Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

De pagina werd het laatst gewijzigd op01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess

ToernooiselectieCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterkeuze Laat de toernooidetails zien (defaultwaarde), Laat de vlaggen zien , Link tournament to the tournament calendar
Overzicht voor teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LijstenStartranglijst, Alfabetische lijst van spelers, Federatie- Partij- en Titelstatistiek, Alphabetical list all groups, Chronoloog
Tussenstand na de 9 ronde, kruistabel naar startplaats
BordparingenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , niet ingedeeld
Ranglijst naRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
De beste vijf spelers, Totaal statistieken, Medaille-statistiek
Excel en afdrukkenExporteren naar Excel (.xlsx), Exporteren naar PDF-bestand, QR-Codes
Search for player Zoeken

Paringen/Resultaten

8. Ronde

Bo.No.WhiteGrTypFEDVereniging/PlaatsPt. ResultaatPt. BlackGrTypFEDVereniging/PlaatsNo.
1170Vũ, Đức QuangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt7 1 - 06½ Nguyễn, Tấn DũngB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An112
2152Trần, Phương BìnhB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 36 0 - 16 Hoàng, Phúc MinhB09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh37
3118Nguyễn, Thiên AnB09POITrường Tiểu Học Phú Hội6 0 - 16 Lê, Hữu Thiện LongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết51
470Nguyễn, Chính Đại QuangB09LCOTiểu Học Lộc Sơn6 0 - 16 Nguyễn, Đình PhướcB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt77
520Đặng, Phước Minh KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5½ 0 - 15½ Nguyễn, Hữu Bảo KhánhB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt85
6166Võ, ĐạtB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt5½ 0 - 15½ Nguyễn, Minh ĐứcB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà94
717Đặng, Đình Gia PhúB09TRNTt Thành Nhân5 0 - 15½ Nguyễn, Quang MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc111
899Nguyễn, Ngọc Gia LâmB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt5 1 - 05 Đặng, Minh NhậtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt19
924Đinh, Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc5 0 - 15 Nguyễn, Phú Minh NhậtB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh103
1040Hoàng, Trần Phước ĐứcB09CLYTiểu Học Cam Ly5 1 - 05 Nguyễn, Phúc ĐạtB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc104
11108Nguyễn, Phước LộcB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết5 0 - 15 Lê, Hoàng LộcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt49
12146Trần, Anh Thành CôngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5 0 - 15 Nguyễn, Danh Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương71
1372Nguyễn, Duy Gia BảoB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập5 1 - 05 Nguyễn, Phúc Gia KhánhB09TBLTh Thăng Long -B’lao105
1493Nguyễn, Mạnh TríB09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh5 0 - 15 Vũ, Đăng KhoaB09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc169
15153Trần, Quang MinhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5 ½ - ½5 Nguyễn, Minh QuânB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh97
1611Bùi, Quốc KhánhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4½ 0 - 15 Phạm, Minh KhảiB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng130
1774Nguyễn, Đại ChiếnB09LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc4½ 1 - 04½ Đặng, Quang VinhB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt21
18120Nguyễn, Trần Duy LongB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú4½ 1 - 04½ Đinh, Thành HưngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà25
1928Đoàn, Phan Minh KhaB09XANTrường Tiểu Học Xuân An4½ 1 - 04½ Trần, Bá DươngB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết147
2042Huỳnh, Nguyễn Minh TriếtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4½ 0 - 14½ Mai, Xuân ThôngB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt63
2146Lê, Duy MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4½ 0 - 14½ Phạm, Quốc UyB09TBLTh Thăng Long -B’lao132
2254Lê, Nguyễn Trọng ĐứcB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4½ 1 - 04½ Tạ, Quang NhânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt144
23155Trần Tuấn Ngọc, DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 14½ ½ - ½4 Bế, Quốc BảoB09TTHTiểu Học Tân Hội1
2448Lê, Đức Quốc TháiB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà4 0 - 14 Bùi, Đặng Xuân SangB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 13
