Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

Последно обновяване01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Търси

Класиране след кръг 5

Rk.СтНоNameТипполГрФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1108Nguyễn, Phước LộcB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết5015533
2152Trần, Phương BìnhB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 35014,5522
370Nguyễn, Chính Đại QuangB09LCOTiểu Học Lộc Sơn5014533
4170Vũ, Đức QuangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5014533
594Nguyễn, Minh ĐứcB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà4,5013,5421
6112Nguyễn, Tấn DũngB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An4,5013421
785Nguyễn, Hữu Bảo KhánhB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4,5012422
837Hoàng, Phúc MinhB09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh4015421
951Lê, Hữu Thiện LongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết4015421
10153Trần, Quang MinhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4015421
1120Đặng, Phước Minh KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4014432
1297Nguyễn, Minh QuânB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh4014422
1317Đặng, Đình Gia PhúB09TRNTt Thành Nhân4014421
1419Đặng, Minh NhậtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4013,5422
153Bùi, Đặng Xuân SangB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 14013,5421
16160Trịnh, Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương4013432
1723Đặng, Trí NhânB09NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 24013422
1877Nguyễn, Đình PhướcB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4013421
19103Nguyễn, Phú Minh NhậtB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh4013421
20111Nguyễn, Quang MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4012,5421
216Bùi Khang Minh Trí,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt4012433
22118Nguyễn, Thiên AnB09POITrường Tiểu Học Phú Hội4012432
23163Trương, Minh KhôiB09LAMTiểu Học Lộc Nam4012422
2440Hoàng, Trần Phước ĐứcB09CLYTiểu Học Cam Ly4011,5432
2524Đinh, Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc4011432
26169Vũ, Đăng KhoaB09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc4010422
2754Lê, Nguyễn Trọng ĐứcB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3,5015332
2846Lê, Duy MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3,5013,5332
29155Trần Tuấn Ngọc,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 13,5013331
3025Đinh, Thành HưngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà3,5013322
31146Trần, Anh Thành CôngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3,5012,5332
32166Võ, ĐạtB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3,5012,5331
3342Huỳnh, Nguyễn Minh TriếtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3,5012332
34147Trần, Bá DươngB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,5012321
351Bế, Quốc BảoB09TTHTiểu Học Tân Hội3,5011,5321
36131Phạm, Nguyễn Đăng KhoaB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33,5011321
3755Lê, Nhật KhangB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3,5010,5321
3882Nguyễn, Hoàng Huy TườngB09LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh3015331
39161Trương, Lê ThànhB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3015322
4026Đinh, Vũ Gia KhangB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3014332
4121Đặng, Quang VinhB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3014322
4299Nguyễn, Ngọc Gia LâmB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3014321
43105Nguyễn, Phúc Gia KhánhB09TBLTh Thăng Long -B’lao3013,5321
4452Lê, Minh KhôiB09XHOTh&thcs Xuân Hương3013332
45154Trần, Tuấn KhôiB09AHITh&thcs An Hiệp3013331
46162Trương, Minh DũngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3013331
4749Lê, Hoàng LộcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3013322
48157Trần, Thiên ÂnB09CLYTiểu Học Cam Ly3013322
4935Hoàng, LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3013321
50175Vy, Đăng KhôiB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3013321
5132Đỗ, Minh AnhB09LAMTiểu Học Lộc Nam3012,5331
5283Nguyễn, Huy HoàngB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3012332
53100Nguyễn, Ngọc NhânB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3012332
544Bùi, Đặng Xuân TrọngB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 13012331
5533Đỗ, Trịnh PhúcB09TA2Tiểu Học Tân An 23012331
5665Nguyễn, Công LộcB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An3012322
57130Phạm, Minh KhảiB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3012322
5867Nguyễn, Chấn PhongB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3011,5321
5971Nguyễn, Danh Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương3011,5321
6063Mai, Xuân ThôngB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3011,5320
6193Nguyễn, Mạnh TríB09TQDTrần Quốc Toản - Di Linh3010,5332
62144Tạ, Quang NhânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3010,5332
639Bùi, Phúc ĐăngB09XANTrường Tiểu Học Xuân An3010,5322
6414Dương, Ngọc TấnB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3010332
6572Nguyễn, Duy Gia BảoB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập3010332
6611Bùi, Quốc KhánhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3010331
6712Chế, Minh QuânB09TBLTh Thăng Long -B’lao3010331
6853Lê, Ngọc ĐiềnB09XANTrường Tiểu Học Xuân An3010220
6974Nguyễn, Đại ChiếnB09LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc309,5332
70104Nguyễn, Phúc ĐạtB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc309,5332
7118Đăng Minh Khôi,DLCDalat Children's Chess309,5331
7250Lê, Hồ Trung NghĩaB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng309,5331
