Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

ֆեդերացիաVietnam ( VIE )
ՎայրTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Number of rounds9
Tournament typeՇվեյցարական մրցակարգ
Վարկանիշային հաշվարկ -
Ամսաթիվ2026/10/31 մինչեւ 2026/11/01
Միջին վարկանիշ / Average age1000 / 9
Վիճակահանության ծրագիրSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Վերջին արդիացում31.10.2026 12:54:34, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Մրցաշարի ընտրումCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Պարամետրի ընտրում առանց մանրամասների, ցույց տալ դրոշներ , Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Թիմի համատեսքAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Աղյուսակ` ըստ դասակարգման 8 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Աղյուսակ` ըստ դասակարգման 8 տուրից հետո

ՏNameՖեդ.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdՄ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Vũ Đức QuangDTD 71b1 14w1117b1 2w1 40b1 30b1 9w1 5w1 3b8039,5844
2Nguyễn Đình PhướcDTD153w1 84b1 38w1 1b0 72w1 34b1 13w1 11b1 4b7038743
3Hoàng Phúc MinhTQD159w1 12b1 10w1 30b0 77w1 31b1 21w1 9b1 1w7037,5743
4Lê Hữu Thiện LongCPT 82w1 59b1 31w1 9b0 38w1 19b1 30w1 10b1 2w7037,5743
5Nguyễn Tấn DũngTXA 57b½ 58w1 43b1 55w1 22w1 37b1 6w1 1b0 7b6,5039642
6Nguyễn Hữu Bảo KhánhLQL 76w1 41b1 24w½ 50b1 62w1 7w1 5b0 20b1 8w6,5038643
7Nguyễn Minh ĐứcDVL154b1 37w1 55b½ 33w1 54w1 6b0 22w1 24b1 5w6,5036,5642
8Nguyễn Quang MinhN2B 32w1 70b0 87w1 26b1 39w1 20b½ 33w1 36b1 6b6,5035642
9Trần Phương BìnhLB3 85b1 61w1 18b1 4w1 20w1 11b1 1b0 3w0 26w6044643
10Nguyễn Thiên AnPOI127b1 78w1 3b0 95w1 56b1 40w1 35b1 4w0 14b6036,5643
11Nguyễn Chính Đại QuangLCO 44b1121w1113b1 21w1 75b1 9w0 36b1 2w0 12b6035,5644
12Phạm Minh KhảiNBD152b1 3w0 94b1 53w1 32w0 39b1 42w1 63b1 11w6035,5644
13Hoàng Trần Phước ĐứcCLY 91b1 49w1 21b0103w1113b1 75w1 2b0 52w1 17b6034642
14Nguyễn Danh Thiên PhúcXHO161w1 1b0 72w0 82b1 76w1 77b1 31w1 46b1 10w6033,5643
15Nguyễn Ngọc Gia LâmTVL101w1 79b1 39w1 20b0 34w0 86b1 37w1 35w1 18b6033,5632
16Nguyễn Duy Gia BảoNBL112b1 55w0 37b0107w1 90b1 47w1 44b1 45w1 19b6032643
17Nguyễn Phú Minh NhậtNDL 87w1 20b0 79w1 70b1101w1 35w0 58b1 32b1 13w6032643
18Lê Hoàng LộcLQL 92w1120b1 9w0 76b1 31w0114b1 38w1 30b1 15w6031,5644
19Vũ Đăng KhoaDTH115w0165b1155w1118b1 42w1 4w0 61b1 48b1 16w6030,5644
20Đặng Phước Minh KhangNTL130b1 17w1 74b1 15w1 9b0 8w½ 60b1 6w0 23b5,5039,5543
