Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi De pagina werd het laatst gewijzigd op01.11.2026 02:58:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Toernooiselectie | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameterkeuze | Laat de toernooidetails zien (defaultwaarde), Laat de vlaggen zien
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overzicht voor team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lijsten | Startranglijst, Alfabetische lijst van spelers, Federatie- Partij- en Titelstatistiek, Alphabetical list all groups, Chronoloog |
| Tussenstand na de 9 ronde, kruistabel naar startplaats |
| Bordparingen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , niet ingedeeld |
| Ranglijst na | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| De beste vijf spelers, Totaal statistieken, Medaille-statistiek |
| Excel en afdrukken | Exporteren naar Excel (.xlsx), Exporteren naar PDF-bestand, QR-Codes |
Tussenstand na de 2 ronde
| Rk. | SNo | Naam | Typ | Geslacht | Gr | FED | Vereniging/Plaats | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 19 | Đặng, Minh Nhật | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 20 | Đặng, Phước Minh Khang | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 23 | Đặng, Trí Nhân | B09 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 26 | Đinh, Vũ Gia Khang | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 32 | Đỗ, Minh Anh | B09 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 34 | Hoàng, Chí Kiên | B09 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 35 | Hoàng, Lâm | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 37 | Hoàng, Phúc Minh | B09 | | | TQD | Trần Quốc Toản - Di Linh | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 38 | Hoàng, Phúc Thịnh | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 40 | Hoàng, Trần Phước Đức | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 49 | Lê, Hoàng Lộc | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 51 | Lê, Hữu Thiện Long | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 70 | Nguyễn, Chính Đại Quang | B09 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 77 | Nguyễn, Đình Phước | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 82 | Nguyễn, Hoàng Huy Tường | B09 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 91 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 94 | Nguyễn, Minh Đức | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 96 | Nguyễn, Minh Phúc | B09 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 97 | Nguyễn, Minh Quân | B09 | | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 99 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 21 | 100 | Nguyễn, Ngọc Nhân | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 22 | 105 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 23 | 108 | Nguyễn, Phước Lộc | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 24 | 118 | Nguyễn, Thiên An | B09 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 25 | 131 | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | B09 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 26 | 152 | Trần, Phương Bình | B09 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 27 | 153 | Trần, Quang Minh | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 28 | 160 | Trịnh, Thiên Phúc | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 29 | 161 | Trương, Lê Thành | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 30 | 162 | Trương, Minh Dũng | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 31 | 163 | Trương, Minh Khôi | B09 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 32 | 166 | Võ, Đạt | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 33 | 170 | Vũ, Đức Quang | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 34 | 171 | Vũ, Hoàng Long | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 35 | 95 | Nguyễn, Minh Khang | B09 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 36 | 85 | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 0,5 | 2 | 1 | 1 |
| 37 | 25 | Đinh, Thành Hưng | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 38 | 42 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 39 | 46 | Lê, Duy Minh | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 40 | 54 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 41 | 64 | Nguyễn, Bá Lộc | B09 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 42 | 81 | Nguyễn Hoài Anh, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 43 | 146 | Trần, Anh Thành Công | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 44 | 53 | Lê, Ngọc Điền | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 45 | 112 | Nguyễn, Tấn Dũng | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 46 | 145 | Tô, Phúc Khang | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 47 | 147 | Trần, Bá Dương | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 48 | 155 | Trần Tuấn Ngọc, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 49 | 165 | Võ, Diệp Hoàng Khôi | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 50 | 168 | Võ, Viên Đạt | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 51 | 39 | Hoàng, Tuấn Sơn | B09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 52 | 2 | Bùi, Anh Kiệt | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 53 | 6 | Bùi Khang Minh Trí, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 54 | 9 | Bùi, Phúc Đăng | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 55 | 13 | Chu, Nhật Đăng | B09 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 56 | 14 | Dương, Ngọc Tấn | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 57 | 21 | Đặng, Quang Vinh | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 58 | 22 | Đặng, Thanh Quân | B09 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 59 | 36 | Hoàng, Phan Minh Gia | B09 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 60 | 52 | Lê, Minh Khôi | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 61 | 56 | Lê Quang Huy, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 62 | 62 | Mạc, Nguyên Lộc | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 63 | 65 | Nguyễn, Công Lộc | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 64 | 72 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | B09 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 65 | 73 | Nguyễn, Duy Khánh Hưng | B09 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 66 | 83 | Nguyễn, Huy Hoàng | B09 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 67 | 114 | Nguyễn, Tống Gia Khánh | B09 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 68 | 116 | Nguyễn, Thành Nhân | B09 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 69 | 128 | Phạm, Dương Gia Bảo | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 70 | 130 | Phạm, Minh Khải | B09 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 71 | 134 | Phạm, Trần Đình Khánh | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 72 | 144 | Tạ, Quang Nhân | B09 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 73 | 157 | Trần, Thiên Ân | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 