Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 11:58:26, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 8 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

Informacje o zawodniku LQL

SNrNazwiskoFed123456789PktM-sceGroup
10Đặng Tấn PhátLQL0½01101014,548CỜ CHỚP NAM 6
55Nguyễn Minh ĐăngLQL11111010173CỜ CHỚP NAM 6
68Phan Hoàng GiaLQL1000011½14,544CỜ CHỚP NAM 6
80Trần Thái BìnhLQL001010101455CỜ CHỚP NAM 6
82Võ Đình Minh TríLQL10001½½01463CỜ CHỚP NAM 6
21Đỗ Tiến ThànhLQL0000000000138Cờ chớp Nam 7
35Lê Minh KhôiLQL001111110632Cờ chớp Nam 7
69Nguyễn Minh ĐăngLQL010011100478Cờ chớp Nam 7
90Nguyễn Trí DũngLQL100101011558Cờ chớp Nam 7
134Vũ Minh DươngLQL000111001487Cờ chớp Nam 7
42Lương Tấn DũngLQL010101111629Cờ chớp Nam 8
44Ngô Đức NhânLQL001100101481Cờ chớp Nam 8
68Nguyễn Minh HuyLQL101100010466Cờ chớp Nam 8
87Nguyễn Văn Minh KhangLQL00½1101115,534Cờ chớp Nam 8
96Phan Kỳ Chấn KhangLQL0010100103104Cờ chớp Nam 8
13Đào Hữu PhúcLQL0001000113113Cờ chớp Nam 9
26Đỗ Đặng Thiên LongLQL0000000000127Cờ chớp Nam 9
41Lê Hoàng LộcLQL111011010616Cờ chớp Nam 9
50Mai Xuân ThôngLQL001½010013,597Cờ chớp Nam 9
63Nguyễn Hữu Bảo KhánhLQL1111½½11074Cờ chớp Nam 9
28Lâm Thái KhangLQL0000000000149Cờ chớp Nam 10
44Lê Trần Thiên ÂnLQL0½11101015,539Cờ chớp Nam 10
75Nguyễn Hoàng KiệtLQL10111½1016,514Cờ chớp Nam 10
87Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL0100110003120Cờ chớp Nam 10
90Nguyễn Minh HiếuLQL101110101618Cờ chớp Nam 10
11Lã Chiêu DươngLQL000000000053CỜ CHỚP NỮ 6
18Lương Hồng LinhLQL11011010168CỜ CHỚP NỮ 6
50Võ Nhật LinhLQL0½00111104,526CỜ CHỚP NỮ 6
13Hoàng Lan ChâuLQL100000110355Cờ chớp Nữ 7
46Phạm Minh Hà AnLQL0101½01104,535Cờ chớp Nữ 7
50Phan Nguyễn Tường VyLQL010100100353Cờ chớp Nữ 7
53Thái Thuỳ Bảo NhưLQL010110100444Cờ chớp Nữ 7
55Trần Bảo Tuệ AnLQL0½10010103,551Cờ chớp Nữ 7
29Nguyễn Minh HàLQL011100110527Cờ chớp Nữ 8
33Nguyễn Ngọc Kim NgânLQL101001110521Cờ chớp Nữ 8
37Nguyễn Phúc An NhiênLQL110000101438Cờ chớp Nữ 8
39Nguyễn Quỳnh PhươngLQL000010000160Cờ chớp Nữ 8
55Phan Nữ Thuý AnLQL001100100353Cờ chớp Nữ 8
14Lê Hồ Nghi ĐanLQL010011000356Cờ chớp Nữ 9
15Lê Huyền ChiLQL000½010001,567Cờ chớp Nữ 9
42Nguyễn Phạm Lan AnhLQL001000011362Cờ chớp Nữ 9
46Nguyễn Phương Tuệ AnhLQL10110100½4,534Cờ chớp Nữ 9
52Phạm Trình Bảo HânLQL11½1101106,56Cờ chớp Nữ 9
3Cao Vũ Hà MyLQL011001101532Cờ chớp Nữ 10
4Doãn Ngọc Khả HânLQL101001010443Cờ chớp Nữ 10
51Phạm Khải MyLQL110100010436Cờ chớp Nữ 10
53Phạm Như ÝLQL101000101444Cờ chớp Nữ 10
62Trần Ngọc Quỳnh AnhLQL000000000068Cờ chớp Nữ 10
10Đặng Tấn PhátLQL001101½03,564CỜ NHANH NAM 6
61Nguyễn Minh ĐăngLQL011110½04,535CỜ NHANH NAM 6
77Phan Hoàng GiaLQL01100010379CỜ NHANH NAM 6
92Trần Thái BìnhLQL11½0010½449CỜ NHANH NAM 6
96Võ Đình Minh TríLQL10001001382CỜ NHANH NAM 6
26Đỗ Tiến ThànhLQL0010½1002,5132Cờ nhanh Nam 7
