Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
7 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Tip | cinsi | Gr | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 102 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6,5 | 0 | 32,5 | 6 | 4 | 4 |
| 2 | 150 | Vũ, Thiên | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 | 32,5 | 6 | 3 | 3 |
| 3 | 56 | Nông, Quang Nhật | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 6 | 0 | 30 | 6 | 3 | 3 |
| 4 | 37 | Huỳnh Vũ Uy, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 6 | 0 | 29,5 | 6 | 4 | 3 |
| 5 | 124 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 6 | 0 | 27 | 6 | 4 | 4 |
| 6 | 20 | Giáp, Hải Đăng | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 | 27 | 6 | 3 | 2 |
| 7 | 83 | Nguyễn, Khải Hưng | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 6 | 0 | 22,5 | 6 | 3 | 3 |
| 8 | 21 | Hà, Chí Thiện | B08 | | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 5,5 | 0 | 31,5 | 5 | 4 | 3 |
| 9 | 19 | Đỗ, Phúc Lâm | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5,5 | 0 | 31 | 5 | 4 | 3 |
| 10 | 104 | Nguyễn, Văn Hải Phong | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 5,5 | 0 | 28,5 | 5 | 4 | 4 |
| 11 | 75 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B08 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0 | 26 | 5 | 4 | 3 |
| 12 | 79 | Nguyễn, Hoàng Quân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 26 | 5 | 3 | 2 |
| 13 | 108 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5,5 | 0 | 25 | 5 | 4 | 4 |
| 14 | 55 | Lương, Tấn Dũng | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 23 | 5 | 4 | 2 |
| 15 | 114 | Phạm, Tuấn Đan | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 4 | 3 |
| 16 | 128 | Trần, Hải Đăng | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 3 | 1 |
| 17 | 119 | Phan, Vĩnh Khang | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 5 | 0 | 27 | 5 | 3 | 1 |
| 18 | 137 | Trần, Thế Bảo | B08 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 5 | 0 | 26,5 | 5 | 3 | 2 |
| 19 | 26 | Hoàng, Anh Nguyên | B08 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 3 | 2 |
| 20 | 101 | Nguyễn, Trần Đức An | B08 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 3 | 2 |
| 21 | 91 | Nguyễn, Phúc An | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 25 | 5 | 3 | 1 |
| 22 | 110 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 24,5 | 5 | 4 | 3 |
| 23 | 105 | Nguyễn, Văn Kiệt | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 | 23,5 | 5 | 3 | 2 |
| 24 | 62 | Nguyễn, Bảo Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 | 22 | 5 | 3 | 3 |
| 25 | 60 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 21 | 5 | 3 | 3 |
| 26 | 7 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 31,5 | 4 | 3 | 2 |
| 27 | 133 | Trần Minh Hoàng, | | | | NB2 | TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 4,5 | 0 | 30 | 4 | 3 | 2 |
| 28 | 44 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4,5 | 0 | 30 | 4 | 3 | 1 |
| 29 | 12 | Đinh Hoàng Minh, | | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4,5 | 0 | 29,5 | 4 | 3 | 2 |
| 30 | 27 | Hoàng, Minh Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 27 | 4 | 4 | 3 |
| 31 | 136 | Trần, Tuấn Anh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4,5 | 0 | 27 | 4 | 4 | 2 |
| 32 | 80 | Nguyễn, Hưng Long | B08 | | | LMC | Lima Chess | 4,5 | 0 | 27 | 4 | 3 | 2 |
| 33 | 49 | Lê, Thiện Danh | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4,5 | 0 | 26 | 4 | 4 | 2 |
| 34 | 141 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 4,5 | 0 | 25,5 | 4 | 3 | 2 |
| 35 | 46 | Lê, Quốc Thiên Bảo | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 4,5 | 0 | 24,5 | 4 | 3 | 2 |
| 36 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 24,5 | 4 | 3 | 1 |
| 37 | 148 | Vũ, Hùng Anh | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 4,5 | 0 | 23 | 4 | 4 | 3 |
| 38 | 16 | Đoàn, Thanh Phúc | B08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4,5 | 0 | 23 | 4 | 3 | 2 |
| 39 | 1 | Bùi, Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4,5 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 1 |
| 40 | 63 | Nguyễn, Bình An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4,5 | 0 | 22 | 4 | 4 | 3 |
| 41 | 97 | Nguyễn, Quang Vũ | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 21,5 | 4 | 3 | 1 |
| 42 | 87 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | B08 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 21 | 4 | 4 | 2 |
| 43 | 121 | Tống, Duy An | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4,5 | 0 | 20,5 | 4 | 3 | 1 |
| 44 | 138 | Trần, Thịnh Phát | B08 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 4 | 0 | 31 | 4 | 4 | 2 |
| 45 | 28 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 29,5 | 4 | 3 | 2 |
| 46 | 15 | Đinh, Phúc Thịnh | B08 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 4 | 3 |
| 47 | 153 | Nguyễn Thiện Trung, | | | | VIE | | 4 | 0 | 28 | 4 | 3 | 1 |
| 48 | 31 | Hồ, Gia Đạt | B08 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 4 | 0 | 27 | 4 | 4 | 2 |
| 49 | 33 | Hồ, Minh Khang | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 4 | 2 |
