Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Turnir seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametrlər Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər , Turnir təqvimi ilə istinad (link)
Komanda üzrə icmal məlumatAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SiyahılarBaşlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli
9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama
Lövhə cütlənmələriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib
Sonrakı sıralama siyahısıTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9
Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası
Excel və ÇapExcel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes

Oyunçu üzrə icmal məlumat NKB

SNoAdFED123456789Pts.Rk.Qrup
83Nguyễn Lâm PhúNKB111½01½00545Cờ chớp Nam 10
101Nguyễn Lâm PhúNKB101½½1010558Cờ nhanh Nam 10

Son turun nəticələri NKB

Tur.Bo.No.AdTipGrFEDRtgPts. NəticəPts. AdTipGrFEDRtgNo.
923149Vũ Minh Quân B10ATE05 1 - 05 Nguyễn Lâm Phú B10NKB083
9171Biện Hữu Phúc B10HNH05 1 - 05 Nguyễn Lâm Phú B10NKB0101

Oyunçu məlumatları NKB

Tur.SNoAdFEDPts.Res.
Nguyễn Lâm Phú 0 NKB Rp:1443 Pts. 5
17Đào Trọng PhúcDTL0w 1
211Đinh Thành NhânDVL4,5s 1
3136Trần Nguyễn Quang PhúcLT14,5w 1
49Đặng Quốc KhánhCTQ5,5s ½
5120Phạm Nguyễn Nhật VượngNTL7w 0
649Lý Gia BảoTBL5s 1
735Lê Hoàng Minh SangLTK6w ½
837Lê Hoàng Phúc HiểnCPT7s 0
9149Vũ Minh QuânATE6s 0
Nguyễn Lâm Phú 0 NKB Rp:1443 Pts. 5
17Cao Thanh NamTTN2,5s 1
25Bùi Minh QuânLTK6,5w 0
321Đoàn Hồng PhúcCAX4,5s 1
441Lê Đăng KhôiLDT7w ½
5178Trịnh Huy HoàngVDL4s ½
651Lê Minh KhangCPT5,5w 1
763Mai Trọng HiếuVGN5s 0
814Đặng Quốc Thiên BảoLDV4,5w 1
91Biện Hữu PhúcHNH6s 0