Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
5 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Tip | cinsi | Gr | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 150 | Vũ, Thiên | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 | 14,5 | 5 | 2 | 2 |
| 2 | 124 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 5 | 0 | 13 | 5 | 3 | 3 |
| 3 | 114 | Phạm, Tuấn Đan | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 5 | 0 | 12,5 | 5 | 3 | 3 |
| 4 | 104 | Nguyễn, Văn Hải Phong | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4,5 | 0 | 15,5 | 4 | 3 | 3 |
| 5 | 102 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4,5 | 0 | 15,5 | 4 | 2 | 2 |
| 6 | 21 | Hà, Chí Thiện | B08 | | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 4,5 | 0 | 14,5 | 4 | 3 | 2 |
| 7 | 19 | Đỗ, Phúc Lâm | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4,5 | 0 | 14 | 4 | 3 | 2 |
| 8 | 56 | Nông, Quang Nhật | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 | 15 | 4 | 2 | 2 |
| 9 | 128 | Trần, Hải Đăng | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 15 | 4 | 2 | 1 |
| 10 | 7 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 14,5 | 4 | 2 | 2 |
| 11 | 37 | Huỳnh Vũ Uy, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 4 | 0 | 14 | 4 | 3 | 2 |
| 12 | 108 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 13 | 4 | 3 | 3 |
| 13 | 79 | Nguyễn, Hoàng Quân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 13 | 4 | 2 | 1 |
| 14 | 153 | Nguyễn Thiện Trung, | | | | VIE | | 4 | 0 | 12,5 | 4 | 2 | 1 |
| 15 | 44 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 12 | 4 | 2 | 1 |
| 16 | 119 | Phan, Vĩnh Khang | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 0 | 12 | 4 | 2 | 1 |
| 17 | 28 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 11,5 | 4 | 2 | 2 |
| 18 | 20 | Giáp, Hải Đăng | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 11,5 | 4 | 2 | 1 |
| 19 | 83 | Nguyễn, Khải Hưng | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 4 | 0 | 11 | 4 | 2 | 2 |
| 20 | 137 | Trần, Thế Bảo | B08 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4 | 0 | 11 | 4 | 2 | 1 |
| 21 | 62 | Nguyễn, Bảo Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 9 | 4 | 2 | 2 |
| 22 | 75 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B08 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3,5 | 0 | 15 | 3 | 3 | 2 |
| 23 | 80 | Nguyễn, Hưng Long | B08 | | | LMC | Lima Chess | 3,5 | 0 | 14 | 3 | 2 | 1 |
| 24 | 129 | Trần, Huỳnh Vương An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3,5 | 0 | 14 | 3 | 2 | 1 |
| 25 | 133 | Trần Minh Hoàng, | | | | NB2 | TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 3,5 | 0 | 14 | 3 | 2 | 1 |
| 26 | 49 | Lê, Thiện Danh | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3,5 | 0 | 13 | 3 | 3 | 1 |
| 27 | 55 | Lương, Tấn Dũng | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 13 | 3 | 3 | 1 |
| 28 | 12 | Đinh Hoàng Minh, | | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3,5 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 29 | 27 | Hoàng, Minh Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 30 | 63 | Nguyễn, Bình An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3,5 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 31 | 148 | Vũ, Hùng Anh | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 3,5 | 0 | 12 | 3 | 3 | 2 |
| 32 | 95 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3,5 | 0 | 12 | 3 | 2 | 2 |
| 33 | 141 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3,5 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 34 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 10,5 | 3 | 2 | 0 |
| 35 | 140 | Trịnh, Hoàng Thiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 3,5 | 0 | 10 | 3 | 3 | 2 |
| 36 | 138 | Trần, Thịnh Phát | B08 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 | 15 | 3 | 3 | 2 |
| 37 | 101 | Nguyễn, Trần Đức An | B08 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3 | 0 | 15 | 3 | 2 | 1 |
| 38 | 33 | Hồ, Minh Khang | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 14,5 | 3 | 3 | 1 |
| 39 | 29 | Hoàng, Thế Vinh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 2 |
| 40 | 73 | Nguyễn, Hà Nam | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 2 |
| 41 | 136 | Trần, Tuấn Anh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 2 |
| 42 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 1 |
| 43 | 110 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 2 |
| 44 | 36 | Huỳnh, Quốc Thịnh | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 45 | 46 | Lê, Quốc Thiên Bảo | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 46 | 74 | Nguyễn, Hải Minh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 47 | 91 | Nguyễn, Phúc An | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 0 |