| 50 | 73 | Nguyễn, Hà Nam | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 | 24 | 4 | 4 | 2 |
| 51 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 24 | 4 | 4 | 2 |
| 52 | 81 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 2 |
| 53 | 130 | Trần, Khang Tuấn | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 2 |
| 54 | 36 | Huỳnh, Quốc Thịnh | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 1 |
| 55 | 74 | Nguyễn, Hải Minh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 1 |
| 56 | 67 | Nguyễn, Đình An Phúc | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 23 | 4 | 4 | 2 |
| 57 | 103 | Nguyễn, Trung Kiên | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 4 | 0 | 23 | 4 | 4 | 2 |
| 58 | 93 | Nguyễn, Phúc Nguyên | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 22 | 4 | 3 | 2 |
| 59 | 6 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 3 |
| 60 | 94 | Nguyễn, Quang Bảo | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 2 |
| 61 | 41 | Lê, Đỗ Quốc Bảo | B08 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 21 | 4 | 4 | 2 |
| 62 | 125 | Thái, Doãn Trọng | B08 | | | LMC | Lima Chess | 4 | 0 | 20 | 4 | 3 | 3 |
| 63 | 107 | Nguyễn Văn Phong, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 4 | 0 | 19,5 | 4 | 3 | 1 |
| 64 | 86 | Nguyễn, Minh Huy | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 19 | 4 | 4 | 3 |
| 65 | 106 | Nguyễn, Văn Minh Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 19 | 4 | 4 | 2 |
| 66 | 84 | Nguyễn, Mạnh Hùng | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 4 | 0 | 18 | 4 | 4 | 2 |
| 67 | 72 | Nguyễn, Gia Bảo | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 | 17 | 4 | 3 | 2 |
| 68 | 29 | Hoàng, Thế Vinh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3,5 | 0 | 29,5 | 3 | 4 | 2 |
| 69 | 129 | Trần, Huỳnh Vương An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3,5 | 0 | 27 | 3 | 3 | 1 |
| 70 | 95 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 3 | 2 |
| 71 | 25 | Hoàng, Anh Khôi | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3,5 | 0 | 25 | 3 | 3 | 0 |
| 72 | 115 | Phan, Hoàng Hải Đăng | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3,5 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 2 |
| 73 | 43 | Lê, Minh Tú | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3,5 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 1 |
| 74 | 140 | Trịnh, Hoàng Thiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 3,5 | 0 | 21 | 3 | 4 | 2 |
| 75 | 66 | Nguyễn, Đăng Quang | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3,5 | 0 | 21 | 3 | 3 | 1 |
| 76 | 135 | Trần, Quốc Vượng | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 3,5 | 0 | 19 | 3 | 3 | 1 |
| 77 | 24 | Hà, Xuân Thiện Nhân | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3,5 | 0 | 18,5 | 3 | 3 | 1 |
| 78 | 88 | Nguyễn, Minh Quân | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3,5 | 0 | 17,5 | 3 | 4 | 1 |
| 79 | 39 | Lại Minh Khôi, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 14 | 3 | 4 | 2 |
| 80 | 30 | Hồ, Đan Nguyên | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 26,5 | 3 | 3 | 0 |
| 81 | 42 | Lê, Minh Quân | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 3 | 0 | 26 | 3 | 3 | 1 |
| 82 | 14 | Đinh, Nguyễn Thiện Nhân | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 25 | 3 | 3 | 1 |
| 83 | 23 | Hà, Vũ Minh Khôi | B08 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 1 |
| 84 | 127 | Trần, Đại Quang | B08 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 0 |
| 85 | 17 | Đỗ, Đức Kiên | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 24 | 3 | 4 | 2 |
| 86 | 82 | Nguyễn, Hữu Phúc | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 3 | 0 | 24 | 3 | 4 | 2 |
| 87 | 147 | Võ, Trung Kiên | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 | 1 |
| 88 | 145 | Võ, Nhật Tân | B08 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 | 0 |
| 89 | 152 | Vương Toàn Thắng, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 1 |
| 90 | 85 | Nguyễn, Minh Dương | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 1 |
| 91 | 111 | Phạm, Khôi Vỹ | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 1 |
| 92 | 146 | Võ, Tấn Phong | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 2 |
| 93 | 132 | Trần, Minh Hiếu | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 | 23 | 3 | 3 | 1 |
| 94 | 52 | Lê, Vũ Thiên Khôi | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 2 |
| 95 | 38 | La, Kiến Văn | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 22 | 3 | 3 | 1 |
| 96 | 32 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 2 |
| 97 | 50 | Lê, Thiện Tâm | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 1 |
| 98 | 9 | Đặng, Hữu Nhật | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 0 | 21 | 3 | 4 | 1 |
| 99 | 22 | Hà, Thiên Phúc | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 21 | 3 | 3 | 1 |
| 100 | 48 | Lê, Thành Tâm | B08 | | | NGD | Th Nghị Đức | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 3 | 2 |
| 101 | 40 | Lê, Đoàn Minh Tuấn | B08 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 3 | 0 | 20 | 3 | 4 | 2 |
