,5020,5341
100131Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3,5019,5341
10170Nguyễn, Bảo KhangB10MLATh & Thcs Ma Lâm3027,5241
102135Phạm, Anh VũB10LAMTiểu Học Lộc Nam3026,5341
10354Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt3024,5342
104114Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33024,5333
10511Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3023,5341
106145Phạm, Nguyễn Chí ThọB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh3023,5341
10781Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt3023,5332
108121Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 33023,5241
109187Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly3023,5231
110125Nguyễn, Trường ThịnhB10DRATrần Quốc Toản, Xã D’ran3023342
111112Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly3023341
112120Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga3023331
11339Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội3023231
11483Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức3022,5332
11517Đinh, Quang MinhB10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc3022,5331
11686Nguyễn, Đức NghĩaB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết3022,5331
117149Phan, Nguyễn Hải LâmB10PNGPhường Nam Gia Nghĩa3022,5331
11862Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao3022,5241
119151Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3022341
120158Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3022231
121189Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3021,5331
122141Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13021,5241
123105Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3021341
124115Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3021241
12571Nguyễn, Bảo PhúcB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt3020,5231
126162Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3020342
12799Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3020330
12842Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3020140
129127Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3019,5341
13098Nguyễn, Huỳnh Minh TriếtB10TA1Trường Tiểu Học Tân An 13019342
131161Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3019342
13274Nguyễn, Cao HùngB10YIRTrường Yersin Đà Lạt3019341
1338Châu, Ngọc Hoàng PhúcB10XANTrường Tiểu Học Xuân An3019241
1346Cao, Hoàng PhátB10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An3018,5342
13529Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3017,5332
136117Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội3016241
137100Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương2,5022,5230
138170Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt2,5022231
139177Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga2,5021241
140153Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2,5020,5241
14121Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2,5020,5230
14232Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2,5020241
143169Trần, Nhật KhangB10XHOTh&thcs Xuân Hương2,5020231
144113Nguyễn, Ngọc NinhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2,5018,5242
1459Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2,5018,5230
146163Trần Hoàng, Thiên PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2,5018241
147119Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội2,5018231
14878Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn2,5015230
14967Ngô, Văn Thái HiếuB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2,5014141
150160Trần, Gia TínB10XANTrường Tiểu Học Xuân An2023,5232

Tam siyahını göstər

Annotasiya:
Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek4: Most black
Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)