Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

FederacióVietnam ( VIE )
SeuTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Number of rounds9
Tournament typeSistema suís
Rating calculation -
Data2026/10/31 Al 2026/11/01
Mitjana d'Elo / Average age1000 / 9
Programa d'aparellamentSwiss-Manager de Heinz Herzog, Arxiu de Swiss-Manager

Darrera actualització01.11.2026 02:58:47, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres No se'n mostren els detalls del torneig, No se'n mostren senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació final després de 9 rondes, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada de classificació final després de 9 rondes

Ordre NomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPts. Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
1
Vũ Đức QuangDTD 94b1 9w1130b1 2w1 29b1 20b1 5w1 13w1 6b19051,5955
2
Nguyễn Đình PhướcDTD149w1100b1 28w1 1b0 60w1 36b1 26w1 8b1 7b18049,5854
3
Nguyễn Minh ĐứcDVL153b1 51w1 77b½ 23w1 76w1 14b0 17w1 18b1 13w17,5046742
4
Nguyễn Quang MinhN2B 22w1 52b0101w1 42b1 49w1 15b½ 23w1 48b1 14b17,5045,5753
5
Trần Phương BìnhLB3 69b1 59w1 27b1 7w1 15w1 8b1 1b0 6w0 42w17053743
6
Hoàng Phúc MinhTQD159w1 25b1 24w1 20b0 56w1 21b1 16w1 5b1 1w07051,5743
7
Lê Hữu Thiện LongCPT 98w1 66b1 21w1 5b0 28w1 12b1 20w1 24b1 2w07051743
8
Nguyễn Chính Đại QuangLCO 61b1134w1129b1 16w1 80b1 5w0 48b1 2w0 25b17045755
9
Nguyễn Danh Thiên PhúcXHO160w1 1b0 60w0 98b1 63w1 56b1 21w1 53b1 24w17044,5743
10
Nguyễn Phú Minh NhậtNDL101w1 15b0 96w1 52b1 82w1 50w0 40b1 22b1 26w17042,5743
11
Nguyễn Ngọc Gia LâmTVL 82w1 96b1 49w1 15b0 36w0 84b1 51w1 50w1 27b17042743
12
Vũ Đăng KhoaDTH 97w0161b1155w1128b1 55w1 7w0 59b1 32b1 30w17039,5744
13
Nguyễn Tấn DũngTXA 39b½ 40w1 54b1 77w1 17w1 51b1 14w1 1b0 3b06,5050,5652
14
Nguyễn Hữu Bảo KhánhLQL 63w1 31b1 18w½ 58b1 43w1 3w1 13b0 15b1 4w06,5050,5643
15
Đặng Phước Minh KhangNTL114b1 10w1 57b1 11w1 5b0 4w½ 79b1 14w0 37b16,5050654
16
Trần Quang MinhLTK105w1 55b1 26w1 8b0102w1 22b1 6b0 37w½ 38b16,5046653
17
Lê Nguyễn Trọng ĐứcTTD148b1 23w½ 79b1 18w1 13b0117w1 3b0 66w1 44b16,5045653
18
Võ ĐạtTVL151b1 81w1 14b½ 17b0107w1 60b1 76w1 3w0 51b16,5043,5653
19
Phạm Quốc UyTBL121b½ 54w0125w1 99b0138w1 70b1 83w1 76b1 47w16,5035,5642
20
Nguyễn Phước LộcCPT 78b1 48w1 64b1 6w1 50b1 1w0 7b0 27w0 65b16049654
21
Trịnh Thiên PhúcXHO 74b1 38w1 7b0 64w1 27b1 6w0 9b0 62w1 54b16047,5653
22
Đinh Bảo PhúcHPU 4b0115w1111b1 57w1 25b1 16w0 33b1 10w0 68b16047654
23