| 102 | 89 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 3 | 0 |
| 103 | 100 | Nguyễn, Trần Bảo Long | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 19 | 3 | 4 | 2 |
| 104 | 96 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 18,5 | 2 | 4 | 1 |
| 105 | 92 | Nguyễn, Phúc Hưng | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 18 | 3 | 3 | 1 |
| 106 | 99 | Nguyễn, Thái An | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 18 | 3 | 3 | 1 |
| 107 | 71 | Nguyễn, Đức Cường | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 16 | 3 | 4 | 2 |
| 108 | 34 | Hồ, Trọng Nguyên | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3 | 0 | 15 | 3 | 3 | 1 |
| 109 | 58 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2,5 | 0 | 25 | 2 | 3 | 1 |
| 110 | 149 | Vũ, Tấn Phúc | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 24,5 | 2 | 3 | 1 |
| 111 | 68 | Nguyễn, Đình Khải | B08 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2,5 | 0 | 22,5 | 2 | 3 | 1 |
| 112 | 10 | Đặng, Tuệ Minh | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 4 | 2 |
| 113 | 47 | Lê, Tiến An | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 4 | 1 |
| 114 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2,5 | 0 | 21 | 2 | 4 | 1 |
| 115 | 59 | Ngô, Hoàng Minh Quân | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2,5 | 0 | 20,5 | 2 | 4 | 1 |
| 116 | 5 | Dương, Hoàng Bảo Phong | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 23 | 2 | 4 | 2 |
| 117 | 116 | Phan, Kỳ Chấn Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 22 | 2 | 4 | 2 |
| 118 | 109 | Nguyễn, Xuân Hùng | B08 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 2 | 0 | 21,5 | 2 | 3 | 1 |
| 119 | 3 | Cao, Khánh Thiên | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 21 | 2 | 4 | 0 |
| 120 | 151 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 21 | 1 | 3 | 0 |
| 121 | 139 | Trần, Văn Phúc Lộc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 4 | 1 |
| 122 | 117 | Phan, Phúc Nhân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 20 | 2 | 3 | 2 |
| 123 | 4 | Chu, Trần Bảo Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 20 | 2 | 3 | 0 |
| 124 | 57 | Ngô, Đức Nhân | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 4 | 1 |
| 125 | 120 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 4 | 1 |
| 126 | 144 | Võ, Hạo Nhiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 3 | 1 |
| 127 | 61 | Nguyễn, Alex | B08 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 | 19 | 2 | 3 | 1 |
| 128 | 123 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 19 | 2 | 3 | 0 |
| 129 | 126 | Trần, Doãn Bảo Khang | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 18,5 | 2 | 4 | 1 |
| 130 | 118 | Phan, Quốc Minh Tú | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 0 | 18 | 2 | 4 | 1 |
| 131 | 8 | Đặng, Hoàng Thịnh | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 18 | 2 | 3 | 2 |
| 132 | 2 | Bùi, Thiện Nhân | B08 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 2 | 0 | 17,5 | 2 | 3 | 0 |
| 133 | 98 | Nguyễn, Tấn Minh | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 17 | 2 | 3 | 1 |
| 134 | 131 | Trần, Khôi Nguyên | B08 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 1,5 | 0 | 20,5 | 1 | 4 | 0 |
| 135 | 134 | Trần, Phú Thịnh | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1,5 | 0 | 19 | 1 | 4 | 0 |
| 136 | 11 | Đặng, Thái Sơn | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 18 | 1 | 4 | 0 |
| 137 | 54 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1,5 | 0 | 14,5 | 1 | 3 | 0 |
| 138 | 142 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | B08 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 21,5 | 1 | 4 | 1 |
| 139 | 112 | Phạm, Phú Khang | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 19 | 1 | 4 | 0 |
| 140 | 18 | Đỗ, Huy Quang | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 17,5 | 1 | 3 | 1 |
| 141 | 64 | Nguyễn, Duy Phúc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 15 | 1 | 2 | 0 |
| 142 | 77 | Nguyễn, Hoàng Long | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 12,5 | 1 | 2 | 0 |
| 143 | 143 | Trương Tuấn Khang, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 17,5 | 0 | 3 | 0 |
| 144 | 113 | Phạm, Quang Minh | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 0 | 18,5 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | 45 | Lê, Nguyễn Hoàng Bảo | B08 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 0 | 0 | 17 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 122 | Tống, Hải Đông | B08 | | | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | 17 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 53 | Liêng, Jrang Ha Jan | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | 16 | 0 | 1 | 0 |
| 148 | 13 | Đinh, Hoàng Quân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | 15,5 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 35 | Huỳnh, Hải Đăng | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | 15,5 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 51 | Lê, Triều Vỹ | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 15,5 | 0 | 1 | 0 |
Tam siyahını göstər Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|