Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:
Turnirin təfərrüatlarını göstər
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
8 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Tip | cinsi | Gr | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 102 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 7 | 0 | 44 | 6 | 4 | 4 |
| 2 | 150 | Vũ, Thiên | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 | 41 | 7 | 4 | 4 |
| 3 | 83 | Nguyễn, Khải Hưng | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 7 | 0 | 33 | 7 | 4 | 4 |
| 4 | 56 | Nông, Quang Nhật | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 6,5 | 0 | 39,5 | 6 | 4 | 3 |
| 5 | 19 | Đỗ, Phúc Lâm | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6,5 | 0 | 37,5 | 6 | 4 | 3 |
| 6 | 75 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B08 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6,5 | 0 | 35,5 | 6 | 4 | 3 |
| 7 | 20 | Giáp, Hải Đăng | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6,5 | 0 | 34 | 6 | 4 | 2 |
| 8 | 21 | Hà, Chí Thiện | B08 | | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 6 | 0 | 42,5 | 5 | 4 | 3 |
| 9 | 37 | Huỳnh Vũ Uy, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 6 | 0 | 39,5 | 6 | 4 | 3 |
| 10 | 124 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 6 | 0 | 38,5 | 6 | 4 | 4 |
| 11 | 104 | Nguyễn, Văn Hải Phong | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 6 | 0 | 37,5 | 5 | 5 | 4 |
| 12 | 26 | Hoàng, Anh Nguyên | B08 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 6 | 0 | 35 | 6 | 4 | 3 |
| 13 | 105 | Nguyễn, Văn Kiệt | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 6 | 0 | 34,5 | 6 | 3 | 2 |
| 14 | 101 | Nguyễn, Trần Đức An | B08 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 6 | 0 | 34 | 6 | 3 | 2 |
| 15 | 91 | Nguyễn, Phúc An | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 0 | 33,5 | 6 | 4 | 2 |
| 16 | 55 | Lương, Tấn Dũng | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6 | 0 | 30,5 | 5 | 4 | 2 |
| 17 | 62 | Nguyễn, Bảo Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 | 29 | 6 | 4 | 4 |
| 18 | 12 | Đinh Hoàng Minh, | | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0 | 37,5 | 5 | 4 | 3 |
| 19 | 79 | Nguyễn, Hoàng Quân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 37 | 5 | 4 | 2 |
| 20 | 44 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5,5 | 0 | 37 | 5 | 3 | 1 |
| 21 | 128 | Trần, Hải Đăng | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5,5 | 0 | 37 | 5 | 3 | 1 |
| 22 | 108 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5,5 | 0 | 36,5 | 5 | 5 | 4 |
| 23 | 133 | Trần Minh Hoàng, | | | | NB2 | TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 5,5 | 0 | 36,5 | 5 | 4 | 3 |
| 24 | 136 | Trần, Tuấn Anh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5,5 | 0 | 36 | 5 | 4 | 2 |
| 25 | 46 | Lê, Quốc Thiên Bảo | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 5,5 | 0 | 31,5 | 5 | 4 | 3 |
| 26 | 97 | Nguyễn, Quang Vũ | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5,5 | 0 | 30,5 | 5 | 4 | 2 |
| 27 | 121 | Tống, Duy An | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5,5 | 0 | 29,5 | 5 | 4 | 2 |
| 28 | 87 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | B08 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 5,5 | 0 | 27,5 | 5 | 4 | 2 |
| 29 | 7 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 39,5 | 4 | 4 | 2 |
| 30 | 138 | Trần, Thịnh Phát | B08 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 5 | 0 | 38,5 | 5 | 4 | 2 |
| 31 | 114 | Phạm, Tuấn Đan | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 5 | 0 | 38 | 5 | 4 | 3 |
| 32 | 15 | Đinh, Phúc Thịnh | B08 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 5 | 0 | 37 | 5 | 5 | 4 |
| 33 | 119 | Phan, Vĩnh Khang | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 3 | 1 |
| 34 | 49 | Lê, Thiện Danh | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 35,5 | 4 | 4 | 2 |
