注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

最后更新01.11.2026 02:45:00, 创建者/最新上传: Lamdong chess

棋手浏览为 TDC

SNo姓名协会123456789分名次组
27Lê Đức ThốngTDC01110101½5,522Cờ chớp Nam 12
73Nguyễn Trần Đại PhongTDC11111001175Cờ chớp Nam 12
16La Viễn Minh NguyênTDC½111010105,521Cờ chớp Nam 14
29Lê Thiện NhânTDC000000000076Cờ chớp Nam 14
81Vương Tất Trung HiếuTDC1110111½½75Cờ chớp Nam 14
25Nông Hoàng YếnTDC110001101523Cờ chớp Nữ 12
34Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC01½0½0111529Cờ chớp Nữ 12
2Bùi Nguyễn Nhã LinhTDC11½1010015,513Cờ chớp Nữ 14
9Hoàng Ngọc Phương TrinhTDC01101011½5,516Cờ chớp Nữ 14
36Lê Đức ThốngTDC1½0110½11621Cờ nhanh Nam 12
98Nguyễn Trần Đại PhongTDC½111110117,54Cờ nhanh Nam 12
24La Viễn Minh NguyênTDC0011½½½104,544Cờ nhanh Nam 14
38Lê Thiện NhânTDC000000000094Cờ nhanh Nam 14
101Vương Tất Trung HiếuTDC10111110½6,57Cờ nhanh Nam 14
12Hoàng Quỳnh ChiTDC010101100449Cờ nhanh Nữ 12
29Nông Hoàng YếnTDC110010111616Cờ nhanh Nữ 12
43Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC11000½1014,539Cờ nhanh Nữ 12
2Bùi Nguyễn Nhã LinhTDC111010011610Cờ nhanh Nữ 14
10Hoàng Ngọc Phương TrinhTDC101101001520Cờ nhanh Nữ 14

最后一轮成绩for TDC

轮次棋盘序号姓名组别协会协会等级分分 结果分 姓名组别协会协会等级分序号
9673Nguyễn Trần Đại PhongB12TDC06 1 - 06 Trần Nhật MinhB12LV4088
9827Lê Đức ThốngB12TDC05 ½ - ½5½ Vũ Thiện MinhB12LMC098
9159Nguyễn Vũ LamB14PCD07 ½ - ½6½ Vương Tất Trung HiếuB14TDC081
9669Trần Quang VinhB14Q2B05½ 1 - 05½ La Viễn Minh NguyênB14TDC016
94229Lê Thiện NhânB14TDC00 0 没有配对 
91647Nguyễn Vân AnhG12TLI04 0 - 14 Nông Hoàng YếnG12TDC025
91861Võ Ngọc Bình MinhG12BRU04 0 - 14 Nguyễn Ngọc Phương NghiG12TDC034
9849Võ Ngọc Thiên ThanhG14XLS05 ½ - ½5 Hoàng Ngọc Phương TrinhG14TDC09
91014Lưu Ngọc Phương VyG14CPT04½ 0 - 14½ Bùi Nguyễn Nhã LinhG14TDC02
9311Đặng Quang ĐạtB12BRU06½ 0 - 16½ Nguyễn Trần Đại PhongB12TDC098
91484Nguyễn Minh TiếnB12LDX05 0 - 15 Lê Đức ThốngB12TDC036
96101Vương Tất Trung HiếuB14TDC06 ½ - ½5½ Huỳnh Phúc NhânB14LSO022
91789Trương Đăng HuyB14QDL04½ 1 - 04½ La Viễn Minh NguyênB14TDC024
95138Lê Thiện NhânB14TDC00 0 没有配对 
9929Nông Hoàng YếnG12TDC05 1 - 05 Lê Bảo NgọcG12QDL016
91612Hoàng Quỳnh ChiG12TDC04 0 - 14½ Nông Phan Khả HânG12NDL030
92643Nguyễn Ngọc Phương NghiG12TDC03½ 1 - 03½ Tống Kim Khánh HânG12PMA066
972Bùi Nguyễn Nhã LinhG14TDC05 1 - 05 Triệu Đông NhiG14LV4049
91510Hoàng Ngọc Phương TrinhG14TDC04 1 - 04 Phạm Bảo HânG14LDI035

