Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 02:45:00, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

Informacje o zawodniku LDT

SNrNazwiskoFed123456789PktM-sceGroup
29Lê Phú Quang ĐăngLDT011010110534CỜ CHỚP NAM 6
34Lương Trần Thế HuyLDT11111111191CỜ CHỚP NAM 6
87Vy Ngọc NamLDT001000101377CỜ CHỚP NAM 6
88Vy Phước Bảo TâmLDT101110001528CỜ CHỚP NAM 6
13Đặng Châu Trung KiênLDT11101110174Cờ chớp Nam 7
17Đinh Vũ Thiện AnLDT011100000397Cờ chớp Nam 7
101Phạm Ngọc BáchLDT111100½½1615Cờ chớp Nam 7
106Phạm Vũ Xuân KhoaLDT0100010002113Cờ chớp Nam 7
130Văn Minh QuânLDT010111010548Cờ chớp Nam 7
34Lê Nguyễn Gia TuấnLDT100110110547Cờ chớp Nam 8
89Nguyễn Võ Gia BảoLDT011101110626Cờ chớp Nam 8
22Đinh Vũ Gia KhangLDT011010101552Cờ chớp Nam 9
68Nguyễn Lê Bảo NamLDT½0001½01½3,5100Cờ chớp Nam 9
86Nguyễn Thành HưngLDT011001010482Cờ chớp Nam 9
131Vy Đăng KhôiLDT0½11110004,562Cờ chớp Nam 9
29Lê Đăng KhôiLDT1110½01015,534Cờ chớp Nam 10
30Lê Đình LộcLDT1001100003126Cờ chớp Nam 10
61Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT111011010616Cờ chớp Nam 10
109Nguyễn Võ Gia KhánhLDT½½1100½½0491Cờ chớp Nam 10
14Lê Khánh MyLDT0½01111015,516CỜ CHỚP NỮ 6
33Nguyễn Ngô Sẻ ChiaLDT0½11111½174CỜ CHỚP NỮ 6
44Phạm Bích TrâmLDT110101010524Cờ chớp Nữ 7
51Thái Diệp AnhLDT010110100438Cờ chớp Nữ 7
3Chu Quỳnh MaiLDT01110110169Cờ chớp Nữ 8
17Lê Gia HânLDT11111110181Cờ chớp Nữ 8
18Lê Ngọc Khánh QuỳnhLDT1101011½05,516Cờ chớp Nữ 8
8Đỗ Nguyễn Nhật LinhLDT110100100440Cờ chớp Nữ 9
28Nguyễn Gia HânLDT01½0100103,553Cờ chớp Nữ 9
20Lê Kim AnLDT000111010448Cờ chớp Nữ 10
54Phạm Vũ Lan NghiLDT011000001359Cờ chớp Nữ 10
57Sin Trần Kim TrúcLDT010111½015,518Cờ chớp Nữ 10
6Dương Phạm Xuân TrườngLDT100101011542CỜ NHANH NAM 6
34Lê Phú Quang ĐăngLDT100110011541CỜ NHANH NAM 6
39Lương Trần Thế HuyLDT11½1011106,58CỜ NHANH NAM 6
103Vy Ngọc NamLDT011000000295CỜ NHANH NAM 6
104Vy Phước Bảo TâmLDT001001111546CỜ NHANH NAM 6
16Đặng Châu Trung KiênLDT11111010175Cờ nhanh Nam 7
22Đinh Vũ Thiện AnLDT110001101557Cờ nhanh Nam 7
119Phạm Ngọc BáchLDT1011011½16,513Cờ nhanh Nam 7
125Phạm Vũ Xuân KhoaLDT001100110493Cờ nhanh Nam 7
152Văn Minh QuânLDT11100½1004,573Cờ nhanh Nam 7
14Đinh Nguyễn Thiện NhânLDT110010010488Cờ nhanh Nam 8
44Lê Nguyễn Gia TuấnLDT10111½0116,512Cờ nhanh Nam 8
