Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

ΟμοσπονδίαΒιετνάμ ( VIE )
Χώρος ΑγώνωνTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Number of rounds9
Tournament typeΕλβετικό Σύστημα
Υπολογισμός Έλο -
Ημερομηνία2026/10/31 ως 2026/11/01
Μέσος Όρος Έλο / Average age1000 / 8
Πρόγραμμα ΚληρώσεωνSwiss-Manager από τον Heinz Herzog, Αρχείο τουρνουά Swiss-Manager

Τελευταία ενημέρωση01.11.2026 02:45:00, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: Lamdong chess

Επιλογή τουρνουάCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Επιλογή παραμέτρων χωρίς στοιχεία τουρνουά, προβολή σημαιών , Σύνδεση με το ημερολόγιο τουρνουά
Επισκόπηση για την ομάδαAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ΛίστεςΑρχική Κατάταξη, Αλφαβητική Κατάσταση παικτών, Στατιστικά Ομοσπονδιών, Παρτίδων και Τίτλων, Alphabetical list all groups, Χρονοδιάγραμμα
Πίνακας Τελικής Κατάταξης μετά από 9 Γύρους, Πίνακας Αρχικής Κατάταξης
Ατομικά ζευγάριαΓύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7, Γύ.8, Γύ.9/9 , χωρίς αντίπαλο
Κατάταξη μετά απόΓύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7, Γύ.8, Γύ.9
Κορυφαίοι 5 παίκτες, Συνολικά Στατιστικά, στατιστικά μεταλλίων
Excel και ΕκτύπωσηΕξαγωγή στο Excel (.xlsx), Εξαγωγή σε αρχείο PDF, QR-Codes
Search for player Αναζήτηση

Πίνακας Αρχικής Κατάταξης

Α/ΑΌνομαΧΩΡ1.Γύ2.Γύ3.Γύ4.Γύ5.Γύ6.Γύ7.Γύ8.Γύ9.ΓύΒαθ.Κατ. ΚΙ1  ΚΙ2  ΚΙ3  ΚΙ4  ΚΙ5 
1Bùi MinhMLI 77b1 85w1 80b0 76w½ 95b0 66w1153w1 87b0 63w04,572038,5441
2Bùi Thiện NhânTRN 78w0 58w0 97b0 61b0143w1 96b0112w1 65b0 64w02139027,5240
3Cao Khánh ThiênXHO 79b0 72w0 24b0 64w1 89b0 98w1 92b0117w0144b02136032250
4Chu Trần Bảo KhangNTL 80w0134b0 77w1 94b0 96w1 86b0100w0116b0 47w02135032,5240
5Dương Hoàng Bảo PhongCLY 81b1 86w0 85b0 97w0 98b1121w0 99b0144w1135b1499033,5453
6Dương Minh Hoàng PhúcTXT 82w0 74b0 92w1 98b1135b1 91w0 85b1133w0 78w1564033543
7Đào Ngọc Hiếu TrungTV1 83b1 87w1 86b1104w0 63w1 79b½108w0128b½ 94w0547049442
8Đặng Hoàng ThịnhTTD 84w0 77b1 81w0100b0 99w0112b1 96w0118b0139w13128027342
9Đặng Hữu NhậtNQC 85b0 81w0 99b1103b0112w1 89w1 93b0115w1 84b0498034451
10Đặng Tuệ MinhN2B 86w0 83b0103w0 96b½ 39w0 64b1134b1 68w1115b03,5108034352
11Đặng Thái SơnATE 87b0 95w0123b0 70w1107b0117w0151b½ 54w½ 98b13126030,5251
12Đinh Hoàng MinhLDP 88w1 94b1102w0 75b½146w1148b1 79w0 76b1124w05,532049,5543
13Đinh Hoàng QuânDTL 89b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00149025010
14Đinh Nguyễn Thiện NhânLDT 90w1 98b1108w0 78b0 86w1141w0107b0 82b1 76w0488037,5442
15Đinh Phúc ThịnhXAN 91b0 97w1 87b1 79w0 93b1101w0111b1 81b1103w1621046654
16Đoàn Thanh PhúcPOI 92w1100b1114w0 81b0 87w½ 65b1140w1136b0119w15,541039542
17Đỗ Đức KiênLTK 93b0 99w1 89b1 83w0 91b0 85w0109b1 92w1 86b0487037,5452
