Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Останнє оновлення01.11.2026 02:51:13, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
| Вибір турніру | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Вибір параметрів | Показати додаткову інформацію, Показати прапори
, Посилання на турнірний календар |
| Огляд команди | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Списки | Стартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад |
| Таблиця підсумкового положення після 9 турів, Стартова таблиця |
| Пари по дошках | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9/9 , без пар |
| Положення після | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9 |
| Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей |
| Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
Місце після 2 туру
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Тип | стать | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 1 | Biện, Hữu Phúc | B10 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 5 | Bùi, Minh Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 13 | Đặng, Quốc Khánh | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 20 | Đinh, Xuân Phúc | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 22 | Đoàn, Phan Minh Quang | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 27 | Hà, Quốc Bảo | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 47 | Lê, Hoàng Minh Sang | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 65 | Nghiêm, Xuân Khoa | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 66 | Ngô, Hoàng Nam | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 69 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 75 | Nguyễn, Công Trí | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 76 | Nguyễn, Chánh Tông | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 81 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 86 | Nguyễn, Đức Nghĩa | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 91 | Nguyễn, Hoàng An Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 93 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 94 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 96 | Nguyễn, Hoàng Thiên | B10 | | | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 108 | Nguyễn, Minh Hiếu | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 111 | Nguyễn, Minh Trí | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 21 | 123 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 22 | 126 | Nguyễn, Uy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 23 | 132 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 24 | 133 | Nguyễn, Vũ Khang | B10 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 25 | 139 | Phạm, Đình Bảo | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 26 | 147 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 27 | 154 | Thượng, Đình Gia Kiệt | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 28 | 157 | Trần, Đại Dương | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 29 | 166 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 30 | 167 | Trần, Nguyễn Tấn Lộc | B10 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 31 | 168 | Trần, Nhật Hào | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 32 | 102 | Nguyễn, Lê Nguyễn | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 33 | 104 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | B10 | | | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 34 | 136 | Phạm, Duy Anh | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 35 | 140 | Phạm, Hoàng Khôi | B10 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 36 | 144 | Phạm, Nam Khôi | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 37 | 146 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 38 | 148 | Phan, Huỳnh Khải Minh | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 39 | 4 | Bùi, Lý Hải Nam | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 40 | 40 | Lâm, Thái Khang | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 41 | 85 | Nguyễn, Đức Minh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 42 | 92 | Nguyễn, Hoàng Bách | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 43 | 109 | Nguyễn, Minh Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 44 | 164 | Trần, Minh Khang | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 45 | 19 | Đinh, Trọng Nhật Minh | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 46 | 33 | Hoàng, Phúc Huy | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 47 | 70 | Nguyễn, Bảo Khang | B10 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 48 | 100 | Nguyễn, Kiến Nam | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 49 | 138 | Phạm, Đăng Khôi | B10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 50 | 179 | Văn, Đức Hoàng Anh | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 51 | 182 | Vũ, Hoàng Anh Duy | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 52 | 130 | Nguyễn, Võ An Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 0 | 0 |
| 53 | 150 | Phan, Quang Duy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 54 | 25 | Hà, Gia Lâm | B10 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 55 | 71 | Nguyễn, Bảo Phúc | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 56 | 17 | Đinh, Quang Minh | B10 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 57 | 18 | Đinh, Thành Nhân | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 58 | 28 | Hà, Trọng Đặng Kiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 59 | 29 | Hoàng, Gia Huy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 60 | 34 | Hồ, Anh Dũng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 61 | 39 | Lăng, Trần Đông Quân | B10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 62 | 63 | Mai, Trọng Hiếu | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 63 | 68 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 64 | 80 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 65 | 82 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 66 | 97 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | B10 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 67 | 101 | Nguyễn, Lâm Phú | B10 | | | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 68 | 114 | Nguyễn, Phan Khải Uy | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 69 | 116 | Nguyễn, Tấn Khôi | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 70 | 125 | Nguyễn, Trường Thịnh | B10 | | | DRA | Trần Quốc Toản, Xã D’ran | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 71 | 149 | Phan, Nguyễn Hải Lâm | B10 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 72 | 153 | Tô, Gia Anh | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 73 | 160 | Trần, Gia Tín | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 74 | 161 | Trần, Hoàng Khôi | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 75 | 171 | Trần, Trung Kiên | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 76 | 177 | Trịnh, Đình Duy Khang | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 77 | 188 | Vũ, Quốc Việt | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 78 | 2 | Bùi, Đức Bảo | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 79 | 9 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 80 | 10 | Dương, Minh Hóa | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 11 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 82 | 21 | Đoàn, Hồng Phúc | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 83 | 23 | Đỗ, Tấn Đạt | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 84 | 32 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 85 | 35 | Hồ, Phi Hùng | B10 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 86 | 37 | Hồ, Thiên Phú | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 87 | 41 | Lê, Đăng Khôi | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 88 | 43 | Lê, Gia Huy | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 89 | 46 | Lê, Hiếu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 90 | 49 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 91 | 50 | Lê, Hữu Châu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 92 | 51 | Lê, Minh Khang | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 93 | 52 | Lê, Nam Quang | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 94 | 54 | Lê, Quốc Huy | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 95 | 57 | Lê, Trần Thiên Ân | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 96 | 60 | Lương, Minh Huy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 97 | 61 | Lương, Nhật Nam | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 98 | 72 | Nguyễn, Bảo Phúc | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 99 | 74 | Nguyễn, Cao Hùng | B10 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 100 | 79 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 101 | 89 | Nguyễn, Gia Uy | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 102 | 95 | Nguyễn, Hoàng Lâm | B10 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 103 | 99 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 104 | 118 | Nguyễn, Thanh Duy | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 105 | 120 | Nguyễn, Thế Hoàng | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 106 | 121 | Nguyễn, Thiện Nhân | B10 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 107 | 152 | Tăng, Chí Vỵ | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 108 | 158 | Trần, Đăng Khôi | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 109 | 163 | Trần Hoàng, Thiên Phúc | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 110 | 172 | Trần, Trung Thiện | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 111 | 184 | Vũ, Mạnh Phúc | B10 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 112 | 187 | Vũ, Quang Vinh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 113 | 106 | Nguyễn, Mậu Quang | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 114 | 142 | Phạm, Minh Khôi | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 115 | 156 | Trần, Danh Lâm | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 116 | 189 | Vũ, Tùng Dương | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 117 | 15 | Địch, Nguyễn Hoàng An | B10 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 118 | 134 | Nguyễn, Xuân Thịnh | B10 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 119 | 6 | Cao, Hoàng Phát | B10 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 120 | 36 | Hồ, Phúc An | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 121 | 56 | Lê, Trần Cao Trí | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 122 | 31 | Hoàng, Lê Minh Hải | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 123 | 55 | Lê, Tuấn Anh | B10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 124 | 83 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | B10 | | | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 125 | 112 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 126 | 12 | Đặng, Huỳnh Quang Huy | B10 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 127 | 48 | Lê, Hoàng Nguyên | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 128 | 62 | Lý, Gia Bảo | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 129 | 78 | Nguyễn, Duy Hoàng | B10 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 130 | 135 | Phạm, Anh Vũ | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 131 | 151 | Phan, Thiên Bảo | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 132 | 173 | Trần, Vy Tâm | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 133 | 183 | Vũ, Hoàng Hải Luân | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 134 | 110 | Nguyễn, Minh Nhật | B10 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 135 | 8 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 136 | 42 | Lê, Đình Lộc | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 137 | 16 | Đinh, Hoàng Gia Huy | B10 | | | NGD | Th Nghị Đức | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 138 | 84 | Nguyễn, Đức Đạt | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 139 | 87 | Nguyễn, Đức Tâm | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 140 | 119 | Nguyễn, Thành Trung | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 141 | 165 | Trần, Ngọc Minh | B10 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 142 | 178 | Trịnh, Huy Hoàng | B10 | | | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 143 | 181 | Võ, Viên Thành | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 144 | 103 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 145 | 131 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 146 | 107 | Nguyễn, Minh Bảo | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 147 | 141 | Phạm, Huy Hoàng | B10 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 148 | 14 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | B10 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 38 | Huỳnh, Quang Bình | B10 | | | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 45 | Lê, Gia Phúc | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Показати повний список Аннотація: Дод1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Дод2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Дод4: Most black Дод5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|