Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Senast uppdaterad28.10.2026 11:57:25, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Val av turnering | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, visa flaggor
, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
De fem bästa spelarna
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| Ställning efter rond 7 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 3 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Gia Hưng | B06 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6 | 0 |
| 5 | Phan Quốc Minh | B06 | | TRN | Tt Thành Nhân | 5,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| Ställning efter rond 4 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thiên Phúc | B07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 3 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 |
| 4 | Phạm Ngọc Bách | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 |
| 5 | Phạm Quang Hải | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| Ställning efter rond 7 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 7 | 0 |
| 2 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 |
| 3 | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hà Nam | B08 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 6 | 0 |
| 5 | Đinh Phúc Thịnh | B08 | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| Ställning efter rond 8 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Vũ Đức Quang | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| 5 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| Ställning efter rond 8 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 |
| 3 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Minh Khang | B10 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| Slutställning efter 9 ronder |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 4 | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| Slutställning efter 9 ronder |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| Slutställning efter 9 ronder |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 8 | 0 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 7 | 1 |
| 4 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 7 | 0 |
| 5 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| Slutställning efter 9 ronder |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 5 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| Ställning efter rond 8 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| Ställning efter rond 7 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 7 | 0 |
| 2 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quỳnh Chi | G07 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 6 | 0 |
| 5 | Hoàng Ngô Bảo Ngân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| Ställning efter rond 8 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| 2 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 3 | Phạm Hà Phương | G08 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 7 | 0 |
| 4 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| Ställning efter rond 8 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 2 | Phạm Trình Bảo Hân | G09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| 3 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6 | 0 |
| 4 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| Ställning efter rond 8 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Anh Thư | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| Slutställning efter 9 ronder |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 8 | 0,5 |
| 2 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 8 | 0,5 |
| 3 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| Ställning efter rond 8 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phạm Hà Linh | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 |
| 4 | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| Ställning efter rond 8 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5 | 0 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| Slutställning efter 9 ronder |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Danh Nhật Anh | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Minh Khôi | B06 | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | B06 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 |
| 4 | Châu Chấn Cường | B06 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 |
| 5 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bạc Cầm Nhật Khang | B07 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Bảo Khang | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đăng An | B07 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đức Trí | B07 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Nhật Khánh | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Minh | B08 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thiện Nhân | B08 | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 |
| 3 | Cao Khánh Thiên | B08 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 4 | Chu Trần Bảo Khang | B08 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Dương Hoàng Bảo Phong | B08 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bế Quốc Bảo | B09 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Anh Kiệt | B09 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đặng Xuân Sang | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đặng Xuân Trọng | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Hoàng Nguyên | B09 | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Biện Hữu Phúc | B10 | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Đức Bảo | B10 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Gia Bảo | B10 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Lý Hải Nam | B10 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Minh Hoàng | B12 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Phát | B12 | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trí Viễn | B12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 4 | Cao Bảo Khôi | B12 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cáp Thuận Tiến | B12 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bế Trọng Khánh | B14 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn | B14 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 3 | Chu Văn Phi Long | B14 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Quang Hải | B14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Văn Thắng | B14 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Đức Phước | B15 | | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trọng Kiên | B15 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Châu Ngọc Thiện | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Dương Nam | B17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 0 | 0 |
| 2 | Đào Đức Quang | B17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Tuấn Hải | B17 | | GTX | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đậu Xuân Dương | | | CYR | CLB Đà Lat Yersin chess | 0 | 0 |
| 5 | Đồng Anh Khoa | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Gia Minh Khuê | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Hà Anh | G06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Cao Mộc Nhiên | G06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Dương Ngọc Thiên An | G06 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Châu Hà Phương | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Hương Lê | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Khánh Hân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Cao Hoàng Diệp Thảo | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Ngọc Cát Tường | G07 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 5 | Dương Gia Linh | G07 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Như Ý | G08 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Cao Quỳnh Anh | G08 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Châu Ngọc Bảo An | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Quỳnh Mai | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| 5 | Đào Lê Minh Anh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Ngọc Phương Anh | G09 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Hiếu Quý | G09 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 3 | Cao Ngọc Hân | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Cẩm Nhiên | G09 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| 5 | Dương Ngọc Băng DI | G09 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Lê Khánh Thuận | G10 | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Ngọc Thủy Nguyên | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Phương Dung | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cao Vũ Hà My | G10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | G12 | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Hiền | G12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 3 | Cù Thái Ngọc Hân | G12 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chề Kim Ánh | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Chềnh An Nhiên | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Bùi Ngọc Nhã Quyên | G14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đinh Minh Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 5 | Đinh Phương Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 2 | Đào Nguyên Phúc An | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Băng Băng | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| Ställning efter rond 0 |
| Plac. | Namn | Typ | Gr | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | Đỗ Phương Linh | G17 | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0 | 0 |
| 2 | Hoàng Kỳ Phương An | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | G17 | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|