Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:


Turnirin təfərrüatlarını göstər
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Oyunçu üçün axtarın Axtar

9 turdan sonra yekun sıralama

Rk.SNoAdTipcinsiGrFEDKlub/ŞəhərPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1102Nguyễn, Trần Trí NhânB08TBLTh Thăng Long -B’lao8054,5755
219Đỗ, Phúc LâmB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt7,5049754
320Giáp, Hải ĐăngB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt7,5042,5742
4150Vũ, ThiênB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt7053,5744
521Hà, Chí ThiệnB08BL5Th Bảo Lâm 57051,5654
656Nông, Quang NhậtB08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng7051643
737Huỳnh Vũ Uy,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt7048,5754
8124Từ, Nguyễn Khánh NguyênB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà7047755
9101Nguyễn, Trần Đức AnB08LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 37045,5743
1083Nguyễn, Khải HưngB08HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh7045744
11105Nguyễn, Văn KiệtB08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng7042,5743
1244Lê, Nguyễn Gia TuấnB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6,5047642
13136Trần, Tuấn AnhB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6,5046,5653
1479Nguyễn, Hoàng QuânB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6,5046,5642
1575Nguyễn, Hoàng BảoB08LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6,5046653
1655Lương, Tấn DũngB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6,5040552
1787Nguyễn, Minh Hữu TuấnB08DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc6,5038653
18104Nguyễn, Văn Hải PhongB08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 36048,5554
19138Trần, Thịnh PhátB08DPUTrường Tiểu Học Đức Phú6047,5642
2091Nguyễn, Phúc AnB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl6046,5642
2115Đinh, Phúc ThịnhB08XANTrường Tiểu Học Xuân An6046654
2226Hoàng, Anh NguyênB08HPUTrung Tâm Hoàng Phúc6046643
2331Hồ, Gia ĐạtB08CTQClb Kỳ Trung Quán6045653
24108Nguyễn, Võ Gia BảoB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6044554
25110Phạm, Bá Kỳ ThiênB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết6043,5654
2646Lê, Quốc Thiên BảoB08NQCNhư Quỳnh Chess6042,5553
2762Nguyễn, Bảo MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6041,5644
2860Ngô, Lê Nguyên KhôiB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết6041,5643
2973Nguyễn, Hà NamB08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 36038,5653
3094Nguyễn, Quang BảoB08LNATh &thcs Lộc Nga6038,5653
31125Thái, Doãn TrọngB08LMCLima Chess6035644
3212Đinh Hoàng Minh,LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5,5049,5543
33133Trần Minh Hoàng,NB2TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 25,5048543
34128Trần, Hải ĐăngB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5,5047541
35137Trần, Thế BảoB08PNGPhường Nam Gia Nghĩa5,5044,5542
3627Hoàng, Minh KhangB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5,5044554
3749Lê, Thiện DanhB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết5,5044452
3880Nguyễn, Hưng LongB08LMCLima Chess5,5042542
3997Nguyễn, Quang VũB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5,5042542
40121Tống, Duy AnB08TTHTiểu Học Tân Hội5,5040542
4116Đoàn, Thanh PhúcB08POITrường Tiểu Học Phú Hội5,5039542
42129Trần, Huỳnh Vương AnB08KDOTh Kim Đồng5,5039542
4363Nguyễn, Bình AnB08KDOTh Kim Đồng5,5037,5554
4476Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt5,5037,5542
4541Lê, Đỗ Quốc BảoB08LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc5,5035,5553
4688Nguyễn, Minh QuânB08LNATh &thcs Lộc Nga5,5032,5552
477Đào, Ngọc Hiếu TrungB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc5049442
48114Phạm, Tuấn ĐanB08TA2Tiểu Học Tân An 25048553
49119Phan, Vĩnh KhangB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt5047541
5028Hoàng, Nguyễn Minh TríB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng5046542
5133Hồ, Minh KhangB08TBLTh Thăng Long -B’lao5042,5552
52153Nguyễn Thiện Trung,VIE5042,5541
5367Nguyễn, Đình An PhúcB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5041552
5474Nguyễn, Hải MinhB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà5041542
55141Trịnh, Minh Nhật HoàngB08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập5041442
56103Nguyễn, Trung KiênB08LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô5040552
57111Phạm, Khôi VỹB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5040542
5823Hà, Vũ Minh KhôiB08DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 15039552
5936Huỳnh, Quốc ThịnhB08TA2Tiểu Học Tân An 25039542
60107Nguyễn Văn Phong,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt5038,5541
6150Lê, Thiện TâmB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc5037542
6284Nguyễn, Mạnh HùngB08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa5035,5552
6386Nguyễn, Minh HuyB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5034,5553
646Dương Minh Hoàng Phúc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân5033543
6522Hà, Thiên PhúcB08TTHTiểu Học Tân Hội5033542
6672Nguyễn, Gia BảoB08TBLTh Thăng Long -B’lao5030542
6729Hoàng, Thế VinhB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà4,5045,5452
6893Nguyễn, Phúc NguyênB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4,5042442
69148Vũ, Hùng AnhB08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa4,5041,5443
7025Hoàng, Anh KhôiB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4,5041,5441
71130Trần, Khang TuấnB08KDOTh Kim Đồng4,5040,5452
721Bùi, MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4,5038,5441
7352Lê, Vũ Thiên KhôiB08HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14,5037,5443
74115Phan, Hoàng Hải ĐăngB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà4,5037442
