Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
OrtTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 8
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 11:58:26, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Startrang

Nr.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt.Rg. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Bùi MinhMLI 77s1 85w1 80s0 76w½ 95s0 66w1153w1 87s0 63w4,559028441
2Bùi Thiện NhânTRN 78w0 58w0 97s0 61s0143w1 96s0112w1 65s0 64w2134023240
3Cao Khánh ThiênXHO 79s0 72w0 24s0 64w1 89s0 98w1 92s0117w0144s2131024240
4Chu Trần Bảo KhangNTL 80w0134s0 77w1 94s0 96w1 86s0100w0116s0 47w2129025240
5Dương Hoàng Bảo PhongCLY 81s1 86w0 85s0 97w0 98s1121w0 99s0144w1135s3107028342
6Dương Minh Hoàng PhúcTXT 82w0 74s0 92w1 98s1135s1 91w0 85s1133w0 78w475029443
7Đào Ngọc Hiếu TrungTV1 83s1 87w1 86s1104w0 63w1 79s½108w0128s½ 94w529039,5442
8Đặng Hoàng ThịnhTTD 84w0 77s1 81w0100s0 99w0112s1 96w0118s0139w2132023,5242
9Đặng Hữu NhậtNQC 85s0 81w0 99s1103s0112w1 89w1 93s0115w1 84s483027441
10Đặng Tuệ MinhN2B 86w0 83s0103w0 96s½ 39w0 64s1134s1 68w1115s3,592027,5342
11Đặng Thái SơnATE 87s0 95w0123s0 70w1107s0117w0151s½ 54w½ 98s2135023140
12Đinh Hoàng MinhLDP 88w1 94s1102w0 75s½146w1148s1 79w0 76s1124w5,518037,5543
13Đinh Hoàng QuânDTL 89s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00151019,5010
14Đinh Nguyễn Thiện NhânLDT 90w1 98s1108w0 78s0 86w1141w0107s0 82s1 76w476029442
15Đinh Phúc ThịnhXAN 91s0 97w1 87s1 79w0 93s1101w0111s1 81s1103w532037554
16Đoàn Thanh PhúcPOI 92w1100s1114w0 81s0 87w½ 65s1140w1136s0119w4,556031442
17Đỗ Đức KiênLTK 93s0 99w1 89s1 83w0 91s0 85w0109s1 92w1 86s471030,5442
18Đỗ Huy QuangYIR 94w0 88s0106w0 77s1116w0118s0126w0131s0142s1142025141
19Đỗ Phúc LâmLTK 95s1 89w1 93s1119w1102s½124s1 37w0 79w1150s6,55037,5643
20Giáp Hải ĐăngLTK 96w1102s0 82w1 85s1 81w1104s1114w1 21s½ 75w6,57034642
21Hà Chí ThiệnBL5 97s1 91w1101s1128w1104s½102w0133s1 20w½ 62s68042,5543
22Hà Thiên PhúcTTH 98w0 92s1 83w0106s0118w1 94s0116w1 85s1 81w479028442
23Hà Vũ Minh KhôiDR1 99s1 93w0 91s0107w1 97s0109w1125s0 89w1145s467032441
24Hà Xuân Thiện NhânLGK100w0 96s½ 3w1140s0134w1 68s1 87w0138s0 65w3,595025,5341
25Hoàng Anh KhôiLCY101s0103w1 95s½121w1 76s0115w0127w1140s1 88w4,554031,5441
26Hoàng Anh NguyênHPU102w0105s0112w1116s1 94w1 78s1103w1110s1101w612035643
27Hoàng Minh KhangNTL103s1101w0111s1 91w1 80s½137w0 95s1 97w0 93s4,549036443
