Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

Sidst opdateret 28.10.2026 11:57:25, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg vis turneringsdetaljer, vis flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes

Federation statistik

Nr.FEDFederationAntal
1ATEATE4
2BL5BL51
3BPTBPT1
4BUGBUG1
5CATCatalonia1
6CLYCLY5
7CPTCPT3
8CTQCTQ1
9DANDAN1
10DKNDKN1
11DPUDPU1
12DR1DR11
13DTDDTD5
14DTHDTH1
15DTLDTL5
16DVLDVL5
17HLIHLI2
18HNHHNH1
19HPTHPT2
20HPUHPU1
21HT2HT21
22KDOKDO5
23LAMLAM2
24LB3LB32
25LBLLBL1
26LCYLCY5
27LD3LD31
28LDGLDG2
29LDPLDP2
30LDTLDT3
31LGKLGK2
32LMCLMC2
33LNALNA3
34LQLLQL5
35LTKLTK5
36MDCMDC1
37MLIMali4
38N2BN2B4
39NB2NB21
40NBDNBD2
41NBLNBL2
42NGDNGD1
43NGTNGT1
44NQCNQC2
45NTLNTL5
46PNGPapua New Guinea1
47POIPOI1
48QLAQLA1
49QTEQTE1
50TA2TA22
51TBLTBL4
52TPEChinese Taipei5
53TRNTRN1
54TS2TS21
55TTDTTD4
56TTHTTH3
57TV1TV13
58TVLTVL2
59TXATXA4
60VGNVGN2
61XANXAN1
62XHOXHO5
63YIRYIR3
Total151

Titel statistik

Parti statistik