Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

Poslední aktualizace31.10.2026 11:54:05, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Tabulka podle pomocného hodnocení po 7 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes

Přehled hráče pro HT2

St.č.JménoFED12345678BodyPoř.Skupina
131Trần Khôi NguyênHT2001000½12,5125Cờ nhanh Nam 8
143Phan Trọng QuýHT200001113122Cờ nhanh Nam 9
133Nguyễn Vũ KhangHT2111110166Cờ nhanh Nam 10

Nasazení dalšího kola pro HT2

KoloŠach.Čís.JménoTypSkup.FEDBody VýsledekBody JménoTypSkup.FEDČís.
96268Nguyễn Đình Khải B08CAT2½ 2½ Trần Khôi Nguyên B08HT2131
85682Nguyễn Hoàng Huy Tường B09LDV3 3 Phan Trọng Quý B09HT2143
83133Nguyễn Vũ Khang B10HT26 6 Nguyễn Thanh Duy B10TA2118

Výsledky posledního kola pro HT2

KoloŠach.Čís.JménoTypSkup.FEDBody VýsledekBody JménoTypSkup.FEDČís.
869131Trần Khôi Nguyên B08HT21½ 1 - 01 Đỗ Huy Quang B08YIR18
769143Phan Trọng Quý B09HT22 1 - 02 Nguyễn Huỳnh Hữu Đông B09TTN84
7769Nguyễn Anh Khoa B10LDP5 0 - 15 Nguyễn Vũ Khang B10HT2133

Detail hráče pro HT2

KoloSt.č.JménoFEDBodyVýsl.
Trần Khôi Nguyên 0 HT2 Rp:1259 Body 2,5
155Lương Tấn DũngLQL6w 0
257Ngô Đức NhânLQL3s 0
339Lại Minh KhôiTPE4,5w 1
484Nguyễn Mạnh HùngVGN4s 0
561Nguyễn AlexBPT2w 0
692Nguyễn Phúc HưngXHO3s 0
754Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO2s ½
818Đỗ Huy QuangYIR1w 1
968Nguyễn Đình KhảiCAT2,5s
Phan Trọng Quý 0 HT2 Rp:1350 Body 3
156Lê Quang HuyDKN3w 0
268Nguyễn Chấn PhongDLC2,5s 0
380Nguyễn Hải ĐăngXHO3,5w 0
475Nguyễn Đăc QuânLGK2w 0
5101Nguyễn Ngọc Thiên BảoYIR0s 1
6142Phan QuânXHO0s 1
784Nguyễn Huỳnh Hữu ĐôngTTN2w 1
882Nguyễn Hoàng Huy TườngLDV3s
Nguyễn Vũ Khang 0 HT2 Rp:1709 Body 6
139Lăng Trần Đông QuânPOI3s 1
235Hồ Phi HùngBUG4w 1
327Hà Quốc BảoTTH3,5s 1
41Biện Hữu PhúcHNH4w 1
5154Thượng Đình Gia KiệtLCY4s 1
6144Phạm Nam KhôiMLI6,5w 0
769Nguyễn Anh KhoaLDP5s 1
8118Nguyễn Thanh DuyTA26w