Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi اخر تحديث23.10.2026 09:27:47, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
ترتيب البداية
| رقم | اسم اللاعب | اتحاد | جنس | نوع | مجموعة | نادي/مدينة |
| 1 | Bùi, Minh | MLI | | B08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 2 | Bùi, Thiện Nhân | TRN | | B08 | | Tt Thành Nhân |
| 3 | Cao, Khánh Thiên | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 4 | Chu, Trần Bảo Khang | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 5 | Dương, Bảo Phong | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 6 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | TV1 | | B08 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 7 | Đặng, Hoàng Thịnh | TTD | | B08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 8 | Đặng, Hữu Nhật | NQC | | B08 | | Như Quỳnh Chess |
| 9 | Đặng, Tuệ Minh | N2B | | B08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 10 | Đặng, Thái Sơn | ATE | | B08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 11 | Đinh Hoàng Minh, | LDP | | | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 12 | Đinh, Hoàng Quân | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 13 | Đinh, Nguyễn Thiện Nhân | LDT | | B08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 14 | Đinh, Phúc Thịnh | XAN | | B08 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 15 | Đoàn, Thanh Phúc | POI | | B08 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 16 | Đỗ, Đức Kiên | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 17 | Đỗ, Huy Quang | YIR | | B08 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 18 | Đỗ, Phúc Lâm | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 19 | Giáp, Hải Đăng | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 20 | Hà, Chí Thiện | BL5 | | B08 | | Th Bảo Lâm 5 |
| 21 | Hà, Thiên Phúc | TTH | | B08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 22 | Hà, Vũ Minh Khôi | DR1 | | B08 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 23 | Hà, Xuân Thiện Nhân | LGK | | B08 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 24 | Hoàng, Anh Khôi | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 25 | Hoàng, Anh Nguyên | HPU | | B08 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 26 | Hoàng, Minh Khang | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 27 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | TTD | | B08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 28 | Hoàng, Thế Vinh | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 29 | Hồ, Đan Nguyên | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 30 | Hồ, Gia Đạt | CFC | | B08 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 31 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 32 | Hồ, Minh Khang | TBL | | B08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 33 | Hồ, Trọng Nguyên | LNA | | B08 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 34 | Huỳnh, Hải Đăng | TXA | | B08 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 35 | Huỳnh, Quốc Thịnh | TA2 | | B08 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 36 | Huỳnh Vũ Uy, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 37 | La, Kiến Văn | TTH | | B08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 38 | Lại Minh Khôi, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 39 | Lê, Đoàn Minh Tuấn | HNH | | B08 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 40 | Lê, Đỗ Quốc Bảo | LBL | | B08 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 41 | Lê, Minh Quân | TXA | | B08 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 42 | Lê, Minh Tú | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 43 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | LDT | | B08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 44 | Lê, Nguyễn Hoàng Bảo | BUG | | B08 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 45 | Lê, Quốc Thiên Bảo | NQC | | B08 | | Như Quỳnh Chess |
| 46 | Lê, Tiến An | ATE | | B08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 47 | Lê, Thành Tâm | NGD | | B08 | | Th Nghị Đức |
| 48 | Lê, Thiện Danh | CPT | | B08 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 49 | Lê, Thiện Tâm | TV1 | | B08 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 50 | Lê, Triều Vỹ | TVL | | B08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 51 | Lê, Vũ Thiên Khôi | HLI | | B08 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 52 | Liêng, Jrang Ha Jan | LDG | | B08 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 53 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 54 | Lương, Tấn Dũng | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 55 | Nông, Quang Nhật | NBD | | B08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 56 | Ngô, Đức Nhân | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 57 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 58 | Ngô, Hoàng Minh Quân | ATE | | B08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 59 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | CPT | | B08 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 60 | Nguyễn, Alex | BPT | | B08 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 61 | Nguyễn, Bảo Minh | MLI | | B08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 62 | Nguyễn, Bình An | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 63 | Nguyễn, Duy Phúc | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 64 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 65 | Nguyễn, Đăng Quang | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 66 | Nguyễn, Đình An Phúc | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 67 | Nguyễn, Đình Khải | CAT | | B08 | | Th Chu Văn An -Nam Thành |
| 68 | Nguyễn, Đình Vinh | QLA | | B08 | | Th&thcs Quảng Lập |
| 69 | Nguyễn Đức Bảo Long, | TPE | | | | Nguyễn Đức Bảo Long |
| 70 | Nguyễn, Đức Cường | MLI | | B08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 71 | Nguyễn, Gia Bảo | TBL | | B08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 72 | Nguyễn, Hà Nam | LB3 | | B08 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 73 | Nguyễn, Hải Minh | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 74 | Nguyễn, Hoài Anh | BPT | | B08 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 75 | Nguyễn, Hoàng Bảo | LDP | | B08 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 77 | Nguyễn, Hoàng Long | TXA | | B08 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 78 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | HLI | | B08 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 79 | Nguyễn, Hoàng Quân | DTD | | B08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 80 | Nguyễn, Hưng Long | LMC | | B08 | | Lima Chess |