| 35 | 137 | Trần, Thế Bảo | B08 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 5 | 0 | 35 | 5 | 4 | 2 |
| 36 | 31 | Hồ, Gia Đạt | B08 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 5 | 0 | 34 | 5 | 4 | 2 |
| 37 | 141 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 5 | 0 | 34 | 4 | 4 | 2 |
| 38 | 110 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 33,5 | 5 | 4 | 3 |
| 39 | 33 | Hồ, Minh Khang | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 | 32,5 | 5 | 4 | 2 |
| 40 | 74 | Nguyễn, Hải Minh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 5 | 0 | 31,5 | 5 | 4 | 2 |
| 41 | 103 | Nguyễn, Trung Kiên | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 0 | 31,5 | 5 | 4 | 2 |
| 42 | 60 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 31 | 5 | 4 | 3 |
| 43 | 67 | Nguyễn, Đình An Phúc | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 31 | 5 | 4 | 2 |
| 44 | 36 | Huỳnh, Quốc Thịnh | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 5 | 0 | 30,5 | 5 | 4 | 2 |
| 45 | 73 | Nguyễn, Hà Nam | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 5 | 0 | 30,5 | 5 | 4 | 2 |
| 46 | 94 | Nguyễn, Quang Bảo | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 5 | 0 | 30,5 | 5 | 4 | 2 |
| 47 | 125 | Thái, Doãn Trọng | B08 | | | LMC | Lima Chess | 5 | 0 | 28 | 5 | 4 | 4 |
| 48 | 29 | Hoàng, Thế Vinh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4,5 | 0 | 38 | 4 | 4 | 2 |
| 49 | 27 | Hoàng, Minh Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 36 | 4 | 4 | 3 |
| 50 | 80 | Nguyễn, Hưng Long | B08 | | | LMC | Lima Chess | 4,5 | 0 | 34,5 | 4 | 4 | 2 |
| 51 | 93 | Nguyễn, Phúc Nguyên | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 2 |
| 52 | 129 | Trần, Huỳnh Vương An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4,5 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 2 |
| 53 | 148 | Vũ, Hùng Anh | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 4,5 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 3 |
| 54 | 25 | Hoàng, Anh Khôi | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4,5 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 1 |
| 55 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 31,5 | 4 | 3 | 1 |
| 56 | 16 | Đoàn, Thanh Phúc | B08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4,5 | 0 | 31 | 4 | 4 | 2 |
| 57 | 63 | Nguyễn, Bình An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4,5 | 0 | 30 | 4 | 4 | 3 |
| 58 | 41 | Lê, Đỗ Quốc Bảo | B08 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 28,5 | 4 | 4 | 2 |
| 59 | 1 | Bùi, Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4,5 | 0 | 28 | 4 | 4 | 1 |
| 60 | 88 | Nguyễn, Minh Quân | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 4,5 | 0 | 24,5 | 4 | 4 | 1 |
| 61 | 39 | Lại Minh Khôi, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 2 |
| 62 | 28 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 37 | 4 | 4 | 2 |
| 63 | 153 | Nguyễn Thiện Trung, | | | | VIE | | 4 | 0 | 35,5 | 4 | 4 | 1 |
| 64 | 81 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 2 |
| 65 | 130 | Trần, Khang Tuấn | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 2 |
| 66 | 30 | Hồ, Đan Nguyên | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 1 |
| 67 | 23 | Hà, Vũ Minh Khôi | B08 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 4 | 0 | 32 | 4 | 4 | 1 |
| 68 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 2 |
| 69 | 145 | Võ, Nhật Tân | B08 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 4 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 1 |
| 70 | 42 | Lê, Minh Quân | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 4 | 0 | 31 | 4 | 3 | 1 |
| 71 | 17 | Đỗ, Đức Kiên | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 4 | 2 |
| 72 | 111 | Phạm, Khôi Vỹ | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 3 | 1 |
| 73 | 52 | Lê, Vũ Thiên Khôi | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 30 | 4 | 4 | 3 |
| 74 | 107 | Nguyễn Văn Phong, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 4 | 0 | 29,5 | 4 | 4 | 1 |
