注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi 最終更新日01.11.2026 02:45:00, Creator/Last Upload: Lamdong chess
の選手一覧表 LGA
| 番号 | Name | 国名 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 得点 | ラング | 部門 |
| 6 | Đinh Trần Thuỷ Tiên | LGA | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 30 | Cờ nhanh Nữ 14 |
の最終ラウンド結果 LGA
| R | Bo. | 番号 | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | 得点 | 結果 | 得点 | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | 番号 |
| 9 | 19 | 6 | Đinh Trần Thuỷ Tiên | G14 | | LGA | 0 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Thị Diệp Vy | G14 | | DLB | 0 | 34 |
の選手詳細 LGA
| R | 番号 | Name | 国名 | 得点 | 結果 |
| Đinh Trần Thuỷ Tiên 0 LGA Rp:1400 得点 4,5 |
| 1 | 35 | Phạm Bảo Hân | LDI | 4 | w 0 | | 2 | 31 | Nguyễn Nhã Khanh | AHI | 2,5 | s 1 | | 3 | 45 | Trần Ngọc Hải My | HLI | 5 | w 0 | | 4 | 36 | Phạm Ngọc Trúc Tiên | CAH | 3 | s 1 | | 5 | 38 | Phạm Thị Bích Thanh | CPT | 4,5 | w ½ | | 6 | 44 | Trần Mai Uyên Thảo | CLA | 5,5 | s 0 | | 7 | 51 | Trương Thanh Nhật My | CPT | 4,5 | w 1 | | 8 | 49 | Triệu Đông Nhi | LV4 | 5 | s 0 | | 9 | 34 | Nguyễn Thị Diệp Vy | DLB | 3,5 | w 1 |
|
|
|
|