108Nguyễn Võ Gia BảoLDT11101½10½624Cờ nhanh Nam 8
26Đinh Vũ Gia KhangLDT110010101552Cờ nhanh Nam 9
67Nguyễn Chấn PhongLDT1010100003133Cờ nhanh Nam 9
91Nguyễn Lê Bảo NamLDT1100010003130Cờ nhanh Nam 9
115Nguyễn Thành HưngLDT101½0½0003131Cờ nhanh Nam 9
175Vy Đăng KhôiLDT101101011631Cờ nhanh Nam 9
41Lê Đăng KhôiLDT101½1½111711Cờ nhanh Nam 10
42Lê Đình LộcLDT0½0½½1½½14,5102Cờ nhanh Nam 10
79Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT10101011½5,547Cờ nhanh Nam 10
113Nguyễn Ngọc NinhLDT00100½1013,5139Cờ nhanh Nam 10
131Nguyễn Võ Gia KhánhLDT0½01011014,598Cờ nhanh Nam 10
174Trần Xuân MạnhLDT0000000000176Cờ nhanh Nam 10
5Đặng Châu Hà PhươngLDT101001010431CỜ NHANH NỮ 6
16Lê Khánh MyLDT1100110½½519CỜ NHANH NỮ 6
36Nguyễn Ngô Sẻ ChiaLDT10111111181CỜ NHANH NỮ 6
41Nguyễn Thảo TiênLDT1½10101015,514CỜ NHANH NỮ 6
50Phạm Bích TrâmLDT110110001526Cờ nhanh Nữ 7
59Thái Diệp AnhLDT0½11001115,522Cờ nhanh Nữ 7
4Chu Quỳnh MaiLDT111½101005,515Cờ nhanh Nữ 8
19Lê Gia HânLDT111½110117,53Cờ nhanh Nữ 8
20Lê Ngọc Khánh QuỳnhLDT11011011069Cờ nhanh Nữ 8
38Nguyễn Ngọc Thanh MaiLDT110001001446Cờ nhanh Nữ 8
10Đỗ Nguyễn Nhật LinhLDT01001½1104,541Cờ nhanh Nữ 9
32Nguyễn Gia HânLDT001110101530Cờ nhanh Nữ 9
39Nguyễn Ngọc Bảo AnLDT11000½1104,539Cờ nhanh Nữ 9
9Đặng Hàn BăngLDT101011101614Cờ nhanh Nữ 10
26Lê Kim AnLDT100111000449Cờ nhanh Nữ 10
70Phạm Vũ Lan NghiLDT½1½011100533Cờ nhanh Nữ 10
73Sin Trần Kim TrúcLDT101010011529Cờ nhanh Nữ 10
89Vòng Bảo AnhLDT010011011542Cờ nhanh Nữ 10

Results of the last round for LDT

RdSzachNrNazwiskotypGrFedRgPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedRgNr
8143Nguyễn Gia Hưng B06TBL06 0 - 17 Lương Trần Thế Huy B06LDT034
81629Lê Phú Quang Đăng B06LDT04 1 - 04 Nguyễn Ngọc Khánh Hy B06LTK057
82088Vy Phước Bảo Tâm B06LDT04 0 - 14 Nguyễn Hoàng Nam B06DTD049
84035Lưu Minh Trí B06NBL02 1 - 02 Vy Ngọc Nam B06LDT087
9413Đặng Châu Trung Kiên B07LDT06 1 - 06 Nguyễn Thiên Phúc B07NTL088
91728Hồ Quang Hải B07NTL05 0 - 15 Phạm Ngọc Bách B07LDT0101
92048Nguyễn Danh Thành Đô B07XHO05 1 - 05 Văn Minh Quân B07LDT0130
94694Nguyễn Vũ Thiên Khang B07NBD03 1 - 03 Đinh Vũ Thiện An B07LDT017
956106Phạm Vũ Xuân Khoa B07LDT02 0 - 12 Mã Hùng Anh CAX041
99122Vũ Thiên B08DTD05½ 1 - 06 Nguyễn Võ Gia Bảo B08LDT089