45Lê Minh KhôiLQL101½10003,599Cờ nhanh Nam 7
86Nguyễn Minh ĐăngLQL11010010466Cờ nhanh Nam 7
108Nguyễn Trí DũngLQL01011100481Cờ nhanh Nam 7
157Vũ Minh DươngLQL01½100013,5103Cờ nhanh Nam 7
55Lương Tấn DũngLQL1101½11½616Cờ nhanh Nam 8
57Ngô Đức NhânLQL010010013114Cờ nhanh Nam 8
86Nguyễn Minh HuyLQL11000110481Cờ nhanh Nam 8
106Nguyễn Văn Minh KhangLQL00110110480Cờ nhanh Nam 8
116Phan Kỳ Chấn KhangLQL100010013104Cờ nhanh Nam 8
16Đào Hữu PhúcLQL01000111487Cờ nhanh Nam 9
30Đỗ Đặng Thiên LongLQL010100002143Cờ nhanh Nam 9
49Lê Hoàng LộcLQL11010111618Cờ nhanh Nam 9
63Mai Xuân ThôngLQL10101½115,525Cờ nhanh Nam 9
85Nguyễn Hữu Bảo KhánhLQL11½111016,56Cờ nhanh Nam 9
40Lâm Thái KhangLQL1½0000012,5150Cờ nhanh Nam 10
57Lê Trần Thiên ÂnLQL10101101552Cờ nhanh Nam 10
93Nguyễn Hoàng KiệtLQL11001111621Cờ nhanh Nam 10
105Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL001110014105Cờ nhanh Nam 10
108Nguyễn Minh HiếuLQL11½111½172Cờ nhanh Nam 10
13Lã Chiêu DươngLQL00000000055CỜ NHANH NỮ 6
21Lương Hồng LinhLQL1110011½5,57CỜ NHANH NỮ 6
55Võ Nhật LinhLQL01½110104,522CỜ NHANH NỮ 6
13Hoàng Lan ChâuLQL01101100434Cờ nhanh Nữ 7
52Phạm Minh Hà AnLQL00½110103,552Cờ nhanh Nữ 7
58Phan Nguyễn Tường VyLQL0½0½0111447Cờ nhanh Nữ 7
61Thái Thuỳ Bảo NhưLQL10½½0001355Cờ nhanh Nữ 7
63Trần Bảo Tuệ AnLQL010011½½444Cờ nhanh Nữ 7
32Nguyễn Minh HàLQL0011½½001444Cờ nhanh Nữ 8
36Nguyễn Ngọc Kim NgânLQL011101½105,515Cờ nhanh Nữ 8
41Nguyễn Phúc An NhiênLQL0011½01003,551Cờ nhanh Nữ 8
43Nguyễn Quỳnh PhươngLQL100110100441Cờ nhanh Nữ 8
61Phan Nữ Thuý AnLQL010½½½0114,539Cờ nhanh Nữ 8
18Lê Hồ Nghi ĐanLQL½½010½0½360Cờ nhanh Nữ 9
19Lê Huyền ChiLQL00001001274Cờ nhanh Nữ 9
50Nguyễn Phạm Lan AnhLQL00101½002,571Cờ nhanh Nữ 9
53Nguyễn Phương Tuệ AnhLQL1101101167Cờ nhanh Nữ 9
61Phạm Trình Bảo HânLQL1111011½6,53Cờ nhanh Nữ 9
5Cao Vũ Hà MyLQL01½11014,522Cờ nhanh Nữ 10
6Doãn Ngọc Khả HânLQL0011101443Cờ nhanh Nữ 10
66Phạm Khải MyLQL1100100357Cờ nhanh Nữ 10
69Phạm Như ÝLQL0101001356Cờ nhanh Nữ 10
78Trần Ngọc Quỳnh AnhLQL0001010276Cờ nhanh Nữ 10

Pairings of the next round for LQL

RdSzachNrNazwiskotypGrFedRgPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedRgNr
9555Nguyễn Minh Đăng B06LQL06 1 - 06 Nguyễn Gia Hưng B06TBL043
92810Đặng Tấn Phát B06LQL03½ 1 - 03½ Lê Quang Khải B06LTK031
92915Đỗ Phan Minh Khang B06LTK03½ 0 - 13½ Phan Hoàng Gia B06LQL068
93480Trần Thái Bình B06LQL03 1 - 03 Lưu Minh Trí B06NBL035
93582Võ Đình Minh Trí B06LQL03 1 - 03 Nguyễn Đăng Duy B06TVL039
9792Nguyễn Vĩnh Khang B07LCY06 1 - 06 Lê Minh Khôi B07LQL035
93016Đinh Nhật Quang B07MLI04 1 - 04 Nguyễn Minh Đăng B07LQL069
93118Đinh Xuân Trường B07LMC04 0 - 14 Nguyễn Trí Dũng B07LQL090
953134Vũ Minh Dương B07LQL03 1 - 03 Nguyễn Phúc Gia Thịnh B07CAX078
96621Đỗ Tiến Thành B07LQL00 - - -½ Phạm Đức Thinh TPE098
921115Trịnh Trần Chí Hiếu B08MDC05 0 - 15 Lương Tấn Dũng B08LQL042
