Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

FederacióVietnam ( VIE )
SeuTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Number of rounds9
Tournament typeSistema suís
Rating calculation -
Data2026/10/31 Al 2026/11/01
Mitjana d'Elo / Average age1000 / 9
Programa d'aparellamentSwiss-Manager de Heinz Herzog, Arxiu de Swiss-Manager

Darrera actualització29.10.2026 14:05:11, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres No se'n mostren els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Rànquing inicial

Núm.NomFEDSexeTipusGrClub/Ciutat
1Bế, Quốc BảoTTHB09Tiểu Học Tân Hội
2Bùi, Anh KiệtCAXB09Th Chu Văn An - Xuân Trường
3Bùi, Đặng Xuân SangDR1B09Th Chu Văn An -Đam Rông 1
4Bùi, Đặng Xuân TrọngDR1B09Th Chu Văn An -Đam Rông 1
5Bùi, Hoàng NguyênLNAB09Th &thcs Lộc Nga
6Bùi Khang Minh Trí,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
7Bùi, Lê Quang AnhKDOB09Th Kim Đồng
8Bùi, Nguyễn Hải ĐăngDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
9Bùi, Phúc ĐăngXANB09Trường Tiểu Học Xuân An
10Bùi, Quang MinhCAXB09Th Chu Văn An - Xuân Trường
11Bùi, Quốc KhánhLTKB09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
12Chế, Minh QuânTBLB09Th Thăng Long -B’lao
13Chu, Nhật ĐăngNBDB09Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
14Dương, Ngọc TấnDTLB09Th Đa Thành - Đà Lạt
15Dương, Phúc KhangDTDB09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
16Đào, Hữu PhúcLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
17Đặng, Đình Gia PhúTRNB09Tt Thành Nhân
18Đăng Minh Khôi,DLCDalat Children's Chess
19Đặng, Minh NhậtLTKB09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
20Đặng, Phước Minh KhangNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
21Đặng, Quang VinhDTDB09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
22Đặng, Thanh QuânTS2B09Tåy Son - Bảo Lâm 2
23Đặng, Trí NhânNB2B09Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2
24Đinh, Bảo PhúcHPUB09Trung Tâm Hoàng Phúc
25Đinh, Thành HưngDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
26Đinh, Vũ Gia KhangLDTB09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
27Đoàn, Ngọc PhúcPNGB09Phường Nam Gia Nghĩa
28Đoàn, Phan Minh KhaXANB09Trường Tiểu Học Xuân An
29Đoàn, Việt AnhLTDB09Lê Hồng Phong - Tuy Đức
30Đỗ, Đặng Thiên LongLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
31Đỗ, Gia BảoTV1B09Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
32Đỗ, Minh AnhLAMB09Tiểu Học Lộc Nam
33Đỗ, Trịnh PhúcTA2B09Tiểu Học Tân An 2
34Hoàng, Chí KiênHLIB09Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
35Hoàng, LâmMLIB09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
36Hoàng, Phan Minh GiaBUGB09Trường Tiểu Học Bắc Ruộng
37Hoàng, Phúc MinhTQDB09Trần Quốc Toản - Di Linh
38Hoàng, Phúc ThịnhNBLB09Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
39Hoàng, Tuấn SơnTTHB09Tiểu Học Tân Hội
40Hoàng, Trần Phước ĐứcCLYB09Tiểu Học Cam Ly
41Hồ, Phúc Bảo LuânMLIB09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
42Huỳnh, Nguyễn Minh TriếtLTKB09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
43Lê, Bảo Đăng KhôiTVLB09Th Trưng Vương - Đà Lạt
44Lê, Cao KỳNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
45Lê, Duy KhangNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
46Lê, Duy MinhN2BB09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
47Lê, Đức Minh NhậtCTQB09Clb Kỳ Trung Quán
48Lê, Đức Quốc TháiDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
49Lê, Hoàng LộcLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
50Lê, Hồ Trung NghĩaTTDB09Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
51Lê, Hữu Thiện LongCPTB09Clb Cv Phường Phan Thiết
52Lê, Minh KhôiXHOB09Th&thcs Xuân Hương
53Lê, Ngọc ĐiềnXANB09Trường Tiểu Học Xuân An
54Lê, Nguyễn Trọng ĐứcTTDB09Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
55Lê, Nhật KhangLCYB09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
56Lê Quang Huy,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 1
57Liêng, Jrang Ha RahusLDGB09Trường Tiểu Học Lạc Dương
58Lơ, Mu Ne Hê MiCLYB09Tiểu Học Cam Ly
59Lương, Gia KhiêmLDVB09Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh
60Lương Nguyễn Khánh An,DLCDalat Children's Chess
61Lưu, Ngọc Anh KiệtTXAB09Th Trần Phú - Xã Thuận An
62Mạc, Nguyên LộcLCYB09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
63Mai, Xuân ThôngLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
64Nguyễn, Bá LộcCATB09Th Chu Văn An -Nam Thành
65Nguyễn, Công LộcTXAB09Th Trần Phú - Xã Thuận An
66Nguyễn, Công Tấn PhátCTQB09Clb Kỳ Trung Quán
67Nguyễn, Chấn PhongLDTB09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
68Nguyễn, Chấn PhongDLCB09Dalat Children's Chess
69Nguyễn, Chí ThiênMLAB09Th & Thcs Ma Lâm
70Nguyễn, Chính Đại QuangLCOB09Tiểu Học Lộc Sơn
71Nguyễn, Danh Thiên PhúcXHOB09Th&thcs Xuân Hương
72Nguyễn, Duy Gia BảoNBLB09Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