75149Vũ, Tấn PhúcB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4,5036,5442
76140Trịnh, Hoàng ThiênB08YIRTrường Yersin Đà Lạt4,5034,5453
7766Nguyễn, Đăng QuangB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà4,5034,5441
7824Hà, Xuân Thiện NhânB08LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4,5032,5441
7939Lại Minh Khôi,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt4,5030452
8081Nguyễn, Hữu Minh QuânB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4041,5452
8142Lê, Minh QuânB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An4040,5441
8278Nguyễn, Hoàng Minh TuấnB08HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14040452
8330Hồ, Đan NguyênB08CLYTiểu Học Cam Ly4040441
84145Võ, Nhật TânB08DANTh & Thcs Định An4039,5441
8558Ngô, Hoàng Gia BảoB08CLYTiểu Học Cam Ly4038,5341
86127Trần, Đại QuangB08QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh4038440
8717Đỗ, Đức KiênB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4037,5452
8814Đinh, Nguyễn Thiện NhânB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4037,5442
89146Võ, Tấn PhongB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4037452
90152Vương Toàn Thắng,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 14037452
91106Nguyễn, Văn Minh KhangB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4036,5452
9240Lê, Đoàn Minh TuấnB08HNHTiểu Học Hoà Ninh4036452
93109Nguyễn, Xuân HùngB08TS2Tåy Son - Bảo Lâm 24036442
9499Nguyễn, Thái AnB08XHOTh&thcs Xuân Hương4035,5441
9548Lê, Thành TâmB08NGDTh Nghị Đức4035442
96132Trần, Minh HiếuB08LAMTiểu Học Lộc Nam4035441
97100Nguyễn, Trần Bảo LongB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4034452
989Đặng, Hữu NhậtB08NQCNhư Quỳnh Chess4034451
995Dương, Hoàng Bảo PhongB08CLYTiểu Học Cam Ly4033,5453
10089Nguyễn, Nghiêm Lâm PhongB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4033,5440
10138La, Kiến VănB08TTHTiểu Học Tân Hội4033441
10232Hồ, Huỳnh Nhật MinhB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4032442
103117Phan, Phúc NhânB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4031,5443
104123Tống, Nguyễn Minh NhânB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4030,5441
10534Hồ, Trọng NguyênB08LNATh &thcs Lộc Nga4029441
10695Nguyễn, Quang HuyB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3,5041342
10743Lê, Minh TúB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3,5038,5351
10810Đặng, Tuệ MinhB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3,5034352
109135Trần, Quốc VượngB08LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương3,5033341
11047Lê, Tiến AnB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt3,5032,5352
111131Trần, Khôi NguyênB08HT2Trường Tth Hàm Thắng 23,5031351
11265Nguyễn, Đặng Minh KhangB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3,5030351
113147Võ, Trung KiênB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3039341
11482Nguyễn, Hữu PhúcB08HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh3038,5352
11585Nguyễn, Minh DươngB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An3038341
116116Phan, Kỳ Chấn KhangB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3037352
11757Ngô, Đức NhânB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3035351
11859Ngô, Hoàng Minh QuânB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt3035251
119120Tạ, Nguyễn Huy HoàngB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3034351
12092Nguyễn, Phúc HưngB08XHOTh&thcs Xuân Hương3033341
12196Nguyễn, Quang HuyB08CLYTiểu Học Cam Ly3033251
122118Phan, Quốc Minh TúB08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập3032351
123126Trần, Doãn Bảo KhangB08LAMTiểu Học Lộc Nam3031,5351
12461Nguyễn, AlexB08BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết3031341
12571Nguyễn, Đức CườngB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3030,5342
12611Đặng, Thái SơnB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt3030,5251
127144Võ, Hạo NhiênB08YIRTrường Yersin Đà Lạt3029,5341
1288Đặng, Hoàng ThịnhB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3027342
12954Lộc, Đoàn Vĩnh HyB08XHOTh&thcs Xuân Hương3026,5251
13064Nguyễn, Duy PhúcB08KDOTh Kim Đồng3021,5331
13168Nguyễn, Đình KhảiB08CATTh Chu Văn An -Nam Thành2,5033,5241
132134Trần, Phú ThịnhB08CLYTiểu Học Cam Ly2,5032,5250
133139Trần, Văn Phúc LộcB08KDOTh Kim Đồng2034251
134151Vũ, Trọng Hiếu NghĩaB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2034140
1354Chu, Trần Bảo KhangB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2032,5240
1363Cao, Khánh ThiênB08XHOTh&thcs Xuân Hương2032250
13798Nguyễn, Tấn MinhB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt2031,5241
13818Đỗ, Huy QuangB08YIRTrường Yersin Đà Lạt2029,5252
1392Bùi, Thiện NhânB08TRNTt Thành Nhân2027,5240
14077Nguyễn, Hoàng LongB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An2022230
141143Trương Tuấn Khang,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1,5026,5140
142142Trịnh, Trần Chí HiếuB08MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi1031141
143112Phạm, Phú KhangB08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1029,5140
144113Phạm, Quang MinhB08TBLTh Thăng Long -B’lao0028000
145122Tống, Hải ĐôngB08NGTNgô Gia Tự, Xã Đắk Song,0027010
14645Lê, Nguyễn Hoàng BảoB08BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng0026,5010
14753Liêng, Jrang Ha JanB08LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương0026,5010
14835Huỳnh, Hải ĐăngB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An0026010
14913Đinh, Hoàng QuânB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0025010
15051Lê, Triều VỹB08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0025010

Tam siyahını göstər

Annotasiya:
Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek4: Most black
Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)