Trần Tuấn NgọcDKN135w1 17b½ 85w1 3b0 54b1 39w1 4b0 40w½ 50b16047552
24
Nguyễn Thiên AnPOI137b1 62w1 6b0 72w1 78b1 29w1 50b1 7w0 9b06046,5653
25
Phạm Minh KhảiNBD154b1 6w0 71b1 34w1 22w0 49b1 55w1 45b1 8w06046,5644
26
Hoàng Trần Phước ĐứcCLY 89b1 35w1 16b0 86w1129b1 80w1 2b0 68w1 10b06046652
27
Lê Hoàng LộcLQL109w1132b1 5w0 63b1 21w0 95b1 28w1 20b1 11w06044,5644
28
Trương Minh DũngCAX112b1133w1 2b0108w1 7b0 69w1 27b0 64w1 78b16043,5652
29
Đặng Trí NhânNB2106w1142b1 95w1 41b1 1w0 24b0 53w0 56b1 58w16043,5643
30
Nguyễn Duy Gia BảoNBL124b1 77w0 51b0 93w1110b1 65w1 61b1 41w1 12b06040,5653
31
Vy Đăng KhôiLDT -1 14w0 81b1 38w1 39b0136b1 37w0 99b1 55w16040,5643
32
Nguyễn Mạnh TríTQD 36w0128b0149w1100b1 34b1 64w1 80b1 12w0 61b16040654
33
Nguyễn Thanh PhongCPT147w1 83b0 87w1 49b0 88w1 62b1 22w0 96b1 48w16038,5642
34
Dương Phúc KhangDTD122w1 95b0103w1 25b0 32w0106b1 94w1105b1 53w16037642
35
Phan Bá LộcDPU102w1 26b0 99w½ 67w½ 38b0147b1136w1 84b1 49w16037542
36
Bùi Khang Minh TríTPE 32b1 37w0 74b1130w1 11b1 2w0 68b0 67w1 41b½5,5047553
37
Nguyễn Minh QuânNDL 73w1 36b1 52w1 50w0 65b1 48w0 31b1 16b½ 15w05,5044543
38
Mai Xuân ThôngLQL116w1 21b0 66w1 31b0 35w1 44b½118w1 43b1 16w05,5044541
39
Đinh Thành HưngDVL 13w½120b1 53w0 92b1 31w1 23b0 85w1 44b0 76w15,5042542
40
Bế Quốc BảoTTH120w½ 13b0100w1 46w1131b1 53b½ 10w0 23b½ 85w15,5042441
41
Nguyễn Phúc Gia KhánhTBL 84w1 87b1 83w1 29w0 48b0 52b1 96w1 30b0 36w½5,5041542
42
Đoàn Phan Minh KhaXAN131b0163w1139b1 4w0118b½ 46w1117b1 79w1 5b05,5038552
43
Huỳnh Nguyễn Minh TriếtLTK167b1 90w½107b1117w1 14b0 79w0 86b1 38w0 77b15,5037,5554
44
Nguyễn Trần Duy LongDPU 62b0150w1 78b0154w1108b1 38w½128b1 39w1 17w05,5037542
45
Bùi Quốc KhánhLTK158w1 57b0118w1 97b0 77b1 47w½119b1 25w0 81b15,5036,5553
46
Nguyễn Đình Phước ĐạiLD3110b0164w1128w½ 40b0 90w1 42b0 91w1 87b1 83w15,5036,5541
47
Nguyễn Đại ChiếnLBL129b0157w1123b1 65w0134b1 45b½ 82w1 78w1 19b05,5035,5552
48
Đặng Đình Gia PhúTRN 68w1 20b0142w1 95b1 41w1 37b1 8w0 4w0 33b05046,5542
49
Đỗ Minh AnhLAM115b1131w1 11b0 33w1 4b0 25w0 57b1 80w1 35b05046552
50
Đặng Minh NhậtLTK118w1103b1113w1 37b1 20w0 10b1 24w0 11b0 23w05045,5543
51
Bùi Đặng Xuân SangDR1166w1 3b0 30w1133b1 97w1 13w0 11b0 88b1 18w05045,5542
52
Đinh Vũ Gia KhangLDT104b1 4w1 37b0 10w0 57b1 41w0113b1 61w0111b15043,5554
53
Trần Anh Thành CôngCAX145b1 67w½ 39b1 76b0 99w1 40w½ 29b1 9w0 34b05043,5453
54
Hoàng Tuấn SơnTTH 92w½ 19b1 13w0 91b1 23w0 58b½132w1100b1 21w05043443
55
Lê Minh KhôiXHO 93b1 16w0 61b1134w1 12b0129w1 25b0 72w1 31b05042,5552
