Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

Последно обновяване01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Търси

Класиране след кръг 8

Rk.СтНоNameТипполГрФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1170Vũ, Đức QuangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt8039,5844
277Nguyễn, Đình PhướcB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt7038743
337Hoàng, Phúc MinhB09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh7037,5743
451Lê, Hữu Thiện LongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết7037,5743
5112Nguyễn, Tấn DũngB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An6,5039642
685Nguyễn, Hữu Bảo KhánhB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6,5038643
794Nguyễn, Minh ĐứcB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà6,5036,5642
8111Nguyễn, Quang MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc6,5035642
9152Trần, Phương BìnhB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 36044643
10118Nguyễn, Thiên AnB09POITrường Tiểu Học Phú Hội6036,5643
1170Nguyễn, Chính Đại QuangB09LCOTiểu Học Lộc Sơn6035,5644
12130Phạm, Minh KhảiB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6035,5644
1340Hoàng, Trần Phước ĐứcB09CLYTiểu Học Cam Ly6034642
1471Nguyễn, Danh Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương6033,5643
1599Nguyễn, Ngọc Gia LâmB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt6033,5632
1672Nguyễn, Duy Gia BảoB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập6032643
17103Nguyễn, Phú Minh NhậtB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh6032643
1849Lê, Hoàng LộcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6031,5644
19169Vũ, Đăng KhoaB09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc6030,5644
2020Đặng, Phước Minh KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5,5039,5543
21153Trần, Quang MinhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5038,5542
2254Lê, Nguyễn Trọng ĐứcB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng5,5036542
2397Nguyễn, Minh QuânB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh5,5034,5543
24166Võ, ĐạtB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt5,5034,5542
2563Mai, Xuân ThôngB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5,5032,5541
2628Đoàn, Phan Minh KhaB09XANTrường Tiểu Học Xuân An5,5028,5542
27132Phạm, Quốc UyB09TBLTh Thăng Long -B’lao5,5028,5542
28120Nguyễn, Trần Duy LongB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú5,5028542
2974Nguyễn, Đại ChiếnB09LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc5,5026,5542
30108Nguyễn, Phước LộcB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết5042,5543
31160Trịnh, Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương5039,5542
3224Đinh, Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc5037543
33155Trần Tuấn Ngọc,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 15037441
346Bùi Khang Minh Trí,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt5036,5543
3519Đặng, Minh NhậtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5036543
3617Đặng, Đình Gia PhúB09TRNTt Thành Nhân5036532
373Bùi, Đặng Xuân SangB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 15035542
38162Trương, Minh DũngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5035541
3932Đỗ, Minh AnhB09LAMTiểu Học Lộc Nam5034,5542
4023Đặng, Trí NhânB09NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 25034543
41175Vy, Đăng KhôiB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5034543
4252Lê, Minh KhôiB09XHOTh&thcs Xuân Hương5033542
4339Hoàng, Tuấn SơnB09TTHTiểu Học Tân Hội5033443
44157Trần, Thiên ÂnB09CLYTiểu Học Cam Ly5032,5544
45105Nguyễn, Phúc Gia KhánhB09TBLTh Thăng Long -B’lao5032,5542
46146Trần, Anh Thành CôngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5032,5443
479Bùi, Phúc ĐăngB09XANTrường Tiểu Học Xuân An5031543
4893Nguyễn, Mạnh TríB09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh5031543
49137Phan, Bá LộcB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú5030,5442
50168Võ, Viên ĐạtB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết5030,5442
51117Nguyễn, Thanh PhongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết5030542
52104Nguyễn, Phúc ĐạtB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc5029,5542
5315Dương, Phúc KhangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5029542
5446Lê, Duy MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4,5035442
55171Vũ, Hoàng LongB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập4,5035442
5621Đặng, Quang VinhB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4,5034,5443
5725Đinh, Thành HưngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà4,5034,5442
581Bế, Quốc BảoB09TTHTiểu Học Tân Hội4,5034,5341
59144Tạ, Quang NhânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4,5033452
60147Trần, Bá DươngB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5033442
6155Lê, Nhật KhangB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4,5032442
6242Huỳnh, Nguyễn Minh TriếtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4,5030443
6311Bùi, Quốc KhánhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4,5030442
6469Nguyễn, Chí ThiênB09MLATh & Thcs Ma Lâm4,5030442
6534Hoàng, Chí KiênB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14,5029441
6664Nguyễn, Bá LộcB09CATTh Chu Văn An -Nam Thành4,5028341
6710Bùi, Quang MinhB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4,5027,5442
6878Nguyễn, Đình Phước ĐạiB09LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 34,5027,5441
6938Hoàng, Phúc ThịnhB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập4,5027442
7026Đinh, Vũ Gia KhangB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4035443
7183Nguyễn, Huy HoàngB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4033442
