Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Son yeniləmə31.10.2026 11:58:26, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 8 turdan sonra turnir cədvəlində sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
Cütlənmələr/mövqe2. Tur
| Bo. | No. | White | Gr | Tip | FED | Rtg | Pts. | Nəticə | Pts. | Black | Gr | Tip | FED | Rtg | No. |
| 1 | 1 | Bùi, Minh | | B08 | MLI | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Minh Dương | | B08 | TXA | 0 | 85 |
| 2 | 5 | Dương, Hoàng Bảo Phong | | B08 | CLY | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Huy | | B08 | LQL | 0 | 86 |
| 3 | 7 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | | B08 | TV1 | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | | B08 | DTH | 0 | 87 |
| 4 | 94 | Nguyễn, Quang Bảo | | B08 | LNA | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh Hoàng Minh, | | | LDP | 0 | 12 |
| 5 | 98 | Nguyễn, Tấn Minh | | B08 | ATE | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh, Nguyễn Thiện Nhân | | B08 | LDT | 0 | 14 |
| 6 | 100 | Nguyễn, Trần Bảo Long | | B08 | TV1 | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Đoàn, Thanh Phúc | | B08 | POI | 0 | 16 |
| 7 | 19 | Đỗ, Phúc Lâm | | B08 | LTK | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | | B08 | DTL | 0 | 89 |
| 8 | 102 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | | B08 | TBL | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Giáp, Hải Đăng | | B08 | LTK | 0 | 20 |
| 9 | 21 | Hà, Chí Thiện | | B08 | BL5 | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phúc An | | B08 | LCY | 0 | 91 |
| 10 | 23 | Hà, Vũ Minh Khôi | | B08 | DR1 | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phúc Nguyên | | B08 | N2B | 0 | 93 |
| 11 | 27 | Hoàng, Minh Khang | | B08 | NTL | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Trần Đức An | | B08 | LD3 | 0 | 101 |
| 12 | 29 | Hoàng, Thế Vinh | | B08 | DVL | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Văn Hải Phong | | B08 | LB3 | 0 | 104 |
| 13 | 108 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | | B08 | LDT | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Hồ, Đan Nguyên | | B08 | CLY | 0 | 30 |
| 14 | 31 | Hồ, Gia Đạt | | B08 | CTQ | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | | B08 | CPT | 0 | 110 |
| 15 | 33 | Hồ, Minh Khang | | B08 | TBL | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Khôi Vỹ | | B08 | NTL | 0 | 111 |
| 16 | 114 | Phạm, Tuấn Đan | | B08 | TA2 | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Huỳnh, Quốc Thịnh | | B08 | TA2 | 0 | 36 |
| 17 | 37 | Huỳnh Vũ Uy, | | | TPE | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Hoàng Hải Đăng | | B08 | DVL | 0 | 115 |
| 18 | 41 | Lê, Đỗ Quốc Bảo | | B08 | LBL | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Kỳ Chấn Khang | | B08 | LQL | 0 | 116 |
| 19 | 124 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | | B08 | DVL | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Minh Quân | | B08 | TXA | 0 | 42 |
| 20 | 128 | Trần, Hải Đăng | | B08 | N2B | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | | B08 | LDT | 0 | 44 |
| 21 | 130 | Trần, Khang Tuấn | | B08 | KDO | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Quốc Thiên Bảo | | B08 | NQC | 0 | 46 |
| 22 | 47 | Lê, Tiến An | | B08 | ATE | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Vĩnh Khang | | B08 | DTL | 0 | 119 |
| 23 | 49 | Lê, Thiện Danh | | B08 | CPT | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Tống, Duy An | | B08 | TTH | 0 | 121 |
| 24 | 136 | Trần, Tuấn Anh | | B08 | LTK | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Thiện Tâm | | B08 | TV1 | 0 | 50 |
