Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
OrtTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 9
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 12:54:34, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Vũ Đức QuangDTD 71s1 14w1117s1 2w1 40s1 30s1 9w1 5w1 3s8039,5844
2Nguyễn Đình PhướcDTD153w1 84s1 38w1 1s0 72w1 34s1 13w1 11s1 4s7038743
3Hoàng Phúc MinhTQD159w1 12s1 10w1 30s0 77w1 31s1 21w1 9s1 1w7037,5743
4Lê Hữu Thiện LongCPT 82w1 59s1 31w1 9s0 38w1 19s1 30w1 10s1 2w7037,5743
5Nguyễn Tấn DũngTXA 57s½ 58w1 43s1 55w1 22w1 37s1 6w1 1s0 7s6,5039642
6Nguyễn Hữu Bảo KhánhLQL 76w1 41s1 24w½ 50s1 62w1 7w1 5s0 20s1 8w6,5038643
7Nguyễn Minh ĐứcDVL154s1 37w1 55s½ 33w1 54w1 6s0 22w1 24s1 5w6,5036,5642
8Nguyễn Quang MinhN2B 32w1 70s0 87w1 26s1 39w1 20s½ 33w1 36s1 6s6,5035642
9Trần Phương BìnhLB3 85s1 61w1 18s1 4w1 20w1 11s1 1s0 3w0 26w6044643
10Nguyễn Thiên AnPOI127s1 78w1 3s0 95w1 56s1 40w1 35s1 4w0 14s6036,5643
11Nguyễn Chính Đại QuangLCO 44s1121w1113s1 21w1 75s1 9w0 36s1 2w0 12s6035,5644
12Phạm Minh KhảiNBD152s1 3w0 94s1 53w1 32w0 39s1 42w1 63s1 11w6035,5644
13Hoàng Trần Phước ĐứcCLY 91s1 49w1 21s0103w1113s1 75w1 2s0 52w1 17s6034642
14Nguyễn Danh Thiên PhúcXHO161w1 1s0 72w0 82s1 76w1 77s1 31w1 46s1 10w6033,5643
15Nguyễn Ngọc Gia LâmTVL101w1 79s1 39w1 20s0 34w0 86s1 37w1 35w1 18s6033,5632
16Nguyễn Duy Gia BảoNBL112s1 55w0 37s0107w1 90s1 47w1 44s1 45w1 19s6032643
17Nguyễn Phú Minh NhậtNDL 87w1 20s0 79w1 70s1101w1 35w0 58s1 32s1 13w6032643
18Lê Hoàng LộcLQL 92w1120s1 9w0 76s1 31w0114s1 38w1 30s1 15w6031,5644
19Vũ Đăng KhoaDTH115w0165s1155w1118s1 42w1 4w0 61s1 48s1 16w6030,5644
20Đặng Phước Minh KhangNTL130s1 17w1 74s1 15w1 9s0 8w½ 60s1 6w0 23s5,5039,5543
21Trần Quang MinhLTK 89w1 42s1 13w1 11s0 81w1 32s1 3s0 23w½ 25s5,5038,5542
22Lê Nguyễn Trọng ĐứcTTD145s1 33w½ 60s1 24w1 5s0100w1 7s0 59w1 28s5,5036542
23Nguyễn Minh QuânNDL 67w1 34s1 70w1 35w0 47s1 36w0 41s1 21s½ 20w5,5034,5543
24Võ ĐạtTVL150s1 64w1 6s½ 22s0119w1 72s1 54w1 7w0 37s5,5034,5542
25Mai Xuân ThôngLQL132w1 31s0 59w1 41s0 49w1 28s½102w1 62s1 21w5,5032,5541
26Đoàn Phan Minh KhaXAN116s0160w1136s1 8w0102s½ 68w1100s1 60w1 9s5,5028,5542
27Phạm Quốc UyTBL135s½ 43w0111w1 83s0144w1 69s1 65w1 54s1 29w5,5028,5542
28Nguyễn Trần Duy LongDPU 78s0147w1 56s0152w1 93s1 25w½118s1 57w1 22w5,5028542
