Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi Cập nhật ngày: 01.11.2026 02:58:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess
| Giải/ Nội dung | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván
| Bàn | Số | White | Nhóm | Loại | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Nhóm | Loại | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 70 | Nguyễn, Chính Đại Quang | | B09 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 5 | 0 - 1 | 5 | Trần, Phương Bình | | B09 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 152 |
| 2 | 108 | Nguyễn, Phước Lộc | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 - 1 | 5 | Vũ, Đức Quang | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 170 |
| 3 | 85 | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn, Minh Đức | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 94 |
| 4 | 3 | Bùi, Đặng Xuân Sang | | B09 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 4 | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn, Tấn Dũng | | B09 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 112 |
| 5 | 6 | Bùi Khang Minh Trí, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Đình Phước | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 77 |
| 6 | 97 | Nguyễn, Minh Quân | | B09 | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 4 | 0 - 1 | 4 | Đặng, Đình Gia Phú | | B09 | TRN | Tt Thành Nhân | 17 |
| 7 | 103 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | | B09 | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 4 | 0 - 1 | 4 | Đặng, Minh Nhật | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 19 |
| 8 | 20 | Đặng, Phước Minh Khang | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn, Quang Minh | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 111 |
| 9 | 118 | Nguyễn, Thiên An | | B09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng, Trí Nhân | | B09 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 23 |
| 10 | 24 | Đinh, Bảo Phúc | | B09 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần, Quang Minh | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 153 |
| 11 | 160 | Trịnh, Thiên Phúc | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 - 1 | 4 | Hoàng, Phúc Minh | | B09 | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 37 |
| 12 | 40 | Hoàng, Trần Phước Đức | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 1 - 0 | 4 | Trương, Minh Khôi | | B09 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 163 |
| 13 | 169 | Vũ, Đăng Khoa | | B09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê, Hữu Thiện Long | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 51 |
| 14 | 146 | Trần, Anh Thành Công | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Bế, Quốc Bảo | | B09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 |
| 15 | 155 | Trần Tuấn Ngọc, | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đinh, Thành Hưng | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 25 |
| 16 | 42 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Trần, Bá Dương | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 147 |
| 17 | 46 | Lê, Duy Minh | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lê, Nhật Khang | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 55 |
| 18 | 54 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | | B09 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 131 |
| 19 | 4 | Bùi, Đặng Xuân Trọng | | B09 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3 | 0 - 1 | 3½ | Võ, Đạt | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 166 |
| 20 | 72 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi, Phúc Đăng | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 9 |
| 21 | 11 | Bùi, Quốc Khánh | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Đại Chiến | | B09 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 74 |
| 22 | 12 | Chế, Minh Quân | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Hải Đăng | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 80 |
| 23 | 14 | Dương, Ngọc Tấn | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Hoàng Huy Tường | | B09 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 82 |
| 24 | 18 | Đăng Minh Khôi, | | | DLC | Dalat Children's Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 99 |
| 25 | 83 | Nguyễn, Huy Hoàng | | B09 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 - 1 | 3 | Đặng, Quang Vinh | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 21 |
| 26 | 26 | Đinh, Vũ Gia Khang | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 105 |
| 27 | 32 | Đỗ, Minh Anh | | B09 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm, Minh Khải | | B09 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 130 |
| 28 | 33 | Đỗ, Trịnh Phúc | | B09 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Thanh Phong | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 117 |
| 29 | 93 | Nguyễn, Mạnh Trí | | B09 | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Lâm | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 35 |
| 30 | 100 | Nguyễn, Ngọc Nhân | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Hoàng Lộc | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 49 |
| 31 | 50 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Thiên Ân | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 157 |
| 32 | 52 | Lê, Minh Khôi | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 1 - 0 | 3 | Trương, Lê Thành | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 161 |
| 33 | 104 | Nguyễn, Phúc Đạt | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Ngọc Điền | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 53 |
| 34 | 56 | Lê Quang Huy, | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Vy, Đăng Khôi | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 175 |
| 35 | 120 | Nguyễn, Trần Duy Long | | B09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | ½ - ½ | 3 | Mai, Xuân Thông | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 63 |
| 36 | 162 | Trương, Minh Dũng | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Công Lộc | | B09 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 65 |
| 37 | 144 | Tạ, Quang Nhân | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Chấn Phong | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 67 |
| 38 | 154 | Trần, Tuấn Khôi | | B09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 71 |
| 39 | 81 | Nguyễn Hoài Anh, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 8 |
| 40 | 28 | Đoàn, Phan Minh Kha | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Đình Phước Đại | | B09 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 78 |
| 41 | 34 | Hoàng, Chí Kiên | | B09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Vũ Uy | | B09 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 126 |
| 42 | 36 | Hoàng, Phan Minh Gia | | B09 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn, Thành Hưng | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 115 |
| 43 | 38 | Hoàng, Phúc Thịnh | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Phạm, Quốc Uy | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 132 |
| 44 | 168 | Võ, Viên Đạt | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Hoàng, Tuấn Sơn | | B09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 39 |
