Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:


Turnirin təfərrüatlarını göstər
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi

Son yeniləmə01.11.2026 02:51:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Oyunçu üçün axtarın Axtar

5 turdan sonra sıralama

Rk.SNoAdTipcinsiGrFEDKlub/ŞəhərPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1144Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5015522
2133Nguyễn, Vũ KhangB10HT2Trường Tth Hàm Thắng 25013533
3157Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5013533
45Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4,5015,5421
5108Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4,5014,5433
6139Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4,5014,5433
747Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4,5013422
8146Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4,5013421
9126Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4016422
1069Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4015,5422
11166Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc4015,5421
1213Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán4014,5421
13154Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4014422
1476Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4014321
1575Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao4013,5422
1618Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà4013433
1722Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An4012,5432
18111Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam4012,5432
19140Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp4012,5421
2028Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly4012433
21147Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4012433
22164Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4012322
2380Nguyễn, Đăng KhoaB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết4011,5433
24118Nguyễn, Thanh DuyB10TA2Tiểu Học Tân An 24011,5421
2534Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4011433
2672Nguyễn, Bảo PhúcB10TA2Tiểu Học Tân An 24011432
2761Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4010421
2820Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt3,5016,5331
29136Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3,5013,5320
30179Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3,5013332
3119Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3,5013321
32150Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess3,5012332
33116Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3,5012322
3441Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3,5012320
3548Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3,5011,5331
36156Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3,5011,5321
3725Hà, Gia LâmB10HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh3,5011322
3833Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga3,5010321
39106Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33,5010321
4055Lê, Tuấn AnhB10TA2Tiểu Học Tân An 23,508,5321
411Biện, Hữu PhúcB10HNHTiểu Học Hoà Ninh3015321
4291Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3014,5321
4363Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa3014322
44148Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt3014321
45168Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33014321
4666Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3013,5332
4727Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội3013,5321
4843Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận3013,5321
4996Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa3013,5321
5050Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3013331
51123Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3013331
52132Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3013322
5393Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3013321
5494Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà3013321
55142Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3013321
5679Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3013320
57101Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn3013232
58130Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3013221
5986Nguyễn, Đức NghĩaB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết3012,5331
6097Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú3012,5322
6151Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3012,5320
6256Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3012,5232
6368Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3012333
6465Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3012322
6535Hồ, Phi HùngB10BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng3012320
6685Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly3012222
6737Hồ, Thiên PhúB10CLYTiểu Học Cam Ly3011,5320
6857Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3011,5320
6987Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3011,5221
70110Nguyễn, Minh NhậtB10PNGPhường Nam Gia Nghĩa3011,5221
71138Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập3011,5220
7254Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt3011332
73167Trần, Nguyễn Tấn LộcB10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc3010,5332
74104Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập3010,5320
75178Trịnh, Huy HoàngB10VDLTh Võ Thị Sáu - Di Linh3010221
7615Địch, Nguyễn Hoàng AnB10DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 1309,5322
77102Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc309,5321
7892Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt309,5232
7995Nguyễn, Hoàng LâmB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết309331
8074Nguyễn, Cao HùngB10YIRTrường Yersin Đà Lạt308,5331
81162Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt308332
8231Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng308322
83105Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt307,5331
8470Nguyễn, Bảo KhangB10MLATh & Thcs Ma Lâm2,5015231
8549Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết2,5014,5221
86109Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết2,5014232
8752Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc2,5012,5231
8839Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội2,5012,5221
8962Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao2,5012231
90121Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 32,5012231
9189Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc2,5011,5221
92158Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô2,5011,5221
932Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng2,5011231
94181Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết2,5011231
9516Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức2,5011221
96187Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly2,5011221
9784Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2,5011131
984Bùi, Lý Hải NamB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2,5010,5231
99153Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2,5010,5231
100171Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc2,5010,5231
101152Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận2,5010221
102165Trần, Ngọc MinhB10MLATh & Thcs Ma Lâm2,509,5231
103185Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt2,508232
104115Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng2,508231
105135Phạm, Anh VũB10LAMTiểu Học Lộc Nam2013,5231
10611Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2013,5230
10717Đinh, Quang MinhB10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc2013,5221
10860Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess2013231
10981Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt2013221
11010Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2012,5231
111114Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 32012,5222
11223Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán2012,5120
113112Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly2012231
114125Nguyễn, Trường ThịnhB10DRATrần Quốc Toản, Xã D’ran2012231
115141Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12012231
116149Phan, Nguyễn Hải LâmB10PNGPhường Nam Gia Nghĩa2012231
117155Trần, Bảo NamB10TTNTiểu Học Thuận Nam2012230
118151Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2011,5231
11983Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức2011,5221
120120Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga2011,5221
121170Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt2011,5221
122188Vũ, Quốc ViệtB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh2011,5221
12321Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2011,5220
12446Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2011231
125160Trần, Gia TínB10XANTrường Tiểu Học Xuân An2011222
126189Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết2011221
127182Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2011120
12814Đặng, Quốc Thiên BảoB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh2010,5231
12932Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2010,5231
13099Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2010,5230
131145Phạm, Nguyễn Chí ThọB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh2010,5230
132177Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga2010,5221
133161Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2010231
13453Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An2010220
1356Cao, Hoàng PhátB10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An209,5231
136127Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường209,5231
137183Vũ, Hoàng Hải LuânB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh208,5231
13898Nguyễn, Huỳnh Minh TriếtB10TA1Trường Tiểu Học Tân An 1208231
139143Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess207,5231
14058Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương207231
14178Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn206220
14240Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1,5012,5121
143100Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương1,5012120
14436Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương1,5011130
14571Nguyễn, Bảo PhúcB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt1,5011121
146159Trần, Gia KhangB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh1,5010,5120
14742Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng1,5010,5030
1488Châu, Ngọc Hoàng PhúcB10XANTrường Tiểu Học Xuân An1,5010131
149172Trần, Trung ThiệnB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa1,5010120
150131Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng1,509,5130

Tam siyahını göstər

Annotasiya:
Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek4: Most black
Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)