91766Nguyễn Hữu Minh Quân B08NTL05 1 - 05 Lê Nguyễn Gia Tuấn B08LDT034
925131Vy Đăng Khôi B09LDT04½ 0 - 14½ Hoàng Tuấn Sơn B09TTH032
92786Nguyễn Thành Hưng B09LDT04 0 - 14 Bế Quốc Bảo B09TTH01
93022Đinh Vũ Gia Khang B09LDT04 1 - 04 Phan Bá Lộc B09DPU0103
94668Nguyễn Lê Bảo Nam B09LDT03 ½ - ½3 Bùi Anh Kiệt B09CAX02
9761Nguyễn Đặng Bảo Khang B10LDT06 0 - 16 Lê Hoàng Phúc Hiển B10CPT037
92729Lê Đăng Khôi B10LDT04½ 1 - 04½ Nguyễn Vũ Anh Khoa B10DTL0110
943109Nguyễn Võ Gia Khánh B10LDT04 0 - 14 Nguyễn Gia Uy B10LT1071
95130Lê Đình Lộc B10LDT03 0 - 13½ Trần Hoàng Quân B10LTK0134
9433Nguyễn Ngô Sẻ Chia G06LDT06 1 - 05½ Phạm Mộc Nhiên G06DTD041
9115Đinh Dương Cát Tường G06DTD04 0 - 14½ Lê Khánh My G06LDT014
91031Nguyễn Hạ Lâm G07DTD05 1 - 05 Phạm Bích Trâm G07LDT044
91722Lê Phương Bảo Hân G07DTD04 1 - 04 Thái Diệp Anh G07LDT051
9251Phạm Bảo Quỳnh Nhi G08THD06 0 - 17 Lê Gia Hân G08LDT017
952Châu Ngọc Bảo An G08KDO05½ 1 - 05½ Lê Ngọc Khánh Quỳnh G08LDT018
983Chu Quỳnh Mai G08LDT05 1 - 05 Nguyễn Ngọc Kim Ngân G08LQL033
91860Trần Ngọc Trúc Tiên G09DTD04 1 - 04 Đỗ Nguyễn Nhật Linh G09LDT08
92328Nguyễn Gia Hân G09LDT03½ 0 - 13½ Nguyễn Ngọc Nhã An G09POI037
91357Sin Trần Kim Trúc G10LDT04½ 1 - 04½ Sầm Ngọc Khánh DI G10TTH056
91865Trần Võ Kỳ Thư G10N2B04 1 - 04 Lê Kim An G10LDT020
93454Phạm Vũ Lan Nghi G10LDT02 1 Pauza 
9239Lương Trần Thế Huy B06LDT06½ 0 - 16½ Phan Thiện Nhân B06MLI082
9226Dương Phạm Xuân Trường B06LDT04 1 - 04 Lê Nguyên Trác B06ATE033
9238Đặng Lê Viết Mẫn B06KDO04 0 - 14 Lê Phú Quang Đăng B06LDT034
931104Vy Phước Bảo Tâm B06LDT04 1 - 03½ Đặng Đình Gia Bảo B06TV107
94736Lê Quang Khải B06LTK02 1 - 02 Vy Ngọc Nam B06LDT0103
9416Đặng Châu Trung Kiên B07LDT06 1 - 06½ Trần Xuân Minh Đức B07KDO0147
9147Bùi Vũ Minh Đức B07LTK05 0 - 15½ Phạm Ngọc Bách B07LDT0119
931152Văn Minh Quân B07LDT04½ 0 - 14½ Lê Phúc Thịnh B07LAM049
94222Đinh Vũ Thiện An B07LDT04 1 - 04 Trần Danh Khôi B07TTD0139
94550Lê Trọng Duy B07DTL04 1 - 04 Phạm Vũ Xuân Khoa B07LDT0125
910121Tống Duy An B08TTH05½ 0 - 15½ Lê Nguyễn Gia Tuấn B08LDT044
911108Nguyễn Võ Gia Bảo B08LDT05½ ½ - ½5½ Lê Quốc Thiên Bảo B08NQC046
93114Đinh Nguyễn Thiện Nhân B08LDT04 0 - 14½ Nguyễn Hoàng Khánh Đăng B08DTL076
925175Vy Đăng Khôi B09LDT05 1 - 05 Lê Minh Khôi B09XHO052
