Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 02:45:00, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | Fed | sex | typ | Gr | Klub/miasto |
| 1 | | Bùi, Minh | MLI | | B08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 2 | | Bùi, Thiện Nhân | TRN | | B08 | | Tt Thành Nhân |
| 3 | | Cao, Khánh Thiên | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 4 | | Chu, Trần Bảo Khang | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 5 | | Dương, Hoàng Bảo Phong | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 6 | | Dương Minh Hoàng Phúc, | TXT | | | | Trưng Vương - Trường Xuân |
| 7 | | Đào, Ngọc Hiếu Trung | TV1 | | B08 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 8 | | Đặng, Hoàng Thịnh | TTD | | B08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 9 | | Đặng, Hữu Nhật | NQC | | B08 | | Như Quỳnh Chess |
| 10 | | Đặng, Tuệ Minh | N2B | | B08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 11 | | Đặng, Thái Sơn | ATE | | B08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 12 | | Đinh Hoàng Minh, | LDP | | | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 13 | | Đinh, Hoàng Quân | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 14 | | Đinh, Nguyễn Thiện Nhân | LDT | | B08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 15 | | Đinh, Phúc Thịnh | XAN | | B08 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 16 | | Đoàn, Thanh Phúc | POI | | B08 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 17 | | Đỗ, Đức Kiên | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 18 | | Đỗ, Huy Quang | YIR | | B08 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 19 | | Đỗ, Phúc Lâm | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 20 | | Giáp, Hải Đăng | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 21 | | Hà, Chí Thiện | BL5 | | B08 | | Th Bảo Lâm 5 |
| 22 | | Hà, Thiên Phúc | TTH | | B08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 23 | | Hà, Vũ Minh Khôi | DR1 | | B08 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 24 | | Hà, Xuân Thiện Nhân | LGK | | B08 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 25 | | Hoàng, Anh Khôi | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 26 | | Hoàng, Anh Nguyên | HPU | | B08 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 27 | | Hoàng, Minh Khang | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 28 | | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | TTD | | B08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 29 | | Hoàng, Thế Vinh | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 30 | | Hồ, Đan Nguyên | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 31 | | Hồ, Gia Đạt | CTQ | | B08 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 32 | | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 33 | | Hồ, Minh Khang | TBL | | B08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 34 | | Hồ, Trọng Nguyên | LNA | | B08 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 35 | | Huỳnh, Hải Đăng | TXA | | B08 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 36 | | Huỳnh, Quốc Thịnh | TA2 | | B08 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 37 | | Huỳnh Vũ Uy, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 38 | | La, Kiến Văn | TTH | | B08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 39 | | Lại Minh Khôi, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 40 | | Lê, Đoàn Minh Tuấn | HNH | | B08 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 41 | | Lê, Đỗ Quốc Bảo | LBL | | B08 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 42 | | Lê, Minh Quân | TXA | | B08 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 43 | | Lê, Minh Tú | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 44 | | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | LDT | | B08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 45 | | Lê, Nguyễn Hoàng Bảo | BUG | | B08 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 46 | | Lê, Quốc Thiên Bảo | NQC | | B08 | | Như Quỳnh Chess |
| 47 | | Lê, Tiến An | ATE | | B08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 48 | | Lê, Thành Tâm | NGD | | B08 | | Th Nghị Đức |
| 49 | | Lê, Thiện Danh | CPT | | B08 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 50 | | Lê, Thiện Tâm | TV1 | | B08 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 51 | | Lê, Triều Vỹ | TVL | | B08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 52 | | Lê, Vũ Thiên Khôi | HLI | | B08 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 53 | | Liêng, Jrang Ha Jan | LDG | | B08 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 54 | | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 55 | | Lương, Tấn Dũng | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 56 | | Nông, Quang Nhật | NBD | | B08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 57 | | Ngô, Đức Nhân | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 58 | | Ngô, Hoàng Gia Bảo | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 59 | | Ngô, Hoàng Minh Quân | ATE | | B08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 60 | | Ngô, Lê Nguyên Khôi | CPT | | B08 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 61 | | Nguyễn, Alex | BPT | | B08 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 62 | | Nguyễn, Bảo Minh | MLI | | B08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 63 | | Nguyễn, Bình An | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 64 | | Nguyễn, Duy Phúc | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 65 | | Nguyễn, Đặng Minh Khang | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 66 | | Nguyễn, Đăng Quang | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 67 | | Nguyễn, Đình An Phúc | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 68 | | Nguyễn, Đình Khải | CAT | | B08 | | Th Chu Văn An -Nam Thành |
| 69 | | Nguyễn, Đình Vinh | QLA | | B08 | | Th&thcs Quảng Lập |
| 70 | | Nguyễn Đức Bảo Long, | TPE | | | | Nguyễn Đức Bảo Long |
| 71 | | Nguyễn, Đức Cường | MLI | | B08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 72 | | Nguyễn, Gia Bảo | TBL | | B08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 73 | | Nguyễn, Hà Nam | LB3 | | B08 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 74 | | Nguyễn, Hải Minh | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 75 | | Nguyễn, Hoàng Bảo | LDP | | B08 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 76 | | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 77 | | Nguyễn, Hoàng Long | TXA | | B08 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 78 | | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | HLI | | B08 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 79 | | Nguyễn, Hoàng Quân | DTD | | B08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 80 | | Nguyễn, Hưng Long | LMC | | B08 | | Lima Chess |