18Đỗ Huy QuangYIR 94w0 88b0106w0 77b1116w0118b0126w0131b0142b12138029,5252
19Đỗ Phúc LâmLTK 95b1 89w1 93b1119w1102b½124b1 37w0 79w1150b17,52049754
20Giáp Hải ĐăngLTK 96w1102b0 82w1 85b1 81w1104b1114w1 21b½ 75w17,53042,5742
21Hà Chí ThiệnBL5 97b1 91w1101b1128w1104b½102w0133b1 20w½ 62b175051,5654
22Hà Thiên PhúcTTH 98w0 92b1 83w0106b0118w1 94b0116w1 85b1 81w1565033542
23Hà Vũ Minh KhôiDR1 99b1 93w0 91b0107w1 97b0109w1125b0 89w1145b1558039552
24Hà Xuân Thiện NhânLGK100w0 96b½ 3w1140b0134w1 68b1 87w0138b0 65w14,578032,5441
25Hoàng Anh KhôiLCY101b0103w1 95b½121w1 76b0115w0127w1140b1 88w04,570041,5441
26Hoàng Anh NguyênHPU102w0105b0112w1116b1 94w1 78b1103w1110b1101w0622046643
27Hoàng Minh KhangNTL103b1101w0111b1 91w1 80b½137w0 95b1 97w0 93b15,536044554
28Hoàng Nguyễn Minh TríTTD104w0106b1 84w1 86b1101w1 83b0110w0 94b0 99w1550046542
29Hoàng Thế VinhDVL105b1104w0115b1 93w1 83b0 97w½121b0 95w1 80b04,567045,5452
30Hồ Đan NguyênCLY106w1108b0 88w1101b0100w1 81b0148w0 96b1111w0483040441
31Hồ Gia ĐạtCTQ107b1110w0116b1105w1119b0111w1101b0 84w1 74b1623045653
32Hồ Huỳnh Nhật MinhLTK108w0107b0118w0 92b1120w1100b1 78w0 99b0 96w14102032442
33Hồ Minh KhangTBL109b1111w1104b0127w1128b0105w0145b1 86w1125b0551042,5552
34Hồ Trọng NguyênLNA110w0109b0120w0 99b0 70w1142b1118w1100b0116w14105029441
35Huỳnh Hải ĐăngTXA111b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00148026010
36Huỳnh Quốc ThịnhTA2112w1114b0 94w1109b1108w0103b0 82w1106b1110w0559039542
37Huỳnh Vũ UyTPE113b1115w1110b1133w1150b0119w1 19b1 83w0104b177048,5754
38La Kiến VănTTH114w0112b1 98w1110b0103w0106b0120w1111b0118w14101033441
39Lại Minh KhôiTPE115b0117w0131b0143w½ 10b1139b1 65w1135w1129b04,579030452
40Lê Đoàn Minh TuấnHNH116w0118b1100w1130b0105b0 93w0117b1127w1107b0492036452
41Lê Đỗ Quốc BảoLBL117b1116w1119b0137w0111b0 99w1147b1 93w½148b15,545035,5553
42Lê Minh QuânTXA118w1124b0105w0120b1106w1110b0 84w0132w1153b0481040,5441
43Lê Minh TúLCY119b0123w1117b1141w0115b½135w1 97b0129w0149b03,5107038,5351
44Lê Nguyễn Gia TuấnLDT120w1128b0107w1136b1110w1108b½ 83w0 80w1121b16,512047642
45Lê Nguyễn Hoàng BảoBUG121b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00146026,5010
46Lê Quốc Thiên BảoNQC122w1130b1124w0138b0109w1127b1136w½148b1108b½626042,5553
47Lê Tiến AnATE123b1119w0121b½135w0147b0151w1 66b0149w0 4b13,5110032,5352
48Lê Thành TâmNGD124w0120b1109w0118b1123w1130b0 86w0146b0126w1495035442
49Lê Thiện DanhCPT125b1121w1128b0145w1133b½ 80w0129b1141w½137b½5,537044452
50Lê Thiện TâmTV1126w1136b0130w0132b1139w1138b0 94w0147b1100w1561037542
51Lê Triều VỹTVL127b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00150025010
52Lê Vũ Thiên KhôiHLI128w0125b1126w1146b0136w0116b1106w0152b1130w½4,573037,5443