| 25 | 55 | Lương, Tấn Dũng | | B08 | LQL | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Đại Quang | | B08 | QTE | 0 | 127 |
| 26 | 138 | Trần, Thịnh Phát | | B08 | DPU | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nông, Quang Nhật | | B08 | NBD | 0 | 56 |
| 27 | 63 | Nguyễn, Bình An | | B08 | KDO | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | Trần, Huỳnh Vương An | | B08 | KDO | 0 | 129 |
| 28 | 140 | Trịnh, Hoàng Thiên | | B08 | YIR | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Đăng Quang | | B08 | DVL | 0 | 66 |
| 29 | 67 | Nguyễn, Đình An Phúc | | B08 | LCY | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Minh Hoàng, | | | NB2 | 0 | 133 |
| 30 | 146 | Võ, Tấn Phong | | B08 | NTL | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Đình Khải | | B08 | CAT | 0 | 68 |
| 31 | 73 | Nguyễn, Hà Nam | | B08 | LB3 | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Quốc Vượng | | B08 | LDG | 0 | 135 |
| 32 | 75 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B08 | LDP | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Thế Bảo | | B08 | PNG | 0 | 137 |
| 33 | 148 | Vũ, Hùng Anh | | B08 | VGN | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B08 | DTL | 0 | 76 |
| 34 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | | B08 | HLI | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | | B08 | NBL | 0 | 141 |
| 35 | 150 | Vũ, Thiên | | B08 | DTD | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hoàng Quân | | B08 | DTD | 0 | 79 |
| 36 | 80 | Nguyễn, Hưng Long | | B08 | LMC | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | Võ, Nhật Tân | | B08 | DAN | 0 | 145 |
| 37 | 82 | Nguyễn, Hữu Phúc | | B08 | HPT | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Võ, Trung Kiên | | B08 | TTD | 0 | 147 |
| 38 | 84 | Nguyễn, Mạnh Hùng | | B08 | VGN | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Thiện Trung, | | | VIE | 0 | 153 |
| 39 | 2 | Bùi, Thiện Nhân | | B08 | TRN | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | Ngô, Hoàng Gia Bảo | | B08 | CLY | 0 | 58 |
| 40 | 134 | Trần, Phú Thịnh | | B08 | CLY | 0 | ½ | 1 - 0 | 0 | Chu, Trần Bảo Khang | | B08 | NTL | 0 | 4 |
| 41 | 3 | Cao, Khánh Thiên | | B08 | XHO | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Gia Bảo | | B08 | TBL | 0 | 72 |
| 42 | 74 | Nguyễn, Hải Minh | | B08 | DVL | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | TXT | 0 | 6 |
| 43 | 77 | Nguyễn, Hoàng Long | | B08 | TXA | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng, Hoàng Thịnh | | B08 | TTD | 0 | 8 |
| 44 | 9 | Đặng, Hữu Nhật | | B08 | NQC | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | | B08 | NTL | 0 | 81 |
| 45 | 83 | Nguyễn, Khải Hưng | | B08 | HPT | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng, Tuệ Minh | | B08 | N2B | 0 | 10 |
| 46 | 11 | Đặng, Thái Sơn | | B08 | ATE | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Quang Huy | | B08 | MLI | 0 | 95 |
| 47 | 15 | Đinh, Phúc Thịnh | | B08 | XAN | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Quang Vũ | | B08 | N2B | 0 | 97 |
| 48 | 17 | Đỗ, Đức Kiên | | B08 | LTK | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Thái An | | B08 | XHO | 0 | 99 |
| 49 | 88 | Nguyễn, Minh Quân | | B08 | LNA | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ, Huy Quang | | B08 | YIR | 0 | 18 |
| 50 | 92 | Nguyễn, Phúc Hưng | | B08 | XHO | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Hà, Thiên Phúc | | B08 | TTH | 0 | 22 |
| 51 | 96 | Nguyễn, Quang Huy | | B08 | CLY | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | Hà, Xuân Thiện Nhân | | B08 | LGK | 0 | 24 |
| 52 | 25 | Hoàng, Anh Khôi | | B08 | LCY | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Trung Kiên | | B08 | LGK | 0 | 103 |
