Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

Informacje o zawodniku LDP

SNrNazwiskoFed123456789PktM-sceGroup
10Đinh Hoàng MinhLDP111011010614Cờ chớp Nam 8
61Nguyễn Hoàng BảoLDP011001110550Cờ chớp Nam 8
56Nguyễn Anh KhoaLDP11011½0105,532Cờ chớp Nam 10
73Nguyễn Hoàng An KhangLDP010101½104,574Cờ chớp Nam 10
91Nguyễn Minh KhangLDP11110½1106,511Cờ chớp Nam 10
152Vũ Tùng DươngLDP0011100003118Cờ chớp Nam 10
2Bùi Trí ViễnLDP001½½½½10460Cờ chớp Nam 12
29Lê Hải QuânLDP½00½0010½2,591Cờ chớp Nam 12
53Nguyễn Gia BảoLDP10½0½½1115,526Cờ chớp Nam 12
55Nguyễn Hoàng Nguyên GiápLDP101011001532Cờ chớp Nam 12
78Phạm Duy TriếtLDP½110½½0014,546Cờ chớp Nam 12
26Lê Nguyễn Ngọc TânLDP1101101½16,58Cờ chớp Nam 14
57Nguyễn Trung HiếuLDP1111½01106,57Cờ chớp Nam 14
77Võ Đoàn Thịnh PhátLDP110011001530Cờ chớp Nam 14
16Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP0110101½04,529Cờ chớp Nam 15
30Nguyễn Nam PhongLDP01010011½4,528Cờ chớp Nam 15
35Nguyễn Trần Bảo LongLDP101010001432Cờ chớp Nam 15
40Phan Phạm Nguyên KhôiLDP10111010167Cờ chớp Nam 15
23Nguyễn Bảo NhiênLDP1111011½17,52CỜ CHỚP NỮ 6
48Trần Khánh NgânLDP000111111610CỜ CHỚP NỮ 6
18Lê Ngọc Phương NgânLDP1110101½16,56Cờ chớp Nữ 12
28Ngô Tường AnLDP1101½11½067Cờ chớp Nữ 12
59Trịnh Thanh ThảoLDP1110½01015,517Cờ chớp Nữ 12
4Hồ Nguyễn Phương AnhLDP00½1101003,514Cờ chớp Nữ 15
5Huỳnh Băng BăngLDP010101001412Cờ chớp Nữ 15
6La Hoàng Nguyệt HânLDP11001101½5,55Cờ chớp Nữ 15
8Ngô Tường VyLDP000000000022Cờ chớp Nữ 17
12Đinh Hoàng MinhLDP110½110105,532Cờ nhanh Nam 8
75Nguyễn Hoàng BảoLDP110½111106,515Cờ nhanh Nam 8
69Nguyễn Anh KhoaLDP111101010624Cờ nhanh Nam 10
91Nguyễn Hoàng An KhangLDP111001101622Cờ nhanh Nam 10
109Nguyễn Minh KhangLDP1½10011116,519Cờ nhanh Nam 10
189Vũ Tùng DươngLDP1010001014118Cờ nhanh Nam 10
3Bùi Trí ViễnLDP0½1½½00114,561Cờ nhanh Nam 12
38Lê Hải QuânLDP1100½½01½4,562Cờ nhanh Nam 12
71Nguyễn Gia BảoLDP0101½00103,593Cờ nhanh Nam 12
73Nguyễn Hoàng Nguyên GiápLDP½111101005,527Cờ nhanh Nam 12
105Phạm Duy TriếtLDP1½½011000472Cờ nhanh Nam 12
35Lê Nguyễn Ngọc TânLDP01½111½00530Cờ nhanh Nam 14
72Nguyễn Trung HiếuLDP1½½10111176Cờ nhanh Nam 14
94Võ Đoàn Thịnh PhátLDP010111½004,548Cờ nhanh Nam 14
16Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP½010001114,527Cờ nhanh Nam 15