53Liêng Jrang Ha JanLDG129b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00147026,5010
54Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO130w0126b0125w0112b0 77w1120b0131w½ 11b½151b13129026,5251
55Lương Tấn DũngLQL131b1127w1133b0147w1141b½ 95w1 80b1104w½ 56b½6,516040552
56Nông Quang NhậtNBD132w1138b1136w1108b1124w0128w1137b1102b½ 55w½76051643
57Ngô Đức NhânLQL133b0131w1127b0111w0117b1107w0132b0151w1109b03117035351
58Ngô Hoàng Gia BảoCLY134w½ 2b1140w1124b0 75w0 87b0 88w0 59b½120w1485038,5341
59Ngô Hoàng Minh QuânATE135b0139w1137b0115w0126b1125w0149b½ 58w½117b03118035251
60Ngô Lê Nguyên KhôiCPT136w0132b1138w0126b1149w1146b1130w1105b0114w1628041,5643
61Nguyễn AlexBPT137b0 -0132w0 2w1131b1123b0152w0120b0 77w13124031341
62Nguyễn Bảo MinhMLI138w0142b1144w1149b1130w1153b1124w0114b1 21w0627041,5644
63Nguyễn Bình AnKDO139b1129w½ 66b1 68w1 7b0133w0115b1121w0 1b15,543037,5554
64Nguyễn Duy PhúcKDO140w0144b0139w0 3b0 92w0 10w0 70b+112b+ 2b13130021,5331
65Nguyễn Đặng Minh KhangLCY141b0143w1135b½ 95w0151b1 16w0 39b0 2w1 24b03,5112030351
66Nguyễn Đăng QuangDVL142w1140b½ 63w0134b1148w0 1b0 47w1 88b0146w14,577034,5441
67Nguyễn Đình An PhúcLCY143b1133w0141b0117w1125b1147w1105b0153w1138b0553041552
68Nguyễn Đình KhảiCAT144w1146b1148w½ 63b0140w0 24w0135b0 10b0131w02,5131033,5241
69Nguyễn Đình VinhQLA145b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00151025010
70Nguyễn Đức Bảo LongTPE146w0152b0142w0 11b0 34b0 77w- 64w-143w-112w-0153022,5030
71Nguyễn Đức CườngMLI147b0149w0143b1123w-132b0126w1144b1145w0123w03125030,5342
72Nguyễn Gia BảoTBL148w0 3b1146w0139b0142w1152b1123w1103b0106w1566030542
73Nguyễn Hà NamLB3149b1135w1147b1150w0153b0145w1119b0107w1141b1629038,5653
74Nguyễn Hải MinhDVL150w0 6w1145b0142b1152w1136b0146w1130b1 31w0554041542
75Nguyễn Hoàng BảoLDP151b1137w1150b0 12w½ 58b1129w1141b1108w1 20b06,515046653
76Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDTL152w1148b0151w1 1b½ 25w1140b1104w0 12w0 14b15,544037,5542
77Nguyễn Hoàng LongTXA 1w0 8w0 4b0 18w0 54b0 70b-143b+142b+ 61b02140022230
78Nguyễn Hoàng Minh TuấnHLI 2b1141w1153b0 14w1137b0 26w0 32b1125w0 6b0482040452
79Nguyễn Hoàng QuânDTD 3w1150b0152w1 15b1138w1 7w½ 12b1 19b0128w16,514046,5642
80Nguyễn Hưng LongLMC 4b1145w1 1w1114b0 27w½ 49b1 55w0 44b0 29w15,538042542
81Nguyễn Hữu Minh QuânNTL 5w0 9b1 8b1 16w1 20b0 30w1128b0 15w0 22b0480041,5452
82Nguyễn Hữu PhúcHPT 6b1147w0 20b0125w0144b1132w1 36b0 14w0127b03114038,5352
83Nguyễn Khải HưngHPT 7w0 10w1 22b1 17b1 29w1 28w1 44b1 37b1102w0710045744
84Nguyễn Mạnh HùngVGN 8b1153w0 28b0131w1127b0149w1 42b1 31b0 9w1562035,5552
85Nguyễn Minh DươngTXA 9w1 1b0 5w1 20w0145b0 17b1 6w0 22w0132b03115038341
