Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:


Turnirin təfərrüatlarını göstər
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi

Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Oyunçu üçün axtarın Axtar

6 turdan sonra sıralama

Rk.SNoAdTipcinsiGrFEDKlub/ŞəhərPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1150Vũ, ThiênB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6023633
2102Nguyễn, Trần Trí NhânB08TBLTh Thăng Long -B’lao5,50,523,5533
319Đỗ, Phúc LâmB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,50,521543
437Huỳnh Vũ Uy,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt5022532
556Nông, Quang NhậtB08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng5021,5522
6114Phạm, Tuấn ĐanB08TA2Tiểu Học Tân An 25020,5533
7124Từ, Nguyễn Khánh NguyênB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà5020,5533
820Giáp, Hải ĐăngB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5020532
9137Trần, Thế BảoB08PNGPhường Nam Gia Nghĩa5016,5532
1083Nguyễn, Khải HưngB08HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh5016522
1162Nguyễn, Bảo MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5015,5533
1221Hà, Chí ThiệnB08BL5Th Bảo Lâm 54,5022432
13104Nguyễn, Văn Hải PhongB08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34,5021,5433
1475Nguyễn, Hoàng BảoB08LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4,5021,5432
157Đào, Ngọc Hiếu TrungB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4,5021432
16133Trần Minh Hoàng,NB2TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 24,5020,5432
1712Đinh Hoàng Minh,LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4,5019,5432
1844Lê, Nguyễn Gia TuấnB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4,5019,5431
1979Nguyễn, Hoàng QuânB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4,5019,5421
20108Nguyễn, Võ Gia BảoB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4,5018,5433
2180Nguyễn, Hưng LongB08LMCLima Chess4,5018,5432
2255Lương, Tấn DũngB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4,5018,5431
23141Trịnh, Minh Nhật HoàngB08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập4,5018432
2476Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4,5015431
25138Trần, Thịnh PhátB08DPUTrường Tiểu Học Đức Phú4022,5432
26119Phan, Vĩnh KhangB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4021431
27128Trần, Hải ĐăngB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4020,5431
28153Nguyễn Thiện Trung,VIE4020,5421
2928Hoàng, Nguyễn Minh TríB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4019,5432
30136Trần, Tuấn AnhB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4019,5432
3146Lê, Quốc Thiên BảoB08NQCNhư Quỳnh Chess4018,5432
32110Phạm, Bá Kỳ ThiênB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết4018,5432
3331Hồ, Gia ĐạtB08CTQClb Kỳ Trung Quán4018432
3473Nguyễn, Hà NamB08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34018432
35101Nguyễn, Trần Đức AnB08LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 34018432
3626Hoàng, Anh NguyênB08HPUTrung Tâm Hoàng Phúc4017,5432
37105Nguyễn, Văn KiệtB08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4017,5432
3867Nguyễn, Đình An PhúcB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4017432
39130Trần, Khang TuấnB08KDOTh Kim Đồng4017432
4091Nguyễn, Phúc AnB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4017431
4181Nguyễn, Hữu Minh QuânB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4016,5432
4260Ngô, Lê Nguyên KhôiB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết4015433
43103Nguyễn, Trung KiênB08LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4014432
4427Hoàng, Minh KhangB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3,5021,5332
4529Hoàng, Thế VinhB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà3,5020,5332
4649Lê, Thiện DanhB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,5019,5331
47129Trần, Huỳnh Vương AnB08KDOTh Kim Đồng3,5019331
4895Nguyễn, Quang HuyB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3,5018,5332
49148Vũ, Hùng AnhB08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa3,5018332
501Bùi, MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3,5018331
5163Nguyễn, Bình AnB08KDOTh Kim Đồng3,5017,5332
5216Đoàn, Thanh PhúcB08POITrường Tiểu Học Phú Hội3,5017332
53115Phan, Hoàng Hải ĐăngB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà3,5017332
5443Lê, Minh TúB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3,5017331
5597Nguyễn, Quang VũB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3,5016331
56140Trịnh, Hoàng ThiênB08YIRTrường Yersin Đà Lạt3,5015,5332
5787Nguyễn, Minh Hữu TuấnB08DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc3,5015,5331
58121Tống, Duy AnB08TTHTiểu Học Tân Hội3,5013,5331
5924Hà, Xuân Thiện NhânB08LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3,5012331
6078Nguyễn, Hoàng Minh TuấnB08HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13020331
6115Đinh, Phúc ThịnhB08XANTrường Tiểu Học Xuân An3019,5332
6233Hồ, Minh KhangB08TBLTh Thăng Long -B’lao3018,5331
6336Huỳnh, Quốc ThịnhB08TA2Tiểu Học Tân An 23018,5331
6442Lê, Minh QuânB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An3018331
6574Nguyễn, Hải MinhB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà3018331
66147Võ, Trung KiênB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3018331
6730Hồ, Đan NguyênB08CLYTiểu Học Cam Ly3018330
68145Võ, Nhật TânB08DANTh & Thcs Định An3018330
6914Đinh, Nguyễn Thiện NhânB08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3017,5321
7093Nguyễn, Phúc NguyênB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3017332
71146Võ, Tấn PhongB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3017332
72127Trần, Đại QuangB08QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh3017320
