Spring Slam 2026 AdvancedCập nhật ngày: 24.10.2026 17:53:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ricardo Minnaar
| Giải/ Nội dung | Advanced, Intermediate, Development |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | LĐ | RtQG | Phái |
| 1 | | Dubbeld, Benjamin | 1090157940 | RSA | 1689 | |
| 2 | | Willenberg, Shaun Ralph | 164042921 | RSA | 1655 | |
| 3 | | Sibidla, Onesisa | 2130311515 | | 1637 | w |
| 4 | | Jenkins, Tauriq | 181014062 | RSA | 1611 | |
| 5 | | Louw, Frederik Wignan | 198018569 | RSA | 1572 | |
| 6 | | Hartley, Ameen | 194011931 | RSA | 1570 | |
| 7 | | Kebolo, Munkia | 1080308391 | RSA | 1556 | |
| 8 | | Madamombe, Liam | 1130191541 | RSA | 1541 | |
| 9 | | Radien, Ganief | 176031463 | RSA | 1493 | |
| 10 | | Bowman, Fuqaan | 1100193300 | RSA | 1481 | |
| 11 | | Muanda, Fabiano | 1110328747 | RSA | 1475 | |
| 12 | | Wu, Bo-Lin | 1140318199 | RSA | 1475 | |
| 13 | | Benjamin, Crushion | 1110150296 | RSA | 1458 | |
| 14 | | Esau, Omar | 164009064 | RSA | 1450 | |
| 15 | | Nogaga, Owethu | 1140135124 | RSA | 1419 | |
| 16 | | Pakati, Inam | 1130321554 | RSA | 1402 | |
| 17 | | Pacifique, Shema | 1120323392 | RSA | 1367 | |
| 18 | | Isaacs, Abubakar | 178013191 | RSA | 1365 | |
| 19 | | Mrwebi, Nathi | 1940330322 | | 1312 | |
| 20 | | Sungay, Yasin | 1000148303 | RSA | 1257 | |
|
|
|
|