棋手详细资料 TDC

轮次SNo姓名协会分结果
Lê Đức Thống 0 TDC Rp:1480 得分 5,5
176Nguyễn Việt AnhCYR6,5w 0
264Nguyễn Nhật AnhLSO4s 1
368Nguyễn Quốc NamHLI5w 1
480Phạm Minh NamQDL4s 1
588Trần Nhật MinhLV46w 0
656Nguyễn Hoàng NhậtHLI5s 1
772Nguyễn Thế Bảo LongHV15w 0
892Trương Phước ThịnhXLS4,5s 1
998Vũ Thiện MinhLMC6w ½
Nguyễn Trần Đại Phong 0 TDC Rp:1620 得分 7
124Lê Anh KiệtPNG0w 1
234Lương Minh HảiHPU4s 1
314Đỗ Trung HiếuCYR5w 1
47Đặng Quang ĐạtBRU6w 1
597Vũ Hoàng Khôi NguyênHPU6,5s 1
691Trần Trường ThịnhCYR7,5w 0
781Phạm Nhật TâmCPT7,5s 0
838Ngô Gia BảoCAH6s 1
988Trần Nhật MinhLV46w 1
La Viễn Minh Nguyên 0 TDC Rp:1480 得分 5,5
156Nguyễn Trọng ToànCYR6,5s ½
233Nguyễn Bảo Khánh GiaNVB5w 1
367Trần Kiến HàoNVB4s 1
448Nguyễn Quốc HưngXLS5w 1
512Hồ Đắc ChíHPU5,5s 0
61Chu Văn Phi LongBRU4w 1
781Vương Tất Trung HiếuTDC7s 0
878Võ Phước HảiTSD5,5w 1
969Trần Quang VinhQ2B6,5s 0
Lê Thiện Nhân 0 TDC 得分 0
169Trần Quang VinhQ2B6,5w 0
275Trương Minh QuânTTD0- 0K
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
53Đậu Thành TrungNDA0- 0K
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Vương Tất Trung Hiếu 0 TDC Rp:1593 得分 7
1-轮空 --- 1
240Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI3,5s 1
332Nguyễn Anh KỳXLS5w 1
445Nguyễn Ngọc QuangNDL5s 0
528Lê Tấn PhúcXLS3w 1
614Huỳnh Phúc NhânLSO6s 1
716La Viễn Minh NguyênTDC5,5w 1
864Phan Ngọc Long ChâuQDL6,5w ½
959Nguyễn Vũ LamPCD7,5s ½
Nông Hoàng Yến 0 TDC Rp:1443 得分 5
157Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI4s 1
249Phạm Ngọc Linh ĐanC1L6w 1
365Vũ Ân Tuệ NhưLSO4s 0
453Tô Khánh NhưLV48w 0
563Võ Thị Thanh ThảoCAH3,5s 0
661Võ Ngọc Bình MinhBRU4w 1
766Lê Thị Thanh TâmCDT4s 1
851Phan Ngọc Kim NgânHLI5w 0
947Nguyễn Vân AnhTLI4s 1
Nguyễn Ngọc Phương Nghi 0 TDC Rp:1443 得分 5
12Bùi Thanh HiềnQ2B4s 0
210Hoàng Bảo NgọcXHO0,5w 1
36Đinh Nguyễn Bảo AnNLH4,5s ½
422Lê Trần An NhiênXLS4,5w 0
555Trần Lang Hoài AnTSD2,5s ½
63Cù Thái Ngọc HânTTD5s 0
758Trần Võ Tuệ NghiNDL3w 1
863Võ Thị Thanh ThảoCAH3,5w 1
961Võ Ngọc Bình MinhBRU4s 1
Bùi Nguyễn Nhã Linh 0 TDC Rp:1480 得分 5,5
128Nguyễn Nhã KhanhAHI3s 1
235Phan Ngọc Đan VyC1L5w 1
339Trần Hoàng Bảo TrâmNDL7s ½
45Đinh Phương AnhQ2B6w 1
544Trần Thị Hương GiangLDX6s 0
636Phan Nhật ViC1L5,5w 1
716Ngô Uyên PhươngPCD7s 0
850Vũ Hoàng Khánh GiangTSD7w 0
914Lưu Ngọc Phương VyCPT4,5s 1
Hoàng Ngọc Phương Trinh 0 TDC Rp:1480 得分 5,5
135Phan Ngọc Đan VyC1L5w 0
