Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
OrtTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 8
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 11:58:26, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Nguyễn Trần Trí NhânTBL 12s1 7w1 18s1 63w1 5w½ 8s1 2s1 4w½ 3s7044644
2Vũ ThiênDTD 40s1 19w1 6w1 45s1 9w1 31s1 1w0 10s1 5w7041744
3Nguyễn Khải HưngHPT 29w0 92w1 79s1 71s1 48w1 62w1 20s1 9s1 1w7033744
4Nông Quang NhậtNBD105w1 30s1 24w1 22s1 10w0 21w1 35s1 1s½ 16w6,5039,5643
5Đỗ Phúc LâmLTK 88s1111w1 51s1 33w1 1s½ 10s1 9w0 19w1 2s6,5037,5643
6Nguyễn Hoàng BảoLDP126s1 35w1 2s0 18w½101s1 52w1 37s1 22w1 7s6,5035,5643
7Giáp Hải ĐăngLTK115w1 1s0102w1 99s1 64w1 11s1 31w1 8s½ 6w6,5034642
8Hà Chí ThiệnBL5 26s1 15w1 14s1 21w1 11s½ 1w0 23s1 7w½ 17s6042,5543
9Huỳnh Vũ UyTPE144s1 89w1 38s1 23w1 2s0 33w1 5s1 3w0 11s6039,5643
10Từ Nguyễn Khánh NguyênDVL110s1 70w1 25s1101w1 4s1 5w0 17s1 2w0 18s6038,5644
11Nguyễn Văn Hải PhongLB3 62s1 48s1 39w1 29s1 8w½ 7w0 55s1 16s½ 9w6037,5554
12Hoàng Anh NguyênHPU 1w0 13s0143w1104s1 46w1 68s1 41w1 38s1 14w6035643
13Nguyễn Văn KiệtNBD 48w0 12w1 70s1 36s0 82w1 39s1 43w1 42w1 15s6034,5632
14Nguyễn Trần Đức AnLD3 54w1 49s1 8w0 66w1 62s0 32s1 36w1 35w1 12s6034632
15Nguyễn Phúc AnLCY 32w1 8s0 67w1 49s0 71w1 75s1 30w1 33s1 13w6033,5642
16Lương Tấn DũngLQL125s1 98w1 23s0100w1 37s½ 88w1 50s1 11w½ 4s6030,5542
17Nguyễn Bảo MinhMLI 30w0141s1128w1 91s1 65w1 63s1 10w0 31s1 8w6029644
18Đinh Hoàng MinhLDP 60w1 46s1 1w0 6s½ 77w1 53s1 19w0 55s1 10w5,5037,5543
19Nguyễn Hoàng QuânDTD131w1 2s0106w1 32s1 30w1 29w½ 18s1 5s0 21w5,5037542
20Lê Nguyễn Gia TuấnLDT117w1 21s0 74w1 24s1 38w1 22s½ 3w0 50w1 27s5,5037531
21Trần Hải ĐăngN2B 73s1 20w1 34w1 8s0 39w1 4s0 64w1 29w½ 19s5,5037531
22Nguyễn Võ Gia BảoLDT109s1 66w1 76s1 4w0 44s1 20w½ 29s1 6s0 25w5,5036,5554
23Trần Minh HoàngNB2114w1 43s1 16w1 9s0 34w½ 57s1 8w0 75s1 28w5,5036,5543
24Trần Tuấn AnhLTK 42s1 78w1 4s0 20w0 73s1 40w1 25s½ 56w1 26s5,5036542
25Lê Quốc Thiên BảoNQC146w1 65s1 10w0 30s0103w1 98s1 24w½ 53s1 22s5,5031,5543
26Nguyễn Quang VũN2B 8w0 32s0134w1107s1 67w1 48s½ 90w1 49s1 24w5,5030,5542
27Tống Duy AnTTH145w1 34s0123w½ 54s0 60w1107s1 48w1 57s1 20w5,5029,5542
28Nguyễn Minh Hữu TuấnDTH135w1 29s0 32w0128s1 56s½101w1 95s1 59w1 23s5,5027,5542
29Đào Ngọc Hiếu TrungTV1 3s1 28w1 81s1 11w0 57w1 19s½ 22w0 21s½ 46w5039,5442