21Trần Quang MinhLTK 89w1 42b1 13w1 11b0 81w1 32b1 3b0 23w½ 25b5,5038,5542
22Lê Nguyễn Trọng ĐứcTTD145b1 33w½ 60b1 24w1 5b0100w1 7b0 59w1 28b5,5036542
23Nguyễn Minh QuânNDL 67w1 34b1 70w1 35w0 47b1 36w0 41b1 21b½ 20w5,5034,5543
24Võ ĐạtTVL150b1 64w1 6b½ 22b0119w1 72b1 54w1 7w0 37b5,5034,5542
25Mai Xuân ThôngLQL132w1 31b0 59w1 41b0 49w1 28b½102w1 62b1 21w5,5032,5541
26Đoàn Phan Minh KhaXAN116b0160w1136b1 8w0102b½ 68w1100b1 60w1 9b5,5028,5542
27Phạm Quốc UyTBL135b½ 43w0111w1 83b0144w1 69b1 65w1 54b1 29w5,5028,5542
28Nguyễn Trần Duy LongDPU 78b0147w1 56b0152w1 93b1 25w½118b1 57w1 22w5,5028542
29Nguyễn Đại ChiếnLBL113b0157w1133b1 47w0121b1 63b½101w1 56w1 27b5,5026,5542
30Nguyễn Phước LộcCPT 56b1 36w1 80b1 3w1 35b1 1w0 4b0 18w0 47b5042,5543
31Trịnh Thiên PhúcXHO 98b1 25w1 4b0 80w1 18b1 3w0 14b0 78w1 43b5039,5542
32Đinh Bảo PhúcHPU 8b0131w1 97b1 74w1 12b1 21w0 51b1 17w0 52b5037543
33Trần Tuấn NgọcDKN137w1 22b½ 66w1 7b0 43b1 57w1 8b0 58w½ 35b5037441
34Bùi Khang Minh TríTPE 48b1 23w0 98b1117w1 15b1 2w0 52b0 73w1 45b5036,5543
35Đặng Minh NhậtLTK102w1 88b1128w1 23b1 30w0 17b1 10w0 15b0 33w5036543
36Đặng Đình Gia PhúTRN 52w1 30b0146w1114b1 45w1 23b1 11w0 8w0 51b5036532
37Bùi Đặng Xuân SangDR1166w1 7b0 16w1122b1115w1 5w0 15b0 96b1 24w5035542
38Trương Minh DũngCAX129b1122w1 2b0 93w1 4b0 85w1 18b0 80w1 56b5035541
39Đỗ Minh AnhLAM131b1116w1 15b0 51w1 8b0 12w0 74b1 75w1 49b5034,5542
40Đặng Trí NhânNB2123w1146b1114w1 45b1 1w0 10b0 46w0 77b1 50w5034543
41Vy Đăng KhôiLDT -1 6w0 64b1 25w1 57b0124b1 23w0 83b1 42w5034543
42Lê Minh KhôiXHO107b1 21w0 44b1121w1 19b0113w1 12b0 95w1 41b5033542
43Hoàng Tuấn SơnTTH110w½ 27b1 5w0109b1 33w0 50b½120w1 84b1 31w5033443
44Trần Thiên ÂnCLY 11w0105b1 42w0106b1 89w1 81b1 16w0 70b1 48w5032,5544
45Nguyễn Phúc Gia KhánhTBL 86w1108b1 65w1 40w0 36b0 70b1 79w1 16b0 34w5032,5542
46Trần Anh Thành CôngCAX148b1 73w½ 57b1 54b0 83w1 58w½ 40b1 14w0 53b5032,5443
47Bùi Phúc ĐăngXAN 74w0169b1144w1 29b1 23w0 16b0119w1 81b1 30w5031543
48Nguyễn Mạnh TríTQD 34w0118b0153w1 84b1 53b1 80w1 75b1 19w0 44b5031543
49Phan Bá LộcDPU 81w1 13b0 83w½ 73w½ 25b0143b1124w1 86b1 39w5030,5442
50Võ Viên ĐạtCPT119b½135w1 73b1 6w0 61b0 43w½ 85b1101w1 40b5030,5442
51Nguyễn Thanh PhongCPT143w1 65b0108w1 39b0 96w1 78b1 32w0 79b1 36w5030542
52Nguyễn Phúc ĐạtTV1 36b0 94w0147b1133w1143b1 73w1 34w1 13b0 32w5029,5542
53Dương Phúc KhangDTD126w1114b0 88w1 12b0 48w0123b1 71w1 89b1 46w5029542
54Lê Duy MinhN2B136b1 60w½104b1 46w1 7b0 61w1 24b0 27w0 57b4,5035442
