Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

Poslední aktualizace31.10.2026 05:30:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Tabulka podle pomocného hodnocení po 3 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Tabulka podle startovní listiny

Čís.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.RdBodyPoř. PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Bế Quốc BảoTTH 88w½112b0174w1 78w1,59103,5110
2Bùi Anh KiệtCAX 89b1 91w0165b½ 81w1,58504121
3Bùi Đặng Xuân SangDR1 90w1 94b0 72w1 67b25903,5210
4Bùi Đặng Xuân TrọngDR1 91b0 89w1 71b1 83w26103221
5Bùi Hoàng NguyênLNA 92w1 95b0 74w0104b113004110
6Bùi Khang Minh TríTPE 93b1 97w0 73b1 91w24404222
7Bùi Lê Quang AnhKDO 94w0 90b-101b1 -0112504111
8Bùi Nguyễn Hải ĐăngDVL 95b0 93w1 78b½169w1,59003,5120
9Bùi Phúc ĐăngXAN 96w0 92b1 84w1 74b26703211
10Bùi Quang MinhCAX 97b0101w1 83b0106w110305120
11Bùi Quốc KhánhLTK 98w1 96b0106w1 82b27003210
12Chế Minh QuânTBL 99b0107w1 87b1 95w24704221
13Chu Nhật ĐăngNBD100w0 98b1110w1118b26803211
14Dương Ngọc TấnDTL101b1 99w0103b0107w19705121
15Dương Phúc KhangDTD102w1100b0114w1130b27103210
16Đào Hữu PhúcLQL103b0109w1111b0110w112204120
17Đặng Đình Gia PhúTRN104w1108b0116w1100b25104210
18Đăng Minh KhôiDLC105b0113w1115b0114w110405120
19Đặng Minh NhậtLTK106w1114b1 95w1 97b31003311
20Đặng Phước Minh KhangNTL107b1103w1 96b1 99w3104322
21Đặng Quang VinhDTD108w0102b1120w1136b24804211
22Đặng Thanh QuânTS2109b1105w0117b0113b19805121
23Đặng Trí NhânNB2110w1116b1100w1105b31103311
24Đinh Bảo PhúcHPU111b0119w1128b1 96w26203221
25Đinh Thành HưngDVL112w½ 88b1146w0126b1,57805111
26Đinh Vũ Gia KhangLDT113b1111w1 97b0103w22905221
27Đoàn Ngọc PhúcPNG114w0104b1130w0116b114203111
28Đoàn Phan Minh KhaXAN115b0121w1133b1111w26303221
29Đoàn Việt AnhLTD116w0106b0 -0 -0017302010
30Đỗ Đặng Thiên LongLQL117b0123w1135b0119b112304120
31Đỗ Gia BảoTV1118w0110b0102w0 44b016103010
32Đỗ Minh AnhLAM119b1115w1 99b0117w23005221
33Đỗ Trịnh PhúcTA2120w1118b0134w1154b27203210
34Hoàng Chí KiênHLI121b1117w1105b0115w23105221
35Hoàng LâmMLI122w1128b1108w0160b24904211
36Hoàng Phan Minh GiaBUG123b1131w0137b½132w1,58604121
37Hoàng Phúc MinhTQD124w1130b1118w1108b3504311
38Hoàng Phúc ThịnhNBL125b1135w1131b½163w2,51604,5221
39Hoàng Tuấn SơnTTH126w½132b1112w0140b1,58804111
40Hoàng Trần Phước ĐứcCLY127b1137w1153b0135w24104,5221
41Hồ Phúc Bảo LuânMLI128w0120b0104w0 98b017402010
42Huỳnh Nguyễn Minh TriếtLTK129b1145w½ 81b1131w2,52403222
43Lê Bảo Đăng KhôiTVL130w0122b1136w0120b112604111
44Lê Cao KỳNTL131b0125w½132b0 31w0,514704020
45Lê Duy KhangNTL132w½168b0126w0156b0,514804010
46Lê Duy MinhN2B133b1147w½145b1146w2,52503222
47Lê Đức Minh NhậtCTQ134w0124b1138w1162b27702211