| 48 | 15 | Đinh, Phúc Thịnh | B08 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 49 | 31 | Hồ, Gia Đạt | B08 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | 0 | 12 | 3 | 3 | 2 |
| 50 | 130 | Trần, Khang Tuấn | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 12 | 3 | 3 | 2 |
| 51 | 105 | Nguyễn, Văn Kiệt | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 52 | 145 | Võ, Nhật Tân | B08 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 0 |
| 53 | 26 | Hoàng, Anh Nguyên | B08 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 1 |
| 54 | 97 | Nguyễn, Quang Vũ | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 1 |
| 55 | 14 | Đinh, Nguyễn Thiện Nhân | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 56 | 42 | Lê, Minh Quân | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 57 | 30 | Hồ, Đan Nguyên | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 0 |
| 58 | 81 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 3 | 2 |
| 59 | 111 | Phạm, Khôi Vỹ | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 2 | 1 |
| 60 | 127 | Trần, Đại Quang | B08 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 2 | 0 |
| 61 | 67 | Nguyễn, Đình An Phúc | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 2 |
| 62 | 103 | Nguyễn, Trung Kiên | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 2 |
| 63 | 146 | Võ, Tấn Phong | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 2 |
| 64 | 48 | Lê, Thành Tâm | B08 | | | NGD | Th Nghị Đức | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 2 |
| 65 | 60 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 2 |
| 66 | 50 | Lê, Thiện Tâm | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 67 | 147 | Võ, Trung Kiên | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 68 | 6 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 3 | 2 |
| 69 | 58 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2,5 | 0 | 13,5 | 2 | 2 | 1 |
| 70 | 68 | Nguyễn, Đình Khải | B08 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2,5 | 0 | 13,5 | 2 | 2 | 1 |
| 71 | 25 | Hoàng, Anh Khôi | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2,5 | 0 | 13 | 2 | 3 | 0 |
| 72 | 1 | Bùi, Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2,5 | 0 | 12,5 | 2 | 3 | 1 |
| 73 | 16 | Đoàn, Thanh Phúc | B08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2,5 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 1 |
| 74 | 43 | Lê, Minh Tú | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2,5 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 75 | 66 | Nguyễn, Đăng Quang | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2,5 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 |
| 76 | 115 | Phan, Hoàng Hải Đăng | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2,5 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 1 |
| 77 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2,5 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 78 | 87 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | B08 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 2,5 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 79 | 135 | Trần, Quốc Vượng | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 2,5 | 0 | 10,5 | 2 | 2 | 1 |
| 80 | 121 | Tống, Duy An | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2,5 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 0 |
| 81 | 24 | Hà, Xuân Thiện Nhân | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2,5 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 82 | 86 | Nguyễn, Minh Huy | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 13 | 2 | 3 | 2 |
| 83 | 41 | Lê, Đỗ Quốc Bảo | B08 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 13 | 2 | 3 | 1 |
| 84 | 152 | Vương Toàn Thắng, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 3 | 0 |
| 85 | 93 | Nguyễn, Phúc Nguyên | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 1 |
| 86 | 132 | Trần, Minh Hiếu | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 1 |
| 87 | 82 | Nguyễn, Hữu Phúc | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 2 | 0 | 12 | 2 | 3 | 2 |
| 88 | 106 | Nguyễn, Văn Minh Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 89 | 38 | La, Kiến Văn | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 |
| 90 | 52 | Lê, Vũ Thiên Khôi | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 |
| 91 | 109 | Nguyễn, Xuân Hùng | B08 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 |
| 92 | 84 | Nguyễn, Mạnh Hùng | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 1 |
| 93 | 94 | Nguyễn, Quang Bảo | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 1 |
| 94 | 85 | Nguyễn, Minh Dương | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 0 |
| 95 | 17 | Đỗ, Đức Kiên | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 96 | 59 | Ngô, Hoàng Minh Quân | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 97 | 149 | Vũ, Tấn Phúc | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 1 |