55Vũ Hoàng LongNBL144w1 16b1 7w½ 5b0 63w0 66b0106w1111b1 62w4,5035442
56Đặng Quang VinhDTD 30w0126b1 28w1 92b1 10w0 71b1 59w½ 29b0 38w4,5034,5443
57Đinh Thành HưngDVL 5w½106b1 46w0110b1 41w1 33b0 66w1 28b0 54w4,5034,5442
58Bế Quốc BảoTTH106w½ 5b0 84w1 68w1116b1 46b½ 17w0 33b½ 66w4,5034,5341
59Tạ Quang NhânMLI164b1 4w0 25b0138w1 64b1122w1 56b½ 22b0 69w4,5033452
60Trần Bá DươngCPT168w1 54b½ 22w0137b1 69w1 62b1 20w0 26b0 72w4,5033442
61Lê Nhật KhangLCY163w1 9b0109w½104b1 50w1 54b0 19w0105b1 67w4,5032442
62Huỳnh Nguyễn Minh TriếtLTK167b1104w½119b1100w1 6b0 60w0103b1 25w0 55b4,5030443
63Bùi Quốc KhánhLTK158w1 74b0102w1115b0 55b1 29w½105b1 12w0 64b4,5030442
64Nguyễn Chí ThiênMLA142w1 24b0 41w0120b1 59w0 92b1 72w1 67b½ 63w4,5030442
65Hoàng Chí KiênHLI160b1 51w1 45b0116w½100b0110w1 27b0103w1 68b4,5029441
66Nguyễn Bá LộcCAT162b1 90w½ 33b0139w½103b½ 55w1 57b0100w1 58b4,5028341
67Bùi Quang MinhCAX 23b0156w1 71b0102w0130b1 97w1115b1 64w½ 61b4,5027,5442
68Nguyễn Đình Phước ĐạiLD3 90b0162w1118w½ 58b0104w1 26b0109w1108b1 65w4,5027,5441
69Hoàng Phúc ThịnhNBL134b1103w1100b½ 75w0 60b0 27w0136b1104w1 59b4,5027442
70Đinh Vũ Gia KhangLDT125b1 8w1 23b0 17w0 74b1 45w0128b1 44w0 97b4035443
71Nguyễn Huy HoàngLGK 1w0161b1 67w1 72b0 95b1 56w0 53b0113w1 94b4033442
72Bùi Đặng Xuân TrọngDR1117b0141w1 14b1 71w1 2b0 24w0 64b0116w1 60b4033441
73Lê Ngọc ĐiềnXAN109w1 46b½ 50w0 49b½ 92w1 52b0 82w1 34b0 84w4033340
74Nguyễn Minh PhúcHLI 47b1 63w1 20w0 32b0 70w0 76b1 39w0132b1 87w4032,5443
75Trương Minh KhôiLAM175w1155b1115w1 69b1 11w0 13b0 48w0 39b0 96w4032,5442
76Vũ Minh HoàngTXA 6b0 -1 89w1 18w0 14b0 74w0138b1114b1 81w4032,5442
77Trần Tuấn KhôiAHI122b0129w1 85b1 78w1 3b0 14w0135b1 40w0 93b4032442
78Đỗ Trịnh PhúcTA2 28w1 10b0120w1 77b0123b1 51w0114w1 31b0 88w4031,5441
79Dương Ngọc TấnDTL156b1 15w0 17b0130w1117b1115w1 45b0 51w0 98b4031442
80Hoàng LâmMLI172w1 97b1 30w0 31b0125w1 48b0 88w1 38b0 92w4031441
81Lê Hồ Trung NghĩaTTD 49b0167w1151b1 90w1 21b0 44w0113b1 47w0 76b4030,5442
82Phan Bảo KhangHNH 4b0148w1 93b0 14w0138b1 98w1 73b0128w1 85b4030,5441
83Hoàng Phan Minh GiaBUG173b1100w0 49b½ 27w1 46b0116w½ 91b1 41w0 99b4030,5342
84Vũ Nhật TânTXT138b1 2w0 58b0 48w0129b1141w1122b1 43w0 73b4030443
85Nguyễn Công LộcTXA 9w0163b1 77w0 91b1145w1 38b0 50w0125b1 82w4029443
86Đăng Minh KhôiDLC 45b0125w1116b0 88w1128b1 15w0117b1 49w0 91b4029442
87Đào Hữu PhúcLQL 17b0171w1 8b0123w0 88b0134w1130b1102w1 74b4029441