30Trần Thịnh PhátDPU 17s1 4w0 42s1 25w1 19s0 78w1 15s0 95w1 43w5038,5542
31Phạm Tuấn ĐanTA2108s1 44w1 56s1 50w1 52s1 2w0 7s0 17w0 42s5038543
32Đinh Phúc ThịnhXAN 15s0 26w1 28s1 19w0 51s1 14w0 72s1 64s1 41w5037554
33Phan Vĩnh KhangDTL 90w1123s1 58w1 5s0 36w1 9s0 45w1 15w0 56s5036,5531
34Lê Thiện DanhCPT 47s1 27w1 21s0 69w1 23s½ 50w0 52s1 37w½ 35s5035,5442
35Trần Thế BảoPNG130w1 6s0113w1 58s1 68w1 49s1 4w0 14s0 34w5035542
36Hồ Gia ĐạtCTQ 74s1 38w0104s1 13w1 33s0 72w1 14s0 84w1 40s5034542
37Trịnh Minh Nhật HoàngNBL 97w1 68s0 43w1 90s1 16w½ 76s1 6w0 34s½ 45w5034442
38Phạm Bá Kỳ ThiênCPT118s1 36s1 9w0108w1 20s0 70w1 62s1 12w0 44s5033,5543
39Hồ Minh KhangTBL103s1 72w1 11s0 98w1 21s0 13w0 69s1 81w1 47s5032,5542
40Nguyễn Hải MinhDVL 2w0 75w1 69s0141s1106w1 24s0 77w1 65s1 36w5031,5542
41Nguyễn Trung KiênLGK 49w0 54s0 92s1 83w1108s1 44w1 12s0 86w1 32s5031,5542
42Ngô Lê Nguyên KhôiCPT 24w0105s1 30w0120s1 91w1 77s1 65w1 13s0 31w5031543
43Nguyễn Đình An PhúcLCY140s1 23w0 37s0112w1 47s1100w1 13s0 63w1 30s5031542
44Huỳnh Quốc ThịnhTA2143w1 31s0 46w1103s1 22w0 41s0102w1 80s1 38w5030,5542
45Nguyễn Hà NamLB3 91s1 94w1100s1 2w0 63s0 69w1 33s0 74w1 37s5030,5542
46Nguyễn Quang BảoLNA142s1 18w0 44s0129w1 12s0 79w1 78s1 62w1 29s5030,5542
47Thái Doãn TrọngLMC 34w0 73w0136s1102s1 43w0113s1 67w1 68s1 39w5028544
48Hoàng Thế VinhDVL 13s1 11w0 89s1 51w1 3s0 26w½ 27s0 88w1 50s4,5038442
49Hoàng Minh KhangNTL 41s1 14w0 72s1 15w1 50s½ 35w0 88s1 26w0 51s4,5036443
50Nguyễn Hưng LongLMC129s1 69w1 59w1 31s0 49w½ 34s1 16w0 20s0 48w4,5034,5442
51Nguyễn Phúc NguyênN2B 71w1 67s1 5w0 48s0 32w0 82s1 83w1 58s½ 49w4,5032,5442
52Trần Huỳnh Vương AnKDO147w1 57s½139w1 53s1 31w0 6s0 34w0 90s1 61w4,5032,5442
53Vũ Hùng AnhVGN 86s1 55w1124s½ 52w0 96s1 18w0 66s1 25w0 58w4,5031,5443
54Hoàng Anh KhôiLCY 14s0 41w1 88s½ 27w1 55s0 89w0 98w1 93s1 60w4,5031,5441
55Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDTL106w1 53s0126w1 59s½ 54w1 93s1 11w0 18w0 76s4,5031,5431
56Đoàn Thanh PhúcPOI116w1 87s1 31w0 64s0 28w½ 97s1 93w1 24s0 33w4,5031442
57Nguyễn Bình AnKDO127s1 52w½ 96s1124w1 29s0 23w0 89s1 27w0 59s4,5030443
58Lê Đỗ Quốc BảoLBL112s1104w1 33s0 35w0 72s0 85w1100s1 51w½ 53s4,5028,5442
59Bùi MinhMLI138s1 99w1 50s0 55w½ 88s0 96w1 63w1 28s0 57w4,5028441
60Nguyễn Minh QuânLNA 18s0142w1 66s0126w½ 27s0139w1101s1 96w1 54s4,5024,5441