256Bùi Khang Minh Trí, TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt4 1 - 04 Lê, Ngọc ĐiềnB09XANTrường Tiểu Học Xuân An53
2650Lê, Hồ Trung NghĩaB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4 0 - 14 Bùi, Phúc ĐăngB09XANTrường Tiểu Học Xuân An9
2710Bùi, Quang MinhB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4 ½ - ½4 Nguyễn, Chí ThiênB09MLATh & Thcs Ma Lâm69
2852Lê, Minh KhôiB09XHOTh&thcs Xuân Hương4 1 - 04 Chu, Nhật ĐăngB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng13
2914Dương, Ngọc TấnB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4 0 - 14 Nguyễn, Thanh PhongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết117
3066Nguyễn, Công Tấn PhátB09CTQClb Kỳ Trung Quán4 0 - 14 Dương, Phúc KhangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt15
3118Đăng Minh Khôi, DLCDalat Children's Chess4 0 - 14 Phan, Bá LộcB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú137
32154Trần, Tuấn KhôiB09AHITh&thcs An Hiệp4 0 - 14 Đặng, Trí NhânB09NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 223
3326Đinh, Vũ Gia KhangB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4 0 - 14 Trần, Thiên ÂnB09CLYTiểu Học Cam Ly157
3432Đỗ, Minh AnhB09LAMTiểu Học Lộc Nam4 1 - 04 Trương, Minh KhôiB09LAMTiểu Học Lộc Nam163
35160Trịnh, Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương4 1 - 04 Đỗ, Trịnh PhúcB09TA2Tiểu Học Tân An 233
36162Trương, Minh DũngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4 1 - 04 Hoàng, LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt35
3736Hoàng, Phan Minh GiaB09BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng4 0 - 14 Vy, Đăng KhôiB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng175
38174Vũ Nhật Tân, TXTTrưng Vương - Trường Xuân4 0 - 14 Hoàng, Tuấn SơnB09TTHTiểu Học Tân Hội39
39168Võ, Viên ĐạtB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết4 1 - 03½ Chế, Minh QuânB09TBLTh Thăng Long -B’lao12
4022Đặng, Thanh QuânB09TS2Tåy Son - Bảo Lâm 23½ 0 - 13½ Nguyễn, Đình Phước ĐạiB09LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 378
4134Hoàng, Chí KiênB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13½ 1 - 03½ Phạm, Trung ChínhB09AHITh&thcs An Hiệp135
4238Hoàng, Phúc ThịnhB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập3½ 1 - 03½ Tô, Phúc KhangB09KDOTh Kim Đồng145
4344Lê, Cao KỳB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3½ 0 - 13½ Vũ, Hoàng LongB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập171
4480Nguyễn, Hải ĐăngB09XHOTh&thcs Xuân Hương3½ 0 - 13½ Lê, Nhật KhangB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl55
4564Nguyễn, Bá LộcB09CATTh Chu Văn An -Nam Thành3½ 1 - 03½ Phạm, Nguyễn Đăng KhoaB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3131
4616Đào, Hữu PhúcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 1 - 03½ Nguyễn, Phúc HưngB09NQCNhư Quỳnh Chess106
474Bùi, Đặng Xuân TrọngB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 13 1 - 03 Nguyễn, Thành HưngB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng115
488Bùi, Nguyễn Hải ĐăngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà3 0 - 13 Nguyễn, Xuân HảiB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt127
49102Nguyễn, Phạm Tiến NamB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3 0 - 13 Đoàn, Ngọc PhúcB09PNGPhường Nam Gia Nghĩa27
50110Nguyễn, Quang KhảiB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3 0 - 13 Lê, Đức Minh NhậtB09CTQClb Kỳ Trung Quán47
5156Lê Quang Huy, DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 13 0 - 13 Võ, Diệp Hoàng KhôiB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường165
52113Nguyễn, Tiến LâmB09CLYTiểu Học Cam Ly3 0 - 13 Nguyễn, Công LộcB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An65
53114Nguyễn, Tống Gia KhánhB09BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết3 1 - 03 Nguyễn, Chấn PhongB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng67
54134Phạm, Trần Đình KhánhB09KDOTh Kim Đồng3 0 - 13 Nguyễn, Duy Khánh HưngB09PNGPhường Nam Gia Nghĩa73
5581Nguyễn Hoài Anh, BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết3 0 - 13 Phạm, Dương Gia BảoB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt128
5682Nguyễn, Hoàng Huy TườngB09LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh3 0 - 13 Phan, Trọng QuýB09HT2Trường Tth Hàm Thắng 2143
5783Nguyễn, Huy HoàngB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3 1 - 03 Trương, Lê ThànhB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc161
