Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:
покажи данните за турнира
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi Последно обновяване01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Класиране след кръг 5
| Rk. | СтНо | Name | Тип | пол | Гр | ФЕД | Клуб/Град | Т. | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 108 | Nguyễn, Phước Lộc | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 15 | 5 | 3 | 3 |
| 2 | 152 | Trần, Phương Bình | B09 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 5 | 0 | 14,5 | 5 | 2 | 2 |
| 3 | 70 | Nguyễn, Chính Đại Quang | B09 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 5 | 0 | 14 | 5 | 3 | 3 |
| 4 | 170 | Vũ, Đức Quang | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 | 14 | 5 | 3 | 3 |
| 5 | 94 | Nguyễn, Minh Đức | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4,5 | 0 | 13,5 | 4 | 2 | 1 |
| 6 | 112 | Nguyễn, Tấn Dũng | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 4,5 | 0 | 13 | 4 | 2 | 1 |
| 7 | 85 | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 12 | 4 | 2 | 2 |
| 8 | 37 | Hoàng, Phúc Minh | B09 | | | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 4 | 0 | 15 | 4 | 2 | 1 |
| 9 | 51 | Lê, Hữu Thiện Long | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 15 | 4 | 2 | 1 |
| 10 | 153 | Trần, Quang Minh | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 15 | 4 | 2 | 1 |
| 11 | 20 | Đặng, Phước Minh Khang | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 14 | 4 | 3 | 2 |
| 12 | 97 | Nguyễn, Minh Quân | B09 | | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 4 | 0 | 14 | 4 | 2 | 2 |
| 13 | 17 | Đặng, Đình Gia Phú | B09 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 4 | 0 | 14 | 4 | 2 | 1 |
| 14 | 19 | Đặng, Minh Nhật | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 13,5 | 4 | 2 | 2 |
| 15 | 3 | Bùi, Đặng Xuân Sang | B09 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 4 | 0 | 13,5 | 4 | 2 | 1 |
| 16 | 160 | Trịnh, Thiên Phúc | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 | 13 | 4 | 3 | 2 |
| 17 | 23 | Đặng, Trí Nhân | B09 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 4 | 0 | 13 | 4 | 2 | 2 |
| 18 | 77 | Nguyễn, Đình Phước | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 13 | 4 | 2 | 1 |
| 19 | 103 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | B09 | | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 4 | 0 | 13 | 4 | 2 | 1 |
| 20 | 111 | Nguyễn, Quang Minh | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 12,5 | 4 | 2 | 1 |
| 21 | 6 | Bùi Khang Minh Trí, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 4 | 0 | 12 | 4 | 3 | 3 |
| 22 | 118 | Nguyễn, Thiên An | B09 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 | 12 | 4 | 3 | 2 |
| 23 | 163 | Trương, Minh Khôi | B09 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4 | 0 | 12 | 4 | 2 | 2 |
| 24 | 40 | Hoàng, Trần Phước Đức | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 | 11,5 | 4 | 3 | 2 |
| 25 | 24 | Đinh, Bảo Phúc | B09 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 4 | 0 | 11 | 4 | 3 | 2 |
| 26 | 169 | Vũ, Đăng Khoa | B09 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 10 | 4 | 2 | 2 |
| 27 | 54 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3,5 | 0 | 15 | 3 | 3 | 2 |
| 28 | 46 | Lê, Duy Minh | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 13,5 | 3 | 3 | 2 |
| 29 | 155 | Trần Tuấn Ngọc, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3,5 | 0 | 13 | 3 | 3 | 1 |
| 30 | 25 | Đinh, Thành Hưng | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3,5 | 0 | 13 | 3 | 2 | 2 |
| 31 | 146 | Trần, Anh Thành Công | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3,5 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 32 | 166 | Võ, Đạt | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 1 |
| 33 | 42 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3,5 | 0 | 12 | 3 | 3 | 2 |
| 34 | 147 | Trần, Bá Dương | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3,5 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 35 | 1 | Bế, Quốc Bảo | B09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3,5 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 1 |
| 36 | 131 | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | B09 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3,5 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 37 | 55 | Lê, Nhật Khang | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3,5 | 0 | 10,5 | 3 | 2 | 1 |
| 38 | 82 | Nguyễn, Hoàng Huy Tường | B09 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3 | 0 | 15 | 3 | 3 | 1 |
| 39 | 161 | Trương, Lê Thành | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 15 | 3 | 2 | 2 |
| 40 | 26 | Đinh, Vũ Gia Khang | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 2 |
| 41 | 21 | Đặng, Quang Vinh | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 14 | 3 | 2 | 2 |
| 42 | 99 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 | 14 | 3 | 2 | 1 |
| 43 | 105 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 13,5 | 3 | 2 | 1 |
| 44 | 52 | Lê, Minh Khôi | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 2 |
| 45 | 154 | Trần, Tuấn Khôi | B09 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 1 |