92387Nguyễn Văn Minh Khang B08LQL04½ 1 - 04½ Hoàng Anh Khôi B08LCY020
93568Nguyễn Minh Huy B08LQL04 0 - 14 Trịnh Minh Nhật Hoàng B08NBL0114
94419Hà Xuân Thiện Nhân B08LGK03 1 - 03 Phan Kỳ Chấn Khang B08LQL096
950124Trần Quốc Vượng LDG03 0 - 13 Ngô Đức Nhân B08LQL044
9163Nguyễn Hữu Bảo Khánh B09LQL07 0 - 17 Nguyễn Đình Phước B09DTD059
9581Nguyễn Phước Lộc B09CPT06 1 - 06 Lê Hoàng Lộc B09LQL041
95550Mai Xuân Thông B09LQL02½ 1 - 02½ Trương Hoàng Khang B09TTN0121
956100Phạm Trần Đình Khánh B09KDO02 0 - 12 Đào Hữu Phúc B09LQL013
96526Đỗ Đặng Thiên Long B09LQL00 0 Nieskojarzony 
91150Mai Trọng Hiếu B10VGN05½ 0 - 15½ Nguyễn Hoàng Kiệt B10LQL075
91518Hà Quốc Bảo B10TTH05 0 - 15 Nguyễn Minh Hiếu B10LQL090
930115Phạm Hoàng Khôi B10AHI04½ 0 - 14½ Lê Trần Thiên Ân B10LQL044
962133Trần Hoàng Khôi B10TTD03 1 - 03 Nguyễn Mạnh Quang Minh B10LQL087
97528Lâm Thái Khang B10LQL00 0 Nieskojarzony 
9532Nguyễn Ngọc Quỳnh Tiên G06TVL05½ 0 - 15 Lương Hồng Linh G06LQL018
91016Lê Phạm Khánh Linh G06NTL04½ 1 - 04½ Võ Nhật Linh G06LQL050
92811Lã Chiêu Dương G06LQL00 0 Nieskojarzony 
91346Phạm Minh Hà An G07LQL04½ 0 - 14½ Nguyễn Phạm Quỳnh Chi G07N2B039
91929Nguyễn Đinh Tuệ Mẫn G07DVL04 1 - 04 Thái Thuỳ Bảo Như G07LQL053
92162Trương Đinh Bảo Ngọc G07POI04 1 - 03½ Trần Bảo Tuệ An G07LQL055
92743Nguyễn Trần Anh Thư G07LCY03 1 - 03 Hoàng Lan Châu G07LQL013
92938Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi G07XHO02½ 1 - 03 Phan Nguyễn Tường Vy G07LQL050
971Cao Quỳnh Anh G08TTD05 1 - 05 Nguyễn Minh Hà G08LQL029
983Chu Quỳnh Mai G08LDT05 1 - 05 Nguyễn Ngọc Kim Ngân G08LQL033
92255Phan Nữ Thuý An G08LQL03 0 - 13 Đinh Hoàng An Nhiên G08NTL09
92563Võ Cát Chiêu Anh G08XHO03 0 - 13 Nguyễn Phúc An Nhiên G08LQL037
92939Nguyễn Quỳnh Phương G08LQL01 - - -1 Nguyễn Trương Bích Hằng G08TBL049
9152Phạm Trình Bảo Hân G09LQL06½ 0 - 17 Nguyễn Ngọc Khả DI G09DTD035
91646Nguyễn Phương Tuệ Anh G09LQL04 ½ - ½4 Dương Nguyễn Nhã Đan G09LCY04
92666Võ Hoàng Kim Ngân G09POI03 1 - 03 Lê Hồ Nghi Đan G09LQL014
93168Võ Ngọc Thanh Trà G09TTH02½ 0 - 12 Nguyễn Phạm Lan Anh G09LQL042
93315Lê Huyền Chi G09LQL01½ 0 - 12 Trần Ngọc Uyên Chi G09DTH061
91451Phạm Khải My G10LQL04 0 - 14 Bùi Ngọc Thủy Nguyên G10NTL01
9153Cao Vũ Hà My G10LQL04 1 - 04 Phan Hoàng Vi Nhã G10TV1055
91660Trần Ngọc Bảo An G10N2B04 1 - 04 Doãn Ngọc Khả Hân G10LQL04
92953Phạm Như Ý G10LQL03 1 - 02½ Hậu Trần Bảo An G10LCY013
93762Trần Ngọc Quỳnh Anh G10LQL00 0 Nieskojarzony 
92161Nguyễn Minh Đăng B06LQL04½ 4 Bùi Minh Khôi B06DLC02
93032Lê Nguyên Hy B06LMC04 4 Trần Thái Bình B06LQL092
93210Đặng Tấn Phát B06LQL03½ 3½ Trần Đức Việt B06DLC085
94142Mai Minh Đức B06LMC03 3 Phan Hoàng Gia B06LQL077
94396Võ Đình Minh Trí B06LQL03 3 Nguyễn Lãm B06DTL060
93786Nguyễn Minh Đăng B07LQL04 4 Đàm Trương Minh Khôi B07LGK015
