Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Cập nhật ngày: 01.11.2026 02:45:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 13 | Đinh, Hoàng Quân | DTL | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 35 | Huỳnh, Hải Đăng | TXA | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 45 | Lê, Nguyễn Hoàng Bảo | BUG | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 51 | Lê, Triều Vỹ | TVL | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 53 | Liêng, Jrang Ha Jan | LDG | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 70 | Nguyễn Đức Bảo Long | TPE | | | | | | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 153 | Nguyễn Thiện Trung | VIE | miễn đấu | | | | | | | | |
| 61 | Nguyễn, Alex | BPT | | * | | | | | | | |
| 69 | Nguyễn, Đình Vinh | QLA | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 71 | Nguyễn, Đức Cường | MLI | | | | 0F | | | | | |
| 77 | Nguyễn, Hoàng Long | TXA | | | | | | 0F | | | |
| 90 | Nguyễn, Nhật Minh | XHO | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 112 | Phạm, Phú Khang | TVL | | | | | | | | 0F | 0F |
| 113 | Phạm, Quang Minh | TBL | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 122 | Tống, Hải Đông | NGT | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 123 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | DTD | | | | 0F | | | | | |
| 142 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | MDC | | | | | | | | 0F | |
| 143 | Trương Tuấn Khang | TPE | | | | | | | 0F | | |
| 151 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | DTD | | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|