| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| Classificació després de la 5 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 2 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 |
| 3 | Phan Quốc Minh | B06 | | TRN | Tt Thành Nhân | 4,5 | 0 |
| 4 | Vy Phước Bảo Tâm | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 |
| 5 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| Classificació després de la 3 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 |
| 2 | Đoàn Lương Thế Bảo | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thiên Phúc | B07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 5 | Phạm Ngọc Bách | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| Classificació després de la 5 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Văn Kiệt | B08 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 |
| 3 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hà Nam | B08 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 5 | 0 |
| 5 | Đinh Hoàng Minh | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| Classificació després de la 5 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Vũ Đức Quang | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 2 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 5 | 0 |
| 3 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Minh Quân | B09 | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 4,5 | 0,5 |
| 5 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| Classificació després de la 5 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 |
| 2 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Trần Đại Dương | B10 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 4 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| Classificació després de la 6 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 6 | 0 |
| 2 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 5,5 | 0 |
| 3 | Vũ Hoàng Khôi Nguyên | B12 | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 5 | 0 |
| 5 | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| Classificació després de la 7 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Phan Ngọc Long Châu | B14 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 3 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 |
| 4 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| Classificació després de la 6 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 5,5 | 0,5 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 5,5 | 0,5 |
| 3 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Long | B15 | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| Classificació després de la 6 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 2 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 5 | 0 |
| 4 | Vũ Trọng Uy Khoa | B17 | | DML | Thpt Đắk Mil | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Thịnh | B17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| Classificació després de la 5 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 5 | 0 |
| 2 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Lương Hồng Linh | G06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Tiên | G06 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| Classificació després de la 5 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Hoàng Ngô Bảo Ngân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 5 | 0 |
| 2 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Hà | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| Classificació després de la 5 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 |
| 2 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | G08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Thủy Anh | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| Classificació després de la 6 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 |
| 2 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 5 | 0 |
| 3 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Lê Thanh Vân | G09 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| Classificació després de la 5 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Hoài An | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 4,5 | 0 |
| 4 | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| Classificació després de la 6 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 |
| 2 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 5,5 | 0 |
| 3 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 5 | 0 |
| 4 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thanh Hương Giang | G12 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| Classificació després de la 6 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 6 | 0 |
| 2 | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phạm Hà Linh | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Bảo Ngọc | G14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| Classificació després de la 8 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5 | 0 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| Classificació després de la 7 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 4,5 | 0 |
| 4 | Lê Anh Thư | G17 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 4,5 | 0 |
| 5 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Danh Nhật Anh | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Minh Khôi | B06 | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | B06 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 |
| 4 | Châu Chấn Cường | B06 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 |
| 5 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bạc Cầm Nhật Khang | B07 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Bảo Khang | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đăng An | B07 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đức Trí | B07 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Nhật Khánh | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Minh | B08 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thiện Nhân | B08 | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 |
| 3 | Cao Khánh Thiên | B08 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 4 | Chu Trần Bảo Khang | B08 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Dương Hoàng Bảo Phong | B08 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bế Quốc Bảo | B09 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Anh Kiệt | B09 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đặng Xuân Sang | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đặng Xuân Trọng | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Hoàng Nguyên | B09 | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Biện Hữu Phúc | B10 | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Đức Bảo | B10 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Gia Bảo | B10 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Lý Hải Nam | B10 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Minh Hoàng | B12 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Phát | B12 | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trí Viễn | B12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 4 | Cao Bảo Khôi | B12 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cáp Thuận Tiến | B12 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bế Trọng Khánh | B14 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn | B14 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 3 | Chu Văn Phi Long | B14 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Quang Hải | B14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Văn Thắng | B14 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Đức Phước | B15 | | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trọng Kiên | B15 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Châu Ngọc Thiện | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Dương Nam | B17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 0 | 0 |
| 2 | Đào Đức Quang | B17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Tuấn Hải | B17 | | GTX | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đậu Xuân Dương | | | CYR | CLB Đà Lat Yersin chess | 0 | 0 |
| 5 | Đồng Anh Khoa | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Gia Minh Khuê | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Hà Anh | G06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Cao Mộc Nhiên | G06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Dương Ngọc Thiên An | G06 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Châu Hà Phương | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Hương Lê | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Khánh Hân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Cao Hoàng Diệp Thảo | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Ngọc Cát Tường | G07 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 5 | Dương Gia Linh | G07 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Như Ý | G08 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Cao Quỳnh Anh | G08 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Châu Ngọc Bảo An | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Quỳnh Mai | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| 5 | Đào Lê Minh Anh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Ngọc Phương Anh | G09 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Hiếu Quý | G09 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 3 | Cao Ngọc Hân | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Cẩm Nhiên | G09 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| 5 | Dương Ngọc Băng DI | G09 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Lê Khánh Thuận | G10 | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Ngọc Thủy Nguyên | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Phương Dung | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cao Vũ Hà My | G10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | G12 | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Hiền | G12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 3 | Cù Thái Ngọc Hân | G12 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chề Kim Ánh | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Chềnh An Nhiên | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Bùi Ngọc Nhã Quyên | G14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đinh Minh Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 5 | Đinh Phương Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 2 | Đào Nguyên Phúc An | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Băng Băng | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| Classificació després de la 0 ronda |
| Ordre | Nom | Tipus | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 |
| 1 | Đỗ Phương Linh | G17 | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0 | 0 |
| 2 | Hoàng Kỳ Phương An | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | G17 | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 |