Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

Son yeniləmə30.10.2026 13:29:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Turnir seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametrlər Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər , Turnir təqvimi ilə istinad (link)
Komanda üzrə icmal məlumatAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SiyahılarBaşlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli
Lövhə cütlənmələriTur.1/9 , Cütlənməyib
Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası
Excel və ÇapExcel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes

Fedarasiya statistikası

No.FEDFederasiyaSay
1ATEATE4
2BL5BL51
3BPTBPT1
4BUGBUG1
5CATCatalonia1
6CLYCLY5
7CPTCPT3
8CTQCTQ1
9DANDAN1
10DKNDKN1
11DPUDPU1
12DR1DR11
13DTDDTD5
14DTHDTH1
15DTLDTL5
16DVLDVL5
17HLIHLI2
18HNHHNH1
19HPTHPT2
20HPUHPU1
21HT2HT21
22KDOKDO5
23LAMLAM2
24LB3LB32
25LBLLBL1
26LCYLCY5
27LD3LD31
28LDGLDG2
29LDPLDP2
30LDTLDT3
31LGKLGK2
32LMCLMC2
33LNALNA3
34LQLLQL5
35LTKLTK5
36MDCMDC1
37MLIMali4
38N2BN2B4
39NB2NB21
40NBDNBD2
41NBLNBL2
42NGDNGD1
43NGTNGT1
44NQCNQC2
45NTLNTL5
46PNGPapua New Guinea1
47POIPOI1
48QLAQLA1
49QTEQTE1
50TA2TA22
51TBLTBL4
52TPEChinese Taipei5
53TRNTRN1
54TS2TS21
55TTDTTD4
56TTHTTH3
57TV1TV13
58TVLTVL2
59TXATXA4
60TXTTXT1
61VGNVGN2
62XANXAN1
63XHOXHO5
64YIRYIR3
Cəmi152

Titul statistikaları

Oyun statistikaları