940128Phạm Dương Gia Bảo B09NTL04 0 - 14 Đinh Vũ Gia Khang B09LDT026
96167Nguyễn Chấn Phong B09LDT03 0 - 13 Nguyễn Thiên Ân B09YIR0119
963115Nguyễn Thành Hưng B09LDT03 0 - 13 Nguyễn Hoài Anh BPT081
96591Nguyễn Lê Bảo Nam B09LDT03 0 - 13 Trần Hoài An B09HTB0150
97140Phạm Hoàng Khôi B10AHI06 0 - 16 Lê Đăng Khôi B10LDT041
92779Nguyễn Đặng Bảo Khang B10LDT05 ½ - ½5 Phạm Thừa Khôi Nguyên B10LCY0147
958170Trần Quyền Gia Phát B10CFC03½ 0 - 13½ Lê Đình Lộc B10LDT042
96078Nguyễn Duy Hoàng B10XLS03½ 0 - 13½ Nguyễn Võ Gia Khánh B10LDT0131
97840Lâm Thái Khang B10LQL02½ 0 - 12½ Nguyễn Ngọc Ninh B10LDT0113
999174Trần Xuân Mạnh B10LDT00 0 Nieskojarzony 
91659Thái Diệp Anh G07LDT04½ 1 - 04 Hoàng Lan Châu G07LQL013
91850Phạm Bích Trâm G07LDT04 1 - 04 Nguyễn Đoàn Bảo An G07TVL031
9220Lê Ngọc Khánh Quỳnh G08LDT06 0 - 17 Lê Nguyễn Minh Trang G08LCY021
9319Lê Gia Hân G08LDT06½ 1 - 06 Đặng Nguyễn Thiên Lý G08LB308
954Chu Quỳnh Mai G08LDT05½ 0 - 15½ Nguyễn Vũ Quỳnh Nga G08NBD055
92828Nguyễn Đỗ Trúc Linh G08NQC02½ 0 - 13 Nguyễn Ngọc Thanh Mai G08LDT038
9963Phạm Bình Bảo Ngọc G10CAX05 0 - 15 Đặng Hàn Băng G10LDT09
91239Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc G10TBL05 1 - 05 Phạm Vũ Lan Nghi G10LDT070
92389Vòng Bảo Anh G10LDT04 1 - 04 Lê Kim An G10LDT026
92738Nguyễn Hà Anh G10DTL04 0 - 14 Sin Trần Kim Trúc G10LDT073
9136Nguyễn Ngô Sẻ Chia G06LDT07 1 - 06½ Phan Khả Hân G06N2B047
91155Võ Nhật Linh G06LQL04½ ½ - ½4½ Lê Khánh My G06LDT016
91251Trần Khánh An G06LTK04½ 0 - 14½ Nguyễn Thảo Tiên G06LDT041
91442Nguyễn Thị Huyền My G06THD04 1 - 04 Đặng Châu Hà Phương G06LDT05
91449Nguyễn Nhã Uyên G09TTD04½ 1 - 04½ Đỗ Nguyễn Nhật Linh G09LDT010
91739Nguyễn Ngọc Bảo An G09LDT04½ 0 - 14½ Nguyễn Ngọc Nhã An G09POI044
91879Võ Hoàng Kim Ngân G09POI04½ 0 - 14 Nguyễn Gia Hân G09LDT032

Dane zawodnika LDT

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
Lê Phú Quang Đăng 0 LDT Rp:1443 Pkt 5
173Phan Thiện NhânMLI6s 0
285Võ Thanh DuyDTD4w 1
363Phạm Đức VinhLTK4s 1
449Nguyễn Hoàng NamDTD6w 0
561Nguyễn Phúc MinhNTL4s 1
675Trần Đức ViệtDLC4w 0
783Võ Nguyễn Nguyên AnhCYR4,5s 1
857Nguyễn Ngọc Khánh HyLTK4w 1
959Nguyễn Nhật ĐăngTVL6s 0
Lương Trần Thế Huy 0 LDT Rp:2200 Pkt 9
178Trần Minh KhangNTL3w 1
268Phan Hoàng GiaLQL4,5s 1
372Phan Tấn PhúcDLC6w 1