88Nguyễn Tống Gia KhánhBPT 94b1 35w0 53b0 86b0 87w1127w1 80b0122w1 78b4029441
89Nguyễn Công Tấn PhátCTQ 21b0145w1 76b0136w1 44b0121w1 90b1 53w0 95b4028,5441
90Võ Diệp Hoàng KhôiCAX 68w1 66b½149w½ 81b0 16w0140b1 89w0124b1108w4028,5342
91Nguyễn Xuân HảiDTD 13w0 96b0129b1 85w0147b1 93w1 83w0118b1 86w4028443
92Phạm Vàng Hiếu NhânLTK 18b0164w1152b1 56w0 73b0 64w0127b1117w1 80b4028442
93Lê Đức Minh NhậtCTQ120w0159b1 82w1 38b0 28w0 91b0145w1123b1 77w4027,5442
94Đoàn Ngọc PhúcPNG 88w0 52b1 12w0146b1114w0125b0131w1126b1 71w4027443
95Chu Nhật ĐăngNBD114w0158b1123w1 10b0 71w0126b1125w1 42b0 89w4027442
96Lê Đức Quốc TháiDVL103b0 91w1107b1113w0 51b0112w1116b1 37w0 75b4027442
97Phạm Dương Gia BảoNTL147b1 80w0 32w0155b1124w0 67b0143w1119b1 70w4024,5443
98Nguyễn Duy Khánh HưngPNG 31w0132b1 34w0145b0153w1 82b0142w1120b1 79w4024,5442
99Phan Trọng QuýHT2124w0137b0105w0129w0156b1163b1144w1115b1 83w4018,5443
100Phạm Nguyễn Đăng KhoaLB3111w1 83b1 69w½ 62b0 65w1 22b0 26w0 66b0101b3,5033341
101Chế Minh QuânTBL 15b0130w1138b1128w1 17b0105w½ 29b0 50b0100w3,5032351
102Nguyễn Phúc HưngNQC 35b0174w1 63b0 67b1 26w½135w1 25b0 87b0109w3,5032351
103Phạm Trung ChínhAHI 96w1 69b0143w1 13b0 66w½137b1 62w0 65b0111w3,5030,5341
104Tô Phúc KhangKDO140w1 62b½ 54w0 61w0 68b0149b1137w1 69b0106w3,5027,5341
105Nguyễn Hải ĐăngXHO121b0 44w0 99b1157w1139b1101b½ 63w0 61w0107b3,5027342
106Nguyễn KhangDTL 58b½ 57w0134b½ 44w0107b1139w½ 55b0136w1104b3,5027241
107Phan Đăng Nhật MinhTQU 42w0168b1 96w0 16b0106w0146b1140w½137b1105w3,5026,5343
108Đặng Thanh QuânTS2171b1 45w0 51b0125b0146w1136w½110b1 68w0 90b3,5026,5342
109Phan Minh NhậtVGN 73b0170w1 61b½ 43w0135b0147w1 68b0141w1102b3,5026340
110Nguyễn Vũ UyTA1 43b½119w0135b1 57w0149w1 65b0108w0140b1112w3,5025,5342
111Lê Cao KỳNTL100b0134w½ 27b0127w0150b1151w1139b1 55w0103b3,5023,5342
112Trinh Minh Bảo PhúcHPU 16w0144b0 -1126b1122w0 96b0149w½135w1110b3,5023331
113Trương Lê ThànhTV1 29w1124b1 11w0 96b1 13w0 42b0 81w0 71b0115w3034,5342
114Nguyễn Ngọc NhânTTD 95b1 53w1 40b0 36w0 94b1 18w0 78b0 76w0121b3033342
115Nguyễn Hoàng Huy TườngLDV 19b1139w1 75b0 63w1 37b0 79b0 67w0 99w0113b3032341
116Nguyễn Thành HưngLDT 26w1 39b0 86w1 65b½ 58w0 83b½ 96w0 72b0119w3031,5240
117Nguyễn Lê Bảo NamLDT 72w1149b1 1w0 34b0 79w0145b1 86w0 92b0132w3031342
118Bùi Nguyễn Hải ĐăngDVL128b0 48w1 68b½ 19w0141b1119b½ 28w0 91w0130b3031241
119Nguyễn Hoài AnhBPT 50w½110b1 62w0149b1 24b0118w½ 47b0 97w0116b3030,5242