61Lại Minh KhôiTPE 89s0112w0125s0140w½ 92s1127s1 97w1 94w1 52s4,5021,5442
62Hoàng Nguyễn Minh TríTTD 11w0 80s1 84w1 81s1 14w1 3s0 38w0 46s0 85w4037442
63Nguyễn Thiện TrungVIE -1 84s1 68w1 1s0 45w1 17w0 59s0 43s0 70w4035,5441
64Nguyễn Hữu Minh QuânNTL107w0 83s1132s1 56w1 7s0 66w1 21s0 32w0 79s4032,5442
65Trần Khang TuấnKDO136s1 25w0 78s1 82w1 17s0110w1 42s0 40w0 73s4032,5442
66Hồ Đan NguyênCLY 80w1 22s0 60w1 14s0 87w1 64s0 53w0115s1 72w4032,5441
67Hà Vũ Minh KhôiDR1 85s1 51w0 15s0 74w1 26s0103w1 47s0111w1 69s4032441
68Nguyễn Hoàng Minh TuấnHLI134s1 37w1 63s0 76w1 35s0 12w0109s1 47w0 75s4031,5442
69Võ Nhật TânDAN149w1 50s0 40w1 34s0 99w1 45s0 39w0121s1 67w4031,5441
70Lê Minh QuânTXA119w1 10s0 13w0117s1 80w1 38s0 84w0105w1 63s4031431
71Đỗ Đức KiênLTK 51s0 85w1111s1 3w0 15s0 99w0103s1116w1 81s4030,5442
72Phạm Khôi VỹNTL148w1 39s0 49w0114s1 58w1 36s0 32w0108w1 66s4030,5431
73Lê Vũ Thiên KhôiHLI 21w0 47s1120w1 77s0 24w0104s1 80w0106s1 65w4030443
74Nguyễn Văn PhongTPE 36w0109w1 20s0 67s0135w1114s1 76w1 45s0 82w4029,5441
75Dương Minh Hoàng PhúcTXT102w0 40s0116w1133s1 94s1 15w0 99s1 23w0 68w4029443
76Đinh Nguyễn Thiện NhânLDT150w1133s1 22w0 68s0 81w1 37w0 74s0102s1 55w4029442
77Võ Tấn PhongNTL153s1124w0 86s1 73w1 18s0 42w0 40s0110w1 96s4029442
78Lê Thiện TâmTV1120w1 24s0 65w0105s1127w1 30s0 46w0100s1 87w4028,5442
79Hà Thiên PhúcTTH133w0116s1 3w0 80s0119w1 46s0104w1 99s1 64w4028442
80Nguyễn Văn Minh KhangLQL 66s0 62w0142s1 79w1 70s0108w1 73s1 44w0 86s4028442
81Nguyễn Minh HuyLQL 92s1107s1 29w0 62w0 76s0129w1110s1 39s0 71w4027,5453
82Lê Đoàn Minh TuấnHNH104w0119s1 87w1 65s0 13s0 51w0112s1 98w1 74s4027,5442
83Đặng Hữu NhậtNQC 99s0 64w0 85s1 41s0143w1111w1 51s0 89w1 84s4027441
84Nguyễn Mạnh HùngVGN132s1 63w0 62s0125w1 98s0 91w1 70s1 36s0 83w4025,5452
85Nguyễn Thái AnXHO 67w0 71s0 83w0118w1132s1 58s0107w1109w1 62s4025,5431
86Nguyễn Gia BảoTBL 53w0131s1 77w0127s0141w1106s1122w1 41s0 80w4024442
87Nguyễn Trần Bảo LongTV1 95s1 56w0 82s0132w1 66s0109w0129s1118w1 78s4024442
88Nguyễn Quang HuyMLI 5w0135s1 54w½ 97s1 59w1 16s0 49w0 48s0 93w3,5034342
89Phan Hoàng Hải ĐăngDVL 61w1 9s0 48w0113s1 90w½ 54s1 57w0 83s0 92w3,5031,5342
90Lê Minh TúLCY 33s0122w1112s1 37w0 89s½ 94w1 26s0 52w0 91s3,5030,5341
91Vũ Tấn PhúcDTD 45w0121s1115w1 17w0 42s0 84s0113w½123s1 90w3,5029,5342