465Phạm Quốc KhánhHLI5s 1
564Phạm Quang DũngN2B8w 1
655Nguyễn Minh ĐăngLQL7s 1
744Nguyễn Hải ĐăngKDO6w 1
843Nguyễn Gia HưngTBL6s 1
952Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT6,5w 1
Vy Ngọc Nam 0 LDT Rp:1275 Pkt 3
143Nguyễn Gia HưngTBL6w 0
231Lê Quang KhảiLTK3,5s 0
325Lê Gia HuyDTL0w 1
458Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG6s 0
576Trần Hữu Khôi NguyênCLY2,5w 0
639Nguyễn Đăng DuyTVL3s 0
722Lê Đình Minh NhậtNTL0w 1
835Lưu Minh TríNBL3s 0
913Đỗ Mạnh TrườngMLI2w 1
Vy Phước Bảo Tâm 0 LDT Rp:1443 Pkt 5
144Nguyễn Hải ĐăngKDO6s 1
255Nguyễn Minh ĐăngLQL7w 0
31Bùi Danh Nhật AnhN2B4,5s 1
440Nguyễn Đình Minh QuangMLI5w 1
556Nguyễn Minh QuânDPU6,5s 1
659Nguyễn Nhật ĐăngTVL6w 0
74Bùi Nguyễn Đăng KhoaDVL6s 0
849Nguyễn Hoàng NamDTD6w 0
933Lương Duy BìnhPOI4s 1
Đặng Châu Trung Kiên 0 LDT Rp:1620 Pkt 7
181Nguyễn Phúc ThịnhATE1s 1
285Nguyễn Thái LâmLTK7w 1
362Nguyễn Hoàng PhátTHD6s 1
466Nguyễn Kiến VănDLC7w 0
556Nguyễn Đức Khải PhongATE6s 1
654Nguyễn Đức DuyHLI6w 1
760Nguyễn Hoàng BảoDTD5s 1
874Nguyễn Minh KhôiDTD9s 0
988Nguyễn Thiên PhúcNTL6w 1
Đinh Vũ Thiện An 0 LDT Rp:1275 Pkt 3
185Nguyễn Thái LâmLTK7s 0
283Nguyễn Tấn DuyNQC1w 1
395Nguyễn Vy Thế KiệtLCY5s 1
471Nguyễn Minh KhangLD32w 1
560Nguyễn Hoàng BảoDTD5s 0
691Nguyễn Văn HưngLGK6w 0
797Phạm Anh KhôiLGK6s 0
8100Phạm Minh PhúcNTL4w 0
994Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD4s 0
Phạm Ngọc Bách 0 LDT Rp:1525 Pkt 6
133Lê Đông QuânMLI6w 1
243Nguyễn An BìnhATE6s 1
340Lương Xuân BáchCPT5s 1
432Lê Anh MinhPOI7w 1
566Nguyễn Kiến VănDLC7s 0
636Lê Ngọc Bảo AnLTK7w 0
720Đỗ Đăng KhoaLV46s ½
86Bùi Phan Anh KhôiCYR5,5w ½
928Hồ Quang HảiNTL5s 1
Phạm Vũ Xuân Khoa 0 LDT Rp:1207 Pkt 2
138Lê Trọng DuyDTL5s 0
227Hồ Đắc Nguyên AnhMLI1s 1
331Lâm Nhật QuangMLI6w 0
444Nguyễn Bá Hoàng LongDLC4w 0
530Kiều Lê Khánh ToànN2B5s 0
622Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI1w 1
734Lê Gia Bảo KhangATE4s 0
871Nguyễn Minh KhangLD32- 0K
941Mã Hùng AnhCAX3w 0
Văn Minh Quân 0 LDT Rp:1443 Pkt 5
162Nguyễn Hoàng PhátTHD6s 0
264Nguyễn Hồ Tuấn KiệtNQC3w 1
360Nguyễn Hoàng BảoDTD5s 0
481Nguyễn Phúc ThịnhATE1w 1
558Nguyễn Gia HưngKDO5s 1
638Lê Trọng DuyDTL5w 1
756Nguyễn Đức Khải PhongATE6s 0
847Nguyễn Chung Nhật NamLMC4w 1
948Nguyễn Danh Thành ĐôXHO6s 0
