Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Spring Slam 2026 Advanced

Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:53:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ricardo Minnaar

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Dubbeld BenjaminRSA 12w0 11b0 -1 15w1 9b1 4w0311017,5714953
2Willenberg Shaun RalphRSA 13b1 10w1 8b0 19w1 6b1 7w15102218,514865
3Sibidla Onesisa 11w1 12b1 6w0 7b0 10b½ 14w13,580199,7515013
4Jenkins TauriqRSA 14w0 16b1 11w1 13b½ 19w1 1b14,53018,513,7514644
5Louw Frederik WignanRSA 15b- -0 -0 -0 -0 -00180000,00
6Hartley AmeenRSA 16w1 14b½ 3b1 8w½ 2w0 12b145019,511,515273
7Kebolo MunkiaRSA 17b½ 19w½ 12b1 3w1 8b1 2b0440211314983
8Madamombe LiamRSA 18w+ 15b1 2w1 6b½ 7w0 13b03,5602210,515323
9Radien GaniefRSA 19b0 17w1 13w0 16b1 1w0 -1310018,57,514463
10Bowman FuqaanRSA 20w+ 2b0 15w1 14b0 3w½ 19b02,5140185,2514952
11Muanda FabianoRSA 3b0 1w1 4b0 12w0 15b1 16w1312017615393
12Wu Bo-LinRSA 1b1 3w0 7w0 11b1 17w1 6w0390208,515493
13Benjamin CrushionRSA 2w0 -1 9b1 4w½ 14b1 8w14,5202314,2515504
14Esau OmarRSA 4b1 6w½ 19b0 10w1 13w0 3b02,513022,5915122
15Nogaga OwethuRSA 5w+ 8w0 10b0 1b0 11w0 17b0117015,5115111
16Pakati InamRSA 6b0 4w0 17b1 9w0 -1 11b02160194,515032
17Pacifique ShemaRSA 7w½ 9b0 16w0 -1 12b0 15w12,515015,55,514692
18Isaacs AbubakarRSA 8b- -0 -0 -0 -0 -00190000,00
19Mrwebi Nathi 9w1 7b½ 14w1 2b0 4b0 10w13,57021,51015413
20Sungay YasinRSA 10b- -0 -0 -0 -0 -00200000,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)