31Nguyễn Nam PhongLDP01001½0013,537Cờ nhanh Nam 15
36Nguyễn Trần Bảo LongLDP½101100½1518Cờ nhanh Nam 15
41Phan Phạm Nguyên KhôiLDP101½110116,55Cờ nhanh Nam 15
26Nguyễn Bảo NhiênLDP11111101182CỜ NHANH NỮ 6
52Trần Khánh NgânLDP100011101525CỜ NHANH NỮ 6
21Lê Ngọc Phương NgânLDP101111100610Cờ nhanh Nữ 12
32Ngô Tường AnLDP½011½1011613Cờ nhanh Nữ 12
72Trịnh Thanh ThảoLDP11110101069Cờ nhanh Nữ 12
4Hồ Nguyễn Phương AnhLDP1101½003,58Cờ nhanh Nữ 15
5Huỳnh Băng BăngLDP½10001½312Cờ nhanh Nữ 15
6La Hoàng Nguyệt HânLDP1101½104,55Cờ nhanh Nữ 15
10Ngô Tường VyLDP0000000026Cờ nhanh Nữ 17

Results of the last round for LDP

RdSzachNrNazwiskotypGrFedPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedNr
9310Đinh Hoàng Minh LDP6 0 - 16½ Huỳnh Vũ Uy TPE30
91561Nguyễn Hoàng Bảo B08LDP5 0 - 15 Hồ Gia Đạt B08CTQ26
9291Nguyễn Minh Khang B10LDP6½ 0 - 17 Trần Danh Lâm B10CAX130
912131Trần Đại Dương B10N2B5½ 1 - 05½ Nguyễn Anh Khoa B10LDP56
9248Đặng Huỳnh Gia Khang B10TTD4½ 1 - 04½ Nguyễn Hoàng An Khang B10LDP73
96072Nguyễn Hải Anh B10CAX3 1 - 03 Vũ Tùng Dương B10LDP152
91853Nguyễn Gia Bảo B12LDP4½ 1 - 04½ Lê Gia Nguyên B12DLC28
92155Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp B12LDP4 1 - 04 Bùi Trí Viễn B12LDP2
93021Huỳnh Trần Tuấn Ngọc B12LSO3½ 0 - 13½ Phạm Duy Triết B12LDP78
94519Hồ Hoàng Dương B12XHO2 ½ - ½2 Lê Hải Quân B12LDP29
9210Hoàng Ngô Anh Tuấn B14LDI6 1 - 06½ Nguyễn Trung Hiếu B14LDP57
9826Lê Nguyễn Ngọc Tân B14LDP5½ 1 - 05½ Nguyễn Huỳnh Tấn Phát B14BBI43
92225Lê Nguyễn Hoàng Lâm HV14 0 - 14 Võ Đoàn Thịnh Phát B14LDP77
9740Phan Phạm Nguyên Khôi B15LDP5 1 - 05 Nguyễn Hạo Nhiên B15BTX26
91116Lê Nguyễn Đăng Khôi B15LDP4½ 0 - 14 Nông Ngọc Hiếu B15BTX17
91412Hoàng Phi Long B15PBC4 ½ - ½4 Nguyễn Nam Phong B15LDP30
91935Nguyễn Trần Bảo Long B15LDP3 1 - 03 Phan Hữu Duy An B15CAH39
9231Nguyễn Ngọc Minh Tâm G06DTL6 0 - 16½ Nguyễn Bảo Nhiên G06LDP23
9848Trần Khánh Ngân G06LDP5 1 - 05 Nguyễn Phúc Kim An G06NBD34
9228Ngô Tường An G12LDP6 0 - 17 Tô Khánh Như G12LV453
9556Trần Ngọc Như Quỳnh G12C1L5½ 0 - 15½ Lê Ngọc Phương Ngân G12LDP18
91259Trịnh Thanh Thảo G12LDP4½ 1 - 04½ Lê Trần An Nhiên G12XLS22
924Hồ Nguyễn Phương Anh G15LDP3½ 0 - 17 Trần Thị Thu Hà G15TUL15
946La Hoàng Nguyệt Hân G15LDP5 ½ - ½5 Nguyễn Trang Dung G15PCP13
975Huỳnh Băng Băng G15LDP3 1 - 03½ Văn Thị Anh Thy G15PBC16