29Nguyễn Đại ChiếnLBL113s0157w1133s1 47w0121s1 63s½101w1 56w1 27s5,5026,5542
30Nguyễn Phước LộcCPT 56s1 36w1 80s1 3w1 35s1 1w0 4s0 18w0 47s5042,5543
31Trịnh Thiên PhúcXHO 98s1 25w1 4s0 80w1 18s1 3w0 14s0 78w1 43s5039,5542
32Đinh Bảo PhúcHPU 8s0131w1 97s1 74w1 12s1 21w0 51s1 17w0 52s5037543
33Trần Tuấn NgọcDKN137w1 22s½ 66w1 7s0 43s1 57w1 8s0 58w½ 35s5037441
34Bùi Khang Minh TríTPE 48s1 23w0 98s1117w1 15s1 2w0 52s0 73w1 45s5036,5543
35Đặng Minh NhậtLTK102w1 88s1128w1 23s1 30w0 17s1 10w0 15s0 33w5036543
36Đặng Đình Gia PhúTRN 52w1 30s0146w1114s1 45w1 23s1 11w0 8w0 51s5036532
37Bùi Đặng Xuân SangDR1166w1 7s0 16w1122s1115w1 5w0 15s0 96s1 24w5035542
38Trương Minh DũngCAX129s1122w1 2s0 93w1 4s0 85w1 18s0 80w1 56s5035541
39Đỗ Minh AnhLAM131s1116w1 15s0 51w1 8s0 12w0 74s1 75w1 49s5034,5542
40Đặng Trí NhânNB2123w1146s1114w1 45s1 1w0 10s0 46w0 77s1 50w5034543
41Vy Đăng KhôiLDT -1 6w0 64s1 25w1 57s0124s1 23w0 83s1 42w5034543
42Lê Minh KhôiXHO107s1 21w0 44s1121w1 19s0113w1 12s0 95w1 41s5033542
43Hoàng Tuấn SơnTTH110w½ 27s1 5w0109s1 33w0 50s½120w1 84s1 31w5033443
44Trần Thiên ÂnCLY 11w0105s1 42w0106s1 89w1 81s1 16w0 70s1 48w5032,5544
45Nguyễn Phúc Gia KhánhTBL 86w1108s1 65w1 40w0 36s0 70s1 79w1 16s0 34w5032,5542
46Trần Anh Thành CôngCAX148s1 73w½ 57s1 54s0 83w1 58w½ 40s1 14w0 53s5032,5443
47Bùi Phúc ĐăngXAN 74w0169s1144w1 29s1 23w0 16s0119w1 81s1 30w5031543
48Nguyễn Mạnh TríTQD 34w0118s0153w1 84s1 53s1 80w1 75s1 19w0 44s5031543
49Phan Bá LộcDPU 81w1 13s0 83w½ 73w½ 25s0143s1124w1 86s1 39w5030,5442
50Võ Viên ĐạtCPT119s½135w1 73s1 6w0 61s0 43w½ 85s1101w1 40s5030,5442
51Nguyễn Thanh PhongCPT143w1 65s0108w1 39s0 96w1 78s1 32w0 79s1 36w5030542
52Nguyễn Phúc ĐạtTV1 36s0 94w0147s1133w1143s1 73w1 34w1 13s0 32w5029,5542
53Dương Phúc KhangDTD126w1114s0 88w1 12s0 48w0123s1 71w1 89s1 46w5029542
54Lê Duy MinhN2B136s1 60w½104s1 46w1 7s0 61w1 24s0 27w0 57s4,5035442
55Vũ Hoàng LongNBL144w1 16s1 7w½ 5s0 63w0 66s0106w1111s1 62w4,5035442
56Đặng Quang VinhDTD 30w0126s1 28w1 92s1 10w0 71s1 59w½ 29s0 38w4,5034,5443
57Đinh Thành HưngDVL 5w½106s1 46w0110s1 41w1 33s0 66w1 28s0 54w4,5034,5442
58Bế Quốc BảoTTH106w½ 5s0 84w1 68w1116s1 46s½ 17w0 33s½ 66w4,5034,5341
59Tạ Quang NhânMLI164s1 4w0 25s0138w1 64s1122w1 56s½ 22s0 69w4,5033452
60Trần Bá DươngCPT168w1 54s½ 22w0137s1 69w1 62s1 20w0 26s0 72w4,5033442