224Nguyễn Ngọc Khánh NgânLNT0s 1
333Phạm Nguyễn Sông HươngLB34w 1
439Trần Hoàng Bảo TrâmNDL7s 0
531Nguyễn Thị Diệp VyDLB4w 1
640Trần Mai Uyên ThảoCLA5s 0
746Triệu Vân GiangLV44s 1
834Phạm Thị Bích ThanhCPT5w 1
949Võ Ngọc Thiên ThanhXLS5,5s ½
Lê Đức Thống 0 TDC Rp:1525 得分 6
1102Nguyễn Việt HàCPT4s 1
288Nguyễn Nhật ĐăngCLA4w ½
398Nguyễn Trần Đại PhongTDC7,5s 0
492Nguyễn Quốc NamHLI5w 1
57Dương Khả VỹTTP5,5s 1
621Hoàng Khánh LamLMC6,5w 0
785Nguyễn Minh TríCFC6s ½
8103Nguyễn Viết Tiến MinhXTR4w 1
984Nguyễn Minh TiếnLDX5s 1
Nguyễn Trần Đại Phong 0 TDC Rp:1673 得分 7,5
132Lê Đình Minh NhậtPCD5,5w ½
230Lâm Quốc DũngBRU3,5s 1
336Lê Đức ThốngTDC6w 1
456Nguyễn Bảo KhánhLSO5,5s 1
5101Nguyễn Việt AnhCYR6w 1
64Cao Bảo KhôiTSD7s 1
726Huỳnh Lê Trung HiếuTTP8w 0
873Nguyễn Hoàng Nguyên GiápLDP5,5s 1
911Đặng Quang ĐạtBRU6,5s 1
La Viễn Minh Nguyên 0 TDC Rp:1400 得分 4,5
174Nguyễn Vũ LamPCD7s 0
278Phạm Hồng PhướcCPT6w 0
366Nguyễn Thái Anh KiệtNDL4s 1
486Trần Tiến ĐạtTTP6w 1
592Trương Nguyên KiệtATE4s ½
644Nguyễn Đình MinhPNG4,5w ½
776Phạm Hải ChâuLSO4,5s ½
873Nguyễn Văn TríLSB4,5w 1
989Trương Đăng HuyQDL5,5s 0
Lê Thiện Nhân 0 TDC Rp:600 得分 0
188Trần Trung KiênDLB6s 0
21Bế Trọng KhánhTTP3,5w 0
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Vương Tất Trung Hiếu 0 TDC Rp:1541 得分 6,5
1-轮空 --- 1
258Nguyễn Ngọc QuangNDL8w 0
339Ngô Chí HoàngHTG5,5s 1
437Lê Tấn PhúcXLS4w 1
541Nguyễn Anh KỳXLS5s 1
655Nguyễn Minh ÂnPC36s 1
747Nguyễn Đức Thủy LânPCD6w 1
885Trần Quân BảoCPT8s 0
922Huỳnh Phúc NhânLSO6w ½
Hoàng Quỳnh Chi 0 TDC Rp:1357 得分 4
151Nguyễn Thanh Hương GiangAHI6,5s 0
245Nguyễn Ngọc Yến NhiNTD2,5w 1
353Nguyễn Trần Anh ThyDLC4s 0
441Nguyễn Ngọc Nhã PhươngTSD2,5w 1
559Phạm Ngọc Kiều LinhLBL4s 0
666Tống Kim Khánh HânPMA3,5w 1
755Nguyễn Trần Mỹ AnNVB5s 1
854Nguyễn Trần Hồng VyLV46w 0
930Nông Phan Khả HânNDL5,5w 0
Nông Hoàng Yến 0 TDC Rp:1525 得分 6
168Trần Lang Hoài AnTSD4w 1
278Võ Yến NhiNTD3,5s 1
367Thế Hà Thảo NguyênHLI6,5w 0
464Phan Tú AnhAHI6s 0
562Phan Hoài AnHV14w 1
654Nguyễn Trần Hồng VyLV46s 0
770Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI4w 1
859Phạm Ngọc Kiều LinhLBL4s 1
916Lê Bảo NgọcQDL5w 1
Nguyễn Ngọc Phương Nghi 0 TDC Rp:1400 得分 4,5
14Chề Kim ÁnhHNI2,5w 1
21Bùi Nguyễn Phương ThảoLB34w 1
373Trương Lê Kim NgânQDL5s 0
478Võ Yến NhiNTD3,5s 0
59Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB35w 0
660Phạm Ngọc Linh ĐanC1L5,5s ½

显示完整列表