92Đặng Tuệ MinhN2B 81w0 3s0 41w0115s½ 61w0137s1139s1124w1 89s3,5027,5342
93Trịnh Hoàng ThiênYIR137s1 96w½101s0 95w1124s1 55w0 56s0 54w0 88s3,5026342
94Trần Quốc VượngLDG113w1 45s0 97w½123s1 75w0 90s0124w1 61s0107w3,5026341
95Hà Xuân Thiện NhânLGK 87w0115s½131w1 93s0139w1124s1 28w0 30s0 97w3,5025,5341
96Nguyễn Đăng QuangDVL141w1 93s½ 57w0139s1 53w0 59s0123w1 60s0 77w3,5025,5341
97Nguyễn Đặng Minh KhangLCY 37s0140w1 94s½ 88w0126s1 56w0 61s0134w1 95s3,5024,5341
98Trần Đại QuangQTE152w1 16s0114w1 39s0 84w1 25w0 54s0 82s0102w3032,5340
99Nguyễn Minh DươngTXA 83w1 59s0107w1 7w0 69s0 71s1 75w0 79w0105s3031331
100Võ Trung KiênTTD121w1102s1 45w0 16s0123w1 43s0 58w0 78w0111s3031331
101Ngô Hoàng Gia BảoCLY139w½134s1 93w1 10s0 6w0 28s0 60w0113s½117w3031241
102Nguyễn Hữu PhúcHPT 75s1100w0 7s0 47w0128s1105w1 44s0 76w0 98s3030,5342
103Nguyễn Xuân HùngTS2 39w0118w1110s1 44w0 25s0 67s0 71w0127s1114w3029,5342
104Phan Kỳ Chấn KhangLQL 82s1 58s0 36w0 12w0142s1 73w0 79s0129w1118s3029,5342
105Trần Minh HiếuLAM 4s0 42w0130s1 78w0121w1102s0114w1 70s0 99w3029341
106Vương Toàn ThắngDKN 55s0153w1 19s0111w1 40s0 86w0130s1 73w0116s3028,5341
107Dương Hoàng Bảo PhongCLY 64s1 81w0 99s0 26w0133s1 27w0 85s0128w1 94s3028342
108La Kiến VănTTH 31w0143s1133w1 38s0 41w0 80s0117w1 72s0119w3028341
109Hồ Huỳnh Nhật MinhLTK 22w0 74s0119w0116s1117w1 87s1 68w0 85s0115w3027,5342
110Lê Thành TâmNGD 10w0117s1103w0119s1122w1 65s0 81w0 77s0120w3027,5342
111Nguyễn Nghiêm Lâm PhongDTL151w1 5s0 71w0106s0131w1 83s0127w1 67s0100w3027340
112Phan Phúc NhânDTL 58w0 61s1 90w0 43s0114w0135s1 82w0131s1113w3026,5343
113Ngô Hoàng Minh QuânATE 94s0127w1 35s0 89w0120s1 47w0 91s½101w½112s3026,5241
114Ngô Đức NhânLQL 23s0125w1 98s0 72w0112s1 74w0105s0126w1103s3025341
115Nguyễn Quang HuyCLY 7s0 95w½ 91s0 92w½129s0134w1132s1 66w0109s3025241
116Nguyễn Phúc HưngXHO 56s0 79w0 75s0109w0137s1125w1131w1 71s0106w3024341
117Tạ Nguyễn Huy HoàngTTD 20s0110w0118s1 70w0109s0136w1108s0130w1101s3024341
118Hồ Trọng NguyênLNA 38w0103s0117w0 85s0153w1141s1119w1 87s0104w3023,5341
119Phan Quốc Minh TúNBL 70s0 82w0109s1110w0 79s0142w1118s0132w1108s3023341
120Trần Doãn Bảo KhangLAM 78s0136w1 73s0 42w0113w0121s0142s1139w1110s3023341
121Nguyễn Đức CườngMLI100s0 91w0140s1122w-105s0120w1128s1 69w0122w3022,5342
122Tống Nguyễn Minh NhânDTD123w0 90s0135w1121s-110s0130w1 86s0133w1121s3021,5330
