Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

Последно обновяване01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Търси

Крайно класиране след 9 кръга

Rk.СтНоNameТипполГрФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1170Vũ, Đức QuangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt9051,5955
277Nguyễn, Đình PhướcB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt8049,5854
394Nguyễn, Minh ĐứcB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà7,5046742
4111Nguyễn, Quang MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc7,5045,5753
5152Trần, Phương BìnhB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 37053743
637Hoàng, Phúc MinhB09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh7051,5743
751Lê, Hữu Thiện LongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết7051743
870Nguyễn, Chính Đại QuangB09LCOTiểu Học Lộc Sơn7045755
971Nguyễn, Danh Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương7044,5743
10103Nguyễn, Phú Minh NhậtB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh7042,5743
1199Nguyễn, Ngọc Gia LâmB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt7042743
12169Vũ, Đăng KhoaB09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc7039,5744
13112Nguyễn, Tấn DũngB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An6,5050,5652
1485Nguyễn, Hữu Bảo KhánhB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6,5050,5643
1520Đặng, Phước Minh KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6,5050654
16153Trần, Quang MinhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6,5046653
1754Lê, Nguyễn Trọng ĐứcB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng6,5045653
18166Võ, ĐạtB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt6,5043,5653
19132Phạm, Quốc UyB09TBLTh Thăng Long -B’lao6,5035,5642
20108Nguyễn, Phước LộcB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết6049654
21160Trịnh, Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương6047,5653
2224Đinh, Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc6047654
23155Trần Tuấn Ngọc,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 16047552
24118Nguyễn, Thiên AnB09POITrường Tiểu Học Phú Hội6046,5653
25130Phạm, Minh KhảiB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6046,5644
2640Hoàng, Trần Phước ĐứcB09CLYTiểu Học Cam Ly6046652
2749Lê, Hoàng LộcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6044,5644
28162Trương, Minh DũngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường6043,5652
2923Đặng, Trí NhânB09NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 26043,5643
3072Nguyễn, Duy Gia BảoB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập6040,5653
31175Vy, Đăng KhôiB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6040,5643
3293Nguyễn, Mạnh TríB09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh6040654
33117Nguyễn, Thanh PhongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết6038,5642
3415Dương, Phúc KhangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6037642
35137Phan, Bá LộcB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú6037542
366Bùi Khang Minh Trí,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt5,5047553
3797Nguyễn, Minh QuânB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh5,5044543
3863Mai, Xuân ThôngB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5,5044541
3925Đinh, Thành HưngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà5,5042542
401Bế, Quốc BảoB09TTHTiểu Học Tân Hội5,5042441
41105Nguyễn, Phúc Gia KhánhB09TBLTh Thăng Long -B’lao5,5041542
4228Đoàn, Phan Minh KhaB09XANTrường Tiểu Học Xuân An5,5038552
4342Huỳnh, Nguyễn Minh TriếtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5037,5554
44120Nguyễn, Trần Duy LongB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú5,5037542
4511Bùi, Quốc KhánhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5036,5553
4678Nguyễn, Đình Phước ĐạiB09LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 35,5036,5541
4774Nguyễn, Đại ChiếnB09LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc5,5035,5552
4817Đặng, Đình Gia PhúB09TRNTt Thành Nhân5046,5542
4932Đỗ, Minh AnhB09LAMTiểu Học Lộc Nam5046552
5019Đặng, Minh NhậtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5045,5543
513Bùi, Đặng Xuân SangB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 15045,5542
5226Đinh, Vũ Gia KhangB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5043,5554
53146Trần, Anh Thành CôngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5043,5453
5439Hoàng, Tuấn SơnB09TTHTiểu Học Tân Hội5043443
5552Lê, Minh KhôiB09XHOTh&thcs Xuân Hương5042,5552
56154Trần, Tuấn KhôiB09AHITh&thcs An Hiệp5041,5553
5796Nguyễn, Minh PhúcB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15041,5543
58168Võ, Viên ĐạtB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết5041452
5955Lê, Nhật KhangB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5041442
604Bùi, Đặng Xuân TrọngB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 15040,5552
61157Trần, Thiên ÂnB09CLYTiểu Học Cam Ly5040,5544
6233Đỗ, Trịnh PhúcB09TA2Tiểu Học Tân An 25040,5541
63172Vũ, Minh HoàngB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An5040542
6435Hoàng, LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5040541
659Bùi, Phúc ĐăngB09XANTrường Tiểu Học Xuân An5039,5543
66144Tạ, Quang NhânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5039,5452
6753Lê, Ngọc ĐiềnB09XANTrường Tiểu Học Xuân An5039440
68104Nguyễn, Phúc ĐạtB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc5038,5542
6965Nguyễn, Công LộcB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An5038543
7038Hoàng, Phúc ThịnhB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập5036452
7127Đoàn, Ngọc PhúcB09PNGPhường Nam Gia Nghĩa5034,5543
7213Chu, Nhật ĐăngB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng5034,5542