| 98 | 107 | Nguyễn Văn Phong, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 0 |
| 99 | 57 | Ngô, Đức Nhân | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 100 | 139 | Trần, Văn Phúc Lộc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 101 | 125 | Thái, Doãn Trọng | B08 | | | LMC | Lima Chess | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 2 | 2 |
| 102 | 89 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 2 | 0 |
| 103 | 5 | Dương, Hoàng Bảo Phong | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 2 |
| 104 | 116 | Phan, Kỳ Chấn Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 2 |
| 105 | 9 | Đặng, Hữu Nhật | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 106 | 23 | Hà, Vũ Minh Khôi | B08 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 107 | 40 | Lê, Đoàn Minh Tuấn | B08 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 108 | 100 | Nguyễn, Trần Bảo Long | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 109 | 61 | Nguyễn, Alex | B08 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 110 | 72 | Nguyễn, Gia Bảo | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 111 | 123 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 8 | 2 | 3 | 1 |
| 112 | 22 | Hà, Thiên Phúc | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 113 | 32 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 114 | 4 | Chu, Trần Bảo Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 115 | 99 | Nguyễn, Thái An | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 116 | 47 | Lê, Tiến An | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 12 | 1 | 3 | 1 |
| 117 | 134 | Trần, Phú Thịnh | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1,5 | 0 | 11 | 1 | 3 | 0 |
| 118 | 151 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 119 | 88 | Nguyễn, Minh Quân | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1,5 | 0 | 10 | 1 | 3 | 0 |
| 120 | 39 | Lại Minh Khôi, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 121 | 120 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 12 | 1 | 3 | 1 |
| 122 | 142 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | B08 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 11,5 | 1 | 3 | 1 |
| 123 | 2 | Bùi, Thiện Nhân | B08 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 124 | 144 | Võ, Hạo Nhiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 125 | 3 | Cao, Khánh Thiên | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 10,5 | 1 | 3 | 0 |
| 126 | 96 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 10,5 | 0 | 3 | 0 |
| 127 | 118 | Phan, Quốc Minh Tú | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 | 10 | 1 | 3 | 1 |
| 128 | 11 | Đặng, Thái Sơn | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 10 | 1 | 3 | 0 |
| 129 | 112 | Phạm, Phú Khang | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 10 | 1 | 3 | 0 |
| 130 | 98 | Nguyễn, Tấn Minh | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 1 |
| 131 | 126 | Trần, Doãn Bảo Khang | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 132 | 131 | Trần, Khôi Nguyên | B08 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 133 | 92 | Nguyễn, Phúc Hưng | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 9,5 | 1 | 3 | 1 |
| 134 | 117 | Phan, Phúc Nhân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 9,5 | 1 | 2 | 1 |
| 135 | 71 | Nguyễn, Đức Cường | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 9 | 1 | 3 | 1 |
| 136 | 8 | Đặng, Hoàng Thịnh | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 9 | 1 | 2 | 1 |
| 137 | 34 | Hồ, Trọng Nguyên | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 138 | 18 | Đỗ, Huy Quang | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 139 | 54 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 140 | 10 | Đặng, Tuệ Minh | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0,5 | 0 | 10,5 | 0 | 2 | 0 |
| 141 | 143 | Trương Tuấn Khang, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 8 | 0 | 3 | 0 |
| 142 | 113 | Phạm, Quang Minh | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | 53 | Liêng, Jrang Ha Jan | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | 9,5 | 0 | 1 | 0 |
| 144 | 35 | Huỳnh, Hải Đăng | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| 145 | 51 | Lê, Triều Vỹ | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 69 | Nguyễn, Đình Vinh | B08 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 90 | Nguyễn, Nhật Minh | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| 148 | 122 | Tống, Hải Đông | B08 | | | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 45 | Lê, Nguyễn Hoàng Bảo | B08 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 0 | 0 | 8,5 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 13 | Đinh, Hoàng Quân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | 8 | 0 | 1 | 0 |
Tam siyahını göstər Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|