941108Nguyễn Trí Dũng B07LQL04 4 Đinh Trọng Đạt B07QTE021
95095Nguyễn Phúc Gia Thịnh B07CAX03½ 3½ Lê Minh Khôi B07LQL045
95275Nguyễn Gia Hưng B07KDO03½ 3½ Vũ Minh Dương B07LQL0157
96626Đỗ Tiến Thành B07LQL02½ 2½ Phan Hữu Nguyên B07NTL0129
9456Nông Quang Nhật B08NBD06½ 6 Lương Tấn Dũng B08LQL055
93486Nguyễn Minh Huy B08LQL04 4 Đỗ Đức Kiên B08LTK017
94372Nguyễn Gia Bảo B08TBL04 4 Nguyễn Văn Minh Khang B08LQL0106
95134Hồ Trọng Nguyên B08LNA03 3 Phan Kỳ Chấn Khang B08LQL0116
954109Nguyễn Xuân Hùng B08TS203 3 Ngô Đức Nhân B08LQL057
9385Nguyễn Hữu Bảo Khánh B09LQL06½ 6½ Nguyễn Quang Minh B09N2B0111
9649Lê Hoàng Lộc B09LQL06 6 Nguyễn Ngọc Gia Lâm B09TVL099
91363Mai Xuân Thông B09LQL05½ 5½ Trần Quang Minh B09LTK0153
93896Nguyễn Minh Phúc B09HLI04 4 Đào Hữu Phúc B09LQL016
97330Đỗ Đặng Thiên Long B09LQL02 2 Nguyễn Huỳnh Hữu Đông B09TTN084
9276Nguyễn Chánh Tông B10LCY06½ 7 Nguyễn Minh Hiếu B10LQL0108
911148Phan Huỳnh Khải Minh B10CFC06 6 Nguyễn Hoàng Kiệt B10LQL093
92157Lê Trần Thiên Ân B10LQL05 5 Nguyễn Mạnh An Nguyên B10TVO0104
9376Cao Hoàng Phát B10TXA04 4 Nguyễn Mạnh Quang Minh B10LQL0105
97840Lâm Thái Khang B10LQL02½ 2½ Nguyễn Ngọc Ninh B10LDT0113
91659Thái Diệp Anh G07LDT04½ 4 Hoàng Lan Châu G07LQL013
91936Nguyễn Ngọc Anh Thư G07HNH04 4 Trần Bảo Tuệ An G07LQL063
92458Phan Nguyễn Tường Vy G07LQL04 3½ Đoàn Lê Ngọc Trà G07NTL09
92760Thái Phan Nhã Quỳnh G07XHO03½ 3½ Phạm Minh Hà An G07LQL052
9285Dương Gia Linh G07LCY03 3 Thái Thuỳ Bảo Như G07LQL061
9645Nguyễn Thanh Trúc G08KDO05½ 1 - 05½ Nguyễn Ngọc Kim Ngân G08LQL036
91843Nguyễn Quỳnh Phương G08LQL04 0 - 14 Đinh Hoàng An Nhiên G08NTL010
92241Nguyễn Phúc An Nhiên G08LQL03½ 0 - 13½ Ngô Minh Khuê G08DTD023
92437Nguyễn Ngọc Như Ý G08TTH03½ 0 - 13½ Phan Nữ Thuý An G08LQL061
92732Nguyễn Minh Hà G08LQL03 1 - 03 Nguyễn Trà My G08TTH050
81051Nguyễn Như Hoài An G10LNA04½ 4½ Cao Vũ Hà My G10LQL05
8126Doãn Ngọc Khả Hân G10LQL04 4½ Phạm Linh Ngân G10THD068
82569Phạm Như Ý G10LQL03 3 Giang Thanh Thảo G10VGN018
82935Nguyễn Bảo Ngân G10AHI03 3 Phạm Khải My G10LQL066
84013Đinh Dương Hương Giang G10DTD02 2 Trần Ngọc Quỳnh Anh G10LQL078
9521Lương Hồng Linh G06LQL05½ 5½ Vũ Trần Khánh An G06DTD056
91155Võ Nhật Linh G06LQL04½ 4½ Lê Khánh My G06LDT016
92831Nguyễn Ngọc Bảo Nhi G06LB300 0 Lã Chiêu Dương G06LQL013
9276Trân Thiên Di GHI06½ 6½ Phạm Trình Bảo Hân G09LQL061
9453Nguyễn Phương Tuệ Anh G09LQL06 6 Trần Hải Đan G09N2B069
93062Phan Ngọc Hoài An G09TBL03 3 Lê Hồ Nghi Đan G09LQL018
93581Võ Ngọc Thanh Trà G09TTH02½ 2½ Nguyễn Phạm Lan Anh G09LQL050
93619Lê Huyền Chi G09LQL02 2½ Trần Ngọc Uyên Chi G09DTH072

Results of the last round for LQL

RdSzachNrNazwiskotypGrFedRgPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedRgNr
8255Nguyễn Minh Đăng B06LQL06 0 - 16 Phạm Quang Dũng B06N2B064
82445Nguyễn Hải Đăng B06DLC03½ 1 - 03½ Đặng Tấn Phát B06LQL010
