Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

Son yeniləmə31.10.2026 08:56:35, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Turnir seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametrlər Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər , Turnir təqvimi ilə istinad (link)
Komanda üzrə icmal məlumatAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SiyahılarBaşlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli
5 turdan sonra turnir cədvəlində sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama
Lövhə cütlənmələriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6/9 , Cütlənməyib
Sonrakı sıralama siyahısıTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5
Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası
Excel və ÇapExcel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes
Oyunçu üçün axtarın Axtar

5 turdan sonra turnir cədvəlində sıralama

Rk.AdFED1.Tur2.Tur3.Tur4.Tur5.Tur6.TurPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Vũ ThiênDTD 46b1 13w1 22w1 40b1 11w1 3b5014,5522
2Từ Nguyễn Khánh NguyênDVL 64b1 56w1 45b1 69w1 8b1 7w5013533
3Phạm Tuấn ĐanTA2 89b1 44w1 73b1 23w1 24b1 1w5012,5533
4Nguyễn Văn Hải PhongLB3 17b1 39b1 38w1 10b1 6w½ 18w4,5015,5433
5Nguyễn Trần Trí NhânTBL 53b1 18w1 28b1 14w1 7w½ 6b4,5015,5422
6Hà Chí ThiệnBL5 54b1 47w1 37b1 9w1 4b½ 5w4,5014,5432
7Đỗ Phúc LâmLTK 32b1102w1 85b1 16w1 5b½ 2b4,5014432
8Nông Quang NhậtNBD 86w1 36b1 41w1 12b1 2w0 9w4015422
9Trần Hải ĐăngN2B 90b1 15w1 26w1 6b0 38w1 8b4015421
10Đào Ngọc Hiếu TrungTV1 19b1 78w1 82b1 4w0 30w1 13b4014,5422
11Huỳnh Vũ UyTPE142b1 76w1 43b1 25w1 1b0 16w4014432
12Nguyễn Võ Gia BảoLDT113b1 57w1 55b1 8w0 44b1 15w4013433
13Nguyễn Hoàng QuânDTD125w1 1b0 84w1 48b1 36w1 10w4013421
14Nguyễn Thiện TrungVIE -1 92b1 42w1 5b0 40w1 21w4012,5421
15Lê Nguyễn Gia TuấnLDT121w1 9b0 98w1 41b1 43w1 12b4012421
16Phan Vĩnh KhangDTL 74w1116b1 83w1 7b0 49w1 11b4012421
17Hoàng Nguyễn Minh TríTTD 4w0 88b1 92w1 82b1 37w1 19b4011,5422
18Giáp Hải ĐăngLTK126w1 5b0 87w1 94b1 58w1 4b4011,5421
19Nguyễn Khải HưngHPT 10w0140w1112b1 95b1 39w1 17w4011422
20Trần Thế BảoPNG109w1 22b0 96w1 83b1 42w1 29b4011421
21Nguyễn Bảo MinhMLI 36w0122b1124w1 97b1 50w1 14b409422
22Nguyễn Hoàng BảoLDP118b1 20w1 1b0 28w½ 69b1 24w3,5015332
23Nguyễn Hưng LongLMC114b1 52w1 72w1 3b0 29w½ 26b3,5014321
24Trần Huỳnh Vương AnKDO143w1 30b½117w1 31b1 3w0 22b3,5014321
25Trần Minh HoàngNB2 99w1 61b1 27w1 11b0 26w½ 30b3,5014321
26Lê Thiện DanhCPT101b1 80w1 9b0 52w1 25b½ 23w3,5013331