58136Phạm, Vàng Hiếu NhânB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 1 - 03 Nguyễn, Lê Bảo NamB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng91
59138Phan, Bảo KhangB09HNHTiểu Học Hoà Ninh3 1 - 03 Nguyễn, Minh KhangB09TA2Tiểu Học Tân An 295
60150Trần, Hoài AnB09HTBTh Hàm Thuận Bắc3 0 - 13 Nguyễn, Minh PhúcB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm196
61100Nguyễn, Ngọc NhânB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3 0 - 13 Vũ, Minh HoàngB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An172
62159Trinh, Minh Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc2½ 1 - 02½ Lê, Duy KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt45
6358Lơ, Mu Ne Hê MiB09CLYTiểu Học Cam Ly2½ 0 - 12½ Nguyễn, Vũ UyB09TA1Trường Tiểu Học Tân An 1126
6468Nguyễn, Chấn PhongB09DLCDalat Children's Chess2½ 0 - 12½ Phan, Đăng Nhật MinhB09TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai139
6588Nguyễn, KhangB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2½ 1 - 02½ Phạm, Trần Bảo KhangB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc133
66140Phan, Minh NhậtB09VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa2½ 1 - 02½ Nguyễn, Khánh LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt89
675Bùi, Hoàng NguyênB09LNATh &thcs Lộc Nga2 1 - 02½ Vũ, Nhật Nam KhoaB09BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc173
682Bùi, Anh KiệtB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2 0 - 12 Nguyễn, Phúc LâmB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà107
6930Đỗ, Đặng Thiên LongB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2 - - +2 Nguyễn, Trương An PhúB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt125
70116Nguyễn, Thành NhânB09TTNTiểu Học Thuận Nam2 0 - 12 Đỗ, Gia BảoB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc31
71119Nguyễn, Thiên ÂnB09YIRTrường Yersin Đà Lạt2 1 - 02 Lương, Gia KhiêmB09LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh59
72141Phan, Ngọc Gia HyB09CLYTiểu Học Cam Ly2 0 - 12 Nguyễn, Đăc QuânB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô75
7384Nguyễn, Huỳnh Hữu ĐôngB09TTNTiểu Học Thuận Nam2 0 - 12 Võ, Hà Quốc ThiênB09KDOTh Kim Đồng167
74156Trần, Thanh SơnB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2 ½ - ½2 Nguyễn Kim Minh Quân, TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt87
75149Trần, Hải ĐăngB09KDOTh Kim Đồng1½ 0 - 11 Nguyễn, Đoàn Thiên PhúcB09PMATtgdnk Và Nt Phương Mai79
76164Trương, Quang Gia BảoB09YIRTrường Yersin Đà Lạt1 - - +1 Hồ, Phúc Bảo LuânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt41
77101Nguyễn, Ngọc Thiên BảoB09YIRTrường Yersin Đà Lạt0 1 bye
787Bùi, Lê Quang AnhB09KDOTh Kim Đồng1 0 niet ingedeeld
7929Đoàn, Việt AnhB09LTDLê Hồng Phong - Tuy Đức0 0 niet ingedeeld
8043Lê, Bảo Đăng KhôiB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1 0 niet ingedeeld
8157Liêng, Jrang Ha RahusB09LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương0 0 niet ingedeeld
8260Lương Nguyễn Khánh An, DLCDalat Children's Chess0 0 niet ingedeeld
8361Lưu, Ngọc Anh KiệtB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An0 0 niet ingedeeld
8462Mạc, Nguyên LộcB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 0 niet ingedeeld
8576Nguyễn Đình Cương, TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0 0 niet ingedeeld
8686Nguyễn, Hữu PhướcB09TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 niet ingedeeld
8790Nguyễn, LâmB09NGTNgô Gia Tự, Xã Đắk Song,0 0 niet ingedeeld
8892Nguyễn, Lê Minh KhangB09LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương0 0 niet ingedeeld
8998Nguyễn, Minh TúB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt1 0 niet ingedeeld
90109Nguyễn Quang Duy, TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0 0 niet ingedeeld
91121Nguyễn, Trần Hoàng NamB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 0 niet ingedeeld
92122Nguyễn, Trần Thiên PhúcB09LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương0 0 niet ingedeeld
93123Nguyễn, Triệu PhúB09THCTiên Hoàng Xã Cát Tiên 30 0 niet ingedeeld
94124Nguyễn, Trung KiênB09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 niet ingedeeld
95129Phạm, Đức Thái BảoB09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 niet ingedeeld
96142Phan, QuânB09XHOTh&thcs Xuân Hương0 0 niet ingedeeld
97148Trần, Đinh Kiến VănB09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc1 0 niet ingedeeld
98151Trần, Ngọc Tuấn AnhB09DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 30 0 niet ingedeeld
99158Trầnthanh, TrúcB09DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 30 0 niet ingedeeld