| 46 | 162 | Trương, Minh Dũng | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 1 |
| 47 | 49 | Lê, Hoàng Lộc | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 2 |
| 48 | 157 | Trần, Thiên Ân | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 2 |
| 49 | 35 | Hoàng, Lâm | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 50 | 175 | Vy, Đăng Khôi | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 51 | 32 | Đỗ, Minh Anh | B09 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 1 |
| 52 | 83 | Nguyễn, Huy Hoàng | B09 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 | 12 | 3 | 3 | 2 |
| 53 | 100 | Nguyễn, Ngọc Nhân | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 12 | 3 | 3 | 2 |
| 54 | 4 | Bùi, Đặng Xuân Trọng | B09 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3 | 0 | 12 | 3 | 3 | 1 |
| 55 | 33 | Đỗ, Trịnh Phúc | B09 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 3 | 0 | 12 | 3 | 3 | 1 |
| 56 | 65 | Nguyễn, Công Lộc | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 2 |
| 57 | 130 | Phạm, Minh Khải | B09 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 2 |
| 58 | 67 | Nguyễn, Chấn Phong | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 1 |
| 59 | 71 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 1 |
| 60 | 63 | Mai, Xuân Thông | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 0 |
| 61 | 93 | Nguyễn, Mạnh Trí | B09 | | | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 3 | 2 |
| 62 | 144 | Tạ, Quang Nhân | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 3 | 2 |
| 63 | 9 | Bùi, Phúc Đăng | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 2 | 2 |
| 64 | 14 | Dương, Ngọc Tấn | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 2 |
| 65 | 72 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 2 |
| 66 | 11 | Bùi, Quốc Khánh | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 1 |
| 67 | 12 | Chế, Minh Quân | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 1 |
| 68 | 53 | Lê, Ngọc Điền | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 3 | 0 | 10 | 2 | 2 | 0 |
| 69 | 74 | Nguyễn, Đại Chiến | B09 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 3 | 2 |
| 70 | 104 | Nguyễn, Phúc Đạt | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 3 | 2 |
| 71 | 18 | Đăng Minh Khôi, | | | | DLC | Dalat Children's Chess | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 3 | 1 |
| 72 | 50 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 3 | 1 |
| 73 | 117 | Nguyễn, Thanh Phong | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 2 | 0 |
| 74 | 120 | Nguyễn, Trần Duy Long | B09 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 | 9 | 3 | 3 | 1 |
| 75 | 80 | Nguyễn, Hải Đăng | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 3 | 2 |
| 76 | 56 | Lê Quang Huy, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3 | 0 | 8 | 3 | 3 | 2 |
| 77 | 171 | Vũ, Hoàng Long | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2,5 | 0 | 15 | 2 | 2 | 1 |
| 78 | 38 | Hoàng, Phúc Thịnh | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2,5 | 0 | 13,5 | 2 | 3 | 1 |
| 79 | 168 | Võ, Viên Đạt | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2,5 | 0 | 13,5 | 2 | 3 | 1 |
| 80 | 39 | Hoàng, Tuấn Sơn | B09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2,5 | 0 | 13 | 2 | 2 | 2 |
| 81 | 81 | Nguyễn Hoài Anh, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2,5 | 0 | 12 | 2 | 3 | 2 |
| 82 | 34 | Hoàng, Chí Kiên | B09 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2,5 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 83 | 115 | Nguyễn, Thành Hưng | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2,5 | 0 | 12 | 2 | 2 | 0 |
| 84 | 8 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2,5 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 1 |
| 85 | 36 | Hoàng, Phan Minh Gia | B09 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 2,5 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 1 |
| 86 | 106 | Nguyễn, Phúc Hưng | B09 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2,5 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 1 |
| 87 | 28 | Đoàn, Phan Minh Kha | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2,5 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 88 | 126 | Nguyễn, Vũ Uy | B09 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 2,5 | 0 | 11 | 2 | 2 | 1 |
| 89 | 135 | Phạm, Trung Chính | B09 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2,5 | 0 | 11 | 2 | 2 | 0 |
| 90 | 68 | Nguyễn, Chấn Phong | B09 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2,5 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 91 | 64 | Nguyễn, Bá Lộc | B09 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2,5 | 0 | 10 | 1 | 3 | 1 |
| 92 | 78 | Nguyễn, Đình Phước Đại | B09 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2,5 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 0 |
| 93 | 45 | Lê, Duy Khang | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 94 | 132 | Phạm, Quốc Uy | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 2 | 0 |
| 95 | 91 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 15 | 2 | 2 | 1 |
| 96 | 96 | Nguyễn, Minh Phúc | B09 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 14 | 2 | 2 | 1 |
| 97 | 167 | Võ, Hà Quốc Thiên | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 14 | 2 | 2 | 0 |