73117Nguyễn, Thanh PhongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết309,5320
74120Nguyễn, Trần Duy LongB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú309331
7580Nguyễn, Hải ĐăngB09XHOTh&thcs Xuân Hương308,5332
7656Lê Quang Huy,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 1308332
77171Vũ, Hoàng LongB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2,5015221
7838Hoàng, Phúc ThịnhB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2,5013,5231
79168Võ, Viên ĐạtB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết2,5013,5231
8039Hoàng, Tuấn SơnB09TTHTiểu Học Tân Hội2,5013222
8181Nguyễn Hoài Anh,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết2,5012232
8234Hoàng, Chí KiênB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12,5012231
83115Nguyễn, Thành HưngB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2,5012220
848Bùi, Nguyễn Hải ĐăngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà2,5011,5231
8536Hoàng, Phan Minh GiaB09BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng2,5011,5231
86106Nguyễn, Phúc HưngB09NQCNhư Quỳnh Chess2,5011,5231
8728Đoàn, Phan Minh KhaB09XANTrường Tiểu Học Xuân An2,5011231
88126Nguyễn, Vũ UyB09TA1Trường Tiểu Học Tân An 12,5011221
89135Phạm, Trung ChínhB09AHITh&thcs An Hiệp2,5011220
9068Nguyễn, Chấn PhongB09DLCDalat Children's Chess2,5010,5231
9164Nguyễn, Bá LộcB09CATTh Chu Văn An -Nam Thành2,5010131
9278Nguyễn, Đình Phước ĐạiB09LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 32,509,5220
9345Lê, Duy KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2,509221
94132Phạm, Quốc UyB09TBLTh Thăng Long -B’lao2,509220
9591Nguyễn, Lê Bảo NamB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2015221
9696Nguyễn, Minh PhúcB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12014221
97167Võ, Hà Quốc ThiênB09KDOTh Kim Đồng2014220
98137Phan, Bá LộcB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú2013120
9995Nguyễn, Minh KhangB09TA2Tiểu Học Tân An 22012,5220
100172Vũ, Minh HoàngB09TXATh Trần Phú - Xã Thuận An2012,5220
10113Chu, Nhật ĐăngB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng2012221
10273Nguyễn, Duy Khánh HưngB09PNGPhường Nam Gia Nghĩa2012221
103174Vũ Nhật Tân,TXTTrưng Vương - Trường Xuân2011,5232
104110Nguyễn, Quang KhảiB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2011231
105113Nguyễn, Tiến LâmB09CLYTiểu Học Cam Ly2011231
106114Nguyễn, Tống Gia KhánhB09BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết2011231
107138Phan, Bảo KhangB09HNHTiểu Học Hoà Ninh2011231
10866Nguyễn, Công Tấn PhátB09CTQClb Kỳ Trung Quán2011230
10927Đoàn, Ngọc PhúcB09PNGPhường Nam Gia Nghĩa2011222
110128Phạm, Dương Gia BảoB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2011222
11169Nguyễn, Chí ThiênB09MLATh & Thcs Ma Lâm2011221
11215Dương, Phúc KhangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2011220
11388Nguyễn, KhangB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2011131
114165Võ, Diệp Hoàng KhôiB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2011120
115173Vũ, Nhật Nam KhoaB09BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc2011120
11610Bùi, Quang MinhB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2010,5231
11748Lê, Đức Quốc TháiB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà2010,5231
118136Phạm, Vàng Hiếu NhânB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2010,5231
119141Phan, Ngọc Gia HyB09CLYTiểu Học Cam Ly2010,5231
120127Nguyễn, Xuân HảiB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2010232
121134Phạm, Trần Đình KhánhB09KDOTh Kim Đồng2010232
12230Đỗ, Đặng Thiên LongB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2010231
12347Lê, Đức Minh NhậtB09CTQClb Kỳ Trung Quán2010221
124133Phạm, Trần Bảo KhangB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2010221
12522Đặng, Thanh QuânB09TS2Tåy Son - Bảo Lâm 2209,5231
12631Đỗ, Gia BảoB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc209,5221
127159Trinh, Minh Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc209,5221
128102Nguyễn, Phạm Tiến NamB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl208,5232
12959Lương, Gia KhiêmB09LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh208,5221
130150Trần, Hoài AnB09HTBTh Hàm Thuận Bắc208131
13158Lơ, Mu Ne Hê MiB09CLYTiểu Học Cam Ly205,5231
132145Tô, Phúc KhangB09KDOTh Kim Đồng1,5013120
133140Phan, Minh NhậtB09VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa1,5011,5130
1345Bùi, Hoàng NguyênB09LNATh &thcs Lộc Nga1,5010120
13584Nguyễn, Huỳnh Hữu ĐôngB09TTNTiểu Học Thuận Nam1,509,5130
1362Bùi, Anh KiệtB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường1,509131
13744Lê, Cao KỳB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1,509131
13889Nguyễn, Khánh LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1,509120
139149Trần, Hải ĐăngB09KDOTh Kim Đồng1,508,5121
14062Mạc, Nguyên LộcB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1012131
141116Nguyễn, Thành NhânB09TTNTiểu Học Thuận Nam1012131
14216Đào, Hữu PhúcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1012130
143107Nguyễn, Phúc LâmB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà1012120
1447Bùi, Lê Quang AnhB09KDOTh Kim Đồng1011,5111
145119Nguyễn, Thiên ÂnB09YIRTrường Yersin Đà Lạt1011131
146148Trần, Đinh Kiến VănB09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc1011120
147164Trương, Quang Gia BảoB09YIRTrường Yersin Đà Lạt1010130
14841Hồ, Phúc Bảo LuânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1010121
14943Lê, Bảo Đăng KhôiB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1010121
15075Nguyễn, Đăc QuânB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô1010121

Покажи целия лист

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)