| 75 | 6 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 4 | 0 | 29 | 4 | 4 | 3 |
| 76 | 14 | Đinh, Nguyễn Thiện Nhân | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 29 | 4 | 4 | 2 |
| 77 | 146 | Võ, Tấn Phong | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 29 | 4 | 4 | 2 |
| 78 | 50 | Lê, Thiện Tâm | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 4 | 2 |
| 79 | 22 | Hà, Thiên Phúc | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 | 0 | 28 | 4 | 4 | 2 |
| 80 | 106 | Nguyễn, Văn Minh Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 28 | 4 | 4 | 2 |
| 81 | 86 | Nguyễn, Minh Huy | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 27,5 | 4 | 5 | 3 |
| 82 | 40 | Lê, Đoàn Minh Tuấn | B08 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 4 | 0 | 27,5 | 4 | 4 | 2 |
| 83 | 9 | Đặng, Hữu Nhật | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 4 | 0 | 27 | 4 | 4 | 1 |
| 84 | 84 | Nguyễn, Mạnh Hùng | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 5 | 2 |
| 85 | 99 | Nguyễn, Thái An | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 3 | 1 |
| 86 | 72 | Nguyễn, Gia Bảo | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 | 24 | 4 | 4 | 2 |
| 87 | 100 | Nguyễn, Trần Bảo Long | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 24 | 4 | 4 | 2 |
| 88 | 95 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3,5 | 0 | 34 | 3 | 4 | 2 |
| 89 | 115 | Phan, Hoàng Hải Đăng | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3,5 | 0 | 31,5 | 3 | 4 | 2 |
| 90 | 43 | Lê, Minh Tú | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3,5 | 0 | 30,5 | 3 | 4 | 1 |
| 91 | 149 | Vũ, Tấn Phúc | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 29,5 | 3 | 4 | 2 |
| 92 | 10 | Đặng, Tuệ Minh | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 27,5 | 3 | 4 | 2 |
| 93 | 140 | Trịnh, Hoàng Thiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 4 | 2 |
| 94 | 135 | Trần, Quốc Vượng | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 4 | 1 |
| 95 | 24 | Hà, Xuân Thiện Nhân | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3,5 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 1 |
| 96 | 66 | Nguyễn, Đăng Quang | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3,5 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 1 |
| 97 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3,5 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 1 |
| 98 | 127 | Trần, Đại Quang | B08 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3 | 0 | 32,5 | 3 | 4 | 0 |
| 99 | 85 | Nguyễn, Minh Dương | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 3 | 0 | 31 | 3 | 3 | 1 |
| 100 | 147 | Võ, Trung Kiên | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 31 | 3 | 3 | 1 |
| 101 | 58 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 31 | 2 | 4 | 1 |
| 102 | 82 | Nguyễn, Hữu Phúc | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 4 | 2 |
| 103 | 109 | Nguyễn, Xuân Hùng | B08 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 3 | 0 | 29,5 | 3 | 4 | 2 |
| 104 | 116 | Phan, Kỳ Chấn Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 29,5 | 3 | 4 | 2 |
| 105 | 132 | Trần, Minh Hiếu | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 | 29 | 3 | 4 | 1 |
| 106 | 152 | Vương Toàn Thắng, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3 | 0 | 28,5 | 3 | 4 | 1 |
| 107 | 5 | Dương, Hoàng Bảo Phong | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 28 | 3 | 4 | 2 |
| 108 | 38 | La, Kiến Văn | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 28 | 3 | 4 | 1 |
| 109 | 32 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 27,5 | 3 | 4 | 2 |
| 110 | 48 | Lê, Thành Tâm | B08 | | | NGD | Th Nghị Đức | 3 | 0 | 27,5 | 3 | 4 | 2 |
| 111 | 89 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 27 | 3 | 4 | 0 |
| 112 | 117 | Phan, Phúc Nhân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 3 |
| 113 | 59 | Ngô, Hoàng Minh Quân | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 0 | 26,5 | 2 | 4 | 1 |
