Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi Last update 23.10.2026 09:24:33, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Tournament selection | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parameters | Show tournament details, show flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | sex | Typ | Gr | Club/City |
| 1 | Bế, Quốc Bảo | TTH | | B09 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 2 | Bùi, Anh Kiệt | CAX | | B09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 3 | Bùi, Đặng Xuân Sang | DR1 | | B09 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 4 | Bùi, Đặng Xuân Trọng | DR1 | | B09 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 5 | Bùi, Hoàng Nguyên | LNA | | B09 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 6 | Bùi, Khang Minh Trí | TTD | | B09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 7 | Bùi Khang Minh Trí, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 8 | Bùi, Lê Quang Anh | KDO | | B09 | | Th Kim Đồng |
| 9 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 10 | Bùi, Phúc Đăng | XAN | | B09 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 11 | Bùi, Quang Minh | CAX | | B09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 12 | Bùi, Quốc Khánh | LTK | | B09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 13 | Chế, Minh Quân | TBL | | B09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 14 | Chu, Chí Chuẩn | DR1 | | B09 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 15 | Chu, Nhật Đăng | NBD | | B09 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 16 | Dương, Ngọc Tấn | DTL | | B09 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 17 | Dương, Phúc Khang | DTD | | B09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 18 | Đào, Hữu Phúc | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 19 | Đặng, Đình Gia Phú | TRN | | B09 | | Tt Thành Nhân |
| 20 | Đặng, Minh Nhật | LTK | | B09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 21 | Đặng, Phước Minh Khang | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 22 | Đặng, Quang Vinh | DTD | | B09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 23 | Đặng, Thanh Quân | TS2 | | B09 | | Tåy Son - Bảo Lâm 2 |
| 24 | Đặng, Trí Nhân | NB2 | | B09 | | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 |
| 25 | Đinh, Bảo Phúc | HPU | | B09 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 26 | Đinh, Thành Hưng | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 27 | Đinh, Vũ Gia Khang | LDT | | B09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 28 | Đoàn, Ngọc Phúc | PNG | | B09 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 29 | Đoàn, Phan Minh Kha | XAN | | B09 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 30 | Đoàn, Việt Anh | LTD | | B09 | | Lê Hồng Phong - Tuy Đức |
| 31 | Đỗ, Đặng Thiên Long | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 32 | Đỗ, Gia Bảo | TV1 | | B09 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 33 | Đỗ, Minh Anh | LAM | | B09 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 34 | Đỗ, Trịnh Phúc | TA2 | | B09 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 35 | Hoàng, Chí Kiên | HLI | | B09 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 36 | Hoàng, Lâm | MLI | | B09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 37 | Hoàng, Phan Minh Gia | BUG | | B09 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 38 | Hoàng, Phúc Minh | TQD | | B09 | | Trần Quốc Toản - Di Linh |
| 39 | Hoàng, Phúc Thịnh | NBL | | B09 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 40 | Hoàng, Tuấn Sơn | TTH | | B09 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 41 | Hoàng, Trần Phước Đức | CLY | | B09 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 42 | Hồ, Phúc Bảo Luân | MLI | | B09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 43 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | LTK | | B09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 44 | Lê, Bảo Đăng Khôi | TVL | | B09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 45 | Lê, Cao Kỳ | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 46 | Lê, Duy Khang | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 47 | Lê, Duy Minh | N2B | | B09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 48 | Lê, Đức Minh Nhật | CFC | | B09 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 49 | Lê, Đức Quốc Thái | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 50 | Lê, Hoàng Lộc | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 51 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | TTD | | B09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 52 | Lê, Hữu Thiện Long | CPT | | B09 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 53 | Lê, Minh Khôi | XHO | | B09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 54 | Lê, Ngọc Điền | XAN | | B09 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 55 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | TTD | | B09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 56 | Lê, Nhật Khang | LCY | | B09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 57 | Liêng, Jrang Ha Rahus | LDG | | B09 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 58 | Lơ, Mu Ne Hê Mi | CLY | | B09 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 59 | Lương, Gia Khiêm | LDV | | B09 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 60 | Lương Nguyễn Khánh An, | DLC | | | | Dalat Children's Chess |
| 61 | Lưu, Ngọc Anh Kiệt | TXA | | B09 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 62 | Mạc, Nguyên Lộc | LCY | | B09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 63 | Mai, Xuân Thông | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 64 | Nguyễn, Bá Lộc | CAT | | B09 | | Th Chu Văn An -Nam Thành |
| 65 | Nguyễn, Công Lộc | TXA | | B09 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 66 | Nguyễn, Công Tấn Phát | CFC | | B09 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 67 | Nguyễn, Chấn Phong | LDT | | B09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 68 | Nguyễn, Chấn Phong | DLC | | B09 | | Dalat Children's Chess |
| 69 | Nguyễn, Chí Thiên | MLA | | B09 | | Th & Thcs Ma Lâm |
| 70 | Nguyễn, Chính Đại Quang | LCO | | B09 | | Tiểu Học Lộc Sơn |
