Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi Senast uppdaterad01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Startlista
| Nr. | Namn | Nation | kön | Typ | Gr | Klubb |
| 1 | Bế, Quốc Bảo | TTH | | B09 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 2 | Bùi, Anh Kiệt | CAX | | B09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 3 | Bùi, Đặng Xuân Sang | DR1 | | B09 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 4 | Bùi, Đặng Xuân Trọng | DR1 | | B09 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 5 | Bùi, Hoàng Nguyên | LNA | | B09 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 6 | Bùi Khang Minh Trí, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 7 | Bùi, Lê Quang Anh | KDO | | B09 | | Th Kim Đồng |
| 8 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 9 | Bùi, Phúc Đăng | XAN | | B09 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 10 | Bùi, Quang Minh | CAX | | B09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 11 | Bùi, Quốc Khánh | LTK | | B09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 12 | Chế, Minh Quân | TBL | | B09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 13 | Chu, Nhật Đăng | NBD | | B09 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 14 | Dương, Ngọc Tấn | DTL | | B09 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 15 | Dương, Phúc Khang | DTD | | B09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 16 | Đào, Hữu Phúc | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 17 | Đặng, Đình Gia Phú | TRN | | B09 | | Tt Thành Nhân |
| 18 | Đăng Minh Khôi, | DLC | | | | Dalat Children's Chess |
| 19 | Đặng, Minh Nhật | LTK | | B09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 20 | Đặng, Phước Minh Khang | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 21 | Đặng, Quang Vinh | DTD | | B09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 22 | Đặng, Thanh Quân | TS2 | | B09 | | Tåy Son - Bảo Lâm 2 |
| 23 | Đặng, Trí Nhân | NB2 | | B09 | | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 |
| 24 | Đinh, Bảo Phúc | HPU | | B09 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 25 | Đinh, Thành Hưng | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 26 | Đinh, Vũ Gia Khang | LDT | | B09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 27 | Đoàn, Ngọc Phúc | PNG | | B09 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 28 | Đoàn, Phan Minh Kha | XAN | | B09 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 29 | Đoàn, Việt Anh | LTD | | B09 | | Lê Hồng Phong - Tuy Đức |
| 30 | Đỗ, Đặng Thiên Long | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 31 | Đỗ, Gia Bảo | TV1 | | B09 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 32 | Đỗ, Minh Anh | LAM | | B09 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 33 | Đỗ, Trịnh Phúc | TA2 | | B09 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 34 | Hoàng, Chí Kiên | HLI | | B09 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 35 | Hoàng, Lâm | MLI | | B09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 36 | Hoàng, Phan Minh Gia | BUG | | B09 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 37 | Hoàng, Phúc Minh | TQD | | B09 | | Trần Quốc Toản - Di Linh |
| 38 | Hoàng, Phúc Thịnh | NBL | | B09 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 39 | Hoàng, Tuấn Sơn | TTH | | B09 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 40 | Hoàng, Trần Phước Đức | CLY | | B09 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 41 | Hồ, Phúc Bảo Luân | MLI | | B09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 42 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | LTK | | B09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 43 | Lê, Bảo Đăng Khôi | TVL | | B09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 44 | Lê, Cao Kỳ | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 45 | Lê, Duy Khang | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 46 | Lê, Duy Minh | N2B | | B09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 47 | Lê, Đức Minh Nhật | CTQ | | B09 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 48 | Lê, Đức Quốc Thái | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 49 | Lê, Hoàng Lộc | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 50 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | TTD | | B09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 51 | Lê, Hữu Thiện Long | CPT | | B09 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 52 | Lê, Minh Khôi | XHO | | B09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 53 | Lê, Ngọc Điền | XAN | | B09 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 54 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | TTD | | B09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 55 | Lê, Nhật Khang | LCY | | B09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 56 | Lê Quang Huy, | DKN | | | | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 |
| 57 | Liêng, Jrang Ha Rahus | LDG | | B09 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 58 | Lơ, Mu Ne Hê Mi | CLY | | B09 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 59 | Lương, Gia Khiêm | LDV | | B09 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 60 | Lương Nguyễn Khánh An, | DLC | | | | Dalat Children's Chess |
| 61 | Lưu, Ngọc Anh Kiệt | TXA | | B09 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 62 | Mạc, Nguyên Lộc | LCY | | B09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 63 | Mai, Xuân Thông | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 64 | Nguyễn, Bá Lộc | CAT | | B09 | | Th Chu Văn An -Nam Thành |
| 65 | Nguyễn, Công Lộc | TXA | | B09 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 66 | Nguyễn, Công Tấn Phát | CTQ | | B09 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 67 | Nguyễn, Chấn Phong | LDT | | B09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 68 | Nguyễn, Chấn Phong | DLC | | B09 | | Dalat Children's Chess |
| 69 | Nguyễn, Chí Thiên | MLA | | B09 | | Th & Thcs Ma Lâm |
| 70 | Nguyễn, Chính Đại Quang | LCO | | B09 | | Tiểu Học Lộc Sơn |