9128Ngô Tường Vy G17LDP0 0 Nieskojarzony
9320Giáp Hải Đăng B08LTK6½ 1 - 06½ Nguyễn Hoàng Bảo B08LDP75
9912Đinh Hoàng Minh LDP5½ 0 - 16 Từ Nguyễn Khánh Nguyên B08DVL124
99146Phạm Nguyễn Nhật Vượng B10NTL6 1 - 06 Nguyễn Anh Khoa B10LDP69
91447Lê Hoàng Minh Sang B10LTK5½ 0 - 15½ Nguyễn Minh Khang B10LDP109
92056Lê Trần Cao Trí B10N2B5 0 - 15 Nguyễn Hoàng An Khang B10LDP91
971189Vũ Tùng Dương B10LDP3 1 - 03 Nguyễn Huỳnh Minh Triết B10TA198
910130Vũ Hoàng Khôi Nguyên B12HPU5½ 1 - 05½ Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp B12LDP73
93233Lê Đức Anh B12TTD4 1 - 04 Phạm Duy Triết B12LDP105
933122Trần Xuân Đại B12CFC4 ½ - ½4 Lê Hải Quân B12LDP38
93751Ngô Nhật Đông B12PCD3½ 0 - 13½ Bùi Trí Viễn B12LDP3
94171Nguyễn Gia Bảo B12LDP3½ 0 - 13½ Lê Đức Minh B12LMC34
9472Nguyễn Trung Hiếu B14LDP6 1 - 06 Nguyễn Minh Ân B14PC355
91478Phạm Hồng Phước B14CPT5 1 - 05 Lê Nguyễn Ngọc Tân B14LDP35
92194Võ Đoàn Thịnh Phát B14LDP4½ 0 - 14½ Nguyễn Quốc Hưng B14PNG62
9221Lê Ngọc Phương Ngân G12LDP6 0 - 17 Đinh Vũ Trâm Anh G12HLI8
9372Trịnh Thanh Thảo G12LDP6 0 - 16 Lê Nguyễn Khánh Chi G12PCD22
91127Lương Thiện Mỹ G12XLS5 0 - 15 Ngô Tường An G12LDP32
9640Phan Hữu Duy An B15CAH5 0 - 15½ Phan Phạm Nguyên Khôi B15LDP41
91236Nguyễn Trần Bảo Long B15LDP4 1 - 04 Vũ Duy Hưng B15LOH52
91516Lê Nguyễn Đăng Khôi B15LDP3½ 1 - 04 Phạm Nguyễn Duy An B15LOT39
91949Trần Quang Huy B15NQT3 0 - 12½ Nguyễn Nam Phong B15LDP31
9226Nguyễn Bảo Nhiên G06LDP7 1 - 06 Nguyễn Ngọc Minh Tâm G06DTL34
91652Trần Khánh Ngân G06LDP4 1 - 03½ Lê Nguyễn Khánh An G06TVL17
728Nguyễn Hoàng Trúc Phương G15CTL4 1 - 04½ La Hoàng Nguyệt Hân G15LDP6
749Nguyễn Hồng Thúy G15LOH3 1 - 03½ Hồ Nguyễn Phương Anh G15LDP4
7512Nguyễn Thị Minh Hằng G15CTL3 ½ - ½2½ Huỳnh Băng Băng G15LDP5
71410Ngô Tường Vy G17LDP0 0 Nieskojarzony

Dane zawodnika LDP

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
Đinh Hoàng Minh 0 LDP Rp:1525 Pkt 6
171Nguyễn Nghiêm Lâm PhongDTL3,5s 1
265Nguyễn Hưng LongLMC4,5w 1
385Nguyễn Văn Hải PhongLB37s 1
483Nguyễn Trần Trí NhânTBL8w 0
566Nguyễn Hữu Minh QuânNTL6s 1
637Lê Thành TâmNGD5w 1
7105Trần Hải ĐăngN2B7s 0
876Nguyễn Quang BảoLNA5w 1
930Huỳnh Vũ UyTPE7,5w 0
Nguyễn Hoàng Bảo 0 LDP Rp:1443 Pkt 5
1122Vũ ThiênDTD6,5w 0
2112Trần Văn Phúc LộcKDO4s 1