Lê Nguyễn Gia Tuấn 0 LDT Rp:1443 Pkt 5
195Phan Hoàng Hải ĐăngDVL4s 1
2107Trần Khang TuấnKDO5w 0
379Nguyễn Quang VũN2B5s 0
481Nguyễn Thái AnXHO3w 1
597Phan Phúc NhânDTL4s 1
685Nguyễn Văn Hải PhongLB37w 0
7102Tống Nguyễn Minh NhânDTD4s 1
8101Tống Duy AnTTH4w 1
966Nguyễn Hữu Minh QuânNTL6s 0
Nguyễn Võ Gia Bảo 0 LDT Rp:1525 Pkt 6
128Hồ Minh KhangTBL7w 0
240Lê Triều VỹTVL3s 1
342Lương Tấn DũngLQL6w 1
432Lại Minh KhôiTPE3s 1
538Lê Thiện DanhCPT5w 0
646Ngô Hoàng Minh QuânATE3,5s 1
745Ngô Hoàng Gia BảoCLY4,5s 1
849Nguyễn Bình AnKDO5w 1
9122Vũ ThiênDTD6,5s 0
Đinh Vũ Gia Khang 0 LDT Rp:1443 Pkt 5
187Nguyễn Thanh PhongCPT7w 0
289Nguyễn Trần Duy LongDPU3s 1
390Nguyễn Trần Hoàng NamNTL1w 1
488Nguyễn Thiên AnPOI5s 0
586Nguyễn Thành HưngLDT4w 1
6101Phạm Trung ChínhAHI5s 0
7117Trần Thanh SơnLCY4w 1
8123Trương Minh DũngCAX6s 0
9103Phan Bá LộcDPU4w 1
Nguyễn Lê Bảo Nam 0 LDT Rp:1320 Pkt 3,5
13Bùi Hoàng NguyênLNA3,5w ½
245Lê Ngọc ĐiềnXAN4s 0
3117Trần Thanh SơnLCY4w 0
431Hoàng Phúc ThịnhNBL3,5s 0
564Nguyễn Hữu PhướcTCJ0w 1
6119Trinh Minh Bảo PhúcHPU5s ½
7127Võ Viên ĐạtCPT4s 0
8100Phạm Trần Đình KhánhKDO2w 1
92Bùi Anh KiệtCAX3,5w ½
Nguyễn Thành Hưng 0 LDT Rp:1357 Pkt 4
121Đinh Thành HưngDVL5w 0
211Dương Ngọc TấnDTL4s 1
315Đặng Minh KhôiDLC3,5w 1
418Đặng Quang VinhDTD6w 0
522Đinh Vũ Gia KhangLDT5s 0
619Đặng Thanh QuânTS24s 1
723Đoàn Ngọc PhúcPNG5w 0
82Bùi Anh KiệtCAX3,5s 1
91Bế Quốc BảoTTH5w 0
Vy Đăng Khôi 0 LDT Rp:1400 Pkt 4,5
1132Vũ Nhật TânTXT4w 0
269Nguyễn Minh ĐứcDVL5s ½
331Hoàng Phúc ThịnhNBL3,5w 1
4107Tạ Quang NhânMLI4s 1
51Bế Quốc BảoTTH5w 1
621Đinh Thành HưngDVL5s 1
787Nguyễn Thanh PhongCPT7w 0
89Chế Minh QuânTBL6s 0
932Hoàng Tuấn SơnTTH5,5w 0
Lê Đăng Khôi 0 LDT Rp:1480 Pkt 5,5
1105Nguyễn Văn ChíCAX3,5s 1
299Nguyễn Thành TrungTTH4,5w 1
3104Nguyễn UyLCY4,5s 1
4131Trần Đại DươngN2B6,5w 0
593Nguyễn Minh TríLAM6s ½
6121Phạm Thừa Khôi NguyênLCY7,5w 0
7116Phạm Huy HoàngHLI5s 1
856Nguyễn Anh KhoaLDP5,5w 0
9110Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL4,5w 1
Lê Đình Lộc 0 LDT Rp:1275 Pkt 3
1106Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE2w 1
2101Nguyễn Thiện NhânLD32s 0
388Nguyễn Mậu QuangLB34,5w 0
4112Phạm Đại QuangLLD3,5s 1
585Nguyễn Lê Tuấn KiệtVGN3w 1
6129Thượng Đình Gia KiệtLCY5,5s 0

Show complete list