Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi اخر تحديث31.10.2026 12:54:34, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب بعد الجولة 8 , جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
لم يزوج
| رقم البداية | اسم اللاعب | اتحاد | 1 .ج | 2 .ج | 3 .ج | 4 .ج | 5 .ج | 6 .ج | 7 .ج | 8 .ج | 9 .ج |
| 7 | Bùi, Lê Quang Anh | KDO | | 0F | | * | * | * | * | * | * |
| 30 | Đỗ, Đặng Thiên Long | LQL | | | | | | | | 0F | |
| 29 | Đoàn, Việt Anh | LTD | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 43 | Lê, Bảo Đăng Khôi | TVL | | | | | | * | * | * | * |
| 57 | Liêng, Jrang Ha Rahus | LDG | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 60 | Lương Nguyễn Khánh An | DLC | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 61 | Lưu, Ngọc Anh Kiệt | TXA | 0F | | | * | * | * | * | * | * |
| 62 | Mạc, Nguyên Lộc | LCY | | | | | | * | * | * | * |
| 76 | Nguyễn Đình Cương | TPE | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 109 | Nguyễn Quang Duy | TPE | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 79 | Nguyễn, Đoàn Thiên Phúc | PMA | | | | | | 0F | راحة | | |
| 86 | Nguyễn, Hữu Phước | TCJ | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 90 | Nguyễn, Lâm | NGT | | 0F | | * | * | * | * | * | * |
| 92 | Nguyễn, Lê Minh Khang | LDG | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 98 | Nguyễn, Minh Tú | DTL | | | | | | | * | * | * |
| 101 | Nguyễn, Ngọc Thiên Bảo | YIR | | | | | | 0F | | راحة | |
| 121 | Nguyễn, Trần Hoàng Nam | NTL | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 122 | Nguyễn, Trần Thiên Phúc | LDG | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 123 | Nguyễn, Triệu Phú | THC | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 124 | Nguyễn, Trung Kiên | PCN | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 129 | Phạm, Đức Thái Bảo | PCN | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 142 | Phan, Quân | XHO | | | | | 0F | | * | * | * |
| 148 | Trần, Đinh Kiến Văn | DTH | 0F | | | | | | * | * | * |
| 151 | Trần, Ngọc Tuấn Anh | DT3 | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 158 | Trầnthanh, Trúc | DT3 | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 159 | Trinh, Minh Bảo Phúc | HPU | | | راحة | | | | | | |
| 164 | Trương, Quang Gia Bảo | YIR | | | | | | | | 0F | راحة |
| 172 | Vũ, Minh Hoàng | TXA | | راحة | | | | | | | |
| 175 | Vy, Đăng Khôi | LDT | راحة | | | | | | | | |
|
|
|
|