56
Trần Tuấn KhôiAHI133b0112w1 69b1 62w1 6b0 9w0121b1 29w0108b15041,5553
57
Nguyễn Minh PhúcHLI 65b1 45w1 15w0 22b0 52w0 63b1 49w0116b1101w15041,5543
58
Võ Viên ĐạtCPT107b½121w1 67b1 14w0 59b0 54w½ 69b1 82w1 29b05041452
59
Lê Nhật KhangLCY162w1 5b0 91w½ 90b1 58w1 76b0 12w0119b1 73w½5041442
60
Bùi Đặng Xuân TrọngDR1130b0146w1 9b1 94w1 2b0 18w0 81b0131w1 79b15040,5552
61
Trần Thiên ÂnCLY 8w0119b1 55w0120b1105w1102b1 30w0 52b1 32w05040,5544
62
Đỗ Trịnh PhúcTA2 44w1 24b0132w1 56b0106b1 33w0 95w1 21b0103w15040,5541
63
Vũ Minh HoàngTXA 14b0 -1105w1 27w0 9b0 57w0143b1 95b1102w15040542
64
Hoàng LâmMLI172w1111b1 20w0 21b0104w1 32b0103w1 28b0109w15040541
65
Bùi Phúc ĐăngXAN 57w0170b1138w1 47b1 37w0 30b0107w1102b1 20w05039,5543
66
Tạ Quang NhânMLI168b1 7w0 38b0143w1 81b1133w1 78b½ 17b0 70w½5039,5452
67
Lê Ngọc ĐiềnXAN 91w1 53b½ 58w0 35b½109w1 68b0 98w1 36b0100w15039440
68
Nguyễn Phúc ĐạtTV1 48b0 71w0150b1123w1147b1 67w1 36w1 26b0 22w05038,5542
69
Nguyễn Công LộcTXA 5w0162b1 56w0 89b1148w1 28b0 58w0104b1 98w15038543
70
Hoàng Phúc ThịnhNBL141b1 86w1117b½ 80w0 79b0 19w0139b1 90w1 66b½5036452
71
Đoàn Ngọc PhúcPNG103w0 68b1 25w0142b1 95w0104b0115w1122b1 94w15034,5543
72
Chu Nhật ĐăngNBD 95w0158b1106w1 24b0 94w0122b1104w1 55b0105w15034,5542
73
Bùi Quang MinhCAX 37b0156w1 94b0118w0114b1111w1 97b1 81w½ 59b½5034,5452
74
Nguyễn Duy Khánh HưngPNG 21w0116b1 36w0148b0149w1 98b0127w1132b1 96w15032,5542
75
Phan Trọng QuýHT2136w0135b0119w0112w0156b1162b1138w1 97b1 99w15026,5543
76
Lê Duy MinhN2B139b1 79w½ 90b1 53w1 3b0 59w1 18b0 19w0 39b04,5045452
77
Vũ Hoàng LongNBL138w1 30b1 3w½ 13b0 45w0 85b0120w1125b1 43w04,5042,5442
78
Đặng Quang VinhDTD 20w0122b1 44w1109b1 24w0 94b1 66w½ 47b0 28w04,5042443
79
Trần Bá DươngCPT169w1 76b½ 17w0135b1 70w1 43b1 15w0 42b0 60w04,5042442
80
Trương Minh KhôiLAM173w1155b1 97w1 70b1 8w0 26b0 32w0 49b0 88w½4,5041442
81
Nguyễn Chí ThiênMLA127w1 18b0 31w0132b1 66w0109b1 60w1 73b½ 45w04,5040442
82
Chế Minh QuânTBL 11b0114w1143b1113w1 10b0119w½ 47b0 58b0117w14,5039,5451
83
Hoàng Chí KiênHLI163b1 33w1 41b0131w½117b0 92w1 19b0 86w1 46b04,5039,5451
84
Đăng Minh KhôiDLC 41b0104w1131b0103w1113b1 11w0130b1 35w0 89b½4,5038452
85
Nguyễn Bá LộcCAT164b1110w½ 23b0126w½ 86b½ 77w1 39b0117w1 40b04,5037351
86
Phạm Trung ChínhAHI 88w1 70b0147w1 26b0 85w½135b1 43w0 83b0125w14,5036,5441
87
Đặng Thanh QuânTS2171b1 41w0 33b0104b0142w1139w½ 92b1 46w0110b14,5036453
88
Lê Đức Quốc TháiDVL 86b0 89w1 93b1129w0 33b0124w1131b1 51w0 80b½4,5035452
