Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi Последно обновяване01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Турнирна селекция | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрична селекция | покажи данните за турнира, покажи флагове
, Link tournament to the tournament calendar |
| Преглед на отбор | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Списъци | Стартов лист, Азбучен стартов лист, Федерация-, Партии- и Звания-статистики, Alphabetical list all groups, Дата и час на кръговете |
| Крайно подробно класиране след 9 кръга, Движение по кръгове |
| Двойки по дъски | Кр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7, Кр.8, Кр.9/9 , извън жребия |
| Класиране след | Кр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7, Кр.8, Кр.9 |
| Топ 5 играчи, Общи статистики, статистика по медали |
| Excel и Print | Експорт в Excel (.xlsx), Експорт в PDF-файл, QR-Codes |
Класиране след кръг 7
| Rk. | СтНо | Name | Тип | пол | Гр | ФЕД | Клуб/Град | Т. | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 170 | Vũ, Đức Quang | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 | 29 | 7 | 4 | 4 |
| 2 | 112 | Nguyễn, Tấn Dũng | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 6,5 | 0 | 26,5 | 6 | 3 | 2 |
| 3 | 152 | Trần, Phương Bình | B09 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 6 | 0 | 33 | 6 | 4 | 3 |
| 4 | 37 | Hoàng, Phúc Minh | B09 | | | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 6 | 0 | 29 | 6 | 3 | 2 |
| 5 | 51 | Lê, Hữu Thiện Long | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 | 28,5 | 6 | 3 | 2 |
| 6 | 118 | Nguyễn, Thiên An | B09 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 6 | 0 | 27,5 | 6 | 4 | 3 |
| 7 | 70 | Nguyễn, Chính Đại Quang | B09 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 6 | 0 | 27 | 6 | 4 | 4 |
| 8 | 77 | Nguyễn, Đình Phước | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 | 27 | 6 | 3 | 2 |
| 9 | 85 | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 29,5 | 5 | 3 | 2 |
| 10 | 20 | Đặng, Phước Minh Khang | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 29 | 5 | 4 | 3 |
| 11 | 111 | Nguyễn, Quang Minh | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5,5 | 0 | 27,5 | 5 | 3 | 1 |
| 12 | 94 | Nguyễn, Minh Đức | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 5,5 | 0 | 26,5 | 5 | 3 | 1 |
| 13 | 166 | Võ, Đạt | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 24,5 | 5 | 4 | 2 |
| 14 | 108 | Nguyễn, Phước Lộc | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 33,5 | 5 | 4 | 3 |
| 15 | 153 | Trần, Quang Minh | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 | 30 | 5 | 4 | 2 |
| 16 | 17 | Đặng, Đình Gia Phú | B09 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 2 |
| 17 | 19 | Đặng, Minh Nhật | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 | 27,5 | 5 | 3 | 3 |
| 18 | 97 | Nguyễn, Minh Quân | B09 | | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 5 | 0 | 26 | 5 | 3 | 3 |
| 19 | 130 | Phạm, Minh Khải | B09 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 | 26 | 5 | 3 | 3 |
| 20 | 103 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | B09 | | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 5 | 0 | 26 | 5 | 3 | 2 |
| 21 | 24 | Đinh, Bảo Phúc | B09 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 4 | 3 |
| 22 | 40 | Hoàng, Trần Phước Đức | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 4 | 2 |
| 23 | 99 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 3 | 2 |
| 24 | 146 | Trần, Anh Thành Công | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 5 | 0 | 25 | 4 | 4 | 3 |
| 25 | 105 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 | 24,5 | 5 | 3 | 2 |
| 26 | 71 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 5 | 0 | 23,5 | 5 | 3 | 2 |
| 27 | 93 | Nguyễn, Mạnh Trí | B09 | | | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 5 | 0 | 23 | 5 | 4 | 3 |
| 28 | 49 | Lê, Hoàng Lộc | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5 | 0 | 23 | 5 | 3 | 3 |
| 29 | 169 | Vũ, Đăng Khoa | B09 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 22 | 5 | 3 | 3 |
| 30 | 72 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 5 | 0 | 21 | 5 | 4 | 3 |
