Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:51:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
4 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Tip | cinsi | Gr | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 126 | Nguyễn, Uy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 9 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | 144 | Phạm, Nam Khôi | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 9 | 4 | 1 | 1 |
| 3 | 166 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 9 | 4 | 1 | 1 |
| 4 | 69 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 5 | 154 | Thượng, Đình Gia Kiệt | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 6 | 157 | Trần, Đại Dương | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 7 | 133 | Nguyễn, Vũ Khang | B10 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 2 | 2 |
| 8 | 108 | Nguyễn, Minh Hiếu | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 9 | 139 | Phạm, Đình Bảo | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 10 | 5 | Bùi, Minh Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3,5 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 11 | 20 | Đinh, Xuân Phúc | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 3,5 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 12 | 146 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 13 | 47 | Lê, Hoàng Minh Sang | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3,5 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 14 | 19 | Đinh, Trọng Nhật Minh | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3,5 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 15 | 25 | Hà, Gia Lâm | B10 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 3,5 | 0 | 5,5 | 3 | 2 | 2 |
| 16 | 150 | Phan, Quang Duy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3,5 | 0 | 5,5 | 3 | 2 | 2 |
| 17 | 13 | Đặng, Quốc Khánh | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 2 | 1 |
| 18 | 66 | Ngô, Hoàng Nam | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 19 | 1 | Biện, Hữu Phúc | B10 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 20 | 22 | Đoàn, Phan Minh Quang | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 21 | 91 | Nguyễn, Hoàng An Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 22 | 140 | Phạm, Hoàng Khôi | B10 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 23 | 75 | Nguyễn, Công Trí | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 1 | 1 |
| 24 | 76 | Nguyễn, Chánh Tông | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 25 | 28 | Hà, Trọng Đặng Kiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 26 | 132 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 27 | 147 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 28 | 94 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 29 | 148 | Phan, Huỳnh Khải Minh | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 30 | 168 | Trần, Nhật Hào | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 1 | 1 |
| 31 | 18 | Đinh, Thành Nhân | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 2 |
| 32 | 72 | Nguyễn, Bảo Phúc | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 33 | 96 | Nguyễn, Hoàng Thiên | B10 | | | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 34 | 111 | Nguyễn, Minh Trí | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 35 | 164 | Trần, Minh Khang | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 7,5 | 2 | 1 | 1 |
| 36 | 34 | Hồ, Anh Dũng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 37 | 63 | Mai, Trọng Hiếu | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 38 | 65 | Nghiêm, Xuân Khoa | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 39 | 80 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 40 | 97 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | B10 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 41 | 43 | Lê, Gia Huy | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 42 | 50 | Lê, Hữu Châu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 43 | 61 | Lương, Nhật Nam | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 44 | 86 | Nguyễn, Đức Nghĩa | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 45 | 123 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 46 | 118 | Nguyễn, Thanh Duy | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 3 | 0 | 6,5 | 3 | 2 | 1 |
| 47 | 116 | Nguyễn, Tấn Khôi | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 2 |
| 48 | 48 | Lê, Hoàng Nguyên | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| 49 | 109 | Nguyễn, Minh Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2,5 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 2 |
| 50 | 70 | Nguyễn, Bảo Khang | B10 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 51 | 136 | Phạm, Duy Anh | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 2 | 0 |
| 52 | 179 | Văn, Đức Hoàng Anh | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 53 | 130 | Nguyễn, Võ An Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2,5 | 0 | 8,5 | 2 | 1 | 1 |
| 54 | 49 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2,5 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 55 | 41 | Lê, Đăng Khôi | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2,5 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 56 | 85 | Nguyễn, Đức Minh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 2 |
| 57 | 156 | Trần, Danh Lâm | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 58 | 138 | Phạm, Đăng Khôi | B10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 1 | 0 |
| 59 | 101 | Nguyễn, Lâm Phú | B10 | | | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 2,5 | 0 | 7 | 2 | 2 | 2 |
| 60 | 33 | Hoàng, Phúc Huy | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 61 | 87 | Nguyễn, Đức Tâm | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 62 | 106 | Nguyễn, Mậu Quang | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 63 | 181 | Võ, Viên Thành | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 64 | 4 | Bùi, Lý Hải Nam | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 65 | 55 | Lê, Tuấn Anh | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2,5 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 66 | 121 | Nguyễn, Thiện Nhân | B10 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2,5 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 67 | 178 | Trịnh, Huy Hoàng | B10 | | | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 2,5 | 0 | 5,5 | 2 | 2 | 1 |
| 68 | 27 | Hà, Quốc Bảo | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 69 | 68 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 2 |
| 70 | 39 | Lăng, Trần Đông Quân | B10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 71 | 60 | Lương, Minh Huy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 72 | 35 | Hồ, Phi Hùng | B10 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 0 |