48Lê Đức Quốc TháiDVL135b0127w1139b1161w26403221
49Lê Hoàng LộcLQL136w1134b1152w0172b23705211
50Lê Hồ Trung NghĩaTTD137b0129w1149b1165w27602,5221
51Lê Hữu Thiện LongCPT138w1144b1160w1152b31203311
52Lê Minh KhôiXHO139b1153w0157b1167w24504222
53Lê Ngọc ĐiềnXAN140w1146b½168w0137b1,58005110
54Lê Nguyễn Trọng ĐứcTTD141b1155w½147b1166w2,51804222
55Lê Nhật KhangLCY142w1152b0140w½145b1,58404,5110
56Lê Quang HuyDKN143b1161w0167b0125w111704121
57Liêng Jrang Ha RahusLDG144w0136b0 -0 -0016203010
58Lơ Mu Ne Hê MiCLY145b0133w0107b0101w016702,5020
59Lương Gia KhiêmLDV146w0138b0113w0142b015603,5010
60Lương Nguyễn Khánh AnDLC147b0139w0 -0 -0016902,5010
61Lưu Ngọc Anh KiệtTXA148w-140b0119w0 -0015703,5010
62Mạc Nguyên LộcLCY149b1163w0169b0128w19905121
63Mai Xuân ThôngLQL150w1160b0144w1175b27303210
64Nguyễn Bá LộcCAT151b1165w½155b0173w1,58304,5121
65Nguyễn Công LộcTXA152w0142b1154w0127b110805111
66Nguyễn Công Tấn PhátCTQ153b0141w1172b0133w111404,5120
67Nguyễn Chấn PhongLDT154w1162b0156w1 3w25204210
68Nguyễn Chấn PhongDLC155b0143w1173b½147w1,58704120
69Nguyễn Chí ThiênMLA156w1166b0175w0134b113104110
70Nguyễn Chính Đại QuangLCO157b1167w1161b1153w3204322
71Nguyễn Danh Thiên PhúcXHO158w1170b0 4w0138b111005110
72Nguyễn Duy Gia BảoNBL159b1171w0 3b0139w111204,5121
73Nguyễn Duy Khánh HưngPNG160w0150b1 6w0141b112704111
74Nguyễn Đại ChiếnLBL161b0148w1 5b1 9w25703,5221
75Nguyễn Đăc QuânLGK162w0154b0127w0143b015304010
76Nguyễn Đình CươngTPE163b0149w0 -0 -0015404010
77Nguyễn Đình PhướcDTD164w1174b1162w1170b31303311
78Nguyễn Đình Phước ĐạiLD3165b0151w1 8w½ 1b1,59203,5110
79Nguyễn Đoàn Thiên PhúcPMA166w0156b0141w0164b015803,5010
80Nguyễn Hải ĐăngXHO167b0157w0143b1148w113703121
81Nguyễn Hoài AnhBPT168w½126b1 42w0 2b1,57905111
82Nguyễn Hoàng Huy TườngLDV169b1173w1163b0 11w23205221
83Nguyễn Huy HoàngLGK170w0158b1 10w1 4b25004211
84Nguyễn Huỳnh Hữu ĐôngTTN171b0159w1 9b0149w111504,5120
85Nguyễn Hữu Bảo KhánhLQL172w1175b1166w½168b2,51904211
86Nguyễn Hữu PhướcTCJ173b0169w0 -0 -0015903,5010
87Nguyễn Kim Minh QuânTPE174w0164b1 12w0144b114303111
88Nguyễn KhangDTL 1b½ 25w0125b½157w114503020
89Nguyễn Khánh LâmMLI 2w0 4b0142w1150b113403,5110
90Nguyễn LâmNGT 3b0 7w-150w0 -0016003,5010
91Nguyễn Lê Bảo NamLDT 4w1 2b1170w0 6b23805211
92Nguyễn Lê Minh KhangLDG 5b0 9w0 -0 -0016303010
93Nguyễn Mạnh TríTQD 6w0 8b0164w1174b113503,5110
94Nguyễn Minh ĐứcDVL 7b1 3w1171b½155w2,51704,5221
95Nguyễn Minh KhangTA2 8w1 5w1 19b0 12b24204,5210
96Nguyễn Minh PhúcHLI 9b1 11w1 20w0 24b23905211
97Nguyễn Minh QuânNDL 10w1 6b1 26w1 19w3604311
98Nguyễn Minh TúDTL 11b0 13w0148b0 41w015104020
99Nguyễn Ngọc Gia LâmTVL 12w1 14b1 32w1 20b3704311
100Nguyễn Ngọc NhânTTD 13b1 15w1 23b0 17w23305221