7385Nguyễn, Minh DươngB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An3016,5331
74107Nguyễn Văn Phong,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt3016,5331
7552Lê, Vũ Thiên KhôiB08HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13016332
7682Nguyễn, Hữu PhúcB08HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh3016332
7741Lê, Đỗ Quốc BảoB08LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc3016331
7850Lê, Thiện TâmB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3016331
79111Phạm, Khôi VỹB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3016331
80125Thái, Doãn TrọngB08LMCLima Chess3015,5333
8148Lê, Thành TâmB08NGDTh Nghị Đức3015,5332
8286Nguyễn, Minh HuyB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3015,5332
8323Hà, Vũ Minh KhôiB08DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 13015,5331
8494Nguyễn, Quang BảoB08LNATh &thcs Lộc Nga3015,5331
859Đặng, Hữu NhậtB08NQCNhư Quỳnh Chess3015331
866Dương Minh Hoàng Phúc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân3014,5332
8784Nguyễn, Mạnh HùngB08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa3014,5331
88106Nguyễn, Văn Minh KhangB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3014331
8932Hồ, Huỳnh Nhật MinhB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3013,5332
9072Nguyễn, Gia BảoB08TBLTh Thăng Long -B’lao3012,5332
9125Hoàng, Anh KhôiB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2,5019,5230
9258Ngô, Hoàng Gia BảoB08CLYTiểu Học Cam Ly2,5018231
9368Nguyễn, Đình KhảiB08CATTh Chu Văn An -Nam Thành2,5017221
9447Lê, Tiến AnB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt2,5015,5231
9566Nguyễn, Đăng QuangB08DVLĐinh Văn - Lâm Hà2,5015,5231
96135Trần, Quốc VượngB08LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương2,5015,5231
9765Nguyễn, Đặng Minh KhangB08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2,5015231
9888Nguyễn, Minh QuânB08LNATh &thcs Lộc Nga2,5013,5230
9939Lại Minh Khôi,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2,5010242
100149Vũ, Tấn PhúcB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2018,5231
101132Trần, Minh HiếuB08LAMTiểu Học Lộc Nam2017,5231
1025Dương, Hoàng Bảo PhongB08CLYTiểu Học Cam Ly2017232
10317Đỗ, Đức KiênB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2017231
10438La, Kiến VănB08TTHTiểu Học Tân Hội2017231
105152Vương Toàn Thắng,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 12017230
106116Phan, Kỳ Chấn KhangB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2016232
10759Ngô, Hoàng Minh QuânB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt2016231
108109Nguyễn, Xuân HùngB08TS2Tåy Son - Bảo Lâm 22016231
10957Ngô, Đức NhânB08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2015,5231
110120Tạ, Nguyễn Huy HoàngB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2015,5231
111117Phan, Phúc NhânB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2015232
11222Hà, Thiên PhúcB08TTHTiểu Học Tân Hội2015231
11340Lê, Đoàn Minh TuấnB08HNHTiểu Học Hoà Ninh2015231
114100Nguyễn, Trần Bảo LongB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2015231
11589Nguyễn, Nghiêm Lâm PhongB08DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2015230
116144Võ, Hạo NhiênB08YIRTrường Yersin Đà Lạt2014,5231
117123Tống, Nguyễn Minh NhânB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2014,5220
118139Trần, Văn Phúc LộcB08KDOTh Kim Đồng2014231
1193Cao, Khánh ThiênB08XHOTh&thcs Xuân Hương2014230
1204Chu, Trần Bảo KhangB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2014230
12196Nguyễn, Quang HuyB08CLYTiểu Học Cam Ly2014130
12261Nguyễn, AlexB08BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết2013,5231
12399Nguyễn, Thái AnB08XHOTh&thcs Xuân Hương2013231
124118Phan, Quốc Minh TúB08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2013231
12592Nguyễn, Phúc HưngB08XHOTh&thcs Xuân Hương2012,5231
1268Đặng, Hoàng ThịnhB08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2012232
12734Hồ, Trọng NguyênB08LNATh &thcs Lộc Nga2011231
12871Nguyễn, Đức CườngB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2011231
12910Đặng, Tuệ MinhB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1,5016,5131
130151Vũ, Trọng Hiếu NghĩaB08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1,5016,5130
131134Trần, Phú ThịnhB08CLYTiểu Học Cam Ly1,5014,5140
132142Trịnh, Trần Chí HiếuB08MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi1015,5131
13311Đặng, Thái SơnB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt1014,5130
134126Trần, Doãn Bảo KhangB08LAMTiểu Học Lộc Nam1014,5130
135131Trần, Khôi NguyênB08HT2Trường Tth Hàm Thắng 21014,5130
136112Phạm, Phú KhangB08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1014130
1372Bùi, Thiện NhânB08TRNTt Thành Nhân1013,5130
13818Đỗ, Huy QuangB08YIRTrường Yersin Đà Lạt1012,5131
13998Nguyễn, Tấn MinhB08ATETh&thcs Athena Đà Lạt1012131
14054Lộc, Đoàn Vĩnh HyB08XHOTh&thcs Xuân Hương1011130
141143Trương Tuấn Khang,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0,5013,5030
142113Phạm, Quang MinhB08TBLTh Thăng Long -B’lao0014000
143122Tống, Hải ĐôngB08NGTNgô Gia Tự, Xã Đắk Song,0013010
14445Lê, Nguyễn Hoàng BảoB08BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng0012,5010
14553Liêng, Jrang Ha JanB08LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương0012,5010
14635Huỳnh, Hải ĐăngB08TXATh Trần Phú - Xã Thuận An0012010
14751Lê, Triều VỹB08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0012010
14869Nguyễn, Đình VinhB08QLATh&thcs Quảng Lập0012010
14990Nguyễn, Nhật MinhB08XHOTh&thcs Xuân Hương0012010
15064Nguyễn, Duy PhúcB08KDOTh Kim Đồng0011,5020

Tam siyahını göstər

Annotasiya:
Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek4: Most black
Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)