86Nguyễn Minh HuyLQL 10b1 5b1 7w0 28w0 14b0 4w1 48b1 33b0 17w1563034,5553
87Nguyễn Minh Hữu TuấnDTH 11w1 7b0 15w0144b1 16b½ 58w1 24b1 1w1133b16,517038653
88Nguyễn Minh QuânLNA 12b0 18w1 30b0151w½121b0134w1 58b1 66w1 25b15,546032,5552
89Nguyễn Nghiêm Lâm PhongDTL 13w1 19b0 17w0152b0 3w1 9b0139w1 23b0147w14100033,5440
90Nguyễn Nhật MinhXHO 14b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00152025010
91Nguyễn Phúc AnLCY 15w1 21b0 23w1 27b0 17w1 6b1138w1119b1105w0620046,5642
92Nguyễn Phúc HưngXHO 16b0 22w0 6b0 32w0 64b1131w1 3w1 17b0152w03120033341
93Nguyễn Phúc NguyênN2B 17w1 23b1 19w0 29b0 15w0 40b1 9w1 41b½ 27w04,568042442
94Nguyễn Quang BảoLNA 18b1 12w0 36b0 4w1 26b0 22w1 50b1 28w1 7b1630038,5653
95Nguyễn Quang HuyMLI 19w0 11b1 25w½ 65b1 1w1 55b0 27w0 29b0140w03,5106041342
96Nguyễn Quang HuyCLY 20b0 24w½149b0 10w½ 4b0 2w1 8b1 30w0 32b03121033251
97Nguyễn Quang VũN2B 21w0 15b0 2w1 5b1 23w1 29b½ 43w1 27b1136w05,539042542
98Nguyễn Tấn MinhATE 22b1 14w0 38b0 6w0 5w0 3b0142w1123b0 11w02137031,5241
99Nguyễn Thái AnXHO 23w0 17b0 9w0 34w1 8b1 41b0 5w1 32w1 28b0494035,5441
100Nguyễn Trần Bảo LongTV1 24b1 16w0 40b0 8w1 30b0 32w0 4b1 34w1 50b0497034452
101Nguyễn Trần Đức AnLD3 25w1 27b1 21w0 30w1 28b0 15b1 31w1137w1 26b179045,5743
102Nguyễn Trần Trí NhânTBL 26b1 20w1 12b1153w1 19w½ 21b1150b1 56w½ 83b181054,5755
103Nguyễn Trung KiênLGK 27w0 25b0 10b1 9w1 38b1 36w1 26b0 72w1 15b0556040552
104Nguyễn Văn Hải PhongLB3 28b1 29b1 33w1 7b1 21w½ 20w0 76b1 55b½ 37w0618048,5554
105Nguyễn Văn KiệtNBD 29w0 26w1 42b1 31b0 40w1 33b1 67w1 60w1 91b1711042,5743
106Nguyễn Văn Minh KhangLQL 30b0 28w0 18b1 22w1 42b0 38w1 52b1 36w0 72b0491036,5452
107Nguyễn Văn PhongTPE 31w0 32w1 44b0 23b0 11w1 57b1 14w1 73b0 40w1560038,5541
108Nguyễn Võ Gia BảoLDT 32b1 30w1 14b1 56w0 36b1 44w½ 7b1 75b0 46w½624044554
109Nguyễn Xuân HùngTS2 33w0 34w1 48b1 36w0 46b0 23b0 17w0139b1 57w1493036442
110Phạm Bá Kỳ ThiênCPT 34b1 31b1 37w0 38w1 44b0 42w1 28b1 26w0 36b1625043,5654
111Phạm Khôi VỹNTL 35w1 33b0 27w0 57b1 41w1 31b0 15w0 38w1 30b1557040542
112Phạm Phú KhangTVL 36b0 38w0 26b0 54w1 9b0 8w0 2b0 64w- 70b-1143029,5140
113Phạm Quang MinhTBL 37w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00144028000
114Phạm Tuấn ĐanTA2 38b1 36w1 16b1 80w1129b1150w0 20b0 62w0 60b0548048553
115Phan Hoàng Hải ĐăngDVL 39w1 37b0 29w0 59b1 43w½ 25b1 63w0 9b0 10w14,574037442
116Phan Kỳ Chấn KhangLQL 40b1 41b0 31w0 26w0 18b1 52w0 22b0 4w1 34b03116037352
117Phan Phúc NhânDTL 41w0 39b1 43w0 67b0 57w0 11b1 40w0 3b1 59w14103031,5443
118Phan Quốc Minh TúNBL 42b0 40w0 32b1 48w0 22b0 18w1 34b0 8w1 38b03122032351
119Phan Vĩnh KhangDTL 43w1 47b1 41w1 19b0 31w1 37b0 73w1 91w0 16b0549047541