| 31 | 104 | Nguyễn, Phúc Đạt | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 20 | 5 | 3 | 2 |
| 32 | 54 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4,5 | 0 | 30 | 4 | 4 | 2 |
| 33 | 46 | Lê, Duy Minh | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 27,5 | 4 | 4 | 2 |
| 34 | 155 | Trần Tuấn Ngọc, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 4,5 | 0 | 27,5 | 4 | 4 | 1 |
| 35 | 21 | Đặng, Quang Vinh | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 26 | 4 | 3 | 3 |
| 36 | 25 | Đinh, Thành Hưng | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4,5 | 0 | 25,5 | 4 | 3 | 2 |
| 37 | 147 | Trần, Bá Dương | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4,5 | 0 | 25 | 4 | 3 | 2 |
| 38 | 144 | Tạ, Quang Nhân | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4,5 | 0 | 24,5 | 4 | 4 | 2 |
| 39 | 63 | Mai, Xuân Thông | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 24 | 4 | 3 | 0 |
| 40 | 42 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 3 |
| 41 | 28 | Đoàn, Phan Minh Kha | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 4,5 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 2 |
| 42 | 11 | Bùi, Quốc Khánh | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4,5 | 0 | 21 | 4 | 4 | 2 |
| 43 | 120 | Nguyễn, Trần Duy Long | B09 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 4,5 | 0 | 21 | 4 | 4 | 2 |
| 44 | 132 | Phạm, Quốc Uy | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4,5 | 0 | 21 | 4 | 3 | 1 |
| 45 | 74 | Nguyễn, Đại Chiến | B09 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 19 | 4 | 4 | 2 |
| 46 | 160 | Trịnh, Thiên Phúc | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 4 | 2 |
| 47 | 6 | Bùi Khang Minh Trí, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 4 | 0 | 29 | 4 | 4 | 3 |
| 48 | 23 | Đặng, Trí Nhân | B09 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 4 | 0 | 29 | 4 | 3 | 2 |
| 49 | 3 | Bùi, Đặng Xuân Sang | B09 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 4 | 0 | 28 | 4 | 3 | 1 |
| 50 | 1 | Bế, Quốc Bảo | B09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 | 0 | 27 | 3 | 3 | 1 |
| 51 | 26 | Đinh, Vũ Gia Khang | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 4 | 3 |
| 52 | 157 | Trần, Thiên Ân | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 3 |
| 53 | 175 | Vy, Đăng Khôi | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 2 |
| 54 | 162 | Trương, Minh Dũng | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 4 | 0 | 26 | 4 | 4 | 1 |
| 55 | 32 | Đỗ, Minh Anh | B09 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 2 |
| 56 | 163 | Trương, Minh Khôi | B09 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4 | 0 | 25 | 4 | 3 | 2 |
| 57 | 39 | Hoàng, Tuấn Sơn | B09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 | 0 | 25 | 3 | 3 | 2 |
| 58 | 52 | Lê, Minh Khôi | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 4 | 2 |
| 59 | 33 | Đỗ, Trịnh Phúc | B09 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 3 | 1 |
| 60 | 137 | Phan, Bá Lộc | B09 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 4 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 1 |
| 61 | 117 | Nguyễn, Thanh Phong | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 24 | 4 | 3 | 1 |
| 62 | 53 | Lê, Ngọc Điền | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 4 | 0 | 24 | 3 | 3 | 0 |
| 63 | 154 | Trần, Tuấn Khôi | B09 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 2 |
| 64 | 14 | Dương, Ngọc Tấn | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 0 | 23 | 4 | 4 | 2 |
| 65 | 9 | Bùi, Phúc Đăng | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 4 | 0 | 23 | 4 | 3 | 2 |
| 66 | 35 | Hoàng, Lâm | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 23 | 4 | 3 | 1 |
| 67 | 36 | Hoàng, Phan Minh Gia | B09 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 4 | 0 | 23 | 3 | 4 | 2 |
| 68 | 168 | Võ, Viên Đạt | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 23 | 3 | 4 | 2 |
| 69 | 174 | Vũ Nhật Tân, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 4 | 3 |
| 70 | 69 | Nguyễn, Chí Thiên | B09 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 2 |
| 71 | 18 | Đăng Minh Khôi, | | | | DLC | Dalat Children's Chess | 4 | 0 | 22 | 4 | 4 | 2 |