73Nguyễn, Duy Khánh HưngPNGB09Phường Nam Gia Nghĩa
74Nguyễn, Đại ChiếnLBLB09Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc
75Nguyễn, Đăc QuânLGKB09Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
76Nguyễn Đình Cương,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
77Nguyễn, Đình PhướcDTDB09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
78Nguyễn, Đình Phước ĐạiLD3B09Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3
79Nguyễn, Đoàn Thiên PhúcPMAB09Ttgdnk Và Nt Phương Mai
80Nguyễn, Hải ĐăngXHOB09Th&thcs Xuân Hương
81Nguyễn Hoài Anh,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết
82Nguyễn, Hoàng Huy TườngLDVB09Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh
83Nguyễn, Huy HoàngLGKB09Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
84Nguyễn, Huỳnh Hữu ĐôngTTNB09Tiểu Học Thuận Nam
85Nguyễn, Hữu Bảo KhánhLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
86Nguyễn, Hữu PhướcTCJB09Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
87Nguyễn Kim Minh Quân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
88Nguyễn, KhangDTLB09Th Đa Thành - Đà Lạt
89Nguyễn, Khánh LâmMLIB09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
90Nguyễn, LâmNGTB09Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song,
91Nguyễn, Lê Bảo NamLDTB09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
92Nguyễn, Lê Minh KhangLDGB09Trường Tiểu Học Lạc Dương
93Nguyễn, Mạnh TríTQDB09Trần Quốc Toản - Di Linh
94Nguyễn, Minh ĐứcDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
95Nguyễn, Minh KhangTA2B09Tiểu Học Tân An 2
96Nguyễn, Minh PhúcHLIB09Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
97Nguyễn, Minh QuânNDLB09Nguyễn Trãi - Di Linh
98Nguyễn, Minh TúDTLB09Th Đa Thành - Đà Lạt
99Nguyễn, Ngọc Gia LâmTVLB09Th Trưng Vương - Đà Lạt
100Nguyễn, Ngọc NhânTTDB09Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
101Nguyễn, Ngọc Thiên BảoYIRB09Trường Yersin Đà Lạt
102Nguyễn, Phạm Tiến NamLCYB09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
103Nguyễn, Phú Minh NhậtNDLB09Nguyễn Trãi - Di Linh
104Nguyễn, Phúc ĐạtTV1B09Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
105Nguyễn, Phúc Gia KhánhTBLB09Th Thăng Long -B’lao
106Nguyễn, Phúc HưngNQCB09Như Quỳnh Chess
107Nguyễn, Phúc LâmDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
108Nguyễn, Phước LộcCPTB09Clb Cv Phường Phan Thiết
109Nguyễn Quang Duy,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
110Nguyễn, Quang KhảiN2BB09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
111Nguyễn, Quang MinhN2BB09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
112Nguyễn, Tấn DũngTXAB09Th Trần Phú - Xã Thuận An
113Nguyễn, Tiến LâmCLYB09Tiểu Học Cam Ly
114Nguyễn, Tống Gia KhánhBPTB09Tiểu Học Bắc Phan Thiết
115Nguyễn, Thành HưngLDTB09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
116Nguyễn, Thành NhânTTNB09Tiểu Học Thuận Nam
117Nguyễn, Thanh PhongCPTB09Clb Cv Phường Phan Thiết
118Nguyễn, Thiên AnPOIB09Trường Tiểu Học Phú Hội
119Nguyễn, Thiên ÂnYIRB09Trường Yersin Đà Lạt
120Nguyễn, Trần Duy LongDPUB09Trường Tiểu Học Đức Phú
121Nguyễn, Trần Hoàng NamNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
122Nguyễn, Trần Thiên PhúcLDGB09Trường Tiểu Học Lạc Dương
123Nguyễn, Triệu PhúTHCB09Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3
124Nguyễn, Trung KiênPCNB09Phan Chu Trinh - Nam Đà
125Nguyễn, Trương An PhúDTLB09Th Đa Thành - Đà Lạt
126Nguyễn, Vũ UyTA1B09Trường Tiểu Học Tân An 1
127Nguyễn, Xuân HảiDTDB09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
128Phạm, Dương Gia BảoNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
129Phạm, Đức Thái BảoPCNB09Phan Chu Trinh - Nam Đà
130Phạm, Minh KhảiNBDB09Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
131Phạm, Nguyễn Đăng KhoaLB3B09Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
132Phạm, Quốc UyTBLB09Th Thăng Long -B’lao
133Phạm, Trần Bảo KhangN2BB09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
134Phạm, Trần Đình KhánhKDOB09Th Kim Đồng
135Phạm, Trung ChínhAHIB09Th&thcs An Hiệp
136Phạm, Vàng Hiếu NhânLTKB09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
137Phan, Bá LộcDPUB09Trường Tiểu Học Đức Phú
138Phan, Bảo KhangHNHB09Tiểu Học Hoà Ninh
139Phan, Đăng Nhật MinhTQUB09Trần Quốc Toản - Đạ Huoai
140Phan, Minh NhậtVGNB09Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
141Phan, Ngọc Gia HyCLYB09Tiểu Học Cam Ly
142Phan, QuânXHOB09Th&thcs Xuân Hương
143Phan, Trọng QuýHT2B09Trường Tth Hàm Thắng 2
144Tạ, Quang NhânMLIB09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
145Tô, Phúc KhangKDOB09Th Kim Đồng
146Trần, Anh Thành CôngCAXB09Th Chu Văn An - Xuân Trường
147Trần, Bá DươngCPTB09Clb Cv Phường Phan Thiết
148Trần, Đinh Kiến VănDTHB09Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc
149Trần, Hải ĐăngKDOB09Th Kim Đồng
150Trần, Hoài AnHTBB09Th Hàm Thuận Bắc

Mostra la llista completa