120Tạ Nguyễn Huy HoàngTTD 44b0 48w0 34b1 42w0 32b0 54w1 38b0 61w1 58b03119034351
121Tống Duy AnTTH 45w1 49b0 47w½ 25b0 88w1 5b1 29w1 63b1 44w05,540040542
122Tống Hải ĐôngNGT 46b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00145027010
123Tống Nguyễn Minh NhânDTD 47w0 43b0 11w1 71b- 48b0 61w1 72b0 98w1 71b14104030,5441
124Từ Nguyễn Khánh NguyênDVL 48b1 42w1 46b1 58w1 56b1 19w0 62b1150w0 12b178047755
125Thái Doãn TrọngLMC 49w0 52w0 54b1 82b1 67w0 59b1 23w1 78b1 33w1631035644
126Trần Doãn Bảo KhangLAM 50b0 54w1 52b0 60w0 59w0 71b0 18b1134w1 48b03123031,5351
127Trần Đại QuangQTE 51w1 55b0 57w1 33b0 84w1 46w0 25b0 40b0 82w1486038440
128Trần Hải ĐăngN2B 52b1 44w1 49w1 21b0 33w1 56b0 81w1 7w½ 79b05,534047541
129Trần Huỳnh Vương AnKDO 53w1 63b½134w1148b1114w0 75b0 49w0 43b1 39w15,542039542
130Trần Khang TuấnKDO 54b1 46w0 50b1 40w1 62b0 48w1 60b0 74w0 52b½4,571040,5452
131Trần Khôi NguyênHT2 55w0 57b0 39w1 84b0 61w0 92b0 54b½ 18w1 68b13,5111031351
132Trần Minh HiếuLAM 56b0 60w0 61b1 50w0 71w1 82b0 57w1 42b0 85w1496035441
133Trần Minh HoàngNB2 57w1 67b1 55w1 37b0 49w½ 63b1 21w0 6b1 87w05,533048543
134Trần Phú ThịnhCLY 58b½ 4w1129b0 66w0 24b0 88b0 10w0126b0143w12,5132032,5250
135Trần Quốc VượngLDG 59w1 73b0 65w½ 47b1 6w0 43b0 68w1 39b0 5w03,5109033341
136Trần Tuấn AnhLTK 60b1 50w1 56b0 44w0 52b1 74w1 46b½ 16w1 97b16,513046,5653
137Trần Thế BảoPNG 61w1 75b0 59w1 41b1 78w1 27b1 56w0101b0 49w½5,535044,5542
138Trần Thịnh PhátDPU 62b1 56w0 60b1 46w1 79b0 50w1 91b0 24w1 67w1619047,5642
139Trần Văn Phúc LộcKDO 63w0 59b0 64b1 72w1 50b0 39w0 89b0109w0 8b02133034251
140Trịnh Hoàng ThiênYIR 64b1 66w½ 58b0 24w1 68b1 76w0 16b0 25w0 95b14,576034,5453
141Trịnh Minh Nhật HoàngNBL 65w1 78b0 67w1 43b1 55w½ 14b1 75w0 49b½ 73w0555041442
142Trịnh Trần Chí HiếuMDC 66b0 62w0 70b1 74w0 72b0 34w0 98b0 77w- 18w01142031141
143Trương Tuấn KhangTPE 67w0 65b0 71w0 39b½ 2b0144w0 77w- 70b+134b01,5141026,5140
144Võ Hạo NhiênYIR 68b0 64w1 62b0 87w0 82w0143b1 71w0 5b0 3w13127029,5341
145Võ Nhật TânDAN 69w1 80b0 74w1 49b0 85w1 73b0 33w0 71b1 23w0484039,5441
146Võ Tấn PhongNTL 70b1 68w0 72b1 52w1 12b0 60w0 74b0 48w1 66b0489037452
147Võ Trung KiênTTD 71w1 82b1 73w0 55b0 47w1 67b0 41w0 50w0 89b03113039341
148Vũ Hùng AnhVGN 72b1 76w1 68b½129w0 66b1 12w0 30b1 46w0 41w04,569041,5443
149Vũ Tấn PhúcDTD 73w0 71b1 96w1 62w0 60b0 84b0 59w½ 47b1 43w14,575036,5442
150Vũ ThiênDTD 74b1 79w1 75w1 73b1 37w1114b1102w0124b1 19w074053,5744

Προβολή πλήρους λίστας

Σχόλιο:
Κριτήριο1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Κριτήριο2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Κριτήριο3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Κριτήριο4: Most black
Κριτήριο5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)