89
Nguyễn Xuân HảiDTD 26w0 88b0112b1 69w0150b1108w1 99w0128b1 84w½4,5035443
90
Tô Phúc KhangKDO144w1 43b½ 76w0 59w0 46b0140b1135w1 70b0120w14,5035441
91
Phan Minh NhậtVGN 67b0165w1 59b½ 54w0121b0150w1 46b0146w1118b14,5033,5451
92
Nguyễn Vũ UyTA1 54b½107w0121b1 39w0140w1 83b0 87w0144b1124w14,5033442
93
Phan Đăng Nhật MinhTQU 55w0169b1 88w0 30b0120w0142b1144w½135b1119w14,5031,5443
94
Nguyễn Huy HoàngLGK 1w0160b1 73w1 60b0 72b1 78w0 34b0129w1 71b04043452
95
Nguyễn Ngọc NhânTTD 72b1 34w1 29b0 48w0 71b1 27w0 62b0 63w0134b14042,5453
96
Dương Ngọc TấnDTL156b1 11w0 10b0114w1130b1 97w1 41b0 33w0 74b04041,5452
97
Nguyễn Hoàng Huy TườngLDV 12b1126w1 80b0 45w1 51b0 96b0 73w0 75w0129b14039,5452
98
Phan Bảo KhangHNH 7b0145w1108b0 9w0143b1 74w1 67b0113w1 69b04039,5451
99
Hoàng Phan Minh GiaBUG174b1117w0 35b½ 19w1 53b0131w½ 89b1 31w0 75b04039,5352
100
Vũ Nhật TânTXT143b1 2w0 40b0 32w0112b1146w1133b1 54w0 67b04039453
101
Đào Hữu PhúcLQL 10b0171w1 4b0106w0103b0141w1114b1118w1 57b04038,5451
102
Lê Hồ Trung NghĩaTTD 35b0167w1152b1110w1 16b0 61w0129b1 65w0 63b04037,5452
103
Nguyễn Tống Gia KhánhBPT 71b1 50w0 34b0 84b0101w1137w1 64b0133w1 62b04037,5451
104
Nguyễn Tiến LâmCLY 52w0 84b0145b1 87w1 64b0 71w1 72b0 69w0137b14037452
105
Nguyễn Công Tấn PhátCTQ 16b0148w1 63b0139w1 61b0134w1110b1 34w0 72b04037451
106
Nguyễn Quang KhảiN2B 29b0137w1 72b0101b1 62w0 34w0123b1108w0136b14036,5453
107
Nguyễn Hoài AnhBPT 58w½ 92b1 43w0140b1 18b0128w½ 65b0111w0131b14036,5353
108
Lê Đức Minh NhậtCTQ132w0159b1 98w1 28b0 44w0 89b0148w1106b1 56w04035,5442
109
Phạm Vàng Hiếu NhânLTK 27b0168w1154b1 78w0 67b0 81w0137b1130w1 64b04034,5452
110
Võ Diệp Hoàng KhôiCAX 46w1 85b½140w½102b0 30w0144b1105w0136b1 87w04034,5342
111
Phạm Dương Gia BảoNTL150b1 64w0 22w0155b1136w0 73b0147w1107b1 52w04033,5443
112
Nguyễn Đăc QuânLGK 28w0 56b0 89w0 75b1100w0115b0149w1148b1141w14033,5442
113
Nguyễn Minh KhangTA2128w1123w1 50b0 82b0 84w0116b1 52w0 98b0132w14033,5441
114
Nguyễn Phúc LâmDVL 15w0 82b0144w1 96b0 73w0149b1101w0140b1128w14032,5442
115
Nguyễn Thiên ÂnYIR 49w0 22b0165b1147w0137b0112w1 71b0145w1133b14032452
116
Trần Hoài AnHTB 38b0 74w0166b1146w½123b½113w0145b1 57w0130b14032353
117
Phạm Nguyễn Đăng KhoaLB3125w1 99b1 70w½ 43b0 83w1 17b0 42w0 85b0 82b03,5040351
118
Nguyễn Phúc HưngNQC 50b0175w1 45b0 73b1 42w½121w1 38b0101b0 91w03,5038,5351
119
Nguyễn Hải ĐăngXHO134b0 61w0 75b1157w1126b1 82b½ 45w0 59w0 93b03,5036352
120
Nguyễn KhangDTL 40b½ 39w0141b½ 61w0 93b1126w½ 77b0139w1 90b03,5036251
121