28Hoàng Nguyễn Minh TríTTD104w0106s1 84w1 86s1101w1 83s0110w0 94s0 99w462037442
29Hoàng Thế VinhDVL105s1104w0115s1 93w1 83s0 97w½121s0 95w1 80s4,548038442
30Hồ Đan NguyênCLY106w1108s0 88w1101s0100w1 81s0148w0 96s1111w466032,5441
31Hồ Gia ĐạtCTQ107s1110w0116s1105w1119s0111w1101s0 84w1 74s536034542
32Hồ Huỳnh Nhật MinhLTK108w0107s0118w0 92s1120w1100s1 78w0 99s0 96w3109027,5342
33Hồ Minh KhangTBL109s1111w1104s0127w1128s0105w0145s1 86w1125s539032,5542
34Hồ Trọng NguyênLNA110w0109s0120w0 99s0 70w1142s1118w1100s0116w3118023,5341
35Huỳnh Hải ĐăngTXA111s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00148020,5010
36Huỳnh Quốc ThịnhTA2112w1114s0 94w1109s1108w0103s0 82w1106s1110w544030,5542
37Huỳnh Vũ UyTPE113s1115w1110s1133w1150s0119w1 19s1 83w0104s69039,5643
38La Kiến VănTTH114w0112s1 98w1110s0103w0106s0120w1111s0118w3108028341
39Lại Minh KhôiTPE115s0117w0131s0143w½ 10s1139s1 65w1135w1129s4,561021,5442
40Lê Đoàn Minh TuấnHNH116w0118s1100w1130s0105s0 93w0117s1127w1107s482027,5442
41Lê Đỗ Quốc BảoLBL117s1116w1119s0137w0111s0 99w1147s1 93w½148s4,558028,5442
42Lê Minh QuânTXA118w1124s0105w0120s1106w1110s0 84w0132w1153s470031431
43Lê Minh TúLCY119s0123w1117s1141w0115s½135w1 97s0129w0149s3,590030,5341
44Lê Nguyễn Gia TuấnLDT120w1128s0107w1136s1110w1108s½ 83w0 80w1121s5,520037531
45Lê Nguyễn Hoàng BảoBUG121s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00145022010
46Lê Quốc Thiên BảoNQC122w1130s1124w0138s0109w1127s1136w½148s1108s5,525031,5543
47Lê Tiến AnATE123s1119w0121s½135w0147s0151w1 66s0149w0 4s2,5123027,5241
48Lê Thành TâmNGD124w0120s1109w0118s1123w1130s0 86w0146s0126w3110027,5342
49Lê Thiện DanhCPT125s1121w1128s0145w1133s½ 80w0129s1141w½137s534035,5442
50Lê Thiện TâmTV1126w1136s0130w0132s1139w1138s0 94w0147s1100w478028,5442
51Lê Triều VỹTVL127s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00152019,5010
52Lê Vũ Thiên KhôiHLI128w0125s1126w1146s0136w0116s1106w0152s1130w473030443
53Liêng Jrang Ha JanLDG129s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00147021010
54Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO130w0126s0125w0112s0 77w1120s0131w½ 11s½151s2136021140
55Lương Tấn DũngLQL131s1127w1133s0147w1141s½ 95w1 80s1104w½ 56s616030,5542
56Nông Quang NhậtNBD132w1138s1136w1108s1124w0128w1137s1102s½ 55w6,54039,5643
57Ngô Đức NhânLQL133s0131w1127s0111w0117s1107w0132s0151w1109s3114025341
58Ngô Hoàng Gia BảoCLY134w½ 2s1140w1124s0 75w0 87s0 88w0 59s½120w3101031241