101Nguyễn Ngọc Thiên BảoYIR 14w0 10b0 7w0 58b017002,5010
102Nguyễn Phạm Tiến NamLCY 15b0 21w0 31b1159w111804121
103Nguyễn Phú Minh NhậtNDL 16w1 20b0 14w1 26b25304210
104Nguyễn Phúc ĐạtTV1 17b0 27w0 41b1 5w113803121
105Nguyễn Phúc Gia KhánhTBL 18w1 22b1 34w1 23w31403311
106Nguyễn Phúc HưngNQC 19b0 29w1 11b0 10b110505120
107Nguyễn Phúc LâmDVL 20w0 12b0 58w1 14b111105110
108Nguyễn Phước LộcCPT 21b1 17w1 35b1 37w3304322
109Nguyễn Quang DuyTPE 22w0 16b0 -0 -0017502010
110Nguyễn Quang KhảiN2B 23b0 31w1 13b0 16b110605120
111Nguyễn Quang MinhN2B 24w1 26b0 16w1 28b25404210
112Nguyễn Tấn DũngTXA 25b½ 1w1 39b1171w2,52703221
113Nguyễn Tiến LâmCLY 26w0 18b0 59b1 22w113903121
114Nguyễn Tống Gia KhánhBPT 27b1 19w0 15b0 18b110005121
115Nguyễn Thành HưngLDT 28w1 32b0 18w1 34b25504210
116Nguyễn Thành NhânTTN 29b1 23w0 17b0 27w110105121
117Nguyễn Thanh PhongCPT 30w1 34b0 22w1 32b27403210
118Nguyễn Thiên AnPOI 31b1 33w1 37b0 13w23405221
119Nguyễn Thiên ÂnYIR 32w0 24b0 61b1 30w111904121
120Nguyễn Trần Duy LongDPU 33b0 41w1 21b0 43w112404120
121Nguyễn Trần Hoàng NamNTL 34w0 28b0 -0 -0015504010
122Nguyễn Trần Thiên PhúcLDG 35b0 43w0 -0 -0016403010
123Nguyễn Triệu PhúTHC 36w0 30b0 -0 -0017102,5010
124Nguyễn Trung KiênPCN 37b0 47w0 -0 -0014905010
125Nguyễn Trương An PhúDTL 38w0 44b½ 88w½ 56b113603,5010
126Nguyễn Vũ UyTA1 39b½ 81w0 45b1 25w1,59403121
127Nguyễn Xuân HảiDTD 40w0 48b0 75b1 65w112004121
128Phạm Dương Gia BảoNTL 41b1 35w0 24w0 62b112804111
129Phạm Đức Thái BảoPCN 42w0 50b0 -0 -0015004,5010
130Phạm Minh KhảiNBD 43b1 37w0 27b1 15w24604222
131Phạm Nguyễn Đăng KhoaLB3 44w1 36b1 38w½ 42b2,52004211
132Phạm Quốc UyTBL 45b½ 39w0 44w1 36b1,59602110
133Phạm Trần Bảo KhangN2B 46w0 58b1 28w0 66b111604,5111
134Phạm Trần Đình KhánhKDO 47b1 49w0 33b0 69w112104121
135Phạm Trung ChínhAHI 48w1 38b0 30w1 40b24304,5210
136Phạm Vàng Hiếu NhânLTK 49b0 57w1 43b1 21w26503221
137Phan Bá LộcDPU 50w1 40b0 36w½ 53w1,58904110
138Phan Bảo KhangHNH 51b0 59w1 47b0 71w110705120
139Phan Đăng Nhật MinhTQU 52w0 60b1 48w0 72b112904111
140Phan Minh NhậtVGN 53b0 61w1 55b½ 39w1,59503120
141Phan Ngọc Gia HyCLY 54w0 66b0 79b1 73w113303,5121
142Phan QuânXHO 55b0 65w0 89b0 59w016802,5020
143Phan Trọng QuýHT2 56w0 68b0 80w0 75w017202,5010
144Tạ Quang NhânMLI 57b1 51w0 63b0 87w110205121
145Tô Phúc KhangKDO 58w1 42b½ 46w0 55w1,58105110
146Trần Anh Thành CôngCAX 59b1 53w½ 25b1 46b2,52603222
147Trần Bá DươngCPT 60w1 46b½ 54w0 68b1,58205110
148Trần Đinh Kiến VănDTH 61b- 74b0 98w1 80b113204110
149Trần Hải ĐăngKDO 62w0 76b1 50w0 84b114403111
150Trần Hoài AnHTB 63b0 73w0 90b1 89w114003121

Ukaž kompletní listinu

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)