Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

Ultima actualizare29.10.2026 14:05:11, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Selectia turneuluiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selectia parametrilor Arata detaliile turneului, Arata steagurile , Link la calendarul de turnee
Sinteza echipeiAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListeLista de start, Lista alfabetica a jucatorilor, Statistici per tara, partide, titluri, Alphabetical list all groups, Programul de joc
Primii 5 jucatori, Statistica generala, statistica medaliilor
Excel si printExporta in format Excel (.xlsx), Exporta in format PDF, QR-Codes

statistica medaliilor

Clasamentul dupa runda 0

LocFEDTaraaurargintbronzTotal
1LCYLCY3014
2CTLCTL2114
3DTDDTD2013
4LB3LB32002
LGKLGK2002
6TULTUL1225
7N2BN2B1124
8NBDNBD1113
LDTLDT1113
10MLIMali1102
DBSDBS1102
12BLMBLM1023
13LBLLBL1012
HLIHLI1012
PBCPBC1012
PCDPCD1012
17TBLTBL1001
TDATDA1001
TTHTTH1001
PVDPVD1001
NVBNVB1001
TVLTVL1001
TTPTTP1001
XLSXLS1001
HNHHNH1001
DMLDML1001
LMCLMC1001
ATEATE1001
CDTCDT1001
CHDCHD1001
31LQLLQL0303
32TTDTTD0224
33CPTCPT0202
CAXCAX0202
35KDOKDO0123
36LDPLDP0112
BTXBTX0112
CLYCLY0112
Q2BQ2B0112
NTLNTL0112
NDLNDL0112
42NQTNQT0101
LV4LV40101
TDCTDC0101
TRNTRN0101
PCPPCP0101
POIPOI0101
TTNTTN0101
DLCDLC0101
CYRCYR0101
DTRDTR0101
LLDLLD0101
LPTLPT0101
54LTKLTK0011
DR1DR10011
LDILDI0011
DVLDVL0011
GHIGHI0011
GTXGTX0011
AHIAHI0011
BRUBrunei Darussalam0011
TV1TV10011
QDLQDL0011
XHOXHO0011