120Phạm Trần Đình KhánhKDO 93b1 18w0 78b0 64w0152b1148w1 43b0 98w0128b3030342
121Võ Hà Quốc ThiênKDO105w1 11b0124w1 42b0 29w0 89b0126w0144b1114w3030341
122Nguyễn Chấn PhongLDT 77w1 38b0142w1 37w0112b1 59b0 84w0 88b0131w3029,5341
123Nguyễn Quang KhảiN2B 40b0127w1 95b0 87b1 78w0 53w0133b1 93w0124b3029342
124Lê Quang HuyDKN 99b1113w0121b0134w1 97b1 41w0 49b0 90w0123w3027,5342
125Nguyễn Tiến LâmCLY 70w0 86b0148b1108w1 80b0 94w1 95b0 85w0127b3027,5341
126Nguyễn Phạm Tiến NamLCY 53b0 56w0127b1112w0157b1 95w0121b1 94w0133w3026,5343
127Đỗ Gia BảoTV1 10w0123b0126w0111b1131w1 88b0 92w0146b1125w3026,5342
128Nguyễn Minh KhangTA2118w1133w1 35b0101b0 86w0132b1 70w0 82b0120w3026,5341
129Nguyễn Đăc QuânLGK 38w0 77b0 91w0 99b1 84w0131b0153w1145b1134w3026342
130Nguyễn Phúc LâmDVL 20w0101b0140w1 79b0 67w0153b1 87w0149b1118w3026342
131Nguyễn Thiên ÂnYIR 39w0 32b0170b1143w0127b0129w1 94b0148w1122b3025,5341
132Trần Hoài AnHTB 25b0 98w0166b1141w½133b½128w0148b1 74w0117b3025242
133Bùi Hoàng NguyênLNA169w1128b0 29w0 52b0132w½144b½123w0139w1126b3025230
134Nguyễn Trương An PhúDTL 69w0111b½106w½124b0140w0 87b0156w1143b+129b3023230
135Lê Duy KhangNTL 27w½ 50b0110w0142b1109w1102b0 77w0112b0138w2,5028241
136Phạm Trần Bảo KhangN2B 54w0140b1 26w0 89b0155w1108b½ 69w0106b0137w2,5028241
137Nguyễn Chấn PhongDLC 33b0 99w1139b½ 60w0151b1103w0104b0107w0136b2,5026,5241
138Nguyễn Kim Minh QuânTPE 84w0153b1101w0 59b0 82w0157b1 76w0142b½135b2,5024,5242
139Vũ Nhật Nam KhoaBVD165w1115b0137w½ 66b½105w0106b½111w0133b0140w2,5024140
140Lơ Mu Ne Hê MiCLY104b0136w0130b0156w1134b1 90w0107b½110w0139b2,5022,5241
141Nguyễn Khánh LâmMLI149w0 72b0163w1132b½118w0 84b0151w1109b0142w2,5021240
142Trần Thanh SơnLCY 64b0150w1122b0135w0148b0158w1 98b0138w½141b2,5020,5240
143Đỗ Đặng Thiên LongLQL 51b0173w1103b0131b1 52w0 49w0 97b0134w-144w2028,5241
144Nguyễn Huỳnh Hữu ĐôngTTN 55b0112w1 47b0151w½ 27b0133w½ 99b0121w0143b2028140
145Phan Ngọc Gia HyCLY 22w0 89b0150b1 98w1 85b0117w0 93b0129w0147w2027,5241
146Nguyễn Thành NhânTTN174b1 40w0 36b0 94w0108b0107w0147b1127w0148b2027242
147Hồ Phúc Bảo LuânMLI 97w0 28b0 52w0158b1 91w0109b0146w0153b+145b2025,5231
148Lương Gia KhiêmLDV 46w0 82b0125w0163b1142w1120b0132w0131b0146w2023,5241
149Bùi Anh KiệtCAX141b1117w0 90b½119w0110b0104w0112b½130w0150b2023141
150Nguyễn Đoàn Thiên PhúcPMA 24w0142b0145w0153b0111w0156b- -1151b1149w2018,5231

Ցույց տալ ամբողջ ցուցակը

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)