Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:51:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
3 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Tip | cinsi | Gr | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 133 | Nguyễn, Vũ Khang | B10 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 2 | 139 | Phạm, Đình Bảo | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | 147 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 4 | 157 | Trần, Đại Dương | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 5 | 1 | Biện, Hữu Phúc | B10 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 6 | 5 | Bùi, Minh Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 7 | 126 | Nguyễn, Uy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 8 | 144 | Phạm, Nam Khôi | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 9 | 154 | Thượng, Đình Gia Kiệt | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 10 | 166 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 11 | 66 | Ngô, Hoàng Nam | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3 | 0 | 3,5 | 3 | 2 | 2 |
| 12 | 13 | Đặng, Quốc Khánh | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | 0 | 3,5 | 3 | 1 | 1 |
| 13 | 96 | Nguyễn, Hoàng Thiên | B10 | | | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 3 | 0 | 3,5 | 3 | 1 | 1 |
| 14 | 69 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 |
| 15 | 91 | Nguyễn, Hoàng An Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 |
| 16 | 168 | Trần, Nhật Hào | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 |
| 17 | 20 | Đinh, Xuân Phúc | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2,5 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 18 | 108 | Nguyễn, Minh Hiếu | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 4,5 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 136 | Phạm, Duy Anh | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2,5 | 0 | 4,5 | 2 | 1 | 0 |
| 20 | 146 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 4,5 | 2 | 1 | 0 |
| 21 | 109 | Nguyễn, Minh Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2,5 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 22 | 70 | Nguyễn, Bảo Khang | B10 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 2,5 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 23 | 164 | Trần, Minh Khang | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 24 | 19 | Đinh, Trọng Nhật Minh | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2,5 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 25 | 47 | Lê, Hoàng Minh Sang | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2,5 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 1 |
| 26 | 76 | Nguyễn, Chánh Tông | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2,5 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 1 |
| 27 | 150 | Phan, Quang Duy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2,5 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 1 |
| 28 | 179 | Văn, Đức Hoàng Anh | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 29 | 130 | Nguyễn, Võ An Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2,5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 30 | 138 | Phạm, Đăng Khôi | B10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2,5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 31 | 25 | Hà, Gia Lâm | B10 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 32 | 22 | Đoàn, Phan Minh Quang | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 33 | 94 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 34 | 111 | Nguyễn, Minh Trí | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 35 | 27 | Hà, Quốc Bảo | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 36 | 132 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 37 | 41 | Lê, Đăng Khôi | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 38 | 104 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | B10 | | | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 39 | 140 | Phạm, Hoàng Khôi | B10 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 40 | 148 | Phan, Huỳnh Khải Minh | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 41 | 18 | Đinh, Thành Nhân | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 2 |
| 42 | 123 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 43 | 75 | Nguyễn, Công Trí | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 1 | 1 |
| 44 | 102 | Nguyễn, Lê Nguyễn | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 1 | 0 |
| 45 | 28 | Hà, Trọng Đặng Kiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 46 | 68 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 47 | 80 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 48 | 97 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | B10 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 49 | 101 | Nguyễn, Lâm Phú | B10 | | | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 50 | 50 | Lê, Hữu Châu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 51 | 60 | Lương, Minh Huy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 52 | 86 | Nguyễn, Đức Nghĩa | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 53 | 167 | Trần, Nguyễn Tấn Lộc | B10 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 54 | 39 | Lăng, Trần Đông Quân | B10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 55 | 63 | Mai, Trọng Hiếu | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 56 | 65 | Nghiêm, Xuân Khoa | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 57 | 81 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 58 | 93 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 59 | 189 | Vũ, Tùng Dương | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 60 | 35 | Hồ, Phi Hùng | B10 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 61 | 57 | Lê, Trần Thiên Ân | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 62 | 79 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 63 | 72 | Nguyễn, Bảo Phúc | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 2 | 1 |
| 64 | 37 | Hồ, Thiên Phú | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 0 |
| 65 | 51 | Lê, Minh Khang | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 0 |
| 66 | 118 | Nguyễn, Thanh Duy | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 0 |
| 67 | 56 | Lê, Trần Cao Trí | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 1 |