27Lương Tấn DũngLQL132b1 60w1 25b0 67w1 33b½ 32w3,5013331
28Đinh Hoàng MinhLDP119w1 93b1 5w0 22b½ 63w1 31b3,5013321
29Hoàng Minh KhangNTL 62b1 37w0 59b1 47w1 23b½ 20w3,5012,5332
30Nguyễn Bình AnKDO100b1 24w½ 75b1 70w1 10b0 25w3,5012,5332
31Vũ Hùng AnhVGN110b1 34w1 70b½ 24w0 75b1 28w3,5012332
32Nguyễn Quang HuyMLI 7w0128b1 71w½ 77b1 72w1 27b3,5012322
33Trịnh Minh Nhật HoàngNBL 77w1 42b0 61w1 74b1 27w½ 55b3,5012321
34Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDTL 84w1 31b0118w1 72b½ 71w1 35b3,5010,5320
35Trịnh Hoàng ThiênYIR151b1 75w½ 69b0 81w1 70b1 34w3,5010332
36Trần Thịnh PhátDPU 21b1 8w0 65b1 45w1 13b0 66w3015332
37Nguyễn Trần Đức AnLD3 71w1 29b1 6w0 57w1 17b0 48b3015321
38Hồ Minh KhangTBL 91b1 59w1 4b0 60w1 9b0 51w3014,5331
39Hoàng Thế VinhDVL 51b1 4w0 76b1 85w1 19b0 54w3014332
40Nguyễn Hà NamLB3 97b1 79w1 67b1 1w0 14b0 52w3014332
41Trần Tuấn AnhLTK 65b1 66w1 8b0 15w0 90b1 46w3014332
42Nguyễn Hoàng Minh TuấnHLI123b1 33w1 14b0 55w1 20b0 53w3014331
43Phạm Bá Kỳ ThiênCPT137b1 49b1 11w0 89w1 15b0 56w3013332
44Huỳnh Quốc ThịnhTA2129w1 3b0 93w1 91b1 12w0 62b3013321
45Lê Quốc Thiên BảoNQC148w1 50b1 2w0 36b0 91w1 60b3013321
46Nguyễn Hải MinhDVL 1w0 68w1 52b0122b1 84w1 41b3013321
47Nguyễn Phúc AnLCY 48w1 6b0106w1 29b0 95w1 68b3013320
48Đinh Phúc ThịnhXAN 47b0 54w1 78b1 13w0 85b1 37w3012,5332
49Hồ Gia ĐạtCTQ 98b1 43w0104b1 51w1 16b0 59w3012332
50Trần Khang TuấnKDO139b1 45w0 66b1107w1 21b0 64w3012332
51Nguyễn Văn KiệtNBD 39w0 53w1 56b1 49b0107w1 38b3012321
52Võ Nhật TânDAN146w1 23b0 46w1 26b0 94w1 40b3012320
53Hoàng Anh NguyênHPU 5w0 51b0129w1104b1 93w1 42b3011,5321
54Nguyễn Quang VũN2B 6w0 48b0123w1103b1106w1 39b3011,5321
55Đinh Nguyễn Thiện NhânLDT147w1130b1 12w0 42b0 82w1 33w3011321
56Lê Minh QuânTXA127w1 2b0 51w0121b1 88w1 43b3011321
57Hồ Đan NguyênCLY 88w1 12b0119w1 37b0108w1 58b3011320
58Nguyễn Hữu Minh QuânNTL103w0105b1136b1 73w1 18b0 57w3010,5332
59Phạm Khôi VỹNTL144w1 38b0 29w0 99b1 83w1 49b3010,5321
60Trần Đại QuangQTE145w1 27b0 99w1 38b0 92w1 45w3010,5320
61Nguyễn Đình An PhúcLCY141b1 25w0 33b0134w1101b1 67w3010332
62Nguyễn Trung KiênLGK 29w0 71b0140b1105w1 89b1 44w3010332
63Võ Tấn PhongNTL152b1 70w0110b1 90w1 28b0 65w3010332
64Lê Thành TâmNGD 2w0121b1 91w0127b1111w1 50b3010322
65Ngô Lê Nguyên KhôiCPT 41w0 86b1 36w0131b1 97w1 63b3010322
66Lê Thiện TâmTV1131w1 41b0 50w0 86b1100w1 36b3010321
67Võ Trung KiênTTD135w1 87b1 40w0 27b0116w1 61b3010321
68Dương Minh Hoàng PhúcTXT 87w0 46b0133w1130b1 79b1 47w308,5332