| 81 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 82 | Nguyễn, Hữu Phúc | HPT | | B08 | | Th & Thcs Hiệp Thạnh |
| 83 | Nguyễn, Khải Hưng | HPT | | B08 | | Th & Thcs Hiệp Thạnh |
| 84 | Nguyễn, Mạnh Hùng | VGN | | B08 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 85 | Nguyễn, Minh Dương | TXA | | B08 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 86 | Nguyễn, Minh Huy | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 87 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | DTH | | B08 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 88 | Nguyễn, Minh Quân | LNA | | B08 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 89 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 90 | Nguyễn, Nhật Minh | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 91 | Nguyễn, Phúc An | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 92 | Nguyễn, Phúc Hưng | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 93 | Nguyễn, Phúc Nguyên | N2B | | B08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 94 | Nguyễn, Quang Bảo | LNA | | B08 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 95 | Nguyễn, Quang Huy | MLI | | B08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 96 | Nguyễn, Quang Huy | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 97 | Nguyễn, Quang Vũ | N2B | | B08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 98 | Nguyễn, Tấn Minh | ATE | | B08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 99 | Nguyễn, Thái An | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 100 | Nguyễn, Trần Bảo Long | TV1 | | B08 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 101 | Nguyễn, Trần Đức An | LD3 | | B08 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 102 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | TBL | | B08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 103 | Nguyễn, Trung Kiên | LGK | | B08 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 104 | Nguyễn, Văn Hải Phong | LB3 | | B08 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 105 | Nguyễn, Văn Kiệt | NBD | | B08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 106 | Nguyễn, Văn Minh Khang | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 107 | Nguyễn Văn Phong, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 108 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | LDT | | B08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 109 | Nguyễn, Xuân Hùng | TS2 | | B08 | | Tåy Son - Bảo Lâm 2 |
| 110 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | CPT | | B08 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 111 | Phạm, Khôi Vỹ | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 112 | Phạm, Phú Khang | TVL | | B08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 113 | Phạm, Quang Minh | TBL | | B08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 114 | Phạm, Tuấn Đan | TA2 | | B08 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 115 | Phan, Hoàng Hải Đăng | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 116 | Phan, Kỳ Chấn Khang | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 117 | Phan, Phúc Nhân | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 118 | Phan, Quốc Minh Tú | NBL | | B08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 119 | Phan, Vĩnh Khang | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 120 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | TTD | | B08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 121 | Tống, Duy An | TTH | | B08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 122 | Tống, Hải Đông | NGT | | B08 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 123 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | DTD | | B08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 124 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 125 | Thái, Doãn Trọng | LMC | | B08 | | Lima Chess |
| 126 | Trần, Doãn Bảo Khang | LAM | | B08 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 127 | Trần, Đại Quang | QTE | | B08 | | Th Quang Trung -Đạ Tẻh |
| 128 | Trần, Hải Đăng | N2B | | B08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 129 | Trần, Huỳnh Vương An | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 130 | Trần, Khang Tuấn | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 131 | Trần, Khôi Nguyên | HT2 | | B08 | | Trường Tth Hàm Thắng 2 |
| 132 | Trần, Minh Hiếu | LAM | | B08 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 133 | Trần, Phú Thịnh | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 134 | Trần, Quốc Vượng | LDG | | B08 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 135 | Trần, Tuấn Anh | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 136 | Trần, Thế Bảo | PNG | | B08 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 137 | Trần, Thịnh Phát | DPU | | B08 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 138 | Trần, Văn Phúc Lộc | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 139 | Trịnh, Hoàng Thiên | YIR | | B08 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 140 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | NBL | | B08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 141 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | MDC | | B08 | | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi |
| 142 | Trương Tuấn Khang, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 143 | Võ, Hạo Nhiên | YIR | | B08 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 144 | Võ, Nhật Tân | DAN | | B08 | | Th & Thcs Định An |
| 145 | Võ, Tấn Phong | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 146 | Võ, Trung Kiên | TTD | | B08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 147 | Vũ, Hùng Anh | VGN | | B08 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 148 | Vũ, Tấn Phúc | DTD | | B08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 149 | Vũ, Thiên | DTD | | B08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 150 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | DTD | | B08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
عرض القائمة كاملة
|
|
|
|