Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:
Turnirin təfərrüatlarını göstər
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:51:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
7 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Tip | cinsi | Gr | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 157 | Trần, Đại Dương | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6,5 | 0,5 | 31 | 6 | 4 | 3 |
| 2 | 144 | Phạm, Nam Khôi | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6,5 | 0,5 | 31 | 6 | 3 | 3 |
| 3 | 146 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 | 31 | 5 | 3 | 2 |
| 4 | 108 | Nguyễn, Minh Hiếu | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6 | 0 | 30,5 | 5 | 4 | 3 |
| 5 | 118 | Nguyễn, Thanh Duy | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 6 | 0 | 27,5 | 6 | 3 | 2 |
| 6 | 133 | Nguyễn, Vũ Khang | B10 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 6 | 0 | 27 | 6 | 4 | 4 |
| 7 | 61 | Lương, Nhật Nam | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 | 22,5 | 6 | 3 | 2 |
| 8 | 20 | Đinh, Xuân Phúc | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 5,5 | 0 | 29,5 | 5 | 4 | 2 |
| 9 | 75 | Nguyễn, Công Trí | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5,5 | 0 | 29,5 | 5 | 3 | 3 |
| 10 | 22 | Đoàn, Phan Minh Quang | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 5,5 | 0 | 28,5 | 5 | 4 | 2 |
| 11 | 76 | Nguyễn, Chánh Tông | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5,5 | 0 | 28 | 4 | 3 | 2 |
| 12 | 139 | Phạm, Đình Bảo | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 27 | 5 | 4 | 4 |
| 13 | 164 | Trần, Minh Khang | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 27 | 4 | 3 | 3 |
| 14 | 48 | Lê, Hoàng Nguyên | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 25,5 | 5 | 4 | 2 |
| 15 | 28 | Hà, Trọng Đặng Kiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 5,5 | 0 | 25 | 5 | 4 | 3 |
| 16 | 116 | Nguyễn, Tấn Khôi | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 23,5 | 5 | 3 | 3 |
| 17 | 126 | Nguyễn, Uy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 32,5 | 5 | 4 | 3 |
| 18 | 69 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 3 |
| 19 | 18 | Đinh, Thành Nhân | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 4 | 4 |
| 20 | 91 | Nguyễn, Hoàng An Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 3 | 2 |
| 21 | 19 | Đinh, Trọng Nhật Minh | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 | 28,5 | 4 | 3 | 1 |
| 22 | 148 | Phan, Huỳnh Khải Minh | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 5 | 0 | 28 | 5 | 3 | 2 |
| 23 | 34 | Hồ, Anh Dũng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 | 27,5 | 5 | 4 | 3 |
| 24 | 140 | Phạm, Hoàng Khôi | B10 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 5 | 0 | 27,5 | 5 | 3 | 1 |
| 25 | 63 | Mai, Trọng Hiếu | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 5 | 0 | 27 | 5 | 3 | 3 |
| 26 | 166 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 27 | 5 | 3 | 1 |
| 27 | 147 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 26,5 | 5 | 4 | 4 |
| 28 | 41 | Lê, Đăng Khôi | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 | 25 | 4 | 3 | 0 |
| 29 | 97 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | B10 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 5 | 0 | 24,5 | 5 | 3 | 3 |
| 30 | 66 | Ngô, Hoàng Nam | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 5 | 0 | 24 | 5 | 4 | 3 |
| 31 | 93 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5 | 0 | 24 | 5 | 3 | 2 |
| 32 | 87 | Nguyễn, Đức Tâm | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 24 | 4 | 3 | 2 |
| 33 | 72 | Nguyễn, Bảo Phúc | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 5 | 0 | 23 | 5 | 4 | 3 |
| 34 | 5 | Bùi, Minh Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4,5 | 0 | 30 | 4 | 3 | 1 |
| 35 | 47 | Lê, Hoàng Minh Sang | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4,5 | 0 | 27,5 | 4 | 3 | 2 |
| 36 | 179 | Văn, Đức Hoàng Anh | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 26,5 | 4 | 4 | 3 |
| 37 | 109 | Nguyễn, Minh Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4,5 | 0 | 26 | 4 | 4 | 3 |
| 38 | 156 | Trần, Danh Lâm | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 4,5 | 0 | 25,5 | 4 | 3 | 1 |
| 39 | 94 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4,5 | 0 | 24,5 | 4 | 3 | 1 |
| 40 | 52 | Lê, Nam Quang | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 2 |
| 41 | 15 | Địch, Nguyễn Hoàng An | B10 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 2 |
| 42 | 33 | Hoàng, Phúc Huy | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 2 |
| 43 | 2 | Bùi, Đức Bảo | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4,5 | 0 | 22,5 | 4 | 4 | 2 |
| 44 | 92 | Nguyễn, Hoàng Bách | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4,5 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 3 |
| 45 | 55 | Lê, Tuấn Anh | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 4,5 | 0 | 22 | 4 | 3 | 2 |
| 46 | 31 | Hoàng, Lê Minh Hải | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4,5 | 0 | 20,5 | 4 | 3 | 3 |
| 47 | 154 | Thượng, Đình Gia Kiệt | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 3 | 2 |
| 48 | 1 | Biện, Hữu Phúc | B10 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 4 | 0 | 28 | 4 | 3 | 1 |
