Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:


Turnirin təfərrüatlarını göstər
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Oyunçu üçün axtarın Axtar

8 turdan sonra sıralama

Rk.SNoAdTipcinsiGrFEDKlub/ŞəhərPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1102Nguyễn, Trần Trí NhânB08TBLTh Thăng Long -B’lao7044644
2150Vũ, ThiênB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt7041744
383Nguyễn, Khải HưngB08HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh7033744
456Nông, Quang NhậtB08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6,5039,5643
519Đỗ, Phúc LâmB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6,5037,5643
675Nguyễn, Hoàng BảoB08LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6,5035,5643
720Giáp, Hải ĐăngB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6,5034642
821Hà, Chí ThiệnB08BL5Th Bảo Lâm 56042,5543
937Huỳnh Vũ Uy,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt6039,5643
10124Từ, Nguyễn Khánh NguyênB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà6038,5644
11104Nguyễn, Văn Hải PhongB08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 36037,5554
1226Hoàng, Anh NguyênB08HPUTrung Tâm Hoàng Phúc6035643
13105Nguyễn, Văn KiệtB08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6034,5632
14101Nguyễn, Trần Đức AnB08LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 36034632
1591Nguyễn, Phúc AnB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl6033,5642
1655Lương, Tấn DũngB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6030,5542
1762Nguyễn, Bảo MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6029644
1812Đinh Hoàng Minh,LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5,5037,5543
1979Nguyễn, Hoàng QuânB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5037542
2044Lê, Nguyễn Gia TuấnB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5,5037531
21128Trần, Hải ĐăngB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5,5037531
22108Nguyễn, Võ Gia BảoB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5,5036,5554
23133Trần Minh Hoàng,NB2TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 25,5036,5543
24136Trần, Tuấn AnhB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5036542
2546Lê, Quốc Thiên BảoB08NQCNhư Quỳnh Chess5,5031,5543
2697Nguyễn, Quang VũB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5,5030,5542
27121Tống, Duy AnB08TTHTiểu Học Tân Hội5,5029,5542
2887Nguyễn, Minh Hữu TuấnB08DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc5,5027,5542
297Đào, Ngọc Hiếu TrungB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc5039,5442
30138Trần, Thịnh PhátB08DPUTrường Tiểu Học Đức Phú5038,5542
31114Phạm, Tuấn ĐanB08TA2Tiểu Học Tân An 25038543
3215Đinh, Phúc ThịnhB08XANTrường Tiểu Học Xuân An5037554
33119Phan, Vĩnh KhangB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt5036,5531
3449Lê, Thiện DanhB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết5035,5442
35137Trần, Thế BảoB08PNGPhường Nam Gia Nghĩa5035542
3631Hồ, Gia ĐạtB08CTQClb Kỳ Trung Quán5034542
37141Trịnh, Minh Nhật HoàngB08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập5034442
38110Phạm, Bá Kỳ ThiênB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết5033,5543
3933Hồ, Minh KhangB08TBLTh Thăng Long -B’lao5032,5542
4074Nguyễn, Hải MinhB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà5031,5542
41103Nguyễn, Trung KiênB08LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô5031,5542
4260Ngô, Lê Nguyên KhôiB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết5031543
4367Nguyễn, Đình An PhúcB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5031542
4436Huỳnh, Quốc ThịnhB08TA2Tiểu Học Tân An 25030,5542
4573Nguyễn, Hà NamB08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 35030,5542
4694Nguyễn, Quang BảoB08LNATh &thcs Lộc Nga5030,5542
47125Thái, Doãn TrọngB08LMCLima Chess5028544
4829Hoàng, Thế VinhB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà4,5038442
4927Hoàng, Minh KhangB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4,5036443
5080Nguyễn, Hưng LongB08LMCLima Chess4,5034,5442
5193Nguyễn, Phúc NguyênB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4,5032,5442
52129Trần, Huỳnh Vương AnB08KDOTh Kim Đồng4,5032,5442
53148Vũ, Hùng AnhB08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa4,5031,5443
5425Hoàng, Anh KhôiB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4,5031,5441
5576Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4,5031,5431
5616Đoàn, Thanh PhúcB08POITrường Tiểu Học Phú Hội4,5031442
5763Nguyễn, Bình AnB08KDOTh Kim Đồng4,5030443
5841Lê, Đỗ Quốc BảoB08LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc4,5028,5442
591Bùi, MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4,5028441
6088Nguyễn, Minh QuânB08LNATh &thcs Lộc Nga4,5024,5441
6139Lại Minh Khôi,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt4,5021,5442
6228Hoàng, Nguyễn Minh TríB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4037442
63153Nguyễn Thiện Trung,VIE4035,5441
6481Nguyễn, Hữu Minh QuânB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4032,5442
65130Trần, Khang TuấnB08KDOTh Kim Đồng4032,5442
6630Hồ, Đan NguyênB08CLYTiểu Học Cam Ly4032,5441
6723Hà, Vũ Minh KhôiB08DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 14032441
6878Nguyễn, Hoàng Minh TuấnB08HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14031,5442
69145Võ, Nhật TânB08DANTh & Thcs Định An4031,5441
7042Lê, Minh QuânB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An4031431
7117Đỗ, Đức KiênB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4030,5442
72111Phạm, Khôi VỹB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4030,5431
7352Lê, Vũ Thiên KhôiB08HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14030443
74107Nguyễn Văn Phong,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt4029,5441