| 81 | | Nguyễn, Hữu Minh Quân | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 82 | | Nguyễn, Hữu Phúc | HPT | | B08 | | Th & Thcs Hiệp Thạnh |
| 83 | | Nguyễn, Khải Hưng | HPT | | B08 | | Th & Thcs Hiệp Thạnh |
| 84 | | Nguyễn, Mạnh Hùng | VGN | | B08 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 85 | | Nguyễn, Minh Dương | TXA | | B08 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 86 | | Nguyễn, Minh Huy | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 87 | | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | DTH | | B08 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 88 | | Nguyễn, Minh Quân | LNA | | B08 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 89 | | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 90 | | Nguyễn, Nhật Minh | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 91 | | Nguyễn, Phúc An | LCY | | B08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 92 | | Nguyễn, Phúc Hưng | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 93 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | N2B | | B08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 94 | | Nguyễn, Quang Bảo | LNA | | B08 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 95 | | Nguyễn, Quang Huy | MLI | | B08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 96 | | Nguyễn, Quang Huy | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 97 | | Nguyễn, Quang Vũ | N2B | | B08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 98 | | Nguyễn, Tấn Minh | ATE | | B08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 99 | | Nguyễn, Thái An | XHO | | B08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 100 | | Nguyễn, Trần Bảo Long | TV1 | | B08 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 101 | | Nguyễn, Trần Đức An | LD3 | | B08 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 102 | | Nguyễn, Trần Trí Nhân | TBL | | B08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 103 | | Nguyễn, Trung Kiên | LGK | | B08 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 104 | | Nguyễn, Văn Hải Phong | LB3 | | B08 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 105 | | Nguyễn, Văn Kiệt | NBD | | B08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 106 | | Nguyễn, Văn Minh Khang | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 107 | | Nguyễn Văn Phong, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 108 | | Nguyễn, Võ Gia Bảo | LDT | | B08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 109 | | Nguyễn, Xuân Hùng | TS2 | | B08 | | Tåy Son - Bảo Lâm 2 |
| 110 | | Phạm, Bá Kỳ Thiên | CPT | | B08 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 111 | | Phạm, Khôi Vỹ | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 112 | | Phạm, Phú Khang | TVL | | B08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 113 | | Phạm, Quang Minh | TBL | | B08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 114 | | Phạm, Tuấn Đan | TA2 | | B08 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 115 | | Phan, Hoàng Hải Đăng | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 116 | | Phan, Kỳ Chấn Khang | LQL | | B08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 117 | | Phan, Phúc Nhân | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 118 | | Phan, Quốc Minh Tú | NBL | | B08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 119 | | Phan, Vĩnh Khang | DTL | | B08 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 120 | | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | TTD | | B08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 121 | | Tống, Duy An | TTH | | B08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 122 | | Tống, Hải Đông | NGT | | B08 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 123 | | Tống, Nguyễn Minh Nhân | DTD | | B08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 124 | | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | DVL | | B08 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 125 | | Thái, Doãn Trọng | LMC | | B08 | | Lima Chess |
| 126 | | Trần, Doãn Bảo Khang | LAM | | B08 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 127 | | Trần, Đại Quang | QTE | | B08 | | Th Quang Trung -Đạ Tẻh |
| 128 | | Trần, Hải Đăng | N2B | | B08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 129 | | Trần, Huỳnh Vương An | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 130 | | Trần, Khang Tuấn | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 131 | | Trần, Khôi Nguyên | HT2 | | B08 | | Trường Tth Hàm Thắng 2 |
| 132 | | Trần, Minh Hiếu | LAM | | B08 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 133 | | Trần Minh Hoàng, | NB2 | | | | TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 |
| 134 | | Trần, Phú Thịnh | CLY | | B08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 135 | | Trần, Quốc Vượng | LDG | | B08 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 136 | | Trần, Tuấn Anh | LTK | | B08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 137 | | Trần, Thế Bảo | PNG | | B08 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 138 | | Trần, Thịnh Phát | DPU | | B08 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 139 | | Trần, Văn Phúc Lộc | KDO | | B08 | | Th Kim Đồng |
| 140 | | Trịnh, Hoàng Thiên | YIR | | B08 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 141 | | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | NBL | | B08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 142 | | Trịnh, Trần Chí Hiếu | MDC | | B08 | | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi |
| 143 | | Trương Tuấn Khang, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 144 | | Võ, Hạo Nhiên | YIR | | B08 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 145 | | Võ, Nhật Tân | DAN | | B08 | | Th & Thcs Định An |
| 146 | | Võ, Tấn Phong | NTL | | B08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 147 | | Võ, Trung Kiên | TTD | | B08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 148 | | Vũ, Hùng Anh | VGN | | B08 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 149 | | Vũ, Tấn Phúc | DTD | | B08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 150 | | Vũ, Thiên | DTD | | B08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
Show complete list
|
|
|
|