| 71 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | XHO | | B09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 72 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | NBL | | B09 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 73 | Nguyễn, Duy Khánh Hưng | PNG | | B09 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 74 | Nguyễn, Đại Chiến | LBL | | B09 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 75 | Nguyễn, Đăc Quân | LGK | | B09 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 76 | Nguyễn Đình Cương, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 77 | Nguyễn, Đình Phước | DTD | | B09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 78 | Nguyễn, Đình Phước Đại | LD3 | | B09 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 79 | Nguyễn, Đoàn Thiên Phúc | PMA | | B09 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 80 | Nguyễn, Hải Đăng | XHO | | B09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 81 | Nguyễn Hoài Anh, | BPT | | | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 82 | Nguyễn, Hoàng Huy Tường | LDV | | B09 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 83 | Nguyễn, Huy Hoàng | LGK | | B09 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 84 | Nguyễn, Huỳnh Hữu Đông | TTN | | B09 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 85 | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 86 | Nguyễn, Hữu Phước | TCJ | | B09 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 87 | Nguyễn Kim Minh Quân, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 88 | Nguyễn, Khang | DTL | | B09 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 89 | Nguyễn, Khánh Lâm | MLI | | B09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 90 | Nguyễn, Lâm | NGT | | B09 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 91 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | LDT | | B09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 92 | Nguyễn, Lê Minh Khang | LDG | | B09 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 93 | Nguyễn, Mạnh Trí | TQD | | B09 | | Trần Quốc Toản - Di Linh |
| 94 | Nguyễn, Minh Đức | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 95 | Nguyễn, Minh Khang | TA2 | | B09 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 96 | Nguyễn, Minh Phúc | HLI | | B09 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 97 | Nguyễn, Minh Quân | NDL | | B09 | | Nguyễn Trãi - Di Linh |
| 98 | Nguyễn, Minh Tú | DTL | | B09 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 99 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | TVL | | B09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 100 | Nguyễn, Ngọc Nhân | TTD | | B09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 101 | Nguyễn, Ngọc Thiên Bảo | YIR | | B09 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 102 | Nguyễn, Phạm Tiến Nam | LCY | | B09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 103 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | NDL | | B09 | | Nguyễn Trãi - Di Linh |
| 104 | Nguyễn, Phúc Đạt | TV1 | | B09 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 105 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | TBL | | B09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 106 | Nguyễn, Phúc Hưng | NQC | | B09 | | Như Quỳnh Chess |
| 107 | Nguyễn, Phúc Lâm | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 108 | Nguyễn, Phước Lộc | CPT | | B09 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 109 | Nguyễn Quang Duy, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 110 | Nguyễn, Quang Khải | N2B | | B09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 111 | Nguyễn, Quang Minh | N2B | | B09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 112 | Nguyễn, Tấn Dũng | TXA | | B09 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 113 | Nguyễn, Tiến Lâm | CLY | | B09 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 114 | Nguyễn, Tống Gia Khánh | BPT | | B09 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 115 | Nguyễn, Thành Hưng | LDT | | B09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 116 | Nguyễn, Thành Nhân | TTN | | B09 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 117 | Nguyễn, Thanh Phong | CPT | | B09 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 118 | Nguyễn, Thiên An | POI | | B09 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 119 | Nguyễn, Thiên Ân | YIR | | B09 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 120 | Nguyễn, Trần Duy Long | DPU | | B09 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 121 | Nguyễn, Trần Hoàng Nam | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 122 | Nguyễn, Trần Thiên Phúc | LDG | | B09 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 123 | Nguyễn, Triệu Phú | THC | | B09 | | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 |
| 124 | Nguyễn, Trung Kiên | PCN | | B09 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 125 | Nguyễn, Trương An Phú | DTL | | B09 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 126 | Nguyễn, Vũ Uy | TA1 | | B09 | | Trường Tiểu Học Tân An 1 |
| 127 | Nguyễn, Xuân Hải | DTD | | B09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 128 | Phạm, Dương Gia Bảo | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 129 | Phạm, Đức Thái Bảo | PCN | | B09 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 130 | Phạm, Minh Khải | NBD | | B09 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 131 | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | LB3 | | B09 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 132 | Phạm, Quốc Uy | TBL | | B09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 133 | Phạm, Trần Bảo Khang | N2B | | B09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 134 | Phạm, Trần Đình Khánh | KDO | | B09 | | Th Kim Đồng |
| 135 | Phạm, Trung Chính | AHI | | B09 | | Th&thcs An Hiệp |
| 136 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | LTK | | B09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 137 | Phan, Bá Lộc | DPU | | B09 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 138 | Phan, Bảo Khang | HNH | | B09 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 139 | Phan, Đăng Nhật Minh | TQU | | B09 | | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai |
| 140 | Phan, Minh Nhật | VGN | | B09 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 141 | Phan, Ngọc Gia Hy | CLY | | B09 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 142 | Phan, Quân | XHO | | B09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 143 | Phan, Trọng Quý | HT2 | | B09 | | Trường Tth Hàm Thắng 2 |
| 144 | Tạ, Quang Nhân | MLI | | B09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 145 | Tô, Phúc Khang | KDO | | B09 | | Th Kim Đồng |
| 146 | Trần, Anh Thành Công | CAX | | B09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 147 | Trần, Bá Dương | CPT | | B09 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 148 | Trần, Đinh Kiến Văn | DTH | | B09 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 149 | Trần, Hải Đăng | KDO | | B09 | | Th Kim Đồng |
| 150 | Trần, Hoài An | HTB | | B09 | | Th Hàm Thuận Bắc |
Visa fullständig lista
|
|
|
|