| 45 | 106 | Nguyễn, Phúc Hưng | | B09 | NQC | Như Quỳnh Chess | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lê, Duy Khang | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 45 |
| 46 | 64 | Nguyễn, Bá Lộc | | B09 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Vũ, Hoàng Long | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 171 |
| 47 | 68 | Nguyễn, Chấn Phong | | B09 | DLC | Dalat Children's Chess | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Phạm, Trung Chính | | B09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 135 |
| 48 | 10 | Bùi, Quang Minh | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Dương Gia Bảo | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 128 |
| 49 | 102 | Nguyễn, Phạm Tiến Nam | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 - 1 | 2 | Chu, Nhật Đăng | | B09 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 13 |
| 50 | 110 | Nguyễn, Quang Khải | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Dương, Phúc Khang | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 15 |
| 51 | 22 | Đặng, Thanh Quân | | B09 | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 2 | ½ - ½ | 2 | Phạm, Trần Bảo Khang | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 133 |
| 52 | 113 | Nguyễn, Tiến Lâm | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 1 - 0 | 2 | Đoàn, Ngọc Phúc | | B09 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 27 |
| 53 | 30 | Đỗ, Đặng Thiên Long | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan, Bá Lộc | | B09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 137 |
| 54 | 114 | Nguyễn, Tống Gia Khánh | | B09 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ, Gia Bảo | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 31 |
| 55 | 127 | Nguyễn, Xuân Hải | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Đức Minh Nhật | | B09 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 47 |
| 56 | 48 | Lê, Đức Quốc Thái | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2 | Trinh, Minh Bảo Phúc | | B09 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 159 |
| 57 | 58 | Lơ, Mu Ne Hê Mi | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 - 1 | 2 | Võ, Diệp Hoàng Khôi | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 165 |
| 58 | 134 | Phạm, Trần Đình Khánh | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Lương, Gia Khiêm | | B09 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 59 |
| 59 | 66 | Nguyễn, Công Tấn Phát | | B09 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Hà Quốc Thiên | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 167 |
| 60 | 136 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Chí Thiên | | B09 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 69 |
| 61 | 138 | Phan, Bảo Khang | | B09 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Duy Khánh Hưng | | B09 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 73 |
| 62 | 88 | Nguyễn, Khang | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | ½ - ½ | 2 | Vũ, Nhật Nam Khoa | | B09 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 173 |
| 63 | 141 | Phan, Ngọc Gia Hy | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 91 |
| 64 | 150 | Trần, Hoài An | | B09 | HTB | Th Hàm Thuận Bắc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Minh Khang | | B09 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 95 |
| 65 | 172 | Vũ, Minh Hoàng | | B09 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Minh Phúc | | B09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 96 |
| 66 | 174 | Vũ Nhật Tân, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 2 | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Khánh Lâm | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 89 |
| 67 | 2 | Bùi, Anh Kiệt | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Tô, Phúc Khang | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 145 |
| 68 | 84 | Nguyễn, Huỳnh Hữu Đông | | B09 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Bùi, Hoàng Nguyên | | B09 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 5 |
| 69 | 44 | Lê, Cao Kỳ | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Trần, Hải Đăng | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 149 |
| 70 | 140 | Phan, Minh Nhật | | B09 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1½ | 1 - 0 | 1 | Hồ, Phúc Bảo Luân | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 41 |
| 71 | 16 | Đào, Hữu Phúc | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Trương An Phú | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 125 |
| 72 | 119 | Nguyễn, Thiên Ân | | B09 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đăc Quân | | B09 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 75 |
| 73 | 148 | Trần, Đinh Kiến Văn | | B09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Kim Minh Quân, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 87 |
| 74 | 156 | Trần, Thanh Sơn | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Minh Tú | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 98 |
| 75 | 164 | Trương, Quang Gia Bảo | | B09 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 107 |
| 76 | 116 | Nguyễn, Thành Nhân | | B09 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Đăng Nhật Minh | | B09 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 139 |
| 77 | 142 | Phan, Quân | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 1 | Phan, Trọng Quý | | B09 | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 143 |
| 78 | 101 | Nguyễn, Ngọc Thiên Bảo | | B09 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Đoàn Thiên Phúc | | B09 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 79 |
| 79 | 7 | Bùi, Lê Quang Anh | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 80 | 29 | Đoàn, Việt Anh | | B09 | LTD | Lê Hồng Phong - Tuy Đức | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 81 | 43 | Lê, Bảo Đăng Khôi | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 82 | 57 | Liêng, Jrang Ha Rahus | | B09 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 83 | 60 | Lương Nguyễn Khánh An, | | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 84 | 61 | Lưu, Ngọc Anh Kiệt | | B09 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 85 | 62 | Mạc, Nguyên Lộc | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 86 | 76 | Nguyễn Đình Cương, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 87 | 86 | Nguyễn, Hữu Phước | | B09 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 88 | 90 | Nguyễn, Lâm | | B09 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 89 | 92 | Nguyễn, Lê Minh Khang | | B09 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 90 | 109 | Nguyễn Quang Duy, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 91 | 121 | Nguyễn, Trần Hoàng Nam | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 92 | 122 | Nguyễn, Trần Thiên Phúc | | B09 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 93 | 123 | Nguyễn, Triệu Phú | | B09 | THC | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 94 | 124 | Nguyễn, Trung Kiên | | B09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 95 | 129 | Phạm, Đức Thái Bảo | | B09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 96 | 151 | Trần, Ngọc Tuấn Anh | | B09 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 97 | 158 | Trầnthanh, Trúc | | B09 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
|
|
|
|