82923Lê Đức Anh B06N2B03 1 - 03 Trần Thái Bình B06LQL080
83268Phan Hoàng Gia B06LQL03 ½ - ½3 Lê Nguyên Trác B06ATE028
83382Võ Đình Minh Trí B06LQL03 0 - 12½ Đỗ Phan Minh Khang B06LTK015
9792Nguyễn Vĩnh Khang B07LCY06 1 - 06 Lê Minh Khôi B07LQL035
93016Đinh Nhật Quang B07MLI04 1 - 04 Nguyễn Minh Đăng B07LQL069
93118Đinh Xuân Trường B07LMC04 0 - 14 Nguyễn Trí Dũng B07LQL090
953134Vũ Minh Dương B07LQL03 1 - 03 Nguyễn Phúc Gia Thịnh B07CAX078
96621Đỗ Tiến Thành B07LQL00 - - -½ Phạm Đức Thinh TPE098
921115Trịnh Trần Chí Hiếu B08MDC05 0 - 15 Lương Tấn Dũng B08LQL042
92387Nguyễn Văn Minh Khang B08LQL04½ 1 - 04½ Hoàng Anh Khôi B08LCY020
93568Nguyễn Minh Huy B08LQL04 0 - 14 Trịnh Minh Nhật Hoàng B08NBL0114
94419Hà Xuân Thiện Nhân B08LGK03 1 - 03 Phan Kỳ Chấn Khang B08LQL096
950124Trần Quốc Vượng LDG03 0 - 13 Ngô Đức Nhân B08LQL044
9163Nguyễn Hữu Bảo Khánh B09LQL07 0 - 17 Nguyễn Đình Phước B09DTD059
9581Nguyễn Phước Lộc B09CPT06 1 - 06 Lê Hoàng Lộc B09LQL041
95550Mai Xuân Thông B09LQL02½ 1 - 02½ Trương Hoàng Khang B09TTN0121
956100Phạm Trần Đình Khánh B09KDO02 0 - 12 Đào Hữu Phúc B09LQL013
96526Đỗ Đặng Thiên Long B09LQL00 0 Nieskojarzony 
91150Mai Trọng Hiếu B10VGN05½ 0 - 15½ Nguyễn Hoàng Kiệt B10LQL075
91518Hà Quốc Bảo B10TTH05 0 - 15 Nguyễn Minh Hiếu B10LQL090
930115Phạm Hoàng Khôi B10AHI04½ 0 - 14½ Lê Trần Thiên Ân B10LQL044
962133Trần Hoàng Khôi B10TTD03 1 - 03 Nguyễn Mạnh Quang Minh B10LQL087
97528Lâm Thái Khang B10LQL00 0 Nieskojarzony 
9532Nguyễn Ngọc Quỳnh Tiên G06TVL05½ 0 - 15 Lương Hồng Linh G06LQL018
91016Lê Phạm Khánh Linh G06NTL04½ 1 - 04½ Võ Nhật Linh G06LQL050
92811Lã Chiêu Dương G06LQL00 0 Nieskojarzony 
91346Phạm Minh Hà An G07LQL04½ 0 - 14½ Nguyễn Phạm Quỳnh Chi G07N2B039
91929Nguyễn Đinh Tuệ Mẫn G07DVL04 1 - 04 Thái Thuỳ Bảo Như G07LQL053
92162Trương Đinh Bảo Ngọc G07POI04 1 - 03½ Trần Bảo Tuệ An G07LQL055
92743Nguyễn Trần Anh Thư G07LCY03 1 - 03 Hoàng Lan Châu G07LQL013
92938Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi G07XHO02½ 1 - 03 Phan Nguyễn Tường Vy G07LQL050
971Cao Quỳnh Anh G08TTD05 1 - 05 Nguyễn Minh Hà G08LQL029
983Chu Quỳnh Mai G08LDT05 1 - 05 Nguyễn Ngọc Kim Ngân G08LQL033
92255Phan Nữ Thuý An G08LQL03 0 - 13 Đinh Hoàng An Nhiên G08NTL09
92563Võ Cát Chiêu Anh G08XHO03 0 - 13 Nguyễn Phúc An Nhiên G08LQL037
92939Nguyễn Quỳnh Phương G08LQL01 - - -1 Nguyễn Trương Bích Hằng G08TBL049
9152Phạm Trình Bảo Hân G09LQL06½ 0 - 17 Nguyễn Ngọc Khả DI G09DTD035
91646Nguyễn Phương Tuệ Anh G09LQL04 ½ - ½4 Dương Nguyễn Nhã Đan G09LCY04
92666Võ Hoàng Kim Ngân G09POI03 1 - 03 Lê Hồ Nghi Đan G09LQL014
93168Võ Ngọc Thanh Trà G09TTH02½ 0 - 12 Nguyễn Phạm Lan Anh G09LQL042
93315Lê Huyền Chi G09LQL01½ 0 - 12 Trần Ngọc Uyên Chi G09DTH061
91451Phạm Khải My G10LQL04 0 - 14 Bùi Ngọc Thủy Nguyên G10NTL01
9153Cao Vũ Hà My G10LQL04 1 - 04 Phan Hoàng Vi Nhã G10TV1055