Lê Duy KhangNTL 19w½ 58b0 92w0127b1 91w1118b0 56w0124b0143w13,5035,5341
122
Nguyễn Phạm Tiến NamLCY 34b0 78w0137b1124w0157b1 72w0134b1 71w0123w½3,5033343
123
Bùi Hoàng NguyênLNA170w1113b0 47w0 68b0116w½138b½106w0126w1122b½3,5033240
124
Trinh Minh Bảo PhúcHPU 30w0138b0 -1122b1133w0 88b0140w½121w1 92b03,5031341
125
Lê Cao KỳNTL117b0141w½ 19b0137w0151b1152w1126b1 77w0 86b03,5030352
126
Vũ Nhật Nam KhoaBVD161w1 97b0135w½ 85b½119w0120b½125w0123b0144w13,5029240
127
Trần Thanh SơnLCY 81b0151w1133b0121w0145b0158w1 74b0143w½146b13,5025,5351
128
Bùi Nguyễn Hải ĐăngDVL113b0 32w1 46b½ 12w0146b1107b½ 44w0 89w0114b03040,5251
129
Trương Lê ThànhTV1 47w1136b1 8w0 88b1 26w0 55b0102w0 94b0 97w03040342
130
Nguyễn Lê Bảo NamLDT 60w1140b1 1w0 36b0 96w0148b1 84w0109b0116w03039342
131
Nguyễn Thành HưngLDT 42w1 49b0 84w1 83b½ 40w0 99b½ 88w0 60b0107w03038,5240
132
Phạm Trần Đình KhánhKDO108b1 27w0 62b0 81w0154b1145w1 54b0 74w0113b03036,5352
133
Nguyễn Chấn PhongLDT 56w1 28b0127w1 51w0124b1 66b0100w0103b0115w03036,5341
134
Võ Hà Quốc ThiênKDO119w1 8b0136w1 55b0 47w0105b0122w0138b1 95w03035,5341
135
Nguyễn Chấn PhongDLC 23b0 75w1126b½ 79w0152b1 86w0 90b0 93w0139b½3035,5251
136
Lê Quang HuyDKN 75b1129w0134b0141w1111b1 31w0 35b0110w0106w03034,5342
137
Đỗ Gia BảoTV1 24w0106b0122w0125b1115w1103b0109w0142b1104w03033342
138
Nguyễn Huỳnh Hữu ĐôngTTN 77b0124w1 65b0152w½ 19b0123w½ 75b0134w0147b13033251
139
Phạm Trần Bảo KhangN2B 76w0144b1 42w0105b0155w1 87b½ 70w0120b0135w½3033241
140
Bùi Anh KiệtCAX146b1130w0110b½107w0 92b0 90w0124b½114w0151b13029,5252
141
Nguyễn Trương An PhúDTL 70w0125b½120w½136b0144w0101b0156w1147b+112b03028240
142
Nguyễn Thành NhânTTN175b1 29w0 48b0 71w0 87b0 93w0150b1137w0145b½2,5034252
143
Nguyễn Kim Minh QuânTPE100w0149b1 82w0 66b0 98w0157b1 63w0127b½121b02,5032252
144
Lơ Mu Ne Hê MiCLY 90b0139w0114b0156w1141b1110w0 93b½ 92w0126b02,5030,5251
145
Lương Gia KhiêmLDV 53w0 98b0104w0162b1127w1132b0116w0115b0142w½2,5030241
146
Nguyễn Khánh LâmMLI140w0 60b0162w1116b½128w0100b0152w1 91b0127w02,5029240
147
Đỗ Đặng Thiên LongLQL 33b0174w1 86b0115b1 68w0 35w0111b0141w-138w02036,5241
148
Phan Ngọc Gia HyCLY 17w0105b0151b1 74w1 69b0130w0108b0112w0150w-2034,5241
149
Trương Quang Gia BảoYIR 2b0143w0 32b0151w1 74b0114w0112b0150w- -12034240
150
Hồ Phúc Bảo LuânMLI111w0 44b0 68w0158b1 89w0 91b0142w0149b+148b-2031231

Mostra la llista completa

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Most black
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)