724Bùi, Đặng Xuân TrọngB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 14033441
7353Lê, Ngọc ĐiềnB09XANTrường Tiểu Học Xuân An4033340
7496Nguyễn, Minh PhúcB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14032,5443
75163Trương, Minh KhôiB09LAMTiểu Học Lộc Nam4032,5442
76172Vũ, Minh HoàngB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An4032,5442
77154Trần, Tuấn KhôiB09AHITh&thcs An Hiệp4032442
7833Đỗ, Trịnh PhúcB09TA2Tiểu Học Tân An 24031,5441
7914Dương, Ngọc TấnB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4031442
8035Hoàng, LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4031441
8150Lê, Hồ Trung NghĩaB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4030,5442
82138Phan, Bảo KhangB09HNHTiểu Học Hoà Ninh4030,5441
8336Hoàng, Phan Minh GiaB09BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng4030,5342
84174Vũ Nhật Tân,TXTTrưng Vương - Trường Xuân4030443
8565Nguyễn, Công LộcB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An4029443
8618Đăng Minh Khôi,DLCDalat Children's Chess4029442
8716Đào, Hữu PhúcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4029441
88114Nguyễn, Tống Gia KhánhB09BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết4029441
8966Nguyễn, Công Tấn PhátB09CTQClb Kỳ Trung Quán4028,5441
90165Võ, Diệp Hoàng KhôiB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4028,5342
91127Nguyễn, Xuân HảiB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4028443
92136Phạm, Vàng Hiếu NhânB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4028442
9347Lê, Đức Minh NhậtB09CTQClb Kỳ Trung Quán4027,5442
9427Đoàn, Ngọc PhúcB09PNGPhường Nam Gia Nghĩa4027443
9513Chu, Nhật ĐăngB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4027442
9648Lê, Đức Quốc TháiB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà4027442
97128Phạm, Dương Gia BảoB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4024,5443
9873Nguyễn, Duy Khánh HưngB09PNGPhường Nam Gia Nghĩa4024,5442
99143Phan, Trọng QuýB09HT2Trường Tth Hàm Thắng 24018,5443
100131Phạm, Nguyễn Đăng KhoaB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33,5033341
10112Chế, Minh QuânB09TBLTh Thăng Long -B’lao3,5032351
102106Nguyễn, Phúc HưngB09NQCNhư Quỳnh Chess3,5032351
103135Phạm, Trung ChínhB09AHITh&thcs An Hiệp3,5030,5341
104145Tô, Phúc KhangB09KDOTh Kim Đồng3,5027,5341
10580Nguyễn, Hải ĐăngB09XHOTh&thcs Xuân Hương3,5027342
10688Nguyễn, KhangB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3,5027241
107139Phan, Đăng Nhật MinhB09TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai3,5026,5343
10822Đặng, Thanh QuânB09TS2Tåy Son - Bảo Lâm 23,5026,5342
109140Phan, Minh NhậtB09VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa3,5026340
110126Nguyễn, Vũ UyB09TA1Trường Tiểu Học Tân An 13,5025,5342
11144Lê, Cao KỳB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3,5023,5342
112159Trinh, Minh Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3,5023331
113161Trương, Lê ThànhB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3034,5342
114100Nguyễn, Ngọc NhânB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3033342
11582Nguyễn, Hoàng Huy TườngB09LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh3032341
116115Nguyễn, Thành HưngB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3031,5240
11791Nguyễn, Lê Bảo NamB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3031342
1188Bùi, Nguyễn Hải ĐăngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà3031241
11981Nguyễn Hoài Anh,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết3030,5242
120134Phạm, Trần Đình KhánhB09KDOTh Kim Đồng3030342
121167Võ, Hà Quốc ThiênB09KDOTh Kim Đồng3030341
12267Nguyễn, Chấn PhongB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3029,5341
123110Nguyễn, Quang KhảiB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3029342
12456Lê Quang Huy,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 13027,5342
125113Nguyễn, Tiến LâmB09CLYTiểu Học Cam Ly3027,5341
126102Nguyễn, Phạm Tiến NamB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3026,5343
12731Đỗ, Gia BảoB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3026,5342
12895Nguyễn, Minh KhangB09TA2Tiểu Học Tân An 23026,5341
12975Nguyễn, Đăc QuânB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3026342
130107Nguyễn, Phúc LâmB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà3026342
131119Nguyễn, Thiên ÂnB09YIRTrường Yersin Đà Lạt3025,5341
132150Trần, Hoài AnB09HTBTh Hàm Thuận Bắc3025242
1335Bùi, Hoàng NguyênB09LNATh &thcs Lộc Nga3025230
134125Nguyễn, Trương An PhúB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3023230
13545Lê, Duy KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2,5028241
136133Phạm, Trần Bảo KhangB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2,5028241
13768Nguyễn, Chấn PhongB09DLCDalat Children's Chess2,5026,5241
13887Nguyễn Kim Minh Quân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2,5024,5242
139173Vũ, Nhật Nam KhoaB09BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc2,5024140
14058Lơ, Mu Ne Hê MiB09CLYTiểu Học Cam Ly2,5022,5241
14189Nguyễn, Khánh LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2,5021240
142156Trần, Thanh SơnB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2,5020,5240
14330Đỗ, Đặng Thiên LongB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2028,5241
14484Nguyễn, Huỳnh Hữu ĐôngB09TTNTiểu Học Thuận Nam2028140
145141Phan, Ngọc Gia HyB09CLYTiểu Học Cam Ly2027,5241
146116Nguyễn, Thành NhânB09TTNTiểu Học Thuận Nam2027242
14741Hồ, Phúc Bảo LuânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2025,5231
14859Lương, Gia KhiêmB09LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh2023,5241
1492Bùi, Anh KiệtB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2023141
15079Nguyễn, Đoàn Thiên PhúcB09PMATtgdnk Và Nt Phương Mai2018,5231

Покажи целия лист

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)