74 | 169 | Vũ, Đăng Khoa | B09 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 75 | 174 | Vũ Nhật Tân, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 76 | 3 | Bùi, Đặng Xuân Sang | B09 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 77 | 4 | Bùi, Đặng Xuân Trọng | B09 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 78 | 5 | Bùi, Hoàng Nguyên | B09 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 79 | 8 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 80 | 10 | Bùi, Quang Minh | B09 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 11 | Bùi, Quốc Khánh | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 82 | 12 | Chế, Minh Quân | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 83 | 15 | Dương, Phúc Khang | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 84 | 17 | Đặng, Đình Gia Phú | B09 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 85 | 18 | Đăng Minh Khôi, | | | | DLC | Dalat Children's Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 86 | 33 | Đỗ, Trịnh Phúc | B09 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 87 | 55 | Lê, Nhật Khang | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 88 | 63 | Mai, Xuân Thông | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 89 | 66 | Nguyễn, Công Tấn Phát | B09 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 90 | 67 | Nguyễn, Chấn Phong | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 91 | 69 | Nguyễn, Chí Thiên | B09 | | | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 92 | 71 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | B09 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 93 | 74 | Nguyễn, Đại Chiến | B09 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 94 | 84 | Nguyễn, Huỳnh Hữu Đông | B09 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 95 | 103 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | B09 | | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 96 | 106 | Nguyễn, Phúc Hưng | B09 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 97 | 110 | Nguyễn, Quang Khải | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 98 | 111 | Nguyễn, Quang Minh | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 99 | 115 | Nguyễn, Thành Hưng | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 100 | 117 | Nguyễn, Thanh Phong | B09 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 101 | 135 | Phạm, Trung Chính | B09 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 102 | 136 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | B09 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 103 | 137 | Phan, Bá Lộc | B09 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 104 | 138 | Phan, Bảo Khang | B09 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 105 | 167 | Võ, Hà Quốc Thiên | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 106 | 172 | Vũ, Minh Hoàng | B09 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 107 | 173 | Vũ, Nhật Nam Khoa | B09 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 108 | 175 | Vy, Đăng Khôi | B09 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 109 | 133 | Phạm, Trần Bảo Khang | B09 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 110 | 68 | Nguyễn, Chấn Phong | B09 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 111 | 78 | Nguyễn, Đình Phước Đại | B09 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 112 | 140 | Phan, Minh Nhật | B09 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 113 | 27 | Đoàn, Ngọc Phúc | B09 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 114 | 43 | Lê, Bảo Đăng Khôi | B09 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 115 | 47 | Lê, Đức Minh Nhật | B09 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 116 | 87 | Nguyễn Kim Minh Quân, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 117 | 139 | Phan, Đăng Nhật Minh | B09 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 118 | 149 | Trần, Hải Đăng | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 119 | 16 | Đào, Hữu Phúc | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 120 | 24 | Đinh, Bảo Phúc | B09 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 121 | 28 | Đoàn, Phan Minh Kha | B09 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 122 | 30 | Đỗ, Đặng Thiên Long | B09 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 123 | 48 | Lê, Đức Quốc Thái | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 124 | 50 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | B09 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 125 | 120 | Nguyễn, Trần Duy Long | B09 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 126 | 154 | Trần, Tuấn Khôi | B09 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 127 | 156 | Trần, Thanh Sơn | B09 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 128 | 44 | Lê, Cao Kỳ | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 129 | 125 | Nguyễn, Trương An Phú | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 130 | 1 | Bế, Quốc Bảo | B09 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | 45 | Lê, Duy Khang | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 132 | 88 | Nguyễn, Khang | B09 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 133 | 126 | Nguyễn, Vũ Uy | B09 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 134 | 132 | Phạm, Quốc Uy | B09 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 135 | 31 | Đỗ, Gia Bảo | B09 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 136 | 75 | Nguyễn, Đăc Quân | B09 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 137 | 76 | Nguyễn Đình Cương, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 138 | 79 | Nguyễn, Đoàn Thiên Phúc | B09 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 139 | 107 | Nguyễn, Phúc Lâm | B09 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 140 | 113 | Nguyễn, Tiến Lâm | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 141 | 119 | Nguyễn, Thiên Ân | B09 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 142 | 121 | Nguyễn, Trần Hoàng Nam | B09 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 143 | 122 | Nguyễn, Trần Thiên Phúc | B09 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 144 | 124 | Nguyễn, Trung Kiên | B09 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 145 | 127 | Nguyễn, Xuân Hải | B09 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 164 | Trương, Quang Gia Bảo | B09 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 7 | Bùi, Lê Quang Anh | B09 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | 58 | Lơ, Mu Ne Hê Mi | B09 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 59 | Lương, Gia Khiêm | B09 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 60 | Lương Nguyễn Khánh An, | | | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
Toon de complete lijst Opmerking: Wtg1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Wtg2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Wtg3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Wtg4: Most black Wtg5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|