123Lê Tiến AnATE122s1 33w0 27s½ 94w0100s0126w1 96s0 91w0129s2,5027,5241
124Nguyễn Đình KhảiCAT128w1 77s1 53w½ 57s0 93w0 95w0 94s0 92s0125w2,5027241
125Trần Khôi NguyênHT2 16w0114s0 61w1 84s0130w0116s0136s½142w1124s2,5025240
126Vũ Trọng Hiếu NghĩaDTD 6w0 -1 55s0 60s½ 97w0123s0135w½114s0136w2027,5140
127Trần Văn Phúc LộcKDO 57w0113s0137s1 86w1 78s0 61w0111s0103w0132s2026241
128Võ Hạo NhiênYIR124s0137w1 17s0 28w0102w0140s1121w0107s0131w2025241
129Chu Trần Bảo KhangNTL 50w0139s0138w1 46s0115w1 81s0 87w0104s0123w2025240
130Nguyễn AlexBPT 35s0 -0105w0134w1125s1122s0106w0117s0138w2024241
131Cao Khánh ThiênXHO 19s0 86w0 95s0137w1111s0133w1116s0112w0128s2024240
132Đặng Hoàng ThịnhTTD 84w0138s1 64w0 87s0 85w0143s1115w0119s0127w2023,5242
133Nguyễn Tấn MinhATE 79s1 76w0108s0 75w0107w0131s0141w1122s0135w2023,5241
134Bùi Thiện NhânTRN 68w0101w0 26s0130s0140w1115s0143w1 97s0137w2023240
135Đặng Thái SơnATE 28s0 88w0122s0153w1 74s0112w0126s½136w½133s2023140
136Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO 65w0120s0 47w0143s0138w1117s0125w½135s½126s2021140
137Nguyễn Duy PhúcKDO 93w0128s0127w0131s0116w0 92w0153s+143s+134s2017220
138Nguyễn Hoàng LongTXA 59w0132w0129s0142w0136s0153s-140s+141s+130s2014,5220
139Trần Phú ThịnhCLY101s½129w1 52s0 96w0 95s0 60s0 92w0120s0140w1,5025,5150
140Trương Tuấn KhangTPE 43w0 97s0121w0 61s½134s0128w0138w-153s+139s1,5022,5130
141Trịnh Trần Chí HiếuMDC 96s0 17w0153s1 40w0 86s0118w0133s0138w-142w1025,5141
142Đỗ Huy QuangYIR 46w0 60s0 80w0138s1104w0119s0120w0125s0141s1025141
143Phạm Phú KhangTVL 44s0108w0 12s0136w1 83s0132w0134s0137w-153s1024140
144Phạm Quang MinhTBL 9w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00022,5000
145Lê Nguyễn Hoàng BảoBUG 27s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00022010
146Tống Hải ĐôngNGT 25s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00022010
147Liêng Jrang Ha JanLDG 52s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00021010
148Huỳnh Hải ĐăngTXA 72s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00020,5010
149Nguyễn Đình VinhQLA 69s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00020,5010
150Nguyễn Nhật MinhXHO 76s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00020,5010

Komplette Liste anzeigen

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)