3116Trương Tuấn KhangTPE3w 1
4110Trần Thế BảoPNG5s 0
513Đoàn Thanh PhúcPOI6s 0
6117Võ Hạo NhiênYIR2w 1
7125Dương Minh Hoàng PhúcTXT3w 1
824Hoàng Thế VinhDVL4s 1
926Hồ Gia ĐạtCTQ6w 0
Nguyễn Anh Khoa 0 LDP Rp:1480 Pkt 5,5
1132Trần Đăng KhôiLGK4,5w 1
2114Phạm Đình BảoNTL5s 1
3130Trần Danh LâmCAX8w 0
4136Trần Nguyễn Quang PhúcLT14,5s 1
511Đinh Thành NhânDVL4,5w 1
691Nguyễn Minh KhangLDP6,5s ½
7119Phạm Nam KhôiMLI6,5w 0
829Lê Đăng KhôiLDT5,5s 1
9131Trần Đại DươngN2B6,5s 0
Nguyễn Hoàng An Khang 0 LDP Rp:1400 Pkt 4,5
1149Vũ Minh QuânATE6s 0
2148Vũ Hoàng Anh DuyTV14w 1
312Đinh Trọng Nhật MinhMLI6s 0
4117Phạm Minh KhôiDTL1,5w 1
5145Văn Đức Hoàng AnhDTD5s 0
6139Trần Quyền Gia PhátCFC4w 1
7109Nguyễn Võ Gia KhánhLDT4s ½
8147Võ Viên ThànhCPT3,5w 1
98Đặng Huỳnh Gia KhangTTD5,5s 0
Nguyễn Minh Khang 0 LDP Rp:1566 Pkt 6,5
115Đoàn Phan Minh QuangXAN7w 1
213Đinh Xuân PhúcXHO4,5s 1
33Bùi Lý Hải NamTVL4,5w 1
420Hoàng Gia HuyLCY5w 1
5135Trần Minh KhangDTD7,5s 0
656Nguyễn Anh KhoaLDP5,5w ½
79Đặng Quốc KhánhCTQ5,5s 1
84Bùi Minh QuânLTK5,5s 1
9130Trần Danh LâmCAX8w 0
Vũ Tùng Dương 0 LDP Rp:1275 Pkt 3
176Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDVL4s 0
282Nguyễn Kiến NamXHO4s 0
3103Nguyễn Trọng NghĩaTPE3w 1
487Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL3w 1
577Nguyễn Hoàng LâmBPT5,5s 1
636Lê Hoàng NguyênDTD5,5w 0
786Nguyễn Mạnh An NguyênTVO5s 0
878Nguyễn Hoàng ThiênLBG4,5w 0
972Nguyễn Hải AnhCAX4s 0
Bùi Trí Viễn 0 LDP Rp:1357 Pkt 4
151Nguyễn Đức DũngNDL5s 0
249Nguyễn Đình Tuấn VũHBA4w 0
335Lương Nguyễn Xuân TrườngTSD3s 1
450Nguyễn Đức AnhPNG4,5w ½
565Nguyễn Nhật ĐăngCLA4,5s ½
653Nguyễn Gia BảoLDP5,5w ½
757Nguyễn Hồ Chấn PhongPNG4s ½
836Lưu Hữu ĐứcXHO3w 1
955Nguyễn Hoàng Nguyên GiápLDP5s 0
Lê Hải Quân 0 LDP Rp:1234 Pkt 2,5
178Phạm Duy TriếtLDP4,5w ½
254Nguyễn Hoàng Đăng KhánhLNA5s 0
310Đoàn Gia Nguyên PhúcHBA3,5w 0
428Lê Gia NguyênDLC4,5s ½
582Phan Gia UyCYR3w 0
647Nguyễn ĐiềmXLS4s 0
786Trần Nguyễn Gia BảoXHO2,5s 1
885Trần Nguyễn An NguyênXHO4w 0
919Hồ Hoàng DươngXHO2,5s ½
Nguyễn Gia Bảo 0 LDP Rp:1480 Pkt 5,5
14Cáp Thuận TiếnBRU2,5w 1
214Đỗ Trung HiếuCYR5s 0
36Đào Duy DũngCPT5w ½
410Đoàn Gia Nguyên PhúcHBA3,5s 0
58Đặng Quang KhảiLSO4w ½
62Bùi Trí ViễnLDP4s ½
716Hoàng CangTBN3w 1
895Võ Tuấn AnhNVB3,5s 1
928Lê Gia NguyênDLC4,5w 1
Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp 0 LDP Rp:1443 Pkt 5
16Đào Duy DũngCPT5w 1
218Hoàng Trần Thành ĐạtDVL6s 0
38Đặng Quang KhảiLSO4w 1
414Đỗ Trung HiếuCYR5s 0
59Đinh Nhật KhangNDL5s 1
626Lê Đức AnhTTD4,5w 1
73Cao Bảo KhôiTSD7w 0
840Nguyễn Anh QuânPCD5s 0
92Bùi Trí ViễnLDP4w 1
Phạm Duy Triết 0 LDP Rp:1400 Pkt 4,5
129Lê Hải QuânLDP2,5s ½
21Bùi Thanh PhátLLD2,5w 1
315Hà Tấn HuyCAH5,5s 1
461Nguyễn Minh ĐăngQ2B4,5w 0
513Đỗ Quang KiệtQDL5s ½
637Mai Quang ThuậnNVB5,5w ½
77Đặng Quang ĐạtBRU6s 0
826Lê Đức AnhTTD4,5w 0
921Huỳnh Trần Tuấn NgọcLSO3,5s 1
Lê Nguyễn Ngọc Tân 0 LDP Rp:1566 Pkt 6,5
166Trần Anh TuấnAHI5s 1
274Trương Đăng HuyQDL5,5w 1
364Phan Ngọc Long ChâuQDL6,5s 0
462Phạm Hồng PhướcCPT4,5w 1
558Nguyễn Văn TríLSB6w 1
659Nguyễn Vũ LamPCD7,5s 0
745Nguyễn Ngọc QuangNDL5w 1
869Trần Quang VinhQ2B6,5s ½
943Nguyễn Huỳnh Tấn PhátBBI5,5w 1
Nguyễn Trung Hiếu 0 LDP Rp:1566 Pkt 6,5
117Lê Bá Anh KhoaNDL4,5s 1
223Lê Hoàng NamCPT3w 1
335Nguyễn Đình MinhPNG4,5s 1
442Nguyễn Hoàng PhúcQ2B5,5w 1
570Trần Quân BảoCPT7s ½
664Phan Ngọc Long ChâuQDL6,5w 0
712Hồ Đắc ChíHPU5,5s 1
89Hoàng Đình PhúcCPT7w 1
910Hoàng Ngô Anh TuấnLDI7s 0
Võ Đoàn Thịnh Phát 0 LDP Rp:1443 Pkt 5
137Nguyễn Đức DuyLSO4,5s 1
213Huỳnh Ngọc Đăng HuyDKH6w 1
342Nguyễn Hoàng PhúcQ2B5,5s 0
435Nguyễn Đình MinhPNG4,5w 0
523Lê Hoàng NamCPT3s 1
648Nguyễn Quốc HưngXLS5w 1
739Nguyễn Hoàng LongLB35s 0
841Nguyễn Hoàng PhátCPT6w 0
925Lê Nguyễn Hoàng LâmHV14s 1
Lê Nguyễn Đăng Khôi 0 LDP Rp:1400 Pkt 4,5
142Trần Bảo KhangPCP4,5w 0
244Trần Đinh Bảo NamDLH0s 1
348Trần Quang HuyNQT3,5w 1
440Phan Phạm Nguyên KhôiLDP6s 0
550Võ Thiện NhânCHD3,5w 1
636Nguyễn Xuân BáchCHD4,5s 0
735Nguyễn Trần Bảo LongLDP4w 1
847Trần Huy KhôiCPT4,5s ½
917Nông Ngọc HiếuBTX5w 0
Nguyễn Nam Phong 0 LDP Rp:1400 Pkt 4,5
14Cao Trí DũngTUL5,5s 0
28Đặng Văn Nguyên KhoaDML0w 1
310Đỗ Quang KhảiCTL4,5s 0
422Nguyễn Đăng BảoCAH5w 1
547Trần Huy KhôiCPT4,5s 0
652Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD4,5w 0
741Trang Gia KhánhTUL2s 1
850Võ Thiện NhânCHD3,5w 1
912Hoàng Phi LongPBC4,5s ½
Nguyễn Trần Bảo Long 0 LDP Rp:1357 Pkt 4
19Đinh Huy KhangCPT5w 1
213Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX4s 0
311Hoàng Minh QuânNQT3,5w 1
412Hoàng Phi LongPBC4,5w 0
510Đỗ Quang KhảiCTL4,5s 1
620Nguyễn Bảo ChâuDTR6w 0

Show complete list