7310Bùi, Quang MinhB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5034,5452
7473Nguyễn, Duy Khánh HưngB09PNGPhường Nam Gia Nghĩa5032,5542
75143Phan, Trọng QuýB09HT2Trường Tth Hàm Thắng 25026,5543
7646Lê, Duy MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4,5045452
77171Vũ, Hoàng LongB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập4,5042,5442
7821Đặng, Quang VinhB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4,5042443
79147Trần, Bá DươngB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5042442
80163Trương, Minh KhôiB09LAMTiểu Học Lộc Nam4,5041442
8169Nguyễn, Chí ThiênB09MLATh & Thcs Ma Lâm4,5040442
8212Chế, Minh QuânB09TBLTh Thăng Long -B’lao4,5039,5451
8334Hoàng, Chí KiênB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14,5039,5451
8418Đăng Minh Khôi,DLCDalat Children's Chess4,5038452
8564Nguyễn, Bá LộcB09CATTh Chu Văn An -Nam Thành4,5037351
86135Phạm, Trung ChínhB09AHITh&thcs An Hiệp4,5036,5441
8722Đặng, Thanh QuânB09TS2Tåy Son - Bảo Lâm 24,5036453
8848Lê, Đức Quốc TháiB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà4,5035452
89127Nguyễn, Xuân HảiB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4,5035443
90145Tô, Phúc KhangB09KDOTh Kim Đồng4,5035441
91140Phan, Minh NhậtB09VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa4,5033,5451
92126Nguyễn, Vũ UyB09TA1Trường Tiểu Học Tân An 14,5033442
93139Phan, Đăng Nhật MinhB09TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai4,5031,5443
9483Nguyễn, Huy HoàngB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4043452
95100Nguyễn, Ngọc NhânB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4042,5453
9614Dương, Ngọc TấnB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4041,5452
9782Nguyễn, Hoàng Huy TườngB09LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh4039,5452
98138Phan, Bảo KhangB09HNHTiểu Học Hoà Ninh4039,5451
9936Hoàng, Phan Minh GiaB09BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng4039,5352
100174Vũ Nhật Tân,TXTTrưng Vương - Trường Xuân4039453
10116Đào, Hữu PhúcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4038,5451
10250Lê, Hồ Trung NghĩaB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4037,5452
103114Nguyễn, Tống Gia KhánhB09BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết4037,5451
104113Nguyễn, Tiến LâmB09CLYTiểu Học Cam Ly4037452
10566Nguyễn, Công Tấn PhátB09CTQClb Kỳ Trung Quán4037451
106110Nguyễn, Quang KhảiB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4036,5453
10781Nguyễn Hoài Anh,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết4036,5353
10847Lê, Đức Minh NhậtB09CTQClb Kỳ Trung Quán4035,5442
109136Phạm, Vàng Hiếu NhânB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4034,5452
110165Võ, Diệp Hoàng KhôiB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4034,5342
111128Phạm, Dương Gia BảoB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4033,5443
11275Nguyễn, Đăc QuânB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4033,5442
11395Nguyễn, Minh KhangB09TA2Tiểu Học Tân An 24033,5441
114107Nguyễn, Phúc LâmB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà4032,5442
115119Nguyễn, Thiên ÂnB09YIRTrường Yersin Đà Lạt4032452
116150Trần, Hoài AnB09HTBTh Hàm Thuận Bắc4032353
117131Phạm, Nguyễn Đăng KhoaB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33,5040351
118106Nguyễn, Phúc HưngB09NQCNhư Quỳnh Chess3,5038,5351
11980Nguyễn, Hải ĐăngB09XHOTh&thcs Xuân Hương3,5036352
12088Nguyễn, KhangB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3,5036251
12145Lê, Duy KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3,5035,5341
122102Nguyễn, Phạm Tiến NamB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3,5033343
1235Bùi, Hoàng NguyênB09LNATh &thcs Lộc Nga3,5033240
124159Trinh, Minh Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3,5031341
12544Lê, Cao KỳB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3,5030352
126173Vũ, Nhật Nam KhoaB09BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc3,5029240
127156Trần, Thanh SơnB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3,5025,5351
1288Bùi, Nguyễn Hải ĐăngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà3040,5251
129161Trương, Lê ThànhB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3040342
13091Nguyễn, Lê Bảo NamB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3039342
131115Nguyễn, Thành HưngB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3038,5240
132134Phạm, Trần Đình KhánhB09KDOTh Kim Đồng3036,5352
13367Nguyễn, Chấn PhongB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3036,5341
134167Võ, Hà Quốc ThiênB09KDOTh Kim Đồng3035,5341
13568Nguyễn, Chấn PhongB09DLCDalat Children's Chess3035,5251
13656Lê Quang Huy,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 13034,5342
13731Đỗ, Gia BảoB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3033342
13884Nguyễn, Huỳnh Hữu ĐôngB09TTNTiểu Học Thuận Nam3033251
139133Phạm, Trần Bảo KhangB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3033241
1402Bùi, Anh KiệtB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3029,5252
141125Nguyễn, Trương An PhúB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3028240
142116Nguyễn, Thành NhânB09TTNTiểu Học Thuận Nam2,5034252
14387Nguyễn Kim Minh Quân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2,5032252
14458Lơ, Mu Ne Hê MiB09CLYTiểu Học Cam Ly2,5030,5251
14559Lương, Gia KhiêmB09LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh2,5030241
14689Nguyễn, Khánh LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2,5029240
14730Đỗ, Đặng Thiên LongB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2036,5241
148141Phan, Ngọc Gia HyB09CLYTiểu Học Cam Ly2034,5241
149164Trương, Quang Gia BảoB09YIRTrường Yersin Đà Lạt2034240
15041Hồ, Phúc Bảo LuânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2031231

Покажи целия лист

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)