91660Trần Ngọc Bảo An G10N2B04 1 - 04 Doãn Ngọc Khả Hân G10LQL04
92953Phạm Như Ý G10LQL03 1 - 02½ Hậu Trần Bảo An G10LCY013
93762Trần Ngọc Quỳnh Anh G10LQL00 0 Nieskojarzony 
81247Nguyễn Đức Duy B06VGN04½ 1 - 04½ Nguyễn Minh Đăng B06LQL061
82474Phạm Quốc Khánh B06HLI04 1 - 03½ Đặng Tấn Phát B06LQL010
82692Trần Thái Bình B06LQL03½ ½ - ½3½ Đinh Nguyễn Trung Kiên B06DVL012
83777Phan Hoàng Gia B06LQL03 0 - 13 Lê Phú Quang Đăng B06LDT034
84496Võ Đình Minh Trí B06LQL02 1 - 02 Lê Quang Khải B06LTK036
82823Đinh Xuân Trường B07LMC04 1 - 04 Nguyễn Minh Đăng B07LQL086
83251Lương Thanh Tùng B07HLI04 1 - 04 Nguyễn Trí Dũng B07LQL0108
84045Lê Minh Khôi B07LQL03½ 0 - 13½ Nguyễn Vũ Thiên Khang B07NBD0112
860158Vũ Phong B07NBL03 1 - 02½ Đỗ Tiến Thành B07LQL026
863157Vũ Minh Dương B07LQL02½ 1 - 02 Hoàng Minh Trung B07PCN031
8655Lương Tấn Dũng B08LQL05½ ½ - ½5½ Nguyễn Văn Hải Phong B08LB30104
82633Hồ Minh Khang B08TBL04 1 - 04 Nguyễn Minh Huy B08LQL086
827106Nguyễn Văn Minh Khang B08LQL04 0 - 14 Huỳnh Quốc Thịnh B08TA2036
860116Phan Kỳ Chấn Khang B08LQL02 1 - 02 Chu Trần Bảo Khang B08NTL04
86357Ngô Đức Nhân B08LQL02 1 - 02 Vũ Trọng Hiếu Nghĩa B08DTD0151
8520Đặng Phước Minh Khang B09NTL05½ 0 - 15½ Nguyễn Hữu Bảo Khánh B09LQL085
811108Nguyễn Phước Lộc B09CPT05 0 - 15 Lê Hoàng Lộc B09LQL049
82042Huỳnh Nguyễn Minh Triết B09LTK04½ 0 - 14½ Mai Xuân Thông B09LQL063
84616Đào Hữu Phúc B09LQL03 1 - 03½ Nguyễn Phúc Hưng B09NQC0106
86930Đỗ Đặng Thiên Long B09LQL02 - - +2 Nguyễn Trương An Phú B09DTL0125
81108Nguyễn Minh Hiếu B10LQL06 1 - 06½ Phạm Nam Khôi B10MLI0144
81393Nguyễn Hoàng Kiệt B10LQL05 1 - 05 Mai Trọng Hiếu B10VGN063
837167Trần Nguyễn Tấn Lộc B10BVD04 0 - 14 Lê Trần Thiên Ân B10LQL057
868105Nguyễn Mạnh Quang Minh B10LQL03 1 - 03 Vũ Tùng Dương B10LDP0189
884107Nguyễn Minh Bảo B10LNA01½ 0 - 11½ Lâm Thái Khang B10LQL040
81213Hoàng Lan Châu G07LQL04 0 - 14 Phạm Nhật Thiên An G07HLI054
81952Phạm Minh Hà An G07LQL03½ 0 - 13½ Lê Ngọc An Nhiên G07MLI019
82163Trần Bảo Tuệ An G07LQL03½ ½ - ½3½ Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi G07XHO041
8245Dương Gia Linh G07LCY03 0 - 13 Phan Nguyễn Tường Vy G07LQL058
83461Thái Thuỳ Bảo Như G07LQL02 1 - 02 Nguyễn Lê Nam Phương G07TVL035
9645Nguyễn Thanh Trúc G08KDO05½ 1 - 05½ Nguyễn Ngọc Kim Ngân G08LQL036
91843Nguyễn Quỳnh Phương G08LQL04 0 - 14 Đinh Hoàng An Nhiên G08NTL010
92241Nguyễn Phúc An Nhiên G08LQL03½ 0 - 13½ Ngô Minh Khuê G08DTD023
92437Nguyễn Ngọc Như Ý G08TTH03½ 0 - 13½ Phan Nữ Thuý An G08LQL061
92732Nguyễn Minh Hà G08LQL03 1 - 03 Nguyễn Trà My G08TTH050
7175Cao Vũ Hà My G10LQL03½ 1 - 03 Bùi Gia Thiện Nhân LGK01
7196Doãn Ngọc Khả Hân G10LQL03 1 - 03 Sin Trần Kim Trúc G10LDT073
72266Phạm Khải My G10LQL03 0 - 13 Hồ Ngọc Thiên Nga G10DTD023
73514Đỗ Bảo Ngân G10HNH02 0 - 12 Phạm Như Ý G10LQL069