69Ngô Hoàng Gia BảoCLY117w½123b1 35w1 2b0 22w0 78b2,5013,5221
70Nguyễn Đình KhảiCAT124w1 63b1 31w½ 30b0 35w0 81w2,5013,5221
71Hoàng Anh KhôiLCY 37b0 62w1 32b½ 80w1 34b0 76w2,5013230
72Bùi MinhMLI153b1 94w1 23b0 34w½ 32b0 75w2,5012,5231
73Đoàn Thanh PhúcPOI133w1108b1 3w0 58b0 78w½ 77b2,5012,5221
74Lê Minh TúLCY 16b0111w1134b1 33w0 76b½ 79w2,5012231
75Nguyễn Đăng QuangDVL122w1 35b½ 30w0117b1 31w0 72b2,5012221
76Phan Hoàng Hải ĐăngDVL120w1 11b0 39w0 96b1 74w½ 71b2,5011,5221
77Nguyễn Đặng Minh KhangLCY 33b0141w1 79b½ 32w0118b1 73w2,5010,5231
78Nguyễn Minh Hữu TuấnDTH128w1 10b0 48w0124b1 73b½ 69w2,5010,5231
79Trần Quốc VượngLDG 96w1 40b0 77w½116b1 68w0 74b2,5010,5221
80Tống Duy AnTTH149w1 26b0116w½ 71b0119w1103b2,509,5220
81Hà Xuân Thiện NhânLGK108w0126b½125w1 35b0117w1 70b2,508220
82Nguyễn Minh HuyLQL140b1103b1 10w0 17w0 55b0114w2013232
83Lê Đỗ Quốc BảoLBL134b1104w1 16b0 20w0 59b0115w2013231
84Vương Toàn ThắngDKN 34b0152w1 13b0102w1 46b0110w2012,5230
85Nguyễn Phúc NguyênN2B 95w1106b1 7w0 39b0 48w0107b2012,5221
86Trần Minh HiếuLAM 8b0 65w0109b1 66w0135w1 87b2012,5221
87Nguyễn Hữu PhúcHPT 68b1 67w0 18b0101w0124b1 86w2012232
88Nguyễn Văn Minh KhangLQL 57b0 17w0138b1112w1 56b0 89w2012231
89La Kiến VănTTH 3w0129b1130w1 43b0 62w0 88b2012221
90Lê Vũ Thiên KhôiHLI 9w0101b1131w1 63b0 41w0104b2012221
91Nguyễn Xuân HùngTS2 38w0137w1 64b1 44w0 45b0106b2012221
92Nguyễn Mạnh HùngVGN136b1 14w0 17b0132w1 60b0 97w2011,5231
93Nguyễn Quang BảoLNA138b1 28w0 44b0114w1 53b0112w2011,5231
94Nguyễn Minh DươngTXA105w1 72b0103w1 18w0 52b0 95b2011,5220
95Đỗ Đức KiênLTK 85b0115w1102b1 19w0 47b0 94w2011231
96Ngô Hoàng Minh QuânATE 79b0100w1 20b0 76w0131b1101w2011231
97Vũ Tấn PhúcDTD 40w0135b1126w1 21w0 65b0 92b2011221
98Nguyễn Văn PhongTPE 49w0113w1 15b0106b0128w1 99b2011220
99Ngô Đức NhânLQL 25b0132w1 60b0 59w0134b1 98w2010,5231
100Trần Văn Phúc LộcKDO 30w0 96b0151b1110w1 66b0120w2010,5231
101Thái Doãn TrọngLMC 26w0 90w0139b1 87b1 61w0 96b2010,5222
102Nguyễn Nghiêm Lâm PhongDTL150w1 7b0 95w0 84b0125w1105b2010,5220
103Dương Hoàng Bảo PhongCLY 58b1 82w0 94b0 54w0130b1 80w2010232
104Phan Kỳ Chấn KhangLQL107b1 83b0 49w0 53w0138b1 90w2010232
105Đặng Hữu NhậtNQC 94b0 58w0115b1 62b0129w1102w2010231
106Hà Vũ Minh KhôiDR1115b1 85w0 47b0 98w1 54b0 91w2010231
107Lê Đoàn Minh TuấnHNH104w0127b1108w1 50b0 51b0 85w2010231
108Nguyễn Trần Bảo LongTV1 81b1 73w0107b0136w1 57b0113w2010231
109Nguyễn AlexBPT 20b0 -0 86w0123w1132b1111b209,5221
110Nguyễn Gia BảoTBL 31w0125b1 63w0100b0122w1 84b209,5221