| 72 | 15 | Dương, Phúc Khang | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 22 | 4 | 3 | 1 |
| 73 | 50 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 2 |
| 74 | 13 | Chu, Nhật Đăng | B09 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 | 21 | 4 | 3 | 2 |
| 75 | 10 | Bùi, Quang Minh | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 4 | 0 | 19,5 | 4 | 4 | 2 |
| 76 | 48 | Lê, Đức Quốc Thái | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4 | 0 | 19 | 4 | 4 | 2 |
| 77 | 66 | Nguyễn, Công Tấn Phát | B09 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 4 | 0 | 19 | 4 | 4 | 1 |
| 78 | 171 | Vũ, Hoàng Long | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3,5 | 0 | 27,5 | 3 | 3 | 1 |
| 79 | 55 | Lê, Nhật Khang | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3,5 | 0 | 25,5 | 3 | 3 | 1 |
| 80 | 106 | Nguyễn, Phúc Hưng | B09 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3,5 | 0 | 25 | 3 | 4 | 1 |
| 81 | 131 | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | B09 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3,5 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 1 |
| 82 | 12 | Chế, Minh Quân | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3,5 | 0 | 23 | 3 | 4 | 1 |
| 83 | 135 | Phạm, Trung Chính | B09 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 3,5 | 0 | 23 | 3 | 3 | 1 |
| 84 | 38 | Hoàng, Phúc Thịnh | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 2 |
| 85 | 34 | Hoàng, Chí Kiên | B09 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 1 |
| 86 | 64 | Nguyễn, Bá Lộc | B09 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 3,5 | 0 | 21,5 | 2 | 4 | 1 |
| 87 | 145 | Tô, Phúc Khang | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3,5 | 0 | 21 | 3 | 3 | 1 |
| 88 | 78 | Nguyễn, Đình Phước Đại | B09 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3,5 | 0 | 20,5 | 3 | 3 | 0 |
| 89 | 22 | Đặng, Thanh Quân | B09 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 3,5 | 0 | 19,5 | 3 | 4 | 2 |
| 90 | 80 | Nguyễn, Hải Đăng | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3,5 | 0 | 19,5 | 3 | 4 | 2 |
| 91 | 44 | Lê, Cao Kỳ | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 16 | 3 | 4 | 2 |
| 92 | 161 | Trương, Lê Thành | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 27,5 | 3 | 3 | 2 |
| 93 | 96 | Nguyễn, Minh Phúc | B09 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 27 | 3 | 3 | 2 |
| 94 | 83 | Nguyễn, Huy Hoàng | B09 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 2 |
| 95 | 4 | Bùi, Đặng Xuân Trọng | B09 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 1 |
| 96 | 100 | Nguyễn, Ngọc Nhân | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 26 | 3 | 4 | 2 |
| 97 | 82 | Nguyễn, Hoàng Huy Tường | B09 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 1 |
| 98 | 172 | Vũ, Minh Hoàng | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 3 | 0 | 25 | 3 | 3 | 1 |
| 99 | 115 | Nguyễn, Thành Hưng | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 24,5 | 2 | 3 | 0 |
| 100 | 91 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 | 2 |
| 101 | 8 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 | 0 | 24 | 2 | 4 | 1 |
| 102 | 81 | Nguyễn Hoài Anh, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 3 | 0 | 23,5 | 2 | 4 | 2 |
| 103 | 114 | Nguyễn, Tống Gia Khánh | B09 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 1 |
| 104 | 138 | Phan, Bảo Khang | B09 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 1 |
| 105 | 65 | Nguyễn, Công Lộc | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 3 | 0 | 23 | 3 | 3 | 2 |
| 106 | 113 | Nguyễn, Tiến Lâm | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 1 |
| 107 | 67 | Nguyễn, Chấn Phong | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 108 | 95 | Nguyễn, Minh Khang | B09 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 109 | 165 | Võ, Diệp Hoàng Khôi | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 | 22,5 | 2 | 3 | 1 |
| 110 | 134 | Phạm, Trần Đình Khánh | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 22 | 3 | 4 | 2 |
| 111 | 136 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 22 | 3 | 4 | 2 |
| 112 | 110 | Nguyễn, Quang Khải | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 21 | 3 | 4 | 2 |