| 49 | 96 | Nguyễn, Hoàng Thiên | B10 | | | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 4 | 0 | 28 | 4 | 3 | 1 |
| 50 | 130 | Nguyễn, Võ An Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 27,5 | 3 | 3 | 2 |
| 51 | 13 | Đặng, Quốc Khánh | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 4 | 0 | 27 | 4 | 3 | 1 |
| 52 | 150 | Phan, Quang Duy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 4 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 2 |
| 53 | 80 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 4 | 0 | 26 | 4 | 4 | 3 |
| 54 | 111 | Nguyễn, Minh Trí | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 2 |
| 55 | 142 | Phạm, Minh Khôi | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 3 | 2 |
| 56 | 104 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | B10 | | | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 3 | 1 |
| 57 | 79 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 3 | 0 |
| 58 | 65 | Nghiêm, Xuân Khoa | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 25 | 4 | 3 | 3 |
| 59 | 168 | Trần, Nhật Hào | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 | 25 | 4 | 3 | 1 |
| 60 | 101 | Nguyễn, Lâm Phú | B10 | | | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 4 | 0 | 25 | 3 | 4 | 2 |
| 61 | 50 | Lê, Hữu Châu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 4 | 2 |
| 62 | 57 | Lê, Trần Thiên Ân | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 24 | 4 | 3 | 1 |
| 63 | 85 | Nguyễn, Đức Minh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 | 24 | 3 | 3 | 3 |
| 64 | 167 | Trần, Nguyễn Tấn Lộc | B10 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 3 |
| 65 | 43 | Lê, Gia Huy | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 2 |
| 66 | 56 | Lê, Trần Cao Trí | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 3 |
| 67 | 102 | Nguyễn, Lê Nguyễn | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 23 | 4 | 3 | 2 |
| 68 | 51 | Lê, Minh Khang | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 23 | 4 | 3 | 0 |
| 69 | 95 | Nguyễn, Hoàng Lâm | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 4 | 1 |
| 70 | 37 | Hồ, Thiên Phú | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 0 |
| 71 | 35 | Hồ, Phi Hùng | B10 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 4 | 0 | 22 | 4 | 3 | 0 |
| 72 | 16 | Đinh, Hoàng Gia Huy | B10 | | | NGD | Th Nghị Đức | 4 | 0 | 22 | 3 | 3 | 1 |
| 73 | 138 | Phạm, Đăng Khôi | B10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 4 | 0 | 22 | 3 | 3 | 0 |
| 74 | 171 | Trần, Trung Kiên | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 1 |
| 75 | 14 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 4 | 0 | 21 | 4 | 3 | 1 |
| 76 | 178 | Trịnh, Huy Hoàng | B10 | | | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 4 | 0 | 21 | 3 | 3 | 2 |
| 77 | 182 | Vũ, Hoàng Anh Duy | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 21 | 3 | 3 | 1 |
| 78 | 10 | Dương, Minh Hóa | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 20,5 | 4 | 4 | 2 |
| 79 | 46 | Lê, Hiếu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 20,5 | 4 | 4 | 2 |
| 80 | 4 | Bùi, Lý Hải Nam | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 0 | 19 | 3 | 4 | 2 |
| 81 | 183 | Vũ, Hoàng Hải Luân | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 4 | 0 | 18 | 4 | 4 | 2 |
| 82 | 58 | Lê, Vĩnh Sinh | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 | 15,5 | 4 | 4 | 2 |
| 83 | 132 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 26,5 | 3 | 3 | 2 |
| 84 | 25 | Hà, Gia Lâm | B10 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 3 | 2 |
| 85 | 49 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 3 | 2 |
| 86 | 136 | Phạm, Duy Anh | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 3 | 0 |
| 87 | 110 | Nguyễn, Minh Nhật | B10 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3,5 | 0 | 26 | 2 | 3 | 1 |
| 88 | 123 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3,5 | 0 | 25 | 3 | 4 | 1 |
| 89 | 181 | Võ, Viên Thành | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3,5 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 2 |
| 90 | 27 | Hà, Quốc Bảo | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3,5 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 1 |
| 91 | 106 | Nguyễn, Mậu Quang | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3,5 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 1 |
| 92 | 152 | Tăng, Chí Vỵ | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 3,5 | 0 | 23,5 | 2 | 3 | 1 |
| 93 | 89 | Nguyễn, Gia Uy | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 23 | 3 | 3 | 1 |
| 94 | 84 | Nguyễn, Đức Đạt | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 23 | 2 | 4 | 2 |
| 95 | 68 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3,5 | 0 | 22 | 3 | 4 | 3 |
| 96 | 185 | Vũ, Minh Quân | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3,5 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 2 |
| 97 | 165 | Trần, Ngọc Minh | B10 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 3,5 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 1 |
| 98 | 23 | Đỗ, Tấn Đạt | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3,5 | 0 | 21 | 2 | 3 | 1 |