756Dương Minh Hoàng Phúc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân4029443
7614Đinh, Nguyễn Thiện NhânB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4029442
77146Võ, Tấn PhongB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4029442
7850Lê, Thiện TâmB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4028,5442
7922Hà, Thiên PhúcB08TTHTiểu Học Tân Hội4028442
80106Nguyễn, Văn Minh KhangB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4028442
8186Nguyễn, Minh HuyB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4027,5453
8240Lê, Đoàn Minh TuấnB08HNHTiểu Học Hoà Ninh4027,5442
839Đặng, Hữu NhậtB08NQCNhư Quỳnh Chess4027441
8484Nguyễn, Mạnh HùngB08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa4025,5452
8599Nguyễn, Thái AnB08XHOTh&thcs Xuân Hương4025,5431
8672Nguyễn, Gia BảoB08TBLTh Thăng Long -B’lao4024442
87100Nguyễn, Trần Bảo LongB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4024442
8895Nguyễn, Quang HuyB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3,5034342
89115Phan, Hoàng Hải ĐăngB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà3,5031,5342
9043Lê, Minh TúB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3,5030,5341
91149Vũ, Tấn PhúcB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3,5029,5342
9210Đặng, Tuệ MinhB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3,5027,5342
93140Trịnh, Hoàng ThiênB08YIRTrường Yersin Đà Lạt3,5026342
94135Trần, Quốc VượngB08LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương3,5026341
9524Hà, Xuân Thiện NhânB08LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3,5025,5341
9666Nguyễn, Đăng QuangB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà3,5025,5341
9765Nguyễn, Đặng Minh KhangB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3,5024,5341
98127Trần, Đại QuangB08QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh3032,5340
9985Nguyễn, Minh DươngB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An3031331
100147Võ, Trung KiênB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3031331
10158Ngô, Hoàng Gia BảoB08CLYTiểu Học Cam Ly3031241
10282Nguyễn, Hữu PhúcB08HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh3030,5342
103109Nguyễn, Xuân HùngB08TS2Tåy Son - Bảo Lâm 23029,5342
104116Phan, Kỳ Chấn KhangB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3029,5342
105132Trần, Minh HiếuB08LAMTiểu Học Lộc Nam3029341
106152Vương Toàn Thắng,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 13028,5341
1075Dương, Hoàng Bảo PhongB08CLYTiểu Học Cam Ly3028342
10838La, Kiến VănB08TTHTiểu Học Tân Hội3028341
10932Hồ, Huỳnh Nhật MinhB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3027,5342
11048Lê, Thành TâmB08NGDTh Nghị Đức3027,5342
11189Nguyễn, Nghiêm Lâm PhongB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3027340
112117Phan, Phúc NhânB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3026,5343
11359Ngô, Hoàng Minh QuânB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt3026,5241
11457Ngô, Đức NhânB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3025341
11596Nguyễn, Quang HuyB08CLYTiểu Học Cam Ly3025241
11692Nguyễn, Phúc HưngB08XHOTh&thcs Xuân Hương3024341
117120Tạ, Nguyễn Huy HoàngB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3024341
11834Hồ, Trọng NguyênB08LNATh &thcs Lộc Nga3023,5341
119118Phan, Quốc Minh TúB08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập3023341
120126Trần, Doãn Bảo KhangB08LAMTiểu Học Lộc Nam3023341
12171Nguyễn, Đức CườngB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3022,5342
122123Tống, Nguyễn Minh NhânB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3021,5330
12347Lê, Tiến AnB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt2,5027,5241
12468Nguyễn, Đình KhảiB08CATTh Chu Văn An -Nam Thành2,5027241
125131Trần, Khôi NguyênB08HT2Trường Tth Hàm Thắng 22,5025240
126151Vũ, Trọng Hiếu NghĩaB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2027,5140
127139Trần, Văn Phúc LộcB08KDOTh Kim Đồng2026241
128144Võ, Hạo NhiênB08YIRTrường Yersin Đà Lạt2025241
1294Chu, Trần Bảo KhangB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2025240
13061Nguyễn, AlexB08BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết2024241
1313Cao, Khánh ThiênB08XHOTh&thcs Xuân Hương2024240
1328Đặng, Hoàng ThịnhB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2023,5242
13398Nguyễn, Tấn MinhB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt2023,5241
1342Bùi, Thiện NhânB08TRNTt Thành Nhân2023240
13511Đặng, Thái SơnB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt2023140
13654Lộc, Đoàn Vĩnh HyB08XHOTh&thcs Xuân Hương2021140
13764Nguyễn, Duy PhúcB08KDOTh Kim Đồng2017220
13877Nguyễn, Hoàng LongB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An2014,5220
139134Trần, Phú ThịnhB08CLYTiểu Học Cam Ly1,5025,5150
140143Trương Tuấn Khang,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1,5022,5130
141142Trịnh, Trần Chí HiếuB08MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi1025,5141
14218Đỗ, Huy QuangB08YIRTrường Yersin Đà Lạt1025141
143112Phạm, Phú KhangB08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1024140
144113Phạm, Quang MinhB08TBLTh Thăng Long -B’lao0022,5000
14545Lê, Nguyễn Hoàng BảoB08BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng0022010
146122Tống, Hải ĐôngB08NGTNgô Gia Tự, Xã Đắk Song,0022010
14753Liêng, Jrang Ha JanB08LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương0021010
14835Huỳnh, Hải ĐăngB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An0020,5010
14969Nguyễn, Đình VinhB08QLATh&thcs Quảng Lập0020,5010
15090Nguyễn, Nhật MinhB08XHOTh&thcs Xuân Hương0020,5010

Tam siyahını göstər

Annotasiya:
Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek4: Most black
Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)