61Lê Nhật KhangLCY163w1 9s0109w½104s1 50w1 54s0 19w0105s1 67w4,5032442
62Huỳnh Nguyễn Minh TriếtLTK167s1104w½119s1100w1 6s0 60w0103s1 25w0 55s4,5030443
63Bùi Quốc KhánhLTK158w1 74s0102w1115s0 55s1 29w½105s1 12w0 64s4,5030442
64Nguyễn Chí ThiênMLA142w1 24s0 41w0120s1 59w0 92s1 72w1 67s½ 63w4,5030442
65Hoàng Chí KiênHLI160s1 51w1 45s0116w½100s0110w1 27s0103w1 68s4,5029441
66Nguyễn Bá LộcCAT162s1 90w½ 33s0139w½103s½ 55w1 57s0100w1 58s4,5028341
67Bùi Quang MinhCAX 23s0156w1 71s0102w0130s1 97w1115s1 64w½ 61s4,5027,5442
68Nguyễn Đình Phước ĐạiLD3 90s0162w1118w½ 58s0104w1 26s0109w1108s1 65w4,5027,5441
69Hoàng Phúc ThịnhNBL134s1103w1100s½ 75w0 60s0 27w0136s1104w1 59s4,5027442
70Đinh Vũ Gia KhangLDT125s1 8w1 23s0 17w0 74s1 45w0128s1 44w0 97s4035443
71Nguyễn Huy HoàngLGK 1w0161s1 67w1 72s0 95s1 56w0 53s0113w1 94s4033442
72Bùi Đặng Xuân TrọngDR1117s0141w1 14s1 71w1 2s0 24w0 64s0116w1 60s4033441
73Lê Ngọc ĐiềnXAN109w1 46s½ 50w0 49s½ 92w1 52s0 82w1 34s0 84w4033340
74Nguyễn Minh PhúcHLI 47s1 63w1 20w0 32s0 70w0 76s1 39w0132s1 87w4032,5443
75Trương Minh KhôiLAM175w1155s1115w1 69s1 11w0 13s0 48w0 39s0 96w4032,5442
76Vũ Minh HoàngTXA 6s0 -1 89w1 18w0 14s0 74w0138s1114s1 81w4032,5442
77Trần Tuấn KhôiAHI122s0129w1 85s1 78w1 3s0 14w0135s1 40w0 93s4032442
78Đỗ Trịnh PhúcTA2 28w1 10s0120w1 77s0123s1 51w0114w1 31s0 88w4031,5441
79Dương Ngọc TấnDTL156s1 15w0 17s0130w1117s1115w1 45s0 51w0 98s4031442
80Hoàng LâmMLI172w1 97s1 30w0 31s0125w1 48s0 88w1 38s0 92w4031441
81Lê Hồ Trung NghĩaTTD 49s0167w1151s1 90w1 21s0 44w0113s1 47w0 76s4030,5442
82Phan Bảo KhangHNH 4s0148w1 93s0 14w0138s1 98w1 73s0128w1 85s4030,5441
83Hoàng Phan Minh GiaBUG173s1100w0 49s½ 27w1 46s0116w½ 91s1 41w0 99s4030,5342
84Vũ Nhật TânTXT138s1 2w0 58s0 48w0129s1141w1122s1 43w0 73s4030443
85Nguyễn Công LộcTXA 9w0163s1 77w0 91s1145w1 38s0 50w0125s1 82w4029443
86Đăng Minh KhôiDLC 45s0125w1116s0 88w1128s1 15w0117s1 49w0 91s4029442
87Đào Hữu PhúcLQL 17s0171w1 8s0123w0 88s0134w1130s1102w1 74s4029441
88Nguyễn Tống Gia KhánhBPT 94s1 35w0 53s0 86s0 87w1127w1 80s0122w1 78s4029441
89Nguyễn Công Tấn PhátCTQ 21s0145w1 76s0136w1 44s0121w1 90s1 53w0 95s4028,5441
90Võ Diệp Hoàng KhôiCAX 68w1 66s½149w½ 81s0 16w0140s1 89w0124s1108w4028,5342
91Nguyễn Xuân HảiDTD 13w0 96s0129s1 85w0147s1 93w1 83w0118s1 86w4028443