| 99 | 60 | Lương, Minh Huy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3,5 | 0 | 20,5 | 3 | 4 | 1 |
| 100 | 131 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3,5 | 0 | 19,5 | 3 | 4 | 1 |
| 101 | 70 | Nguyễn, Bảo Khang | B10 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 3 | 0 | 27,5 | 2 | 4 | 1 |
| 102 | 135 | Phạm, Anh Vũ | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 1 |
| 103 | 54 | Lê, Quốc Huy | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 2 |
| 104 | 114 | Nguyễn, Phan Khải Uy | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 3 |
| 105 | 11 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 1 |
| 106 | 145 | Phạm, Nguyễn Chí Thọ | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 1 |
| 107 | 81 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 2 |
| 108 | 121 | Nguyễn, Thiện Nhân | B10 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3 | 0 | 23,5 | 2 | 4 | 1 |
| 109 | 187 | Vũ, Quang Vinh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 23,5 | 2 | 3 | 1 |
| 110 | 125 | Nguyễn, Trường Thịnh | B10 | | | DRA | Trần Quốc Toản, Xã D’ran | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 2 |
| 111 | 112 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 1 |
| 112 | 120 | Nguyễn, Thế Hoàng | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3 | 0 | 23 | 3 | 3 | 1 |
| 113 | 39 | Lăng, Trần Đông Quân | B10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 | 23 | 2 | 3 | 1 |
| 114 | 83 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | B10 | | | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 2 |
| 115 | 17 | Đinh, Quang Minh | B10 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 116 | 86 | Nguyễn, Đức Nghĩa | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 117 | 149 | Phan, Nguyễn Hải Lâm | B10 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 118 | 62 | Lý, Gia Bảo | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 22,5 | 2 | 4 | 1 |
| 119 | 151 | Phan, Thiên Bảo | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 | 22 | 3 | 4 | 1 |
| 120 | 158 | Trần, Đăng Khôi | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 | 22 | 2 | 3 | 1 |
| 121 | 189 | Vũ, Tùng Dương | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 1 |
| 122 | 141 | Phạm, Huy Hoàng | B10 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 21,5 | 2 | 4 | 1 |
| 123 | 105 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 21 | 3 | 4 | 1 |
| 124 | 115 | Nguyễn, Quang Khang | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 0 | 21 | 2 | 4 | 1 |
| 125 | 71 | Nguyễn, Bảo Phúc | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 1 |
| 126 | 162 | Trần, Hoàng Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 20 | 3 | 4 | 2 |
| 127 | 99 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 0 |
| 128 | 42 | Lê, Đình Lộc | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 20 | 1 | 4 | 0 |
| 129 | 127 | Nguyễn, Văn Chí | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 4 | 1 |
| 130 | 98 | Nguyễn, Huỳnh Minh Triết | B10 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 3 | 0 | 19 | 3 | 4 | 2 |
| 131 | 161 | Trần, Hoàng Khôi | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 19 | 3 | 4 | 2 |
| 132 | 74 | Nguyễn, Cao Hùng | B10 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 3 | 0 | 19 | 3 | 4 | 1 |
| 133 | 8 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 3 | 0 | 19 | 2 | 4 | 1 |
| 134 | 6 | Cao, Hoàng Phát | B10 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 4 | 2 |
| 135 | 29 | Hoàng, Gia Huy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 17,5 | 3 | 3 | 2 |
| 136 | 117 | Nguyễn, Tuấn Cường | B10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 | 16 | 2 | 4 | 1 |
| 137 | 100 | Nguyễn, Kiến Nam | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2,5 | 0 | 22,5 | 2 | 3 | 0 |
| 138 | 170 | Trần, Quyền Gia Phát | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 3 | 1 |
| 139 | 177 | Trịnh, Đình Duy Khang | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2,5 | 0 | 21 | 2 | 4 | 1 |
| 140 | 153 | Tô, Gia Anh | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 20,5 | 2 | 4 | 1 |
| 141 | 21 | Đoàn, Hồng Phúc | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2,5 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 0 |
| 142 | 32 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 20 | 2 | 4 | 1 |
| 143 | 169 | Trần, Nhật Khang | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2,5 | 0 | 20 | 2 | 3 | 1 |
| 144 | 113 | Nguyễn, Ngọc Ninh | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2,5 | 0 | 18,5 | 2 | 4 | 2 |
| 145 | 9 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 18,5 | 2 | 3 | 0 |
| 146 | 163 | Trần Hoàng, Thiên Phúc | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 18 | 2 | 4 | 1 |
| 147 | 119 | Nguyễn, Thành Trung | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2,5 | 0 | 18 | 2 | 3 | 1 |
| 148 | 78 | Nguyễn, Duy Hoàng | B10 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 2,5 | 0 | 15 | 2 | 3 | 0 |
| 149 | 67 | Ngô, Văn Thái Hiếu | B10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2,5 | 0 | 14 | 1 | 4 | 1 |
| 150 | 160 | Trần, Gia Tín | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 | 23,5 | 2 | 3 | 2 |
Tam siyahını göstər Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|