| 113 | 16 | Đào, Hữu Phúc | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 21 | 3 | 4 | 1 |
| 114 | 27 | Đoàn, Ngọc Phúc | B09 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 0 | 21 | 3 | 3 | 2 |
| 115 | 127 | Nguyễn, Xuân Hải | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 21 | 3 | 3 | 2 |
| 116 | 128 | Phạm, Dương Gia Bảo | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 2 |
| 117 | 47 | Lê, Đức Minh Nhật | B09 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 1 |
| 118 | 102 | Nguyễn, Phạm Tiến Nam | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 4 | 3 |
| 119 | 56 | Lê Quang Huy, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 4 | 2 |
| 120 | 73 | Nguyễn, Duy Khánh Hưng | B09 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 0 | 18 | 3 | 3 | 1 |
| 121 | 150 | Trần, Hoài An | B09 | | | HTB | Th Hàm Thuận Bắc | 3 | 0 | 17,5 | 2 | 4 | 2 |
| 122 | 143 | Phan, Trọng Quý | B09 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 2 |
| 123 | 133 | Phạm, Trần Bảo Khang | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2,5 | 0 | 22,5 | 2 | 3 | 1 |
| 124 | 68 | Nguyễn, Chấn Phong | B09 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2,5 | 0 | 21,5 | 2 | 4 | 1 |
| 125 | 45 | Lê, Duy Khang | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 21 | 2 | 3 | 1 |
| 126 | 126 | Nguyễn, Vũ Uy | B09 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 2,5 | 0 | 21 | 2 | 3 | 1 |
| 127 | 88 | Nguyễn, Khang | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 21 | 1 | 4 | 1 |
| 128 | 139 | Phan, Đăng Nhật Minh | B09 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 2,5 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 2 |
| 129 | 140 | Phan, Minh Nhật | B09 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2,5 | 0 | 20 | 2 | 4 | 0 |
| 130 | 159 | Trinh, Minh Bảo Phúc | B09 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2,5 | 0 | 19 | 2 | 3 | 1 |
| 131 | 173 | Vũ, Nhật Nam Khoa | B09 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2,5 | 0 | 18,5 | 1 | 3 | 0 |
| 132 | 89 | Nguyễn, Khánh Lâm | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2,5 | 0 | 16,5 | 2 | 3 | 0 |
| 133 | 58 | Lơ, Mu Ne Hê Mi | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2,5 | 0 | 15,5 | 2 | 4 | 1 |
| 134 | 167 | Võ, Hà Quốc Thiên | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 25 | 2 | 3 | 0 |
| 135 | 107 | Nguyễn, Phúc Lâm | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 22,5 | 2 | 3 | 1 |
| 136 | 30 | Đỗ, Đặng Thiên Long | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 22 | 2 | 4 | 1 |
| 137 | 31 | Đỗ, Gia Bảo | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 21,5 | 2 | 3 | 1 |
| 138 | 5 | Bùi, Hoàng Nguyên | B09 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2 | 0 | 21 | 1 | 3 | 0 |
| 139 | 116 | Nguyễn, Thành Nhân | B09 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 4 | 2 |
| 140 | 141 | Phan, Ngọc Gia Hy | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 4 | 1 |
| 141 | 75 | Nguyễn, Đăc Quân | B09 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 20 | 2 | 3 | 1 |
| 142 | 87 | Nguyễn Kim Minh Quân, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 3 | 2 |
| 143 | 59 | Lương, Gia Khiêm | B09 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 19 | 2 | 3 | 1 |
| 144 | 84 | Nguyễn, Huỳnh Hữu Đông | B09 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 2 | 0 | 19 | 1 | 4 | 0 |
| 145 | 119 | Nguyễn, Thiên Ân | B09 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 | 18,5 | 2 | 4 | 1 |
| 146 | 125 | Nguyễn, Trương An Phú | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 18 | 1 | 3 | 0 |
| 147 | 2 | Bùi, Anh Kiệt | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 17,5 | 1 | 4 | 1 |
| 148 | 156 | Trần, Thanh Sơn | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 15,5 | 2 | 4 | 0 |
| 149 | 149 | Trần, Hải Đăng | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 17 | 1 | 4 | 1 |
| 150 | 43 | Lê, Bảo Đăng Khôi | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 20,5 | 1 | 2 | 1 |
Покажи целия лист Анотация: Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Тай-брек4: Most black Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|