92Phạm Vàng Hiếu NhânLTK 18s0164w1152s1 56w0 73s0 64w0127s1117w1 80s4028442
93Lê Đức Minh NhậtCTQ120w0159s1 82w1 38s0 28w0 91s0145w1123s1 77w4027,5442
94Đoàn Ngọc PhúcPNG 88w0 52s1 12w0146s1114w0125s0131w1126s1 71w4027443
95Chu Nhật ĐăngNBD114w0158s1123w1 10s0 71w0126s1125w1 42s0 89w4027442
96Lê Đức Quốc TháiDVL103s0 91w1107s1113w0 51s0112w1116s1 37w0 75s4027442
97Phạm Dương Gia BảoNTL147s1 80w0 32w0155s1124w0 67s0143w1119s1 70w4024,5443
98Nguyễn Duy Khánh HưngPNG 31w0132s1 34w0145s0153w1 82s0142w1120s1 79w4024,5442
99Phan Trọng QuýHT2124w0137s0105w0129w0156s1163s1144w1115s1 83w4018,5443
100Phạm Nguyễn Đăng KhoaLB3111w1 83s1 69w½ 62s0 65w1 22s0 26w0 66s0101s3,5033341
101Chế Minh QuânTBL 15s0130w1138s1128w1 17s0105w½ 29s0 50s0100w3,5032351
102Nguyễn Phúc HưngNQC 35s0174w1 63s0 67s1 26w½135w1 25s0 87s0109w3,5032351
103Phạm Trung ChínhAHI 96w1 69s0143w1 13s0 66w½137s1 62w0 65s0111w3,5030,5341
104Tô Phúc KhangKDO140w1 62s½ 54w0 61w0 68s0149s1137w1 69s0106w3,5027,5341
105Nguyễn Hải ĐăngXHO121s0 44w0 99s1157w1139s1101s½ 63w0 61w0107s3,5027342
106Nguyễn KhangDTL 58s½ 57w0134s½ 44w0107s1139w½ 55s0136w1104s3,5027241
107Phan Đăng Nhật MinhTQU 42w0168s1 96w0 16s0106w0146s1140w½137s1105w3,5026,5343
108Đặng Thanh QuânTS2171s1 45w0 51s0125s0146w1136w½110s1 68w0 90s3,5026,5342
109Phan Minh NhậtVGN 73s0170w1 61s½ 43w0135s0147w1 68s0141w1102s3,5026340
110Nguyễn Vũ UyTA1 43s½119w0135s1 57w0149w1 65s0108w0140s1112w3,5025,5342
111Lê Cao KỳNTL100s0134w½ 27s0127w0150s1151w1139s1 55w0103s3,5023,5342
112Trinh Minh Bảo PhúcHPU 16w0144s0 -1126s1122w0 96s0149w½135w1110s3,5023331
113Trương Lê ThànhTV1 29w1124s1 11w0 96s1 13w0 42s0 81w0 71s0115w3034,5342
114Nguyễn Ngọc NhânTTD 95s1 53w1 40s0 36w0 94s1 18w0 78s0 76w0121s3033342
115Nguyễn Hoàng Huy TườngLDV 19s1139w1 75s0 63w1 37s0 79s0 67w0 99w0113s3032341
116Nguyễn Thành HưngLDT 26w1 39s0 86w1 65s½ 58w0 83s½ 96w0 72s0119w3031,5240
117Nguyễn Lê Bảo NamLDT 72w1149s1 1w0 34s0 79w0145s1 86w0 92s0132w3031342
118Bùi Nguyễn Hải ĐăngDVL128s0 48w1 68s½ 19w0141s1119s½ 28w0 91w0130s3031241
119Nguyễn Hoài AnhBPT 50w½110s1 62w0149s1 24s0118w½ 47s0 97w0116s3030,5242
120Phạm Trần Đình KhánhKDO 93s1 18w0 78s0 64w0152s1148w1 43s0 98w0128s3030342
121Võ Hà Quốc ThiênKDO105w1 11s0124w1 42s0 29w0 89s0126w0144s1114w3030341