59Ngô Hoàng Minh QuânATE135s0139w1137s0115w0126s1125w0149s½ 58w½117s3113026,5241
60Ngô Lê Nguyên KhôiCPT136w0132s1138w0126s1149w1146s1130w1105s0114w542031543
61Nguyễn AlexBPT137s0 -0132w0 2w1131s1123s0152w0120s0 77w2130024241
62Nguyễn Bảo MinhMLI138w0142s1144w1149s1130w1153s1124w0114s1 21w617029644
63Nguyễn Bình AnKDO139s1129w½ 66s1 68w1 7s0133w0115s1121w0 1s4,557030443
64Nguyễn Duy PhúcKDO140w0144s0139w0 3s0 92w0 10w0 70s+112s+ 2s2137017220
65Nguyễn Đặng Minh KhangLCY141s0143w1135s½ 95w0151s1 16w0 39s0 2w1 24s3,597024,5341
66Nguyễn Đăng QuangDVL142w1140s½ 63w0134s1148w0 1s0 47w1 88s0146w3,596025,5341
67Nguyễn Đình An PhúcLCY143s1133w0141s0117w1125s1147w1105s0153w1138s543031542
68Nguyễn Đình KhảiCAT144w1146s1148w½ 63s0140w0 24w0135s0 10s0131w2,5124027241
69Nguyễn Đình VinhQLA145s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00149020,5010
70Nguyễn Đức Bảo LongTPE146w0152s0142w0 11s0 34s0 77w- 64w-143w-112w0153017030
71Nguyễn Đức CườngMLI147s0149w0143s1123w-132s0126w1144s1145w0123w3121022,5342
72Nguyễn Gia BảoTBL148w0 3s1146w0139s0142w1152s1123w1103s0106w486024442
73Nguyễn Hà NamLB3149s1135w1147s1150w0153s0145w1119s0107w1141s545030,5542
74Nguyễn Hải MinhDVL150w0 6w1145s0142s1152w1136s0146w1130s1 31w540031,5542
75Nguyễn Hoàng BảoLDP151s1137w1150s0 12w½ 58s1129w1141s1108w1 20s6,56035,5643
76Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDTL152w1148s0151w1 1s½ 25w1140s1104w0 12w0 14s4,555031,5431
77Nguyễn Hoàng LongTXA 1w0 8w0 4s0 18w0 54s0 70s-143s+142s+ 61s2138014,5220
78Nguyễn Hoàng Minh TuấnHLI 2s1141w1153s0 14w1137s0 26w0 32s1125w0 6s468031,5442
79Nguyễn Hoàng QuânDTD 3w1150s0152w1 15s1138w1 7w½ 12s1 19s0128w5,519037542
80Nguyễn Hưng LongLMC 4s1145w1 1w1114s0 27w½ 49s1 55w0 44s0 29w4,550034,5442
81Nguyễn Hữu Minh QuânNTL 5w0 9s1 8s1 16w1 20s0 30w1128s0 15w0 22s464032,5442
82Nguyễn Hữu PhúcHPT 6s1147w0 20s0125w0144s1132w1 36s0 14w0127s3102030,5342
83Nguyễn Khải HưngHPT 7w0 10w1 22s1 17s1 29w1 28w1 44s1 37s1102w73033744
84Nguyễn Mạnh HùngVGN 8s1153w0 28s0131w1127s0149w1 42s1 31s0 9w484025,5452
85Nguyễn Minh DươngTXA 9w1 1s0 5w1 20w0145s0 17s1 6w0 22w0132s399031331
86Nguyễn Minh HuyLQL 10s1 5s1 7w0 28w0 14s0 4w1 48s1 33s0 17w481027,5453
87Nguyễn Minh Hữu TuấnDTH 11w1 7s0 15w0144s1 16s½ 58w1 24s1 1w1133s5,528027,5542
88Nguyễn Minh QuânLNA 12s0 18w1 30s0151w½121s0134w1 58s1 66w1 25s4,560024,5441
89Nguyễn Nghiêm Lâm PhongDTL 13w1 19s0 17w0152s0 3w1 9s0139w1 23s0147w3111027340