111Tống Nguyễn Minh NhânDTD116w0 74b0128w1135b1 64b0109w208231
112Hà Thiên PhúcTTH130w0133b1 19w0 88b0127w1 93b208221
113Hồ Huỳnh Nhật MinhLTK 12w0 98b0127w0133b1121w1108b208221
114Chu Trần Bảo KhangNTL 23w0117b0153w1 93b0126w1 82b208220
115Nguyễn Thái AnXHO106w0 95b0105w0137w1136b1 83b207221
116Lê Tiến AnATE111b1 16w0 80b½ 79w0 67b0118w1,5012131
117Trần Phú ThịnhCLY 69b½114w1 24b0 75w0 81b0119b1,5011130
118Vũ Trọng Hiếu NghĩaDTD 22w0 -1 34b0119b½ 77w0116b1,5011120
119Nguyễn Minh QuânLNA 28b0138w1 57b0118w½ 80b0117w1,5010130
120Lại Minh KhôiTPE 76b0134w0132b0141w½140b1100b1,505131
121Tạ Nguyễn Huy HoàngTTD 15b0 64w0137b1 56w0113b0139w1012131
122Trịnh Trần Chí HiếuMDC 75b0 21w0152b1 46w0110b0137w1011,5131
123Bùi Thiện NhânTRN 42w0 69w0 54b0109b0141w1126b1011120
124Võ Hạo NhiênYIR 70b0151w1 21b0 78w0 87w0141b1011120
125Cao Khánh ThiênXHO 13b0110w0 81b0151w1102b0130w1010,5130
126Nguyễn Quang HuyCLY 18b0 81w½ 97b0140w½114b0123w1010,5030
127Phan Quốc Minh TúNBL 56b0107w0113b1 64w0112b0138w1010131
128Đặng Thái SơnATE 78b0 32w0111b0152w1 98b0134w1010130
129Phạm Phú KhangTVL 44b0 89w0 53b0139w1105b0136w1010130
130Nguyễn Tấn MinhATE112b1 55w0 89b0 68w0103w0125b1010121
131Trần Doãn Bảo KhangLAM 66b0139w1 90b0 65w0 96w0135b1010120
132Trần Khôi NguyênHT2 27w0 99b0120w1 92b0109w0133b1010120
133Nguyễn Phúc HưngXHO 73b0112w0 68b0113w0151b1132w109,5131
134Phan Phúc NhânDTL 83w0120b1 74w0 61b0 99w0128b109,5121
135Nguyễn Đức CườngMLI 67b0 97w0141b1111w0 86b0131w109131
136Đặng Hoàng ThịnhTTD 92w0153b1 58w0108b0115w0129b109121
137Hồ Trọng NguyênLNA 43w0 91b0121w0115b0152w1122b108120
138Đỗ Huy QuangYIR 93w0119b0 88w0153b1104w0127b107,5121
139Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO 50w0131b0101w0129b0153w1121b107120
140Đặng Tuệ MinhN2B 82w0 19b0 62w0126b½120w0151b0,5010,5020
141Trương Tuấn KhangTPE 61w0 77b0135w0120b½123b0124w0,508030
142Phạm Quang MinhTBL 11w0 -0 -0 -0 -0 -00010000
143Liêng Jrang Ha JanLDG 24b0 -0 -0 -0 -0 -0009,5010
144Huỳnh Hải ĐăngTXA 59b0 -0 -0 -0 -0 -0009010
145Lê Triều VỹTVL 60b0 -0 -0 -0 -0 -0009010
146Nguyễn Đình VinhQLA 52b0 -0 -0 -0 -0 -0009010
147Nguyễn Nhật MinhXHO 55b0 -0 -0 -0 -0 -0009010
148Tống Hải ĐôngNGT 45b0 -0 -0 -0 -0 -0009010
149Lê Nguyễn Hoàng BảoBUG 80b0 -0 -0 -0 -0 -0008,5010
150Đinh Hoàng QuânDTL102b0 -0 -0 -0 -0 -0008010

Tam siyahını göstər

Annotasiya:
Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek4: Most black
Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)