| 53 | 105 | Nguyễn, Văn Kiệt | | B08 | NBD | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng, Anh Nguyên | | B08 | HPU | 0 | 26 |
| 54 | 106 | Nguyễn, Văn Minh Khang | | B08 | LQL | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | | B08 | TTD | 0 | 28 |
| 55 | 107 | Nguyễn Văn Phong, | | | TPE | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | | B08 | LTK | 0 | 32 |
| 56 | 109 | Nguyễn, Xuân Hùng | | B08 | TS2 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Trọng Nguyên | | B08 | LNA | 0 | 34 |
| 57 | 112 | Phạm, Phú Khang | | B08 | TVL | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | La, Kiến Văn | | B08 | TTH | 0 | 38 |
| 58 | 39 | Lại Minh Khôi, | | | TPE | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan, Phúc Nhân | | B08 | DTL | 0 | 117 |
| 59 | 118 | Phan, Quốc Minh Tú | | B08 | NBL | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Đoàn Minh Tuấn | | B08 | HNH | 0 | 40 |
| 60 | 43 | Lê, Minh Tú | | B08 | LCY | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | | B08 | DTD | 0 | 123 |
| 61 | 120 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | | B08 | TTD | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Thành Tâm | | B08 | NGD | 0 | 48 |
| 62 | 125 | Thái, Doãn Trọng | | B08 | LMC | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Vũ Thiên Khôi | | B08 | HLI | 0 | 52 |
| 63 | 126 | Trần, Doãn Bảo Khang | | B08 | LAM | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | | B08 | XHO | 0 | 54 |
| 64 | 57 | Ngô, Đức Nhân | | B08 | LQL | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Khôi Nguyên | | B08 | HT2 | 0 | 131 |
| 65 | 59 | Ngô, Hoàng Minh Quân | | B08 | ATE | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Văn Phúc Lộc | | B08 | KDO | 0 | 139 |
| 66 | 132 | Trần, Minh Hiếu | | B08 | LAM | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | | B08 | CPT | 0 | 60 |
| 67 | 142 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | | B08 | MDC | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Bảo Minh | | B08 | MLI | 0 | 62 |
| 68 | 144 | Võ, Hạo Nhiên | | B08 | YIR | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Duy Phúc | | B08 | KDO | 0 | 64 |
| 69 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | | B08 | LCY | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Trương Tuấn Khang, | | | TPE | 0 | 143 |
| 70 | 152 | Vương Toàn Thắng, | | | DKN | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Đức Bảo Long, | | | TPE | 0 | 70 |
| 71 | 71 | Nguyễn, Đức Cường | | B08 | MLI | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ, Tấn Phúc | | B08 | DTD | 0 | 149 |
| 72 | 151 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | | B08 | DTD | 0 | 0 | 1 | | bye | | | | | |
| 73 | 13 | Đinh, Hoàng Quân | | B08 | DTL | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
| 74 | 35 | Huỳnh, Hải Đăng | | B08 | TXA | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
| 75 | 45 | Lê, Nguyễn Hoàng Bảo | | B08 | BUG | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
| 76 | 51 | Lê, Triều Vỹ | | B08 | TVL | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
| 77 | 53 | Liêng, Jrang Ha Jan | | B08 | LDG | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
| 78 | 61 | Nguyễn, Alex | | B08 | BPT | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
| 79 | 69 | Nguyễn, Đình Vinh | | B08 | QLA | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
| 80 | 90 | Nguyễn, Nhật Minh | | B08 | XHO | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
| 81 | 113 | Phạm, Quang Minh | | B08 | TBL | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
| 82 | 122 | Tống, Hải Đông | | B08 | NGT | 0 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | | |
|
|
|
|