| 114 | 57 | Ngô, Đức Nhân | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 25 | 3 | 4 | 1 |
| 115 | 96 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 25 | 2 | 4 | 1 |
| 116 | 92 | Nguyễn, Phúc Hưng | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 24 | 3 | 4 | 1 |
| 117 | 120 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 24 | 3 | 4 | 1 |
| 118 | 34 | Hồ, Trọng Nguyên | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 1 |
| 119 | 118 | Phan, Quốc Minh Tú | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 1 |
| 120 | 126 | Trần, Doãn Bảo Khang | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 1 |
| 121 | 71 | Nguyễn, Đức Cường | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 2 |
| 122 | 123 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 0 |
| 123 | 47 | Lê, Tiến An | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2,5 | 0 | 27,5 | 2 | 4 | 1 |
| 124 | 68 | Nguyễn, Đình Khải | B08 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2,5 | 0 | 27 | 2 | 4 | 1 |
| 125 | 131 | Trần, Khôi Nguyên | B08 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 2,5 | 0 | 25 | 2 | 4 | 0 |
| 126 | 151 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 27,5 | 1 | 4 | 0 |
| 127 | 139 | Trần, Văn Phúc Lộc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 26 | 2 | 4 | 1 |
| 128 | 144 | Võ, Hạo Nhiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 | 25 | 2 | 4 | 1 |
| 129 | 4 | Chu, Trần Bảo Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 25 | 2 | 4 | 0 |
| 130 | 61 | Nguyễn, Alex | B08 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 | 24 | 2 | 4 | 1 |
| 131 | 3 | Cao, Khánh Thiên | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 24 | 2 | 4 | 0 |
| 132 | 8 | Đặng, Hoàng Thịnh | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 23,5 | 2 | 4 | 2 |
| 133 | 98 | Nguyễn, Tấn Minh | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 23,5 | 2 | 4 | 1 |
| 134 | 2 | Bùi, Thiện Nhân | B08 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 2 | 0 | 23 | 2 | 4 | 0 |
| 135 | 11 | Đặng, Thái Sơn | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 23 | 1 | 4 | 0 |
| 136 | 54 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 21 | 1 | 4 | 0 |
| 137 | 64 | Nguyễn, Duy Phúc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 17 | 2 | 2 | 0 |
| 138 | 77 | Nguyễn, Hoàng Long | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 | 14,5 | 2 | 2 | 0 |
| 139 | 134 | Trần, Phú Thịnh | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1,5 | 0 | 25,5 | 1 | 5 | 0 |
| 140 | 143 | Trương Tuấn Khang, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 22,5 | 1 | 3 | 0 |
| 141 | 142 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | B08 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 25,5 | 1 | 4 | 1 |
| 142 | 18 | Đỗ, Huy Quang | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 25 | 1 | 4 | 1 |
| 143 | 112 | Phạm, Phú Khang | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 24 | 1 | 4 | 0 |
| 144 | 113 | Phạm, Quang Minh | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 0 | 22,5 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | 45 | Lê, Nguyễn Hoàng Bảo | B08 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 0 | 0 | 22 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 122 | Tống, Hải Đông | B08 | | | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | 22 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 53 | Liêng, Jrang Ha Jan | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | 21 | 0 | 1 | 0 |
| 148 | 35 | Huỳnh, Hải Đăng | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | 20,5 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 69 | Nguyễn, Đình Vinh | B08 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 20,5 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 90 | Nguyễn, Nhật Minh | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 20,5 | 0 | 1 | 0 |
Tam siyahını göstər Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|