Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi Last update 01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Tournament selection | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameters | Show tournament details, show flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Pairings/ResultsRound 4
| Bo. | No. | White | Gr | Typ | FED | Club/City | Pts. | Result | Pts. | Black | Gr | Typ | FED | Club/City | No. |
| 1 | 97 | Nguyễn, Minh Quân | | B09 | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 3 | 0 - 1 | 3 | Đặng, Minh Nhật | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 19 |
| 2 | 20 | Đặng, Phước Minh Khang | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 99 |
| 3 | 105 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 - 1 | 3 | Đặng, Trí Nhân | | B09 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 23 |
| 4 | 108 | Nguyễn, Phước Lộc | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Phúc Minh | | B09 | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 37 |
| 5 | 152 | Trần, Phương Bình | | B09 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Hữu Thiện Long | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 51 |
| 6 | 70 | Nguyễn, Chính Đại Quang | | B09 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Quang Minh | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 153 |
| 7 | 170 | Vũ, Đức Quang | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Đình Phước | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 77 |
| 8 | 38 | Hoàng, Phúc Thịnh | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2½ | 0 - 1 | 3 | Trương, Minh Khôi | | B09 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 163 |
| 9 | 42 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | | B09 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 131 |
| 10 | 46 | Lê, Duy Minh | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần, Anh Thành Công | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 146 |
| 11 | 54 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Võ, Đạt | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 166 |
| 12 | 168 | Võ, Viên Đạt | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 85 |
| 13 | 94 | Nguyễn, Minh Đức | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần Tuấn Ngọc, | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 155 |
| 14 | 112 | Nguyễn, Tấn Dũng | | B09 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Vũ, Hoàng Long | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 171 |
| 15 | 67 | Nguyễn, Chấn Phong | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Bùi, Đặng Xuân Sang | | B09 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3 |
| 16 | 4 | Bùi, Đặng Xuân Trọng | | B09 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Huy Hoàng | | B09 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 83 |
| 17 | 6 | Bùi Khang Minh Trí, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 91 |
| 18 | 74 | Nguyễn, Đại Chiến | | B09 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Bùi, Phúc Đăng | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 9 |
| 19 | 82 | Nguyễn, Hoàng Huy Tường | | B09 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 1 - 0 | 2 | Bùi, Quốc Khánh | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 11 |
| 20 | 12 | Chế, Minh Quân | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Minh Khang | | B09 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 95 |
| 21 | 118 | Nguyễn, Thiên An | | B09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 1 - 0 | 2 | Chu, Nhật Đăng | | B09 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 13 |
| 22 | 130 | Phạm, Minh Khải | | B09 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Dương, Phúc Khang | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 15 |
| 23 | 100 | Nguyễn, Ngọc Nhân | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng, Đình Gia Phú | | B09 | TRN | Tt Thành Nhân | 17 |
| 24 | 136 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng, Quang Vinh | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 21 |
| 25 | 24 | Đinh, Bảo Phúc | | B09 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Minh Phúc | | B09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 96 |
| 26 | 26 | Đinh, Vũ Gia Khang | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | | B09 | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 103 |
| 27 | 28 | Đoàn, Phan Minh Kha | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Quang Minh | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 111 |
| 28 | 32 | Đỗ, Minh Anh | | B09 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Thanh Phong | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 117 |
| 29 | 154 | Trần, Tuấn Khôi | | B09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ, Trịnh Phúc | | B09 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 33 |
| 30 | 34 | Hoàng, Chí Kiên | | B09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Thành Hưng | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 115 |
| 31 | 160 | Trịnh, Thiên Phúc | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Lâm | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 35 |
| 32 | 40 | Hoàng, Trần Phước Đức | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Trung Chính | | B09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 135 |
| 33 | 162 | Trương, Minh Dũng | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Đức Minh Nhật | | B09 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 47 |
| 34 | 48 | Lê, Đức Quốc Thái | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 - 1 | 2 | Trương, Lê Thành | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 161 |
| 35 | 172 | Vũ, Minh Hoàng | | B09 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Hoàng Lộc | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 49 |
| 36 | 50 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Diệp Hoàng Khôi | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 165 |
| 37 | 52 | Lê, Minh Khôi | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Hà Quốc Thiên | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 167 |
| 38 | 175 | Vy, Đăng Khôi | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Mai, Xuân Thông | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 63 |
| 39 | 8 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1½ | 0 - 1 | 2 | Vũ, Đăng Khoa | | B09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 169 |
| 40 | 1 | Bế, Quốc Bảo | | B09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Đình Phước Đại | | B09 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 78 |
| 41 | 2 | Bùi, Anh Kiệt | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Hoài Anh, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 81 |
| 42 | 126 | Nguyễn, Vũ Uy | | B09 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Đinh, Thành Hưng | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 25 |
| 43 | 36 | Hoàng, Phan Minh Gia | | B09 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Phạm, Quốc Uy | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 132 |
| 44 | 140 | Phan, Minh Nhật | | B09 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hoàng, Tuấn Sơn | | B09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 39 |