| 73 | 93 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 74 | 142 | Phạm, Minh Khôi | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 75 | 51 | Lê, Minh Khang | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 0 |
| 76 | 56 | Lê, Trần Cao Trí | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 1 |
| 77 | 17 | Đinh, Quang Minh | B10 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 78 | 54 | Lê, Quốc Huy | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 79 | 81 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 80 | 112 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 81 | 153 | Tô, Gia Anh | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 82 | 167 | Trần, Nguyễn Tấn Lộc | B10 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 83 | 57 | Lê, Trần Thiên Ân | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 84 | 79 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 85 | 104 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | B10 | | | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 86 | 114 | Nguyễn, Phan Khải Uy | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 2 |
| 87 | 10 | Dương, Minh Hóa | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 88 | 62 | Lý, Gia Bảo | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 89 | 135 | Phạm, Anh Vũ | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 90 | 149 | Phan, Nguyễn Hải Lâm | B10 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 91 | 188 | Vũ, Quốc Việt | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 92 | 37 | Hồ, Thiên Phú | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 93 | 189 | Vũ, Tùng Dương | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 1 | 1 |
| 94 | 102 | Nguyễn, Lê Nguyễn | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 1 | 0 |
| 95 | 84 | Nguyễn, Đức Đạt | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 96 | 92 | Nguyễn, Hoàng Bách | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 97 | 23 | Đỗ, Tấn Đạt | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 98 | 120 | Nguyễn, Thế Hoàng | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 99 | 11 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 0 |
| 100 | 15 | Địch, Nguyễn Hoàng An | B10 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 2 |
| 101 | 14 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 102 | 158 | Trần, Đăng Khôi | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 103 | 99 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 0 |
| 104 | 110 | Nguyễn, Minh Nhật | B10 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 1 |
| 105 | 182 | Vũ, Hoàng Anh Duy | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 106 | 160 | Trần, Gia Tín | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 2 |
| 107 | 89 | Nguyễn, Gia Uy | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 108 | 125 | Nguyễn, Trường Thịnh | B10 | | | DRA | Trần Quốc Toản, Xã D’ran | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 109 | 170 | Trần, Quyền Gia Phát | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 110 | 171 | Trần, Trung Kiên | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 111 | 187 | Vũ, Quang Vinh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 112 | 74 | Nguyễn, Cao Hùng | B10 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 113 | 95 | Nguyễn, Hoàng Lâm | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 114 | 155 | Trần, Bảo Nam | B10 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 115 | 83 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | B10 | | | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 2 | 0 | 5,5 | 2 | 2 | 1 |
| 116 | 31 | Hoàng, Lê Minh Hải | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 117 | 161 | Trần, Hoàng Khôi | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 118 | 162 | Trần, Hoàng Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 119 | 105 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 120 | 145 | Phạm, Nguyễn Chí Thọ | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 0 |
| 121 | 40 | Lâm, Thái Khang | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 1 |
| 122 | 100 | Nguyễn, Kiến Nam | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1,5 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 0 |
| 123 | 16 | Đinh, Hoàng Gia Huy | B10 | | | NGD | Th Nghị Đức | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 1 |
| 124 | 52 | Lê, Nam Quang | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 125 | 2 | Bùi, Đức Bảo | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1,5 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 126 | 165 | Trần, Ngọc Minh | B10 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 1,5 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 127 | 152 | Tăng, Chí Vỵ | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 1 | 0 |
| 128 | 71 | Nguyễn, Bảo Phúc | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1,5 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 1 |
| 129 | 185 | Vũ, Minh Quân | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 130 | 159 | Trần, Gia Khang | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1,5 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 131 | 8 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 132 | 131 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 133 | 115 | Nguyễn, Quang Khang | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 3 | 1 |
| 134 | 141 | Phạm, Huy Hoàng | B10 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 0 |
| 135 | 163 | Trần Hoàng, Thiên Phúc | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 0 |
| 136 | 32 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 137 | 46 | Lê, Hiếu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 138 | 3 | Bùi, Gia Bảo | B10 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 139 | 29 | Hoàng, Gia Huy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 140 | 21 | Đoàn, Hồng Phúc | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 141 | 36 | Hồ, Phúc An | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 142 | 45 | Lê, Gia Phúc | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 143 | 82 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 144 | 113 | Nguyễn, Ngọc Ninh | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 145 | 9 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 146 | 169 | Trần, Nhật Khang | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 147 | 172 | Trần, Trung Thiện | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 148 | 173 | Trần, Vy Tâm | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 149 | 183 | Vũ, Hoàng Hải Luân | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 150 | 184 | Vũ, Mạnh Phúc | B10 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
Tam siyahını göstər Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|