| 71 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | XHO | | B09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 72 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | NBL | | B09 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 73 | Nguyễn, Duy Khánh Hưng | PNG | | B09 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 74 | Nguyễn, Đại Chiến | LBL | | B09 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 75 | Nguyễn, Đăc Quân | LGK | | B09 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 76 | Nguyễn Đình Cương, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 77 | Nguyễn, Đình Phước | DTD | | B09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 78 | Nguyễn, Đình Phước Đại | LD3 | | B09 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 79 | Nguyễn, Đoàn Thiên Phúc | PMA | | B09 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 80 | Nguyễn, Hải Đăng | XHO | | B09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 81 | Nguyễn, Hoàng Huy Tường | LDV | | B09 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 82 | Nguyễn, Huy Hoàng | LGK | | B09 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 83 | Nguyễn, Huỳnh Hữu Đông | TTN | | B09 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 84 | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | LQL | | B09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 85 | Nguyễn, Hữu Phước | TCJ | | B09 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 86 | Nguyễn Kim Minh Quân, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 87 | Nguyễn, Khang | DTL | | B09 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 88 | Nguyễn, Khánh Lâm | MLI | | B09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 89 | Nguyễn, Lâm | NGT | | B09 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 90 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | LDT | | B09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 91 | Nguyễn, Lê Minh Khang | LDG | | B09 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 92 | Nguyễn, Mạnh Trí | TQD | | B09 | | Trần Quốc Toản - Di Linh |
| 93 | Nguyễn, Minh Đức | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 94 | Nguyễn, Minh Khang | TA2 | | B09 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 95 | Nguyễn, Minh Phúc | HLI | | B09 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 96 | Nguyễn, Minh Quân | NDL | | B09 | | Nguyễn Trãi - Di Linh |
| 97 | Nguyễn, Minh Tú | DTL | | B09 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 98 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | TVL | | B09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 99 | Nguyễn, Ngọc Nhân | TTD | | B09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 100 | Nguyễn, Ngọc Thiên Bảo | YIR | | B09 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 101 | Nguyễn, Phạm Tiến Nam | LCY | | B09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 102 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | NDL | | B09 | | Nguyễn Trãi - Di Linh |
| 103 | Nguyễn, Phúc Đạt | TV1 | | B09 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 104 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | TBL | | B09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 105 | Nguyễn, Phúc Hưng | NQC | | B09 | | Như Quỳnh Chess |
| 106 | Nguyễn, Phúc Lâm | DVL | | B09 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 107 | Nguyễn, Phước Lộc | CPT | | B09 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 108 | Nguyễn Quang Duy, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 109 | Nguyễn, Quang Khải | N2B | | B09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 110 | Nguyễn, Quang Minh | N2B | | B09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 111 | Nguyễn, Tấn Dũng | TXA | | B09 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 112 | Nguyễn, Tiến Lâm | CLY | | B09 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 113 | Nguyễn, Tống Gia Khánh | BPT | | B09 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 114 | Nguyễn, Thái Nguyên | CAT | | B09 | | Th Chu Văn An -Nam Thành |
| 115 | Nguyễn, Thành Hưng | LDT | | B09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 116 | Nguyễn, Thành Nhân | TTN | | B09 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 117 | Nguyễn, Thanh Phong | CPT | | B09 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 118 | Nguyễn, Thiên An | POI | | B09 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 119 | Nguyễn, Thiên Ân | YIR | | B09 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 120 | Nguyễn, Trần Duy Long | DPU | | B09 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 121 | Nguyễn, Trần Hoàng Nam | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 122 | Nguyễn, Trần Thiên Phúc | LDG | | B09 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 123 | Nguyễn, Triệu Phú | THC | | B09 | | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 |
| 124 | Nguyễn, Trung Kiên | PCN | | B09 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 125 | Nguyễn, Trương An Phú | DTL | | B09 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 126 | Nguyễn, Vũ Uy | TA1 | | B09 | | Trường Tiểu Học Tân An 1 |
| 127 | Nguyễn, Xuân Hải | DTD | | B09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 128 | Phạm, Dương Gia Bảo | NTL | | B09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 129 | Phạm, Đức Thái Bảo | PCN | | B09 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 130 | Phạm, Minh Khải | NBD | | B09 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 131 | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | LB3 | | B09 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 132 | Phạm, Quốc Uy | TBL | | B09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 133 | Phạm, Trần Bảo Khang | N2B | | B09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 134 | Phạm, Trần Đình Khánh | KDO | | B09 | | Th Kim Đồng |
| 135 | Phạm, Trung Chính | AHI | | B09 | | Th&thcs An Hiệp |
| 136 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | LTK | | B09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 137 | Phan, Bá Lộc | DPU | | B09 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 138 | Phan, Bảo Khang | HNH | | B09 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 139 | Phan, Đăng Nhật Minh | TQU | | B09 | | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai |
| 140 | Phan, Minh Nhật | VGN | | B09 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 141 | Phan, Ngọc Gia Hy | CLY | | B09 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 142 | Phan, Quân | XHO | | B09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 143 | Phan, Trọng Quý | HT2 | | B09 | | Trường Tth Hàm Thắng 2 |
| 144 | Tạ, Quang Nhân | MLI | | B09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 145 | Tô, Phúc Khang | KDO | | B09 | | Th Kim Đồng |
| 146 | Trần, Anh Thành Công | CAX | | B09 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 147 | Trần, Bá Dương | CPT | | B09 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 148 | Trần, Đinh Kiến Văn | DTH | | B09 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 149 | Trần, Hải Đăng | KDO | | B09 | | Th Kim Đồng |
| 150 | Trần, Hoài An | HTB | | B09 | | Th Hàm Thuận Bắc |
Show complete list
|
|
|
|