73718Giang Thanh Thảo G10VGN02 1 - 02 Trần Ngọc Quỳnh Anh G10LQL078
8418Lê Phạm Khánh Linh G06NTL05 ½ - ½5 Lương Hồng Linh G06LQL021
8855Võ Nhật Linh G06LQL04½ 0 - 14 Lê Thị Ngọc Nhi G06NBL019
82813Lã Chiêu Dương G06LQL00 0 Nieskojarzony 
8261Phạm Trình Bảo Hân G09LQL06 ½ - ½5½ Nguyễn Ngọc Linh Đan G09DTD043
8571Trần Ngọc Trúc Tiên G09DTD05 0 - 15 Nguyễn Phương Tuệ Anh G09LQL053
83050Nguyễn Phạm Lan Anh G09LQL02½ 0 - 12½ Đặng Ngọc Mai Anh G09AHI07
83318Lê Hồ Nghi Đan G09LQL02½ ½ - ½2½ Nguyễn Ngọc Quỳnh Châu G09TV1045
83830Nguyễn Bình Nguyên G09TVL01 0 - 11 Lê Huyền Chi G09LQL019

Dane zawodnika LQL

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
Đặng Tấn Phát 0 LQL Rp:1400 Pkt 4,5
154Nguyễn LãmDTL3w 0
248Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI3,5s ½
39Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI5,5w 0
460Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK4,5s 1
574Trần Doãn Mạnh TùngHPU4,5w 1
670Phan Quang BáchTBL4,5s 0
776Trần Hữu Khôi NguyênCLY2,5w 1
845Nguyễn Hải ĐăngDLC4,5s 0
931Lê Quang KhảiLTK3,5w 1
Nguyễn Minh Đăng 0 LQL Rp:1620 Pkt 7
111Đậu Lê Bảo SơnN2B5w 1
288Vy Phước Bảo TâmLDT5s 1
36Chu Nhật BảoNBD7s 1
479Trần Minh QuânDTD5w 1
573Phan Thiện NhânMLI6s 1
634Lương Trần Thế HuyLDT9w 0
759Nguyễn Nhật ĐăngTVL6s 1
864Phạm Quang DũngN2B8w 0
943Nguyễn Gia HưngTBL6w 1
Phan Hoàng Gia 0 LQL Rp:1400 Pkt 4,5
124Lê Đức Gia AnDTD5s 1
234Lương Trần Thế HuyLDT9w 0
340Nguyễn Đình Minh QuangMLI5s 0
411Đậu Lê Bảo SơnN2B5s 0
584Võ Quang HuyCAX3w 0
638Nguyễn Công ThịnhNTL2w 1
732Lê Viết Anh TuấnTVL3s 1
828Lê Nguyên TrácATE3,5w ½
915Đỗ Phan Minh KhangLTK3,5s 1
Trần Thái Bình 0 LQL Rp:1357 Pkt 4
136Mã Thiệu PhongLCY7s 0
228Lê Nguyên TrácATE3,5w 0
318Hoàng Ngân VượngDLC4,5s 1
432Lê Viết Anh TuấnTVL3w 0
524Lê Đức Gia AnDTD5s 1
637Ngô Nam KhánhNBL4s 0
753Nguyễn Khải LânATE2,5w 1
823Lê Đức AnhN2B5s 0
935Lưu Minh TríNBL3w 1
Võ Đình Minh Trí 0 LQL Rp:1357 Pkt 4
138Nguyễn Công ThịnhNTL2s 1
251Nguyễn Hoàng QuânNBD5,5w 0
347Nguyễn Hoàng DuyLCY4s 0
461Nguyễn Phúc MinhNTL4w 0
567Phan Đình Trí KhoaCFC1s 1
628Lê Nguyên TrácATE3,5w ½
718Hoàng Ngân VượngDLC4,5s ½
815Đỗ Phan Minh KhangLTK3,5w 0
939Nguyễn Đăng DuyTVL3w 1
Đỗ Tiến Thành 0 LQL Rp:600 Pkt 0
189Nguyễn Thuận ThiênPNG2s 0
287Nguyễn Thành TrungTBL4,5w 0
381Nguyễn Phúc ThịnhATE1s 0
461Nguyễn Hoàng Minh AnTVL4s 0
576Nguyễn Phú TrọngTV14- 0K
684Nguyễn Tuấn KhảiTPE0- 0K
798Phạm Đức ThinhTPE0,5- 0K
898Phạm Đức ThinhTPE0,5- 0K
998Phạm Đức ThinhTPE0,5- 0K
Lê Minh Khôi 0 LQL Rp:1525 Pkt 6
1103Phạm Quang HảiDTD6s 0
2113Phan Quang KhảiCPT3w 0
393Nguyễn Vũ Gia HuyXHO0s 1
4109Phan Đức Thiên BảoLTK1w 1
5115Phùng Duy KiênNBL2s 1
6100Phạm Minh PhúcNTL4w 1
791Nguyễn Văn HưngLGK6s 1
879Nguyễn Phúc KhangTTH6w 1
992Nguyễn Vĩnh KhangLCY7s 0
Nguyễn Minh Đăng 0 LQL Rp:1357 Pkt 4
11Bạc Cầm Nhật KhangNBD5w 0
2134Vũ Minh DươngLQL4s 1