| 45 | 137 | Phan, Bá Lộc | | B09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Lê, Ngọc Điền | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 53 |
| 46 | 145 | Tô, Phúc Khang | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê, Nhật Khang | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 55 |
| 47 | 64 | Nguyễn, Bá Lộc | | B09 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Vũ, Nhật Nam Khoa | | B09 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 173 |
| 48 | 68 | Nguyễn, Chấn Phong | | B09 | DLC | Dalat Children's Chess | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần, Bá Dương | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 147 |
| 49 | 104 | Nguyễn, Phúc Đạt | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Bùi, Hoàng Nguyên | | B09 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 5 |
| 50 | 10 | Bùi, Quang Minh | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phúc Hưng | | B09 | NQC | Như Quỳnh Chess | 106 |
| 51 | 14 | Dương, Ngọc Tấn | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 107 |
| 52 | 16 | Đào, Hữu Phúc | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Quang Khải | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 110 |
| 53 | 18 | Đăng Minh Khôi, | | | DLC | Dalat Children's Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Tống Gia Khánh | | B09 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 114 |
| 54 | 113 | Nguyễn, Tiến Lâm | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng, Thanh Quân | | B09 | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 22 |
| 55 | 116 | Nguyễn, Thành Nhân | | B09 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 - 1 | 1 | Đoàn, Ngọc Phúc | | B09 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 27 |
| 56 | 119 | Nguyễn, Thiên Ân | | B09 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ, Đặng Thiên Long | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 30 |
| 57 | 120 | Nguyễn, Trần Duy Long | | B09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Bảo Đăng Khôi | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 43 |
| 58 | 56 | Lê Quang Huy, | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Trương An Phú | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 125 |
| 59 | 62 | Mạc, Nguyên Lộc | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Dương Gia Bảo | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 128 |
| 60 | 127 | Nguyễn, Xuân Hải | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Công Lộc | | B09 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 65 |
| 61 | 66 | Nguyễn, Công Tấn Phát | | B09 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Trần Bảo Khang | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 133 |
| 62 | 134 | Phạm, Trần Đình Khánh | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Chí Thiên | | B09 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 69 |
| 63 | 138 | Phan, Bảo Khang | | B09 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 71 |
| 64 | 72 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Đăng Nhật Minh | | B09 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 139 |
| 65 | 141 | Phan, Ngọc Gia Hy | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Duy Khánh Hưng | | B09 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 73 |
| 66 | 80 | Nguyễn, Hải Đăng | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Đinh Kiến Văn | | B09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 148 |
| 67 | 84 | Nguyễn, Huỳnh Hữu Đông | | B09 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | ½ - ½ | 1 | Trần, Hải Đăng | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 149 |
| 68 | 144 | Tạ, Quang Nhân | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Kim Minh Quân, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 87 |
| 69 | 88 | Nguyễn, Khang | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Thiên Ân | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 157 |
| 70 | 150 | Trần, Hoài An | | B09 | HTB | Th Hàm Thuận Bắc | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Khánh Lâm | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 89 |
| 71 | 174 | Vũ Nhật Tân, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Mạnh Trí | | B09 | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 93 |
| 72 | 102 | Nguyễn, Phạm Tiến Nam | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 - 1 | 1 | Trinh, Minh Bảo Phúc | | B09 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 159 |
| 73 | 156 | Trần, Thanh Sơn | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 - 1 | ½ | Lê, Duy Khang | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 45 |
| 74 | 44 | Lê, Cao Kỳ | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | ½ | 0 - 1 | 0 | Đỗ, Gia Bảo | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 31 |
| 75 | 98 | Nguyễn, Minh Tú | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Hồ, Phúc Bảo Luân | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 41 |
| 76 | 58 | Lơ, Mu Ne Hê Mi | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Ngọc Thiên Bảo | | B09 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 101 |
| 77 | 142 | Phan, Quân | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Lương, Gia Khiêm | | B09 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 59 |
| 78 | 143 | Phan, Trọng Quý | | B09 | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đăc Quân | | B09 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 75 |
| 79 | 164 | Trương, Quang Gia Bảo | | B09 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Đoàn Thiên Phúc | | B09 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 79 |
| 80 | 7 | Bùi, Lê Quang Anh | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | | not paired | | | | |
| 81 | 29 | Đoàn, Việt Anh | | B09 | LTD | Lê Hồng Phong - Tuy Đức | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 82 | 57 | Liêng, Jrang Ha Rahus | | B09 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 83 | 60 | Lương Nguyễn Khánh An, | | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 84 | 61 | Lưu, Ngọc Anh Kiệt | | B09 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 85 | 76 | Nguyễn Đình Cương, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 86 | 86 | Nguyễn, Hữu Phước | | B09 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 87 | 90 | Nguyễn, Lâm | | B09 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 88 | 92 | Nguyễn, Lê Minh Khang | | B09 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 89 | 109 | Nguyễn Quang Duy, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 90 | 121 | Nguyễn, Trần Hoàng Nam | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 91 | 122 | Nguyễn, Trần Thiên Phúc | | B09 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 92 | 123 | Nguyễn, Triệu Phú | | B09 | THC | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 93 | 124 | Nguyễn, Trung Kiên | | B09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 94 | 129 | Phạm, Đức Thái Bảo | | B09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 95 | 151 | Trần, Ngọc Tuấn Anh | | B09 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | | not paired | | | | |
| 96 | 158 | Trầnthanh, Trúc | | B09 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | | not paired | | | | |
|
|
|
|