| 68 | 34 | Hồ, Anh Dũng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 69 | 10 | Dương, Minh Hóa | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 70 | 54 | Lê, Quốc Huy | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 71 | 121 | Nguyễn, Thiện Nhân | B10 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 72 | 135 | Phạm, Anh Vũ | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 73 | 17 | Đinh, Quang Minh | B10 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 74 | 112 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 75 | 116 | Nguyễn, Tấn Khôi | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 76 | 188 | Vũ, Quốc Việt | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 77 | 11 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 78 | 43 | Lê, Gia Huy | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 79 | 61 | Lương, Nhật Nam | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 80 | 62 | Lý, Gia Bảo | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 2,5 | 2 | 2 | 1 |
| 81 | 48 | Lê, Hoàng Nguyên | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| 82 | 55 | Lê, Tuấn Anh | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 83 | 83 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | B10 | | | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 84 | 40 | Lâm, Thái Khang | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 85 | 85 | Nguyễn, Đức Minh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 |
| 86 | 33 | Hoàng, Phúc Huy | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 87 | 49 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 88 | 106 | Nguyễn, Mậu Quang | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 89 | 152 | Tăng, Chí Vỵ | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 90 | 4 | Bùi, Lý Hải Nam | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 91 | 84 | Nguyễn, Đức Đạt | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 92 | 92 | Nguyễn, Hoàng Bách | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 93 | 52 | Lê, Nam Quang | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 94 | 100 | Nguyễn, Kiến Nam | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 95 | 87 | Nguyễn, Đức Tâm | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 96 | 156 | Trần, Danh Lâm | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 97 | 178 | Trịnh, Huy Hoàng | B10 | | | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 98 | 182 | Vũ, Hoàng Anh Duy | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 99 | 16 | Đinh, Hoàng Gia Huy | B10 | | | NGD | Th Nghị Đức | 1,5 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 1 |
| 100 | 23 | Đỗ, Tấn Đạt | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1,5 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 0 |
| 101 | 181 | Võ, Viên Thành | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1,5 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 102 | 71 | Nguyễn, Bảo Phúc | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1,5 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| 103 | 8 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1,5 | 0 | 2,5 | 1 | 2 | 1 |
| 104 | 2 | Bùi, Đức Bảo | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 0 |
| 105 | 153 | Tô, Gia Anh | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 106 | 171 | Trần, Trung Kiên | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 107 | 185 | Vũ, Minh Quân | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 108 | 32 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 109 | 74 | Nguyễn, Cao Hùng | B10 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 110 | 95 | Nguyễn, Hoàng Lâm | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 111 | 99 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 112 | 163 | Trần Hoàng, Thiên Phúc | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 113 | 82 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 |
| 114 | 160 | Trần, Gia Tín | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 |
| 115 | 45 | Lê, Gia Phúc | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 116 | 14 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 2 | 1 |
| 117 | 36 | Hồ, Phúc An | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 2 | 0 |
| 118 | 141 | Phạm, Huy Hoàng | B10 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 2 | 0 |
| 119 | 15 | Địch, Nguyễn Hoàng An | B10 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 1 |
| 120 | 114 | Nguyễn, Phan Khải Uy | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 1 |
| 121 | 142 | Phạm, Minh Khôi | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 122 | 158 | Trần, Đăng Khôi | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 123 | 170 | Trần, Quyền Gia Phát | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 124 | 125 | Nguyễn, Trường Thịnh | B10 | | | DRA | Trần Quốc Toản, Xã D’ran | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 125 | 149 | Phan, Nguyễn Hải Lâm | B10 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 126 | 161 | Trần, Hoàng Khôi | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 127 | 162 | Trần, Hoàng Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 128 | 46 | Lê, Hiếu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 129 | 105 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 130 | 151 | Phan, Thiên Bảo | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 131 | 155 | Trần, Bảo Nam | B10 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 132 | 173 | Trần, Vy Tâm | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 133 | 29 | Hoàng, Gia Huy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 134 | 177 | Trịnh, Đình Duy Khang | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 135 | 9 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 136 | 21 | Đoàn, Hồng Phúc | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 137 | 53 | Lê, Ngọc Đăng | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 138 | 89 | Nguyễn, Gia Uy | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 139 | 120 | Nguyễn, Thế Hoàng | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 140 | 172 | Trần, Trung Thiện | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 141 | 184 | Vũ, Mạnh Phúc | B10 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 142 | 187 | Vũ, Quang Vinh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 143 | 110 | Nguyễn, Minh Nhật | B10 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 144 | 44 | Lê, Gia Phát | B10 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 1 |
| 145 | 113 | Nguyễn, Ngọc Ninh | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 1 |
| 146 | 6 | Cao, Hoàng Phát | B10 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 0 |
| 147 | 12 | Đặng, Huỳnh Quang Huy | B10 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 0 |
| 148 | 145 | Phạm, Nguyễn Chí Thọ | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 0 |
| 149 | 134 | Nguyễn, Xuân Thịnh | B10 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 1 |
| 150 | 115 | Nguyễn, Quang Khang | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
Tam siyahını göstər Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|