3136Vương Phúc HưngDTD5w 0
4120Trần Danh KhôiTTD4s 0
5123Trần Phúc Minh HưngTVL4w 1
6133Vũ Hoàng NamLCY4s 1
75Bùi Nhật KhánhKDO5w 1
812Đàm Trương Minh KhôiLGK5w 0
916Đinh Nhật QuangMLI5s 0
Nguyễn Trí Dũng 0 LQL Rp:1443 Pkt 5
122Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI1s 1
228Hồ Quang HảiNTL5w 0
36Bùi Phan Anh KhôiCYR5,5s 0
430Kiều Lê Khánh ToànN2B5w 1
512Đàm Trương Minh KhôiLGK5s 0
634Lê Gia Bảo KhangATE4w 1
714Đặng Hữu HuyNQC4s 0
84Bùi Đức TríXHO3w 1
918Đinh Xuân TrườngLMC4s 1
Vũ Minh Dương 0 LQL Rp:1357 Pkt 4
166Nguyễn Kiến VănDLC7s 0
269Nguyễn Minh ĐăngLQL4w 0
377Nguyễn Phúc Gia HưngN2B2s 0
476Nguyễn Phú TrọngTV14s 1
563Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK1w 1
671Nguyễn Minh KhangLD32w 1
747Nguyễn Chung Nhật NamLMC4s 0
887Nguyễn Thành TrungTBL4,5w 0
978Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX3w 1
Lương Tấn Dũng 0 LQL Rp:1525 Pkt 6
1103Từ Nguyễn Khánh NguyênDVL4,5s 0
291Phạm Bá Kỳ ThiênCPT4w 1
389Nguyễn Võ Gia BảoLDT6s 0
493Phạm Phú KhangTVL3w 1
5101Tống Duy AnTTH4s 0
697Phan Phúc NhânDTL4w 1
779Nguyễn Quang VũN2B5s 1
8110Trần Thế BảoPNG5w 1
9115Trịnh Trần Chí HiếuMDC5s 1
Ngô Đức Nhân 0 LQL Rp:1357 Pkt 4
1105Trần Hải ĐăngN2B7s 0
293Phạm Phú KhangTVL3w 0
3119Võ Trung KiênTTD3,5s 1
4112Trần Văn Phúc LộcKDO4w 1
5115Trịnh Trần Chí HiếuMDC5s 0
6102Tống Nguyễn Minh NhânDTD4w 0
7117Võ Hạo NhiênYIR2s 1
879Nguyễn Quang VũN2B5w 0
9124Trần Quốc VượngLDG3s 1
Nguyễn Minh Huy 0 LQL Rp:1357 Pkt 4
17Đặng Hữu NhậtNQC4s 1
213Đoàn Thanh PhúcPOI6w 0
319Hà Xuân Thiện NhânLGK4s 1
423Hoàng Nguyễn Minh TríTTD5w 1
512Đinh Phúc ThịnhXAN7w 0
61Bùi MinhMLI5s 0
714Đỗ Đức KiênLTK5w 0
8100Tạ Nguyễn Huy HoàngTTD4s 1
9114Trịnh Minh Nhật HoàngNBL5w 0
Nguyễn Văn Minh Khang 0 LQL Rp:1480 Pkt 5,5
126Hồ Gia ĐạtCTQ6w 0
238Lê Thiện DanhCPT5s 0
38Đặng Tuệ MinhN2B4,5w ½
44Chu Trần Bảo KhangNTL2s 1
552Nguyễn Đăng QuangDVL4w 1
6122Vũ ThiênDTD6,5s 0
76Đặng Hoàng ThịnhTTD2,5w 1
857Nguyễn Đức CườngMLI3,5s 1
920Hoàng Anh KhôiLCY4,5w 1
Phan Kỳ Chấn Khang 0 LQL Rp:1275 Pkt 3
135Lê Quốc Thiên BảoNQC6s 0
245Ngô Hoàng Gia BảoCLY4,5w 0
329Hồ Trọng NguyênLNA4s 1
441Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO3w 0
551Nguyễn Đặng Minh KhangLCY4s 1
627Hồ Huỳnh Nhật MinhLTK5w 0
763Nguyễn Hoàng Minh TuấnHLI3s 0
83Cao Khánh ThiênXHO2w 1
919Hà Xuân Thiện NhânLGK4s 0
Đào Hữu Phúc 0 LQL Rp:1275 Pkt 3
178Nguyễn Phúc Gia KhánhTBL5s 0
288Nguyễn Thiên AnPOI5w 0
389Nguyễn Trần Duy LongDPU3s 0
492Nguyễn Trương An PhúDTL2w 1
585Nguyễn Tiến LâmCLY2s 0
650Mai Xuân ThôngLQL3,5w 0
7111Trần Đinh Kiến VănDTH4s 0
8124Trương Quang Gia BảoYIR1w 1
9100Phạm Trần Đình KhánhKDO2s 1
Đỗ Đặng Thiên Long 0 LQL Pkt 0
191Nguyễn Trung KiênPCN0- 0K
2-Nieskojarzony --- 0
3-Nieskojarzony --- 0
4-Nieskojarzony --- 0
5-Nieskojarzony --- 0
6-Nieskojarzony --- 0

Show complete list