122Nguyễn Chấn PhongLDT 77w1 38s0142w1 37w0112s1 59s0 84w0 88s0131w3029,5341
123Nguyễn Quang KhảiN2B 40s0127w1 95s0 87s1 78w0 53w0133s1 93w0124s3029342
124Lê Quang HuyDKN 99s1113w0121s0134w1 97s1 41w0 49s0 90w0123w3027,5342
125Nguyễn Tiến LâmCLY 70w0 86s0148s1108w1 80s0 94w1 95s0 85w0127s3027,5341
126Nguyễn Phạm Tiến NamLCY 53s0 56w0127s1112w0157s1 95w0121s1 94w0133w3026,5343
127Đỗ Gia BảoTV1 10w0123s0126w0111s1131w1 88s0 92w0146s1125w3026,5342
128Nguyễn Minh KhangTA2118w1133w1 35s0101s0 86w0132s1 70w0 82s0120w3026,5341
129Nguyễn Đăc QuânLGK 38w0 77s0 91w0 99s1 84w0131s0153w1145s1134w3026342
130Nguyễn Phúc LâmDVL 20w0101s0140w1 79s0 67w0153s1 87w0149s1118w3026342
131Nguyễn Thiên ÂnYIR 39w0 32s0170s1143w0127s0129w1 94s0148w1122s3025,5341
132Trần Hoài AnHTB 25s0 98w0166s1141w½133s½128w0148s1 74w0117s3025242
133Bùi Hoàng NguyênLNA169w1128s0 29w0 52s0132w½144s½123w0139w1126s3025230
134Nguyễn Trương An PhúDTL 69w0111s½106w½124s0140w0 87s0156w1143s+129s3023230
135Lê Duy KhangNTL 27w½ 50s0110w0142s1109w1102s0 77w0112s0138w2,5028241
136Phạm Trần Bảo KhangN2B 54w0140s1 26w0 89s0155w1108s½ 69w0106s0137w2,5028241
137Nguyễn Chấn PhongDLC 33s0 99w1139s½ 60w0151s1103w0104s0107w0136s2,5026,5241
138Nguyễn Kim Minh QuânTPE 84w0153s1101w0 59s0 82w0157s1 76w0142s½135s2,5024,5242
139Vũ Nhật Nam KhoaBVD165w1115s0137w½ 66s½105w0106s½111w0133s0140w2,5024140
140Lơ Mu Ne Hê MiCLY104s0136w0130s0156w1134s1 90w0107s½110w0139s2,5022,5241
141Nguyễn Khánh LâmMLI149w0 72s0163w1132s½118w0 84s0151w1109s0142w2,5021240
142Trần Thanh SơnLCY 64s0150w1122s0135w0148s0158w1 98s0138w½141s2,5020,5240
143Đỗ Đặng Thiên LongLQL 51s0173w1103s0131s1 52w0 49w0 97s0134w-144w2028,5241
144Nguyễn Huỳnh Hữu ĐôngTTN 55s0112w1 47s0151w½ 27s0133w½ 99s0121w0143s2028140
145Phan Ngọc Gia HyCLY 22w0 89s0150s1 98w1 85s0117w0 93s0129w0147w2027,5241
146Nguyễn Thành NhânTTN174s1 40w0 36s0 94w0108s0107w0147s1127w0148s2027242
147Hồ Phúc Bảo LuânMLI 97w0 28s0 52w0158s1 91w0109s0146w0153s+145s2025,5231
148Lương Gia KhiêmLDV 46w0 82s0125w0163s1142w1120s0132w0131s0146w2023,5241
149Bùi Anh KiệtCAX141s1117w0 90s½119w0110s0104w0112s½130w0150s2023141
150Nguyễn Đoàn Thiên PhúcPMA 24w0142s0145w0153s0111w0156s- -1151s1149w2018,5231

Komplette Liste anzeigen

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)