| 98 | 137 | Phan, Bá Lộc | B09 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 | 13 | 1 | 2 | 0 |
| 99 | 95 | Nguyễn, Minh Khang | B09 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 0 |
| 100 | 172 | Vũ, Minh Hoàng | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 0 |
| 101 | 13 | Chu, Nhật Đăng | B09 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 |
| 102 | 73 | Nguyễn, Duy Khánh Hưng | B09 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 |
| 103 | 174 | Vũ Nhật Tân, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 2 |
| 104 | 110 | Nguyễn, Quang Khải | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 105 | 113 | Nguyễn, Tiến Lâm | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 106 | 114 | Nguyễn, Tống Gia Khánh | B09 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 107 | 138 | Phan, Bảo Khang | B09 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 108 | 66 | Nguyễn, Công Tấn Phát | B09 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 0 |
| 109 | 27 | Đoàn, Ngọc Phúc | B09 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 2 |
| 110 | 128 | Phạm, Dương Gia Bảo | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 2 |
| 111 | 69 | Nguyễn, Chí Thiên | B09 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 1 |
| 112 | 15 | Dương, Phúc Khang | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 0 |
| 113 | 88 | Nguyễn, Khang | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 11 | 1 | 3 | 1 |
| 114 | 165 | Võ, Diệp Hoàng Khôi | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 115 | 173 | Vũ, Nhật Nam Khoa | B09 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 116 | 10 | Bùi, Quang Minh | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 117 | 48 | Lê, Đức Quốc Thái | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 118 | 136 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 119 | 141 | Phan, Ngọc Gia Hy | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 120 | 127 | Nguyễn, Xuân Hải | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 2 |
| 121 | 134 | Phạm, Trần Đình Khánh | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 2 |
| 122 | 30 | Đỗ, Đặng Thiên Long | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 123 | 47 | Lê, Đức Minh Nhật | B09 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 124 | 133 | Phạm, Trần Bảo Khang | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 125 | 22 | Đặng, Thanh Quân | B09 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 3 | 1 |
| 126 | 31 | Đỗ, Gia Bảo | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 127 | 159 | Trinh, Minh Bảo Phúc | B09 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 128 | 102 | Nguyễn, Phạm Tiến Nam | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 3 | 2 |
| 129 | 59 | Lương, Gia Khiêm | B09 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 130 | 150 | Trần, Hoài An | B09 | | | HTB | Th Hàm Thuận Bắc | 2 | 0 | 8 | 1 | 3 | 1 |
| 131 | 58 | Lơ, Mu Ne Hê Mi | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 5,5 | 2 | 3 | 1 |
| 132 | 145 | Tô, Phúc Khang | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 13 | 1 | 2 | 0 |
| 133 | 140 | Phan, Minh Nhật | B09 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1,5 | 0 | 11,5 | 1 | 3 | 0 |
| 134 | 5 | Bùi, Hoàng Nguyên | B09 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1,5 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 135 | 84 | Nguyễn, Huỳnh Hữu Đông | B09 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1,5 | 0 | 9,5 | 1 | 3 | 0 |
| 136 | 2 | Bùi, Anh Kiệt | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1,5 | 0 | 9 | 1 | 3 | 1 |
| 137 | 44 | Lê, Cao Kỳ | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 9 | 1 | 3 | 1 |
| 138 | 89 | Nguyễn, Khánh Lâm | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1,5 | 0 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 139 | 149 | Trần, Hải Đăng | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 1 |
| 140 | 62 | Mạc, Nguyên Lộc | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 12 | 1 | 3 | 1 |
| 141 | 116 | Nguyễn, Thành Nhân | B09 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 | 12 | 1 | 3 | 1 |
| 142 | 16 | Đào, Hữu Phúc | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 12 | 1 | 3 | 0 |
| 143 | 107 | Nguyễn, Phúc Lâm | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 12 | 1 | 2 | 0 |
| 144 | 7 | Bùi, Lê Quang Anh | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 11,5 | 1 | 1 | 1 |
| 145 | 119 | Nguyễn, Thiên Ân | B09 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 11 | 1 | 3 | 1 |
| 146 | 148 | Trần, Đinh Kiến Văn | B09 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 147 | 164 | Trương, Quang Gia Bảo | B09 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 10 | 1 | 3 | 0 |
| 148 | 41 | Hồ, Phúc Bảo Luân | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 1 |
| 149 | 43 | Lê, Bảo Đăng Khôi | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 1 |
| 150 | 75 | Nguyễn, Đăc Quân | B09 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 1 |
Покажи целия лист Анотация: Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Тай-брек4: Most black Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|