90Nguyễn Nhật MinhXHO 14s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00150020,5010
91Nguyễn Phúc AnLCY 15w1 21s0 23w1 27s0 17w1 6s1138w1119s1105w615033,5642
92Nguyễn Phúc HưngXHO 16s0 22w0 6s0 32w0 64s1131w1 3w1 17s0152w3116024341
93Nguyễn Phúc NguyênN2B 17w1 23s1 19w0 29s0 15w0 40s1 9w1 41s½ 27w4,551032,5442
94Nguyễn Quang BảoLNA 18s1 12w0 36s0 4w1 26s0 22w1 50s1 28w1 7s546030,5542
95Nguyễn Quang HuyMLI 19w0 11s1 25w½ 65s1 1w1 55s0 27w0 29s0140w3,588034342
96Nguyễn Quang HuyCLY 20s0 24w½149s0 10w½ 4s0 2w1 8s1 30w0 32s3115025241
97Nguyễn Quang VũN2B 21w0 15s0 2w1 5s1 23w1 29s½ 43w1 27s1136w5,526030,5542
98Nguyễn Tấn MinhATE 22s1 14w0 38s0 6w0 5w0 3s0142w1123s0 11w2133023,5241
99Nguyễn Thái AnXHO 23w0 17s0 9w0 34w1 8s1 41s0 5w1 32w1 28s485025,5431
100Nguyễn Trần Bảo LongTV1 24s1 16w0 40s0 8w1 30s0 32w0 4s1 34w1 50s487024442
101Nguyễn Trần Đức AnLD3 25w1 27s1 21w0 30w1 28s0 15s1 31w1137w1 26s614034632
102Nguyễn Trần Trí NhânTBL 26s1 20w1 12s1153w1 19w½ 21s1150s1 56w½ 83s71044644
103Nguyễn Trung KiênLGK 27w0 25s0 10s1 9w1 38s1 36w1 26s0 72w1 15s541031,5542
104Nguyễn Văn Hải PhongLB3 28s1 29s1 33w1 7s1 21w½ 20w0 76s1 55s½ 37w611037,5554
105Nguyễn Văn KiệtNBD 29w0 26w1 42s1 31s0 40w1 33s1 67w1 60w1 91s613034,5632
106Nguyễn Văn Minh KhangLQL 30s0 28w0 18s1 22w1 42s0 38w1 52s1 36w0 72s480028442
107Nguyễn Văn PhongTPE 31w0 32w1 44s0 23s0 11w1 57s1 14w1 73s0 40w474029,5441
108Nguyễn Võ Gia BảoLDT 32s1 30w1 14s1 56w0 36s1 44w½ 7s1 75s0 46w5,522036,5554
109Nguyễn Xuân HùngTS2 33w0 34w1 48s1 36w0 46s0 23s0 17w0139s1 57w3103029,5342
110Phạm Bá Kỳ ThiênCPT 34s1 31s1 37w0 38w1 44s0 42w1 28s1 26w0 36s538033,5543
111Phạm Khôi VỹNTL 35w1 33s0 27w0 57s1 41w1 31s0 15w0 38w1 30s472030,5431
112Phạm Phú KhangTVL 36s0 38w0 26s0 54w1 9s0 8w0 2s0 64w- 70s1143024140
113Phạm Quang MinhTBL 37w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00144022,5000
114Phạm Tuấn ĐanTA2 38s1 36w1 16s1 80w1129s1150w0 20s0 62w0 60s531038543
115Phan Hoàng Hải ĐăngDVL 39w1 37s0 29w0 59s1 43w½ 25s1 63w0 9s0 10w3,589031,5342
116Phan Kỳ Chấn KhangLQL 40s1 41s0 31w0 26w0 18s1 52w0 22s0 4w1 34s3104029,5342
117Phan Phúc NhânDTL 41w0 39s1 43w0 67s0 57w0 11s1 40w0 3s1 59w3112026,5343
118Phan Quốc Minh TúNBL 42s0 40w0 32s1 48w0 22s0 18w1 34s0 8w1 38s3119023341
119Phan Vĩnh KhangDTL 43w1 47s1 41w1 19s0 31w1 37s0 73w1 91w0 16s533036,5531
120Tạ Nguyễn Huy HoàngTTD 44s0 48w0 34s1 42w0 32s0 54w1 38s0 61w1 58s3117024341
121Tống Duy AnTTH 45w1 49s0 47w½ 25s0 88w1 5s1 29w1 63s1 44w5,527029,5542
122Tống Hải ĐôngNGT 46s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00146022010
123Tống Nguyễn Minh NhânDTD 47w0 43s0 11w1 71s- 48s0 61w1 72s0 98w1 71s3122021,5330
124Từ Nguyễn Khánh NguyênDVL 48s1 42w1 46s1 58w1 56s1 19w0 62s1150w0 12s610038,5644
125Thái Doãn TrọngLMC 49w0 52w0 54s1 82s1 67w0 59s1 23w1 78s1 33w547028544
126Trần Doãn Bảo KhangLAM 50s0 54w1 52s0 60w0 59w0 71s0 18s1134w1 48s3120023341
127Trần Đại QuangQTE 51w1 55s0 57w1 33s0 84w1 46w0 25s0 40s0 82w398032,5340
128Trần Hải ĐăngN2B 52s1 44w1 49w1 21s0 33w1 56s0 81w1 7w½ 79s5,521037531
129Trần Huỳnh Vương AnKDO 53w1 63s½134w1148s1114w0 75s0 49w0 43s1 39w4,552032,5442
130Trần Khang TuấnKDO 54s1 46w0 50s1 40w1 62s0 48w1 60s0 74w0 52s465032,5442
131Trần Khôi NguyênHT2 55w0 57s0 39w1 84s0 61w0 92s0 54s½ 18w1 68s2,5125025240
132Trần Minh HiếuLAM 56s0 60w0 61s1 50w0 71w1 82s0 57w1 42s0 85w3105029341
133Trần Minh HoàngNB2 57w1 67s1 55w1 37s0 49w½ 63s1 21w0 6s1 87w5,523036,5543
134Trần Phú ThịnhCLY 58s½ 4w1129s0 66w0 24s0 88s0 10w0126s0143w1,5139025,5150
135Trần Quốc VượngLDG 59w1 73s0 65w½ 47s1 6w0 43s0 68w1 39s0 5w3,594026341
136Trần Tuấn AnhLTK 60s1 50w1 56s0 44w0 52s1 74w1 46s½ 16w1 97s5,524036542
137Trần Thế BảoPNG 61w1 75s0 59w1 41s1 78w1 27s1 56w0101s0 49w535035542
138Trần Thịnh PhátDPU 62s1 56w0 60s1 46w1 79s0 50w1 91s0 24w1 67w530038,5542
139Trần Văn Phúc LộcKDO 63w0 59s0 64s1 72w1 50s0 39w0 89s0109w0 8s2127026241
140Trịnh Hoàng ThiênYIR 64s1 66w½ 58s0 24w1 68s1 76w0 16s0 25w0 95s3,593026342
141Trịnh Minh Nhật HoàngNBL 65w1 78s0 67w1 43s1 55w½ 14s1 75w0 49s½ 73w537034442
142Trịnh Trần Chí HiếuMDC 66s0 62w0 70s1 74w0 72s0 34w0 98s0 77w- 18w1141025,5141
143Trương Tuấn KhangTPE 67w0 65s0 71w0 39s½ 2s0144w0 77w- 70s+134s1,5140022,5130
144Võ Hạo NhiênYIR 68s0 64w1 62s0 87w0 82w0143s1 71w0 5s0 3w2128025241
145Võ Nhật TânDAN 69w1 80s0 74w1 49s0 85w1 73s0 33w0 71s1 23w469031,5441
146Võ Tấn PhongNTL 70s1 68w0 72s1 52w1 12s0 60w0 74s0 48w1 66s477029442
147Võ Trung KiênTTD 71w1 82s1 73w0 55s0 47w1 67s0 41w0 50w0 89s3100031331
148Vũ Hùng AnhVGN 72s1 76w1 68s½129w0 66s1 12w0 30s1 46w0 41w4,553031,5443
149Vũ Tấn PhúcDTD 73w0 71s1 96w1 62w0 60s0 84s0 59w½ 47s1 43w3,591029,5342
150Vũ ThiênDTD 74s1 79w1 75w1 73s1 37w1114s1102w0124s1 19w72041744

Komplette Liste anzeigen

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)