Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi Последно обновяване01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Турнирна селекция | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрична селекция | покажи данните за турнира, покажи флагове
, Link tournament to the tournament calendar |
| Преглед на отбор | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Списъци | Стартов лист, Азбучен стартов лист, Федерация-, Партии- и Звания-статистики, Alphabetical list all groups, Дата и час на кръговете |
| Крайно подробно класиране след 9 кръга, Движение по кръгове |
| Двойки по дъски | Кр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7, Кр.8, Кр.9/9 , извън жребия |
| Класиране след | Кр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7, Кр.8, Кр.9 |
| Топ 5 играчи, Общи статистики, статистика по медали |
| Excel и Print | Експорт в Excel (.xlsx), Експорт в PDF-файл, QR-Codes |
Класиране след кръг 4
| Rk. | СтНо | Name | Тип | пол | Гр | ФЕД | Клуб/Град | Т. | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 108 | Nguyễn, Phước Lộc | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 9 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | 152 | Trần, Phương Bình | B09 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 | 8,5 | 4 | 2 | 2 |
| 3 | 20 | Đặng, Phước Minh Khang | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 4 | 70 | Nguyễn, Chính Đại Quang | B09 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 5 | 19 | Đặng, Minh Nhật | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 7 | 4 | 2 | 2 |
| 6 | 23 | Đặng, Trí Nhân | B09 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 2 | 2 |
| 7 | 170 | Vũ, Đức Quang | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 7 | 4 | 2 | 2 |
| 8 | 163 | Trương, Minh Khôi | B09 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4 | 0 | 6,5 | 4 | 2 | 2 |
| 9 | 94 | Nguyễn, Minh Đức | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3,5 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 10 | 54 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3,5 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 2 |
| 11 | 85 | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 2 |
| 12 | 112 | Nguyễn, Tấn Dũng | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 3,5 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 13 | 42 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3,5 | 0 | 6,5 | 3 | 2 | 2 |
| 14 | 46 | Lê, Duy Minh | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 6,5 | 3 | 2 | 2 |
| 15 | 37 | Hoàng, Phúc Minh | B09 | | | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 16 | 99 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 17 | 153 | Trần, Quang Minh | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 18 | 51 | Lê, Hữu Thiện Long | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 19 | 82 | Nguyễn, Hoàng Huy Tường | B09 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 20 | 97 | Nguyễn, Minh Quân | B09 | | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 3 | 0 | 9 | 3 | 1 | 1 |
| 21 | 105 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 1 | 1 |
| 22 | 21 | Đặng, Quang Vinh | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 23 | 161 | Trương, Lê Thành | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 24 | 17 | Đặng, Đình Gia Phú | B09 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 25 | 77 | Nguyễn, Đình Phước | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 26 | 103 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | B09 | | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 27 | 49 | Lê, Hoàng Lộc | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 2 |
| 28 | 3 | Bùi, Đặng Xuân Sang | B09 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 29 | 32 | Đỗ, Minh Anh | B09 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 30 | 175 | Vy, Đăng Khôi | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 1 | 1 |
| 31 | 6 | Bùi Khang Minh Trí, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 32 | 52 | Lê, Minh Khôi | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 33 | 130 | Phạm, Minh Khải | B09 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 34 | 24 | Đinh, Bảo Phúc | B09 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 35 | 40 | Hoàng, Trần Phước Đức | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 36 | 111 | Nguyễn, Quang Minh | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 37 | 118 | Nguyễn, Thiên An | B09 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 38 | 160 | Trịnh, Thiên Phúc | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 39 | 162 | Trương, Minh Dũng | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 40 | 4 | Bùi, Đặng Xuân Trọng | B09 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| 41 | 12 | Chế, Minh Quân | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| 42 | 154 | Trần, Tuấn Khôi | B09 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| 43 | 9 | Bùi, Phúc Đăng | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 3 | 0 | 5,5 | 3 | 2 | 2 |
| 44 | 169 | Vũ, Đăng Khoa | B09 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 5,5 | 3 | 2 | 2 |
| 45 | 50 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 5,5 | 3 | 2 | 1 |
| 46 | 166 | Võ, Đạt | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 3 | 1 |
| 47 | 171 | Vũ, Hoàng Long | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 48 | 155 | Trần Tuấn Ngọc, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 2 | 0 |
| 49 | 38 | Hoàng, Phúc Thịnh | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2,5 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 50 | 131 | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | B09 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2,5 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 51 | 147 | Trần, Bá Dương | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2,5 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 52 | 146 | Trần, Anh Thành Công | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2,5 | 0 | 8 | 2 | 3 | 2 |
| 53 | 168 | Võ, Viên Đạt | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2,5 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 54 | 25 | Đinh, Thành Hưng | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 2 |
| 55 | 81 | Nguyễn Hoài Anh, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 2 |
| 56 | 34 | Hoàng, Chí Kiên | B09 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 57 | 115 | Nguyễn, Thành Hưng | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 58 | 55 | Lê, Nhật Khang | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2,5 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 59 | 39 | Hoàng, Tuấn Sơn | B09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 2 |
| 60 | 36 | Hoàng, Phan Minh Gia | B09 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 2,5 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 61 | 1 | Bế, Quốc Bảo | B09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2,5 | 0 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 62 | 91 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 63 | 96 | Nguyễn, Minh Phúc | B09 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 64 | 157 | Trần, Thiên Ân | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 2 |
| 65 | 26 | Đinh, Vũ Gia Khang | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 66 | 35 | Hoàng, Lâm | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 67 | 100 | Nguyễn, Ngọc Nhân | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 68 | 167 | Võ, Hà Quốc Thiên | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 0 |
| 69 | 67 | Nguyễn, Chấn Phong | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 |
| 70 | 95 | Nguyễn, Minh Khang | B09 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 0 |
| 71 | 172 | Vũ, Minh Hoàng | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 1 | 0 |
| 72 | 137 | Phan, Bá Lộc | B09 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 | 8,5 | 1 | 1 | 0 |
| 73 | 65 | Nguyễn, Công Lộc | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 2 |
| 74 | 71 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 75 | 83 | Nguyễn, Huy Hoàng | B09 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 76 | 33 | Đỗ, Trịnh Phúc | B09 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 77 | 74 | Nguyễn, Đại Chiến | B09 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 78 | 18 | Đăng Minh Khôi, | | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 79 | 63 | Mai, Xuân Thông | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 80 | 117 | Nguyễn, Thanh Phong | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 81 | 135 | Phạm, Trung Chính | B09 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 82 | 106 | Nguyễn, Phúc Hưng | B09 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 7 | 2 | 3 | 1 |
| 83 | 110 | Nguyễn, Quang Khải | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 7 | 2 | 3 | 1 |
| 84 | 13 | Chu, Nhật Đăng | B09 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 85 | 14 | Dương, Ngọc Tấn | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 86 | 72 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 87 | 136 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 88 | 11 | Bùi, Quốc Khánh | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 0 |
| 89 | 53 | Lê, Ngọc Điền | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 90 | 28 | Đoàn, Phan Minh Kha | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 91 | 141 | Phan, Ngọc Gia Hy | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 92 | 66 | Nguyễn, Công Tấn Phát | B09 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 0 |
| 93 | 64 | Nguyễn, Bá Lộc | B09 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 1 |
| 94 | 165 | Võ, Diệp Hoàng Khôi | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 95 | 173 | Vũ, Nhật Nam Khoa | B09 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 96 | 27 | Đoàn, Ngọc Phúc | B09 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 2 |
| 97 | 128 | Phạm, Dương Gia Bảo | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 2 |
| 98 | 48 | Lê, Đức Quốc Thái | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 99 | 56 | Lê Quang Huy, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 100 | 69 | Nguyễn, Chí Thiên | B09 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 101 | 104 | Nguyễn, Phúc Đạt | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 102 | 144 | Tạ, Quang Nhân | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 103 | 15 | Dương, Phúc Khang | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 104 | 120 | Nguyễn, Trần Duy Long | B09 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 105 | 80 | Nguyễn, Hải Đăng | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 5,5 | 2 | 2 | 1 |
| 106 | 93 | Nguyễn, Mạnh Trí | B09 | | | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 2 | 0 | 5,5 | 2 | 2 | 1 |
| 107 | 30 | Đỗ, Đặng Thiên Long | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| 108 | 47 | Lê, Đức Minh Nhật | B09 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 109 | 113 | Nguyễn, Tiến Lâm | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 110 | 159 | Trinh, Minh Bảo Phúc | B09 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 111 | 145 | Tô, Phúc Khang | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 9,5 | 1 | 1 | 0 |
| 112 | 126 | Nguyễn, Vũ Uy | B09 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 1,5 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 113 | 8 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 114 | 68 | Nguyễn, Chấn Phong | B09 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 115 | 84 | Nguyễn, Huỳnh Hữu Đông | B09 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 116 | 140 | Phan, Minh Nhật | B09 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 117 | 2 | Bùi, Anh Kiệt | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1,5 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 1 |
| 118 | 132 | Phạm, Quốc Uy | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1,5 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 119 | 78 | Nguyễn, Đình Phước Đại | B09 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 1,5 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 120 | 89 | Nguyễn, Khánh Lâm | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1,5 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 121 | 45 | Lê, Duy Khang | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 1 |
| 122 | 149 | Trần, Hải Đăng | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 1 |
| 123 | 150 | Trần, Hoài An | B09 | | | HTB | Th Hàm Thuận Bắc | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 2 | 1 |
| 124 | 62 | Mạc, Nguyên Lộc | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 9 | 1 | 2 | 1 |
| 125 | 116 | Nguyễn, Thành Nhân | B09 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 | 9 | 1 | 2 | 1 |
| 126 | 107 | Nguyễn, Phúc Lâm | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 127 | 114 | Nguyễn, Tống Gia Khánh | B09 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 8 | 1 | 3 | 1 |
| 128 | 73 | Nguyễn, Duy Khánh Hưng | B09 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 1 |
| 129 | 119 | Nguyễn, Thiên Ân | B09 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 1 |
| 130 | 16 | Đào, Hữu Phúc | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 131 | 133 | Phạm, Trần Bảo Khang | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 132 | 174 | Vũ Nhật Tân, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 133 | 7 | Bùi, Lê Quang Anh | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 1 | 1 |
| 134 | 22 | Đặng, Thanh Quân | B09 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 3 | 1 |
| 135 | 43 | Lê, Bảo Đăng Khôi | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 136 | 75 | Nguyễn, Đăc Quân | B09 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 137 | 127 | Nguyễn, Xuân Hải | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 138 | 134 | Phạm, Trần Đình Khánh | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 139 | 139 | Phan, Đăng Nhật Minh | B09 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 140 | 10 | Bùi, Quang Minh | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 141 | 138 | Phan, Bảo Khang | B09 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 142 | 88 | Nguyễn, Khang | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 7 | 0 | 2 | 0 |
| 143 | 102 | Nguyễn, Phạm Tiến Nam | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 1 |
| 144 | 148 | Trần, Đinh Kiến Văn | B09 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 145 | 31 | Đỗ, Gia Bảo | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 146 | 41 | Hồ, Phúc Bảo Luân | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 147 | 87 | Nguyễn Kim Minh Quân, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 148 | 5 | Bùi, Hoàng Nguyên | B09 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 149 | 164 | Trương, Quang Gia Bảo | B09 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 150 | 59 | Lương, Gia Khiêm | B09